Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 3,412 笔 · 主营 其他纸制品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH PEGASUS - SHIMAMOTO AUTO PARTS Việt Nam

3,412
进口笔数
2,025
出口笔数
$36.76M
进口金额
$68.99M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
339
供应商数
41
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.23M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $273.1K · 18 笔出口 $698.2K · 14 笔2023-09进口 $620.2K · 93 笔出口 $1.05M · 33 笔2023-10进口 $1.09M · 94 笔出口 $2.11M · 53 笔2023-11进口 $1.15M · 97 笔出口 $1.81M · 67 笔2023-12进口 $998.8K · 98 笔出口 $1.65M · 49 笔2024-01进口 $1.10M · 94 笔出口 $1.94M · 49 笔2024-02进口 $506.3K · 53 笔出口 $1.02M · 31 笔2024-03进口 $762.8K · 81 笔出口 $1.78M · 57 笔2024-04进口 $842.3K · 75 笔出口 $1.19M · 46 笔2024-05进口 $944.8K · 105 笔出口 $2.23M · 57 笔2024-06进口 $1.04M · 96 笔出口 $1.95M · 52 笔2024-07进口 $889.0K · 113 笔出口 $1.88M · 48 笔2024-08进口 $1.28M · 98 笔出口 $2.05M · 58 笔2024-09进口 $1.20M · 111 笔出口 $1.96M · 59 笔2024-10进口 $915.1K · 116 笔出口 $1.91M · 53 笔2024-11进口 $933.9K · 107 笔出口 $1.88M · 50 笔2024-12进口 $957.2K · 96 笔出口 $1.62M · 42 笔2025-01进口 $643.2K · 88 笔出口 $1.78M · 45 笔2025-02进口 $866.6K · 100 笔出口 $2.18M · 47 笔2025-03进口 $994.0K · 85 笔出口 $1.56M · 46 笔2025-04进口 $843.7K · 77 笔出口 $1.79M · 44 笔2025-05进口 $724.4K · 80 笔出口 $1.81M · 48 笔2025-06进口 $934.2K · 97 笔出口 $1.62M · 51 笔2025-07进口 $867.2K · 94 笔出口 $1.85M · 63 笔2025-08进口 $681.1K · 84 笔出口 $1.80M · 65 笔2025-09进口 $1.07M · 100 笔出口 $1.99M · 69 笔2025-10进口 $1.44M · 101 笔出口 $2.07M · 69 笔2025-11进口 $1.18M · 90 笔出口 $2.00M · 69 笔2025-12进口 $1.14M · 80 笔出口 $1.60M · 55 笔2026-01进口 $838.9K · 83 笔出口 $1.55M · 60 笔2026-02进口 $352.2K · 64 笔出口 $1.17M · 33 笔2026-03进口 $802.5K · 88 笔出口 $1.34M · 61 笔2026-04进口 $1.22M · 84 笔出口 $1.01M · 49 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $273.1K · 18 笔出口 $698.2K · 14 笔2023-09进口 $620.2K · 93 笔出口 $1.05M · 33 笔2023-10进口 $1.09M · 94 笔出口 $2.11M · 53 笔2023-11进口 $1.15M · 97 笔出口 $1.81M · 67 笔2023-12进口 $998.8K · 98 笔出口 $1.65M · 49 笔2024-01进口 $1.10M · 94 笔出口 $1.94M · 49 笔2024-02进口 $506.3K · 53 笔出口 $1.02M · 31 笔2024-03进口 $762.8K · 81 笔出口 $1.78M · 57 笔2024-04进口 $842.3K · 75 笔出口 $1.19M · 46 笔2024-05进口 $944.8K · 105 笔出口 $2.23M · 57 笔2024-06进口 $1.04M · 96 笔出口 $1.95M · 52 笔2024-07进口 $889.0K · 113 笔出口 $1.88M · 48 笔2024-08进口 $1.28M · 98 笔出口 $2.05M · 58 笔2024-09进口 $1.20M · 111 笔出口 $1.96M · 59 笔2024-10进口 $915.1K · 116 笔出口 $1.91M · 53 笔2024-11进口 $933.9K · 107 笔出口 $1.88M · 50 笔2024-12进口 $957.2K · 96 笔出口 $1.62M · 42 笔2025-01进口 $643.2K · 88 笔出口 $1.78M · 45 笔2025-02进口 $866.6K · 100 笔出口 $2.18M · 47 笔2025-03进口 $994.0K · 85 笔出口 $1.56M · 46 笔2025-04进口 $843.7K · 77 笔出口 $1.79M · 44 笔2025-05进口 $724.4K · 80 笔出口 $1.81M · 48 笔2025-06进口 $934.2K · 97 笔出口 $1.62M · 51 笔2025-07进口 $867.2K · 94 笔出口 $1.85M · 63 笔2025-08进口 $681.1K · 84 笔出口 $1.80M · 65 笔2025-09进口 $1.07M · 100 笔出口 $1.99M · 69 笔2025-10进口 $1.44M · 101 笔出口 $2.07M · 69 笔2025-11进口 $1.18M · 90 笔出口 $2.00M · 69 笔2025-12进口 $1.14M · 80 笔出口 $1.60M · 55 笔2026-01进口 $838.9K · 83 笔出口 $1.55M · 60 笔2026-02进口 $352.2K · 64 笔出口 $1.17M · 33 笔2026-03进口 $802.5K · 88 笔出口 $1.34M · 61 笔2026-04进口 $1.22M · 84 笔出口 $1.01M · 49 笔

工商档案

企业注册号3603045422
企查查编码QVNAQV678Y
成立日期2013-03-20
联系地址Khu công nghiệp Long Đức, Xã Long Đức, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PEGASUS - SHIMAMOTO AUTO PARTS VIỆT NAM
企业英文名称PEGASUS - SHIMAMOTO AUTO PARTS VIETNAM CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu công nghiệp Long Đức, Xã Bình An, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Đức) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+842513681171
邮箱hao@pegasus-vn.com
传真+842513681170
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2,305.8037亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482390其他纸制品
481910瓦楞纸箱
732690其他钢铁制品
760120未锻轧铝合金
271019非轻质石油
392390其他塑料包装制品
731815钢铁螺钉螺栓
340319非纺织润滑剂
392690其他塑料制品
845490冶金机械零件

出口

HS 编码产品
870829车身零件
761699其他铝制品
870899其他车辆零件
392390其他塑料包装制品
720449其他钢铁废料
391590其他塑料废料
470730机械浆纸废料
760200铝废料
440139聚合木燃料
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国212$14.62M
越南2,388$9.19M
马来西亚183$7.33M
中国台湾254$3.40M
日本519$1.70M
中国392$362.4K
卡塔尔1$45.0K
韩国106$34.2K
意大利44$20.1K
墨西哥3$15.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国712$22.84M
日本316$16.91M
墨西哥165$12.85M
韩国48$4.90M
印度尼西亚72$3.92M
印度134$3.53M
越南524$2.88M
巴西34$584.5K
中国香港3$300.4K
中国台湾6$135.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 339)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daiki Aluminium Industry (Thailand) Co., Ltd.泰国142$14.46M未锻轧铝合金、铝合金型材
Honda Trading Corporation马来西亚106$6.41M未锻轧铝合金、ABS共聚物
Lien Yang Steel Model Co., Ltd.越南91$1.56M金属碳化物模具、其他钢铁制品
Settsu Carton Vietnam Co., Ltd.越南191$1.16M瓦楞纸箱、其他纸制品
Phuc Minh Khang Technology & Trading Co., Ltd.越南103$539.7K非轻质石油、其他润滑剂
Mitsubishi Electric Thai Auto Parts Co., Ltd.越南72$309.8K其他塑料包装制品、起动电机
Kanepackage Vietnam Co., Ltd.越南80$284.5K瓦楞纸箱、其他纸制品
Foundry Vietnam Investment Co., Ltd.越南69$168.2K其他化学制剂、冶金机械零件
MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch越南256$98.8K钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品
Vina Buhmwoo Co., Ltd.越南91$89.0K非轻质石油、非纺织润滑剂

下游采购商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Joyson Safety Systems Japan G.K.日本291$16.82M车身零件、汽车安全带
Mitsubishi Electric Thai Auto Parts Co., Ltd.越南474$14.51M其他车辆零件、其他塑料包装制品
Mitsubishi Electric Automotive de Mexico, S.A. de C.V.墨西哥109$6.25M电动机及零件、其他钢铁制品
Pegasus Auto Parts Monterrey, S.A. de C.V.墨西哥49$6.17M车身零件、金属碳化物模具
Joyson Toa Safety Systems Co., Ltd.泰国92$3.55M车身零件、车用线束
Autoliv India Private Ltd.印度103$2.59M车身零件、安全气囊零件
Harada Industries Vietnam Ltd.越南206$1.24M其他塑料制品、塑料管
Harada Industries Vietnam Co., Ltd.越南170$1.05M瓦楞纸箱、其他纸制品
Autoliv (Thailand) Ltd.泰国86$990.4K车身零件、带接头绝缘电线
Harada Industries Vietnam Co., Ltd.越南53$316.0K其他钢铁制品、其他锌制品

近期贸易明细

进口(共 3,412)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29金属加工机刀CONG TY TNHH TK- TECH越南$332
2026-04-29其他钢铁制品HUNG PHAT SPECIAL STEEL CO LTD越南$721
2026-04-29其他钢铁制品HUNG PHAT SPECIAL STEEL CO LTD越南$52
2026-04-29其他钢铁非螺纹件CONG TY TNHH TK- TECH越南$48
2026-04-29其他钢铁非螺纹件CONG TY TNHH TK- TECH越南$184
2026-04-29其他钢铁非螺纹件CONG TY TNHH TK- TECH越南$184
2026-04-29其他钢铁制品CONG TY TNHH TK- TECH越南$96
2026-04-29其他钢铁制品HUNG PHAT SPECIAL STEEL CO LTD越南$48
2026-04-29其他钢铁制品CONG TY TNHH TK- TECH越南$96
2026-04-29其他钢铁制品HUNG PHAT SPECIAL STEEL CO LTD越南$721

出口(共 2,025)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29机械浆纸废料Tan Thien Nhien Environment Corporation越南$138
2026-04-29其他钢铁废料Tan Thien Nhien Environment Corporation越南$43
2026-04-29聚合木燃料Tan Thien Nhien Environment Corporation越南$5
2026-04-29机械浆纸废料Tan Thien Nhien Environment Corporation越南$138
2026-04-29聚合木燃料Tan Thien Nhien Environment Corporation越南$5
2026-04-29其他钢铁废料Tan Thien Nhien Environment Corporation越南$78
2026-04-29其他钢铁废料Tan Thien Nhien Environment Corporation越南$78
2026-04-29其他钢铁废料Tan Thien Nhien Environment Corporation越南$43
2026-04-29铝废料Tan Thien Nhien Environment Corporation越南$1.2K
2026-04-29机械浆纸废料TAN THIEN NHIEN ENVIRONMENT CORP ORATION越南$138

相关企业 · 同类产品

Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →