Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3,412 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH PEGASUS - SHIMAMOTO AUTO PARTS Việt Nam
3,412
进口笔数
2,025
出口笔数
$36.76M
进口金额
$68.99M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
339
供应商数
41
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603045422 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAQV678Y |
| 成立日期 | 2013-03-20 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Long Đức, Xã Long Đức, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PEGASUS - SHIMAMOTO AUTO PARTS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PEGASUS - SHIMAMOTO AUTO PARTS VIETNAM CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Long Đức, Xã Bình An, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Đức) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842513681171 |
| 邮箱 | hao@pegasus-vn.com |
| 传真 | +842513681170 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,305.8037亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 845490 | 冶金机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870829 | 车身零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 470730 | 机械浆纸废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 212 | $14.62M |
| 越南 | 2,388 | $9.19M |
| 马来西亚 | 183 | $7.33M |
| 中国台湾 | 254 | $3.40M |
| 日本 | 519 | $1.70M |
| 中国 | 392 | $362.4K |
| 卡塔尔 | 1 | $45.0K |
| 韩国 | 106 | $34.2K |
| 意大利 | 44 | $20.1K |
| 墨西哥 | 3 | $15.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 712 | $22.84M |
| 日本 | 316 | $16.91M |
| 墨西哥 | 165 | $12.85M |
| 韩国 | 48 | $4.90M |
| 印度尼西亚 | 72 | $3.92M |
| 印度 | 134 | $3.53M |
| 越南 | 524 | $2.88M |
| 巴西 | 34 | $584.5K |
| 中国香港 | 3 | $300.4K |
| 中国台湾 | 6 | $135.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 339)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daiki Aluminium Industry (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 142 | $14.46M | 未锻轧铝合金、铝合金型材 |
| Honda Trading Corporation | 马来西亚 | 106 | $6.41M | 未锻轧铝合金、ABS共聚物 |
| Lien Yang Steel Model Co., Ltd. | 越南 | 91 | $1.56M | 金属碳化物模具、其他钢铁制品 |
| Settsu Carton Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 191 | $1.16M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Phuc Minh Khang Technology & Trading Co., Ltd. | 越南 | 103 | $539.7K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| Mitsubishi Electric Thai Auto Parts Co., Ltd. | 越南 | 72 | $309.8K | 其他塑料包装制品、起动电机 |
| Kanepackage Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 80 | $284.5K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Foundry Vietnam Investment Co., Ltd. | 越南 | 69 | $168.2K | 其他化学制剂、冶金机械零件 |
| MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch | 越南 | 256 | $98.8K | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
| Vina Buhmwoo Co., Ltd. | 越南 | 91 | $89.0K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
下游采购商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Joyson Safety Systems Japan G.K. | 日本 | 291 | $16.82M | 车身零件、汽车安全带 |
| Mitsubishi Electric Thai Auto Parts Co., Ltd. | 越南 | 474 | $14.51M | 其他车辆零件、其他塑料包装制品 |
| Mitsubishi Electric Automotive de Mexico, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 109 | $6.25M | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Pegasus Auto Parts Monterrey, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 49 | $6.17M | 车身零件、金属碳化物模具 |
| Joyson Toa Safety Systems Co., Ltd. | 泰国 | 92 | $3.55M | 车身零件、车用线束 |
| Autoliv India Private Ltd. | 印度 | 103 | $2.59M | 车身零件、安全气囊零件 |
| Harada Industries Vietnam Ltd. | 越南 | 206 | $1.24M | 其他塑料制品、塑料管 |
| Harada Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 170 | $1.05M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Autoliv (Thailand) Ltd. | 泰国 | 86 | $990.4K | 车身零件、带接头绝缘电线 |
| Harada Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 53 | $316.0K | 其他钢铁制品、其他锌制品 |
近期贸易明细
进口(共 3,412)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 金属加工机刀 | CONG TY TNHH TK- TECH | 越南 | $332 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | HUNG PHAT SPECIAL STEEL CO LTD | 越南 | $721 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | HUNG PHAT SPECIAL STEEL CO LTD | 越南 | $52 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁非螺纹件 | CONG TY TNHH TK- TECH | 越南 | $48 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁非螺纹件 | CONG TY TNHH TK- TECH | 越南 | $184 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁非螺纹件 | CONG TY TNHH TK- TECH | 越南 | $184 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH TK- TECH | 越南 | $96 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | HUNG PHAT SPECIAL STEEL CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH TK- TECH | 越南 | $96 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | HUNG PHAT SPECIAL STEEL CO LTD | 越南 | $721 |
出口(共 2,025)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 机械浆纸废料 | Tan Thien Nhien Environment Corporation | 越南 | $138 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁废料 | Tan Thien Nhien Environment Corporation | 越南 | $43 |
| 2026-04-29 | 聚合木燃料 | Tan Thien Nhien Environment Corporation | 越南 | $5 |
| 2026-04-29 | 机械浆纸废料 | Tan Thien Nhien Environment Corporation | 越南 | $138 |
| 2026-04-29 | 聚合木燃料 | Tan Thien Nhien Environment Corporation | 越南 | $5 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁废料 | Tan Thien Nhien Environment Corporation | 越南 | $78 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁废料 | Tan Thien Nhien Environment Corporation | 越南 | $78 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁废料 | Tan Thien Nhien Environment Corporation | 越南 | $43 |
| 2026-04-29 | 铝废料 | Tan Thien Nhien Environment Corporation | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 机械浆纸废料 | TAN THIEN NHIEN ENVIRONMENT CORP ORATION | 越南 | $138 |