PEGASUS SHIMAMOTO AUTO PARTS VIETNAM CO LTD

越南进口商 · 进口 3,630 笔 · 主营 其他纸制品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH PEGASUS - SHIMAMOTO AUTO PARTS Việt Nam

3,630
进口笔数
2,180
出口笔数
$39.86M
进口金额
$73.20M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
298
供应商数
38
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.23M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $228.2K · 15 笔出口 $139.0K · 5 笔2023-11进口 $1.15M · 97 笔出口 $1.81M · 67 笔2023-12进口 $998.8K · 98 笔出口 $1.65M · 49 笔2024-01进口 $1.10M · 94 笔出口 $1.94M · 49 笔2024-02进口 $506.3K · 53 笔出口 $1.02M · 31 笔2024-03进口 $762.8K · 81 笔出口 $1.78M · 57 笔2024-04进口 $842.3K · 75 笔出口 $1.22M · 47 笔2024-05进口 $944.8K · 105 笔出口 $2.23M · 57 笔2024-06进口 $1.04M · 96 笔出口 $1.95M · 52 笔2024-07进口 $889.0K · 113 笔出口 $1.88M · 48 笔2024-08进口 $1.28M · 98 笔出口 $2.05M · 58 笔2024-09进口 $1.20M · 111 笔出口 $1.96M · 59 笔2024-10进口 $915.1K · 116 笔出口 $1.91M · 53 笔2024-11进口 $933.9K · 107 笔出口 $1.88M · 50 笔2024-12进口 $958.2K · 97 笔出口 $1.62M · 42 笔2025-01进口 $643.2K · 88 笔出口 $1.80M · 46 笔2025-02进口 $866.6K · 100 笔出口 $2.18M · 47 笔2025-03进口 $994.0K · 85 笔出口 $1.56M · 46 笔2025-04进口 $844.0K · 77 笔出口 $1.79M · 44 笔2025-05进口 $1.14M · 82 笔出口 $1.81M · 48 笔2025-06进口 $934.2K · 97 笔出口 $1.62M · 51 笔2025-07进口 $867.2K · 94 笔出口 $1.85M · 63 笔2025-08进口 $681.1K · 84 笔出口 $1.80M · 65 笔2025-09进口 $1.07M · 100 笔出口 $1.99M · 69 笔2025-10进口 $1.44M · 101 笔出口 $2.08M · 70 笔2025-11进口 $1.18M · 90 笔出口 $2.00M · 69 笔2025-12进口 $1.14M · 80 笔出口 $1.60M · 55 笔2026-01进口 $838.9K · 83 笔出口 $1.63M · 62 笔2026-02进口 $352.2K · 64 笔出口 $1.35M · 39 笔2026-03进口 $803.0K · 89 笔出口 $1.38M · 62 笔2026-04进口 $1.23M · 87 笔出口 $1.07M · 51 笔2026-05进口 $1.36M · 63 笔出口 $981.6K · 41 笔2026-06进口 $862.1K · 87 笔出口 $1.17M · 48 笔2026-07进口 $446.1K · 61 笔出口 $1.62M · 51 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $228.2K · 15 笔出口 $139.0K · 5 笔2023-11进口 $1.15M · 97 笔出口 $1.81M · 67 笔2023-12进口 $998.8K · 98 笔出口 $1.65M · 49 笔2024-01进口 $1.10M · 94 笔出口 $1.94M · 49 笔2024-02进口 $506.3K · 53 笔出口 $1.02M · 31 笔2024-03进口 $762.8K · 81 笔出口 $1.78M · 57 笔2024-04进口 $842.3K · 75 笔出口 $1.22M · 47 笔2024-05进口 $944.8K · 105 笔出口 $2.23M · 57 笔2024-06进口 $1.04M · 96 笔出口 $1.95M · 52 笔2024-07进口 $889.0K · 113 笔出口 $1.88M · 48 笔2024-08进口 $1.28M · 98 笔出口 $2.05M · 58 笔2024-09进口 $1.20M · 111 笔出口 $1.96M · 59 笔2024-10进口 $915.1K · 116 笔出口 $1.91M · 53 笔2024-11进口 $933.9K · 107 笔出口 $1.88M · 50 笔2024-12进口 $958.2K · 97 笔出口 $1.62M · 42 笔2025-01进口 $643.2K · 88 笔出口 $1.80M · 46 笔2025-02进口 $866.6K · 100 笔出口 $2.18M · 47 笔2025-03进口 $994.0K · 85 笔出口 $1.56M · 46 笔2025-04进口 $844.0K · 77 笔出口 $1.79M · 44 笔2025-05进口 $1.14M · 82 笔出口 $1.81M · 48 笔2025-06进口 $934.2K · 97 笔出口 $1.62M · 51 笔2025-07进口 $867.2K · 94 笔出口 $1.85M · 63 笔2025-08进口 $681.1K · 84 笔出口 $1.80M · 65 笔2025-09进口 $1.07M · 100 笔出口 $1.99M · 69 笔2025-10进口 $1.44M · 101 笔出口 $2.08M · 70 笔2025-11进口 $1.18M · 90 笔出口 $2.00M · 69 笔2025-12进口 $1.14M · 80 笔出口 $1.60M · 55 笔2026-01进口 $838.9K · 83 笔出口 $1.63M · 62 笔2026-02进口 $352.2K · 64 笔出口 $1.35M · 39 笔2026-03进口 $803.0K · 89 笔出口 $1.38M · 62 笔2026-04进口 $1.23M · 87 笔出口 $1.07M · 51 笔2026-05进口 $1.36M · 63 笔出口 $981.6K · 41 笔2026-06进口 $862.1K · 87 笔出口 $1.17M · 48 笔2026-07进口 $446.1K · 61 笔出口 $1.62M · 51 笔

工商档案

企业注册号3603045422
企查查编码QVNAQV678Y
成立日期2013-03-20
联系地址Khu công nghiệp Long Đức, Xã Long Đức, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PEGASUS - SHIMAMOTO AUTO PARTS VIỆT NAM
企业英文名称PEGASUS - SHIMAMOTO AUTO PARTS VIETNAM CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu công nghiệp Long Đức, Xã Bình An, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Đức) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+842513681171
邮箱hao@pegasus-vn.com
传真+842513681170
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2,305.8037亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482390其他纸制品
732690其他钢铁制品
481910瓦楞纸箱
760120未锻轧铝合金
271019非轻质石油
392390其他塑料包装制品
340319非纺织润滑剂
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
845490冶金机械零件

出口

HS 编码产品
870829车身零件
761699其他铝制品
870899其他车辆零件
392390其他塑料包装制品
720449其他钢铁废料
391590其他塑料废料
470730机械浆纸废料
760200铝废料
440139聚合木燃料
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国224$15.87M
越南2,544$9.78M
马来西亚194$8.28M
中国台湾267$3.57M
日本544$1.79M
中国423$384.9K
卡塔尔1$45.0K
韩国115$40.3K
意大利46$21.0K
印度尼西亚47$16.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国755$23.98M
日本333$17.49M
墨西哥171$14.08M
韩国49$4.98M
印度尼西亚84$4.30M
印度145$3.80M
越南584$3.23M
巴西35$597.6K
中国香港4$404.4K
菲律宾9$143.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 298)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daiki Aluminium Industry (Thailand) Co., Ltd.美国152$15.71M未锻轧铝合金、铝合金型材
HONDA TRADING CORPORATION马来西亚106$6.41M未锻轧铝合金、ABS共聚物
Sojitz Vietnam Co., Ltd.越南84$3.84M其他液化石油气、天然气
Lien Yang Steel Model Co., Ltd.越南98$1.69M金属碳化物模具、其他钢铁制品
Settsu Carton Vietnam Co., Ltd.越南197$1.19M瓦楞纸箱、其他纸制品
Phuc Minh Khang Technology & Trading Co., Ltd.越南115$568.9K其他润滑剂、非轻质石油
Kanepackage Vietnam Co., Ltd.越南80$284.5K瓦楞纸箱、其他纸制品
Foundry Vietnam Investment Co., Ltd.越南78$188.3K其他化学制剂、冶金机械零件
MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch越南277$106.4K钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品
Vina Buhmwoo Co., Ltd.越南97$99.7K非轻质石油、非纺织润滑剂

下游采购商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Joyson Safety Systems Japan G.K.日本307$17.40M车身零件、汽车安全带
Mitsubishi Electric Thai Auto-Parts Co., Ltd.泰国505$15.46M其他车辆零件、其他塑料包装制品
Mitsubishi Electric Automotive de Mexico, S.A. de C.V.墨西哥122$6.95M电动机及零件、其他钢铁制品
Joyson Toa Safety Systems Co., Ltd.泰国125$4.74M车身零件、其他车辆零件
AUTOLIV INDIA PRIVATE LIMITED印度114$2.86M车身零件、安全气囊零件
Harada Industries Vietnam Ltd.越南234$1.44M其他塑料制品、塑料管
Harada Industries Vietnam Co., Ltd.越南192$1.16M瓦楞纸箱、其他纸制品
Autoliv (Thailand) Ltd.泰国92$1.06M车身零件、带接头绝缘电线
Harada Industries Vietnam Co., Ltd.越南53$316.0K其他钢铁制品、其他锌制品
Tan Thien Nhien Environment Corporation越南54$121.6K其他塑料废料、未漂牛皮纸废料

近期贸易明细

进口(共 3,630)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31金属模具(非注塑)Lien Yang Steel Model Co., Ltd.中国台湾$5.0K
2026-07-31其他钢铁制品Lien Yang Steel Model Co., Ltd.中国台湾$2.8K
2026-07-31其他钢铁制品Lien Yang Steel Model Co., Ltd.中国台湾$2.7K
2026-07-31其他钢铁制品Lien Yang Steel Model Co., Ltd.中国台湾$3.1K
2026-07-31其他钢铁制品Lien Yang Steel Model Co., Ltd.中国台湾$1.5K
2026-07-31不锈钢焊管Lien Yang Steel Model Co., Ltd.中国台湾$1.4K
2026-07-31不锈钢焊管Lien Yang Steel Model Co., Ltd.中国台湾$680
2026-07-31其他钢铁制品Lien Yang Steel Model Co., Ltd.中国台湾$2.8K
2026-07-31其他钢铁制品Lien Yang Steel Model Co., Ltd.中国台湾$3.1K
2026-07-31其他钢铁制品Lien Yang Steel Model Co., Ltd.中国台湾$2.8K

出口(共 2,180)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他车辆零件Mitsubishi Electric Thai Auto-Parts Co., Ltd.泰国$5.0K
2026-07-31其他车辆零件Mitsubishi Electric Thai Auto-Parts Co., Ltd.泰国$6.3K
2026-07-31其他车辆零件Mitsubishi Electric Thai Auto-Parts Co., Ltd.泰国$89
2026-07-31其他车辆零件Mitsubishi Electric Thai Auto-Parts Co., Ltd.泰国$3.0K
2026-07-31其他塑料包装制品Mitsubishi Electric Thai Auto-Parts Co., Ltd.泰国$1.8K
2026-07-31其他车辆零件Mitsubishi Electric Thai Auto-Parts Co., Ltd.泰国$20.8K
2026-07-31其他车辆零件Mitsubishi Electric Thai Auto-Parts Co., Ltd.泰国$9.7K
2026-07-31其他车辆零件Mitsubishi Electric Thai Auto-Parts Co., Ltd.泰国$4.4K
2026-07-31其他车辆零件Mitsubishi Electric Thai Auto-Parts Co., Ltd.泰国$8.0K
2026-07-31其他车辆零件Mitsubishi Electric Thai Auto-Parts Co., Ltd.泰国$2.3K

相关企业 · 同类产品

PEGASUS SHIMAMOTO AUTO PARTS VIETNAM CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →