LEKA Metal Polishing Technology Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 286 笔 · 主营 陶瓷磨轮

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH MIềN NAM - CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ ĐáNH BóNG KIM LOạI LEKA

0
进口笔数
286
出口笔数
$0
进口金额
$978.6K
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
33
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $58.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $58.6K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $58.6K · 15 笔

工商档案

企业注册号0107316253-001
企查查编码QVNB317CEH
成立日期2017-11-10
联系地址Thửa đất số 54, tờ bản đồ số 24, khu phố Bình Khánh, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH MIỀN NAM - CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ ĐÁNH BÓNG KIM LOẠI LEKA
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Thửa đất số 54, tờ bản đồ số 24, khu phố Bình Khánh, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
680422陶瓷磨轮
340290工业清洁制剂
680530研磨粉/粒
340590其他擦亮剂
591190其他工业用纺织品
680510织物基研磨粉
846090金属精加工机床
720510生铁颗粒
281810氧化铝
850440静止变流器

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南277$953.5K
日本1$2.4K
中国1$914

贸易伙伴

下游采购商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd.越南44$440.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Nissey (Viet Nam) Co., Ltd.越南75$215.6K表带及零件、其他钢铁制品
Vietnam Shibtani Co., Ltd.越南52$56.9K其他钢铁制品、其他铝制品
Charm Ming (Vietnam) Co., Ltd.越南20$50.6K皮革整理涂料、乙酸正丁酯
Mabuchi Motor Vietnam Ltd.越南5$49.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Toyo Precision Co., Ltd.越南17$34.4K其他缝纫机零件、金属加工机刀
Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd.越南10$20.0K其他纸制品、瓦楞纸箱
Theodore Alexander Vietnam Co., Ltd.越南11$6.0K瓦楞纸板、其他钢铁制品
OT Motor Vina Co., Ltd.越南5$4.4K其他钢铁制品、未锻轧铝合金
Uchiyama Vietnam Inc.越南9$3.3K非螺纹垫圈、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 286)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他擦亮剂MABUCHI MOTOR VIETNAM LTD越南$3.0K
2026-04-28工业清洁制剂MABUCHI MOTOR VIETNAM LTD越南$1.6K
2026-04-28工业清洁制剂MABUCHI MOTOR VIETNAM LTD越南$1.6K
2026-04-28其他擦亮剂MABUCHI MOTOR VIETNAM LTD越南$3.0K
2026-04-24陶瓷磨轮CNC INDUSTRIES LTD越南$450
2026-04-24陶瓷磨轮CNC INDUSTRIES LTD越南$450
2026-04-24工业清洁制剂CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR VIET NAM越南$1.6K
2026-04-24其他擦亮剂CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR VIET NAM越南$3.0K
2026-04-23陶瓷磨轮CNC INDUSTRIES LTD$450
2026-04-22陶瓷磨轮NISSEY (VIET NAM) CO LTD越南$158

相关企业 · 同类产品

LEKA Metal Polishing Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →