Vietnam Shibtani Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,297 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VIệT NAM SHIBUTANI

2,297
进口笔数
788
出口笔数
$79.59M
进口金额
$362.24M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
257
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $54.26M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $117.2K · 15 笔出口 $111.7K · 4 笔2023-09进口 $146.3K · 45 笔出口 $270.8K · 10 笔2023-10进口 $211.5K · 46 笔出口 $299.7K · 14 笔2023-11进口 $197.5K · 48 笔出口 $335.5K · 13 笔2023-12进口 $369.4K · 64 笔出口 $398.0K · 12 笔2024-01进口 $285.5K · 70 笔出口 $312.7K · 19 笔2024-02进口 $140.6K · 30 笔出口 $208.6K · 12 笔2024-03进口 $242.6K · 43 笔出口 $442.7K · 17 笔2024-04进口 $313.7K · 64 笔出口 $337.6K · 19 笔2024-05进口 $239.0K · 59 笔出口 $317.0K · 23 笔2024-06进口 $238.7K · 71 笔出口 $337.6K · 27 笔2024-07进口 $245.1K · 66 笔出口 $384.0K · 20 笔2024-08进口 $309.3K · 68 笔出口 $402.9K · 21 笔2024-09进口 $222.1K · 52 笔出口 $220.1K · 12 笔2024-10进口 $398.8K · 62 笔出口 $327.8K · 20 笔2024-11进口 $313.6K · 60 笔出口 $322.8K · 16 笔2024-12进口 $221.2K · 55 笔出口 $423.0K · 17 笔2025-01进口 $278.2K · 58 笔出口 $249.0K · 15 笔2025-02进口 $179.8K · 49 笔出口 $364.8K · 25 笔2025-03进口 $292.8K · 55 笔出口 $369.0K · 25 笔2025-04进口 $430.8K · 69 笔出口 $503.9K · 24 笔2025-05进口 $379.3K · 59 笔出口 $385.7K · 13 笔2025-06进口 $252.1K · 58 笔出口 $445.3K · 27 笔2025-07进口 $351.1K · 57 笔出口 $460.4K · 22 笔2025-08进口 $430.9K · 68 笔出口 $539.0K · 27 笔2025-09进口 $14.74M · 55 笔出口 $366.8K · 25 笔2025-10进口 $394.3K · 76 笔出口 $394.7K · 28 笔2025-11进口 $315.3K · 74 笔出口 $357.1K · 23 笔2025-12进口 $54.26M · 71 笔出口 $500.5K · 39 笔2026-01进口 $346.8K · 75 笔出口 $440.4K · 25 笔2026-02进口 $292.6K · 57 笔出口 $206.5K · 19 笔2026-03进口 $438.5K · 81 笔出口 $525.1K · 36 笔2026-04进口 $372.4K · 66 笔出口 $474.0K · 26 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $117.2K · 15 笔出口 $111.7K · 4 笔2023-09进口 $146.3K · 45 笔出口 $270.8K · 10 笔2023-10进口 $211.5K · 46 笔出口 $299.7K · 14 笔2023-11进口 $197.5K · 48 笔出口 $335.5K · 13 笔2023-12进口 $369.4K · 64 笔出口 $398.0K · 12 笔2024-01进口 $285.5K · 70 笔出口 $312.7K · 19 笔2024-02进口 $140.6K · 30 笔出口 $208.6K · 12 笔2024-03进口 $242.6K · 43 笔出口 $442.7K · 17 笔2024-04进口 $313.7K · 64 笔出口 $337.6K · 19 笔2024-05进口 $239.0K · 59 笔出口 $317.0K · 23 笔2024-06进口 $238.7K · 71 笔出口 $337.6K · 27 笔2024-07进口 $245.1K · 66 笔出口 $384.0K · 20 笔2024-08进口 $309.3K · 68 笔出口 $402.9K · 21 笔2024-09进口 $222.1K · 52 笔出口 $220.1K · 12 笔2024-10进口 $398.8K · 62 笔出口 $327.8K · 20 笔2024-11进口 $313.6K · 60 笔出口 $322.8K · 16 笔2024-12进口 $221.2K · 55 笔出口 $423.0K · 17 笔2025-01进口 $278.2K · 58 笔出口 $249.0K · 15 笔2025-02进口 $179.8K · 49 笔出口 $364.8K · 25 笔2025-03进口 $292.8K · 55 笔出口 $369.0K · 25 笔2025-04进口 $430.8K · 69 笔出口 $503.9K · 24 笔2025-05进口 $379.3K · 59 笔出口 $385.7K · 13 笔2025-06进口 $252.1K · 58 笔出口 $445.3K · 27 笔2025-07进口 $351.1K · 57 笔出口 $460.4K · 22 笔2025-08进口 $430.9K · 68 笔出口 $539.0K · 27 笔2025-09进口 $14.74M · 55 笔出口 $366.8K · 25 笔2025-10进口 $394.3K · 76 笔出口 $394.7K · 28 笔2025-11进口 $315.3K · 74 笔出口 $357.1K · 23 笔2025-12进口 $54.26M · 71 笔出口 $500.5K · 39 笔2026-01进口 $346.8K · 75 笔出口 $440.4K · 25 笔2026-02进口 $292.6K · 57 笔出口 $206.5K · 19 笔2026-03进口 $438.5K · 81 笔出口 $525.1K · 36 笔2026-04进口 $372.4K · 66 笔出口 $474.0K · 26 笔

工商档案

企业注册号3603272520
企查查编码QVNR8QSKP9
成立日期2015-03-11
联系地址Khu công nghiệp Long Đức, Xã Bình An, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VIỆT NAM SHIBUTANI
企业英文名称VIETNAM SHIBUTANI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu và phân phối bán buôn, bán lẻ (không thành lập bán buôn, bán lẻ) các mặt hàng có mã HS 3917, 3925, 3926, 4016, 7218, 7224, 7308, 7315, 7318, 7320, 7325, 7616, 7907, 8301, 8302, 8431, 8432, 8473, 8480. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+842513681308
邮箱phamdiem_vn@shibutani.co.jp
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本797.84亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
320890聚合物基油漆
731815钢铁螺钉螺栓
481910瓦楞纸箱
392690其他塑料制品
482390其他纸制品
401693非泡沫橡胶密封件
271019非轻质石油
381400油漆溶剂

出口

HS 编码产品
830241金属建筑配件
761699其他铝制品
830242家具配件
830210贱金属铰链
830160贱金属锁具零件
732690其他钢铁制品
830140其他金属锁
731819其他螺纹紧固件
731824非螺纹钢销
720430镀锡钢废料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚25$54.40M
越南1,915$22.69M
日本286$1.40M
印度尼西亚16$505.1K
泰国70$404.6K
中国133$158.6K
中国台湾12$15.4K
卡塔尔1$6.6K
韩国21$6.4K
美国3$1.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南377$353.63M
日本413$8.60M

贸易伙伴

上游供应商(共 257)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nguyen Thanh Trung越南65$14.27M木托盘
Kim Dang Thanh Goods Import & Export Production Trading Co., Ltd.越南60$762.1K木制家具零件、其他铝制品
Vietnam Musashi Paint Co., Ltd.越南81$640.1K聚合物基油漆、油漆溶剂
Shibutani Industry Co., Ltd.日本92$626.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd.越南81$272.6K钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销
Dai Nam Phat Mechanics Precise Co., Ltd.越南48$132.9K非螺纹钢销、钢铁螺钉螺栓
Settsu Carton Vietnam Co., Ltd.越南94$121.1K瓦楞纸箱、其他纸制品
Phuc Minh Khang Technology & Trading Co., Ltd.越南91$99.8K非轻质石油、其他润滑剂
LEKA Metal Polishing Technology Joint Stock Co.越南52$56.9K陶瓷磨轮、工业清洁制剂
Phuc Minh Khang Trading And Technical Company Limited泰国46$44.2K非轻质石油、其他润滑剂

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SG Motors Vietnam Co., Ltd.新加坡50$348.77M其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Shibutani Industry Co., Ltd.日本267$6.91M金属建筑配件、贱金属锁具零件
Sheng Bang Metal Co., Ltd.越南119$2.75M其他塑料制品、750W以下直流电机
Shibutani Co., Ltd.日本173$2.10M金属建筑配件、家具配件
SG Motors Vietnam Co., Ltd.越南48$755.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Viet Nguyen Industry Mechanical Joint Stock Co.越南19$235.1K聚合物基油漆、家具配件
LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd.越南24$25.1K瓦楞纸箱、其他纸及纸板
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南24$24.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Ha Loc Co., Ltd.越南15$11.9K其他纸废料、其他钢铁废料
Ha Loc Co., Ltd.越南14$10.3K其他纸废料、其他钢铁废料

近期贸易明细

进口(共 2,297)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29木托盘NGUYEN THANH TRUNG越南$57
2026-04-29木托盘NGUYEN THANH TRUNG越南$57
2026-04-29木托盘NGUYEN THANH TRUNG越南$168
2026-04-29木托盘NGUYEN THANH TRUNG越南$184
2026-04-28聚乙烯袋CONG TY TNHH INDUSTRY越南$170
2026-04-28聚乙烯袋CONG TY TNHH INDUSTRY越南$119
2026-04-28聚乙烯袋CONG TY TNHH INDUSTRY越南$119
2026-04-28聚乙烯袋CONG TY TNHH INDUSTRY越南$293
2026-04-28非黑印刷油墨V M S TECHNICAL & TRADE CO LTD越南$217
2026-04-28油漆溶剂V M S TECHNICAL & TRADE CO LTD越南$431

出口(共 788)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29家具配件Shibutani Co., Ltd.越南$1.2K
2026-04-24金属建筑配件Shibutani Co., Ltd.越南$4.3K
2026-04-24金属建筑配件Shibutani Industry Co., Ltd.日本$4
2026-04-24金属建筑配件Shibutani Industry Co., Ltd.日本$2
2026-04-24金属建筑配件Shibutani Industry Co., Ltd.日本$201
2026-04-24贱金属锁具零件Shibutani Industry Co., Ltd.日本$1.3K
2026-04-24贱金属锁具零件Shibutani Industry Co., Ltd.日本$1
2026-04-24贱金属锁具零件Shibutani Industry Co., Ltd.日本$1.7K
2026-04-24家具配件Shibutani Industry Co., Ltd.日本$2.6K
2026-04-24金属建筑配件Shibutani Industry Co., Ltd.日本$2.1K

相关企业 · 同类产品

Vietnam Shibtani Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →