LEKA Metal Polishing Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 286 笔 · 主营 陶瓷磨轮
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH MIềN NAM - CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ ĐáNH BóNG KIM LOạI LEKA
0
进口笔数
286
出口笔数
$0
进口金额
$978.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107316253-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB317CEH |
| 成立日期 | 2017-11-10 |
| 联系地址 | Thửa đất số 54, tờ bản đồ số 24, khu phố Bình Khánh, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH MIỀN NAM - CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ ĐÁNH BÓNG KIM LOẠI LEKA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Thửa đất số 54, tờ bản đồ số 24, khu phố Bình Khánh, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
| 720510 | 生铁颗粒 |
| 281810 | 氧化铝 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 277 | $953.5K |
| 日本 | 1 | $2.4K |
| 中国 | 1 | $914 |
贸易伙伴
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $440.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nissey (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 75 | $215.6K | 表带及零件、其他钢铁制品 |
| Vietnam Shibtani Co., Ltd. | 越南 | 52 | $56.9K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Charm Ming (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 20 | $50.6K | 皮革整理涂料、乙酸正丁酯 |
| Mabuchi Motor Vietnam Ltd. | 越南 | 5 | $49.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Toyo Precision Co., Ltd. | 越南 | 17 | $34.4K | 其他缝纫机零件、金属加工机刀 |
| Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $20.0K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Theodore Alexander Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $6.0K | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
| OT Motor Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $4.4K | 其他钢铁制品、未锻轧铝合金 |
| Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | 9 | $3.3K | 非螺纹垫圈、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 286)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他擦亮剂 | MABUCHI MOTOR VIETNAM LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 工业清洁制剂 | MABUCHI MOTOR VIETNAM LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 工业清洁制剂 | MABUCHI MOTOR VIETNAM LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 其他擦亮剂 | MABUCHI MOTOR VIETNAM LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-24 | 陶瓷磨轮 | CNC INDUSTRIES LTD | 越南 | $450 |
| 2026-04-24 | 陶瓷磨轮 | CNC INDUSTRIES LTD | 越南 | $450 |
| 2026-04-24 | 工业清洁制剂 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR VIET NAM | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-24 | 其他擦亮剂 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR VIET NAM | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-23 | 陶瓷磨轮 | CNC INDUSTRIES LTD | — | $450 |
| 2026-04-22 | 陶瓷磨轮 | NISSEY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $158 |