Vina Buhmwoo Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,313 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VINA BUHMWOO

902
进口笔数
2,313
出口笔数
$40.92M
进口金额
$18.56M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
28
供应商数
77
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.55M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $165.2K · 4 笔出口 $213.3K · 15 笔2023-09进口 $549.0K · 13 笔出口 $462.0K · 50 笔2023-10进口 $702.6K · 17 笔出口 $429.9K · 60 笔2023-11进口 $959.9K · 18 笔出口 $386.3K · 60 笔2023-12进口 $984.6K · 19 笔出口 $390.6K · 64 笔2024-01进口 $833.5K · 18 笔出口 $480.2K · 71 笔2024-02进口 $677.6K · 15 笔出口 $313.7K · 51 笔2024-03进口 $673.5K · 17 笔出口 $286.8K · 60 笔2024-04进口 $596.5K · 15 笔出口 $266.6K · 60 笔2024-05进口 $784.6K · 14 笔出口 $432.7K · 62 笔2024-06进口 $591.6K · 19 笔出口 $568.0K · 64 笔2024-07进口 $1.09M · 25 笔出口 $772.5K · 58 笔2024-08进口 $921.9K · 20 笔出口 $616.1K · 61 笔2024-09进口 $1.13M · 22 笔出口 $463.6K · 65 笔2024-10进口 $960.0K · 22 笔出口 $292.3K · 52 笔2024-11进口 $1.69M · 27 笔出口 $582.5K · 58 笔2024-12进口 $1.22M · 28 笔出口 $531.6K · 58 笔2025-01进口 $1.35M · 23 笔出口 $451.4K · 58 笔2025-02进口 $1.74M · 36 笔出口 $410.4K · 50 笔2025-03进口 $1.86M · 34 笔出口 $589.7K · 57 笔2025-04进口 $1.87M · 35 笔出口 $278.9K · 58 笔2025-05进口 $779.2K · 20 笔出口 $307.9K · 50 笔2025-06进口 $849.7K · 20 笔出口 $389.3K · 54 笔2025-07进口 $838.7K · 21 笔出口 $286.4K · 52 笔2025-08进口 $729.4K · 22 笔出口 $388.3K · 56 笔2025-09进口 $972.4K · 24 笔出口 $385.3K · 53 笔2025-10进口 $488.6K · 24 笔出口 $582.4K · 53 笔2025-11进口 $1.20M · 35 笔出口 $476.9K · 49 笔2025-12进口 $1.73M · 48 笔出口 $428.8K · 63 笔2026-01进口 $705.9K · 30 笔出口 $400.6K · 58 笔2026-02进口 $1.23M · 32 笔出口 $283.7K · 55 笔2026-03进口 $1.21M · 44 笔出口 $466.6K · 63 笔2026-04进口 $3.55M · 45 笔出口 $832.1K · 64 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $165.2K · 4 笔出口 $213.3K · 15 笔2023-09进口 $549.0K · 13 笔出口 $462.0K · 50 笔2023-10进口 $702.6K · 17 笔出口 $429.9K · 60 笔2023-11进口 $959.9K · 18 笔出口 $386.3K · 60 笔2023-12进口 $984.6K · 19 笔出口 $390.6K · 64 笔2024-01进口 $833.5K · 18 笔出口 $480.2K · 71 笔2024-02进口 $677.6K · 15 笔出口 $313.7K · 51 笔2024-03进口 $673.5K · 17 笔出口 $286.8K · 60 笔2024-04进口 $596.5K · 15 笔出口 $266.6K · 60 笔2024-05进口 $784.6K · 14 笔出口 $432.7K · 62 笔2024-06进口 $591.6K · 19 笔出口 $568.0K · 64 笔2024-07进口 $1.09M · 25 笔出口 $772.5K · 58 笔2024-08进口 $921.9K · 20 笔出口 $616.1K · 61 笔2024-09进口 $1.13M · 22 笔出口 $463.6K · 65 笔2024-10进口 $960.0K · 22 笔出口 $292.3K · 52 笔2024-11进口 $1.69M · 27 笔出口 $582.5K · 58 笔2024-12进口 $1.22M · 28 笔出口 $531.6K · 58 笔2025-01进口 $1.35M · 23 笔出口 $451.4K · 58 笔2025-02进口 $1.74M · 36 笔出口 $410.4K · 50 笔2025-03进口 $1.86M · 34 笔出口 $589.7K · 57 笔2025-04进口 $1.87M · 35 笔出口 $278.9K · 58 笔2025-05进口 $779.2K · 20 笔出口 $307.9K · 50 笔2025-06进口 $849.7K · 20 笔出口 $389.3K · 54 笔2025-07进口 $838.7K · 21 笔出口 $286.4K · 52 笔2025-08进口 $729.4K · 22 笔出口 $388.3K · 56 笔2025-09进口 $972.4K · 24 笔出口 $385.3K · 53 笔2025-10进口 $488.6K · 24 笔出口 $582.4K · 53 笔2025-11进口 $1.20M · 35 笔出口 $476.9K · 49 笔2025-12进口 $1.73M · 48 笔出口 $428.8K · 63 笔2026-01进口 $705.9K · 30 笔出口 $400.6K · 58 笔2026-02进口 $1.23M · 32 笔出口 $283.7K · 55 笔2026-03进口 $1.21M · 44 笔出口 $466.6K · 63 笔2026-04进口 $3.55M · 45 笔出口 $832.1K · 64 笔

工商档案

企业注册号3600905366
企查查编码QVNNF9GA64
成立日期2007-07-17
联系地址Đường 7C, KCN Nhơn Trạch II, Xã Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VINA BUHMWOO
企业英文名称VINA BUHMWOO CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường 7C, KCN Nhơn Trạch II, Xã Nhơn Trạch, Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch II) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Thực hiện quyền nhập khẩu hàng hóa thuộc các nhóm hàng sau đây: Mã HS 3402.20.19, 3402.90.99, 3403.11.11, 3403.11.19 ; 3819.00.00. 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话02513569521
邮箱admin@vinabuhmwoo.com
传真02513569520
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本642亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
381129非石油润滑油添加剂
340319非纺织润滑剂
340399其他润滑剂
381121润滑油添加剂
271012轻质石油油品
340242非离子表面活性剂
290531乙二醇
291615不饱和无环酸
290512丙醇和异丙醇

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
340319非纺织润滑剂
340399其他润滑剂
340311纺织品润滑剂
151319精制椰子油
381121润滑油添加剂
391000初级硅氧烷
340242非离子表面活性剂
390729其他聚醚

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国678$32.00M
中国126$6.47M
中国台湾36$636.8K
印度尼西亚10$413.7K
美国5$392.3K
印度25$283.1K
马来西亚7$223.1K
泰国11$211.2K
新加坡2$116.4K
荷兰1$59.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,243$15.12M
俄罗斯22$1.61M
韩国24$1.43M
墨西哥2$154.4K
泰国6$111.0K
印度尼西亚2$45.6K
印度6$33.0K
缅甸3$31.2K
日本1$9.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Buhmwoo Chem Industry Co., Ltd.韩国320$16.21M非纺织润滑剂、非轻质石油
Bex Intercorporation Co., Ltd.韩国220$12.67M非轻质石油、轻质石油油品
MNC TRADING CO LTD中国香港175$5.14M乙二醇、丙醇和异丙醇
MNC Trading Co., Ltd.中国74$3.81M无环酰胺衍生物、丙烯酸酯
ADT & T Solution Pte. Ltd.新加坡17$679.9K精炼棕榈油、润滑油添加剂
Unid Global Corporation韩国15$634.3K聚乙二醇蜡、碳制品
Hanng Co., Ltd.韩国8$286.7K高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
Kwangwoo越南8$152.0K非石油润滑油添加剂、速度表转速表
Young Buhmwoo India Co., Ltd.印度13$145.0K其他不饱和聚酯、非轻质石油
Young Buhmwoo India Pvt. Ltd.印度12$138.2K其他化学制剂

下游采购商(共 77)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seojin Auto Co., Ltd.越南113$2.11M其他铝制品、其他钢铁制品
Texon Vietnam Co., Ltd.越南167$1.72M其他塑料制品、其他电路开关装置
Chrysanthemum Vietnam Co., Ltd.越南81$1.22M塑料卷轴、其他钢丝
Maruei Vietnam Precision Co., Ltd.越南152$1.13M其他钢铁制品、可互换钻具
Takako Vietnam Co., Ltd.越南77$977.3K其他钢铁制品、可互换钻具
PIM VINA Co., Ltd.越南80$390.5K其他钢铁制品、金属加工机刀
Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南138$241.0K铝合金型材、木托盘
Unika Vietnam Co., Ltd.越南78$221.8K金属加工机刀、可互换钻具
MTEX (Viet Nam) Co., Ltd.越南78$152.3K塑料包装箱、其他钢铁制品
Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd.越南91$89.0K其他纸制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 902)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29非轻质石油Bex Intercorporation Co., Ltd.韩国$38.1K
2026-04-29非轻质石油Bex Intercorporation Co., Ltd.韩国$83.0K
2026-04-29非轻质石油Bex Intercorporation Co., Ltd.韩国$38.1K
2026-04-29非轻质石油Bex Intercorporation Co., Ltd.韩国$83.0K
2026-04-28己二酸化合物MNC TRADING CO LTD中国$176.4K
2026-04-28己二酸化合物MNC TRADING CO LTD中国$176.4K
2026-04-28高密度聚乙烯HANNG CO LTD韩国$42.7K
2026-04-28醚醇衍生物MNC TRADING CO LTD韩国$47.3K
2026-04-28丙烯酸MNC TRADING CO LTD中国$28.0K
2026-04-28丙醇和异丙醇MNC TRADING CO LTD中国台湾$14.3K

出口(共 2,313)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非纺织润滑剂CONG TY TNHH SEOJIN AUTO越南$10.7K
2026-04-28非轻质石油TEXON VIETNAM CO LTD越南$1.8K
2026-04-28非纺织润滑剂TEXON VIETNAM CO LTD越南$11.3K
2026-04-28非纺织润滑剂TEXON VIETNAM CO LTD越南$12.0K
2026-04-28非轻质石油TEXON VIETNAM CO LTD越南$3.9K
2026-04-28非轻质石油CONG TY TNHH SEOJIN AUTO越南$1.8K
2026-04-24非轻质石油JM Tech Vietnam Co., Ltd.越南$758
2026-04-24非轻质石油JM Tech Vietnam Co., Ltd.越南$758
2026-04-23非轻质石油Takako Vietnam Co., Ltd.越南$2.0K
2026-04-23纺织品润滑剂Takako Vietnam Co., Ltd.越南$10.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Vina Buhmwoo Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →