Vina Buhmwoo Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,478 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VINA BUHMWOO

990
进口笔数
2,478
出口笔数
$45.88M
进口金额
$19.94M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-29
最近出口
31
供应商数
72
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.55M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $88.9K · 1 笔出口 $35.0K · 2 笔2023-11进口 $959.9K · 18 笔出口 $386.3K · 60 笔2023-12进口 $984.6K · 19 笔出口 $390.6K · 64 笔2024-01进口 $833.5K · 18 笔出口 $480.2K · 71 笔2024-02进口 $677.6K · 15 笔出口 $313.7K · 51 笔2024-03进口 $673.5K · 17 笔出口 $286.8K · 60 笔2024-04进口 $596.5K · 15 笔出口 $266.6K · 60 笔2024-05进口 $784.6K · 14 笔出口 $432.7K · 62 笔2024-06进口 $591.6K · 19 笔出口 $568.0K · 64 笔2024-07进口 $1.09M · 25 笔出口 $772.5K · 58 笔2024-08进口 $921.9K · 20 笔出口 $616.1K · 61 笔2024-09进口 $1.13M · 22 笔出口 $463.6K · 65 笔2024-10进口 $960.0K · 22 笔出口 $292.3K · 52 笔2024-11进口 $1.69M · 27 笔出口 $582.5K · 58 笔2024-12进口 $1.22M · 28 笔出口 $531.6K · 58 笔2025-01进口 $1.35M · 23 笔出口 $451.4K · 58 笔2025-02进口 $1.74M · 36 笔出口 $410.4K · 50 笔2025-03进口 $1.86M · 34 笔出口 $589.7K · 57 笔2025-04进口 $1.87M · 35 笔出口 $278.9K · 58 笔2025-05进口 $779.2K · 20 笔出口 $307.9K · 50 笔2025-06进口 $849.7K · 20 笔出口 $389.3K · 54 笔2025-07进口 $838.7K · 21 笔出口 $286.4K · 52 笔2025-08进口 $729.4K · 22 笔出口 $388.3K · 56 笔2025-09进口 $972.4K · 24 笔出口 $385.3K · 53 笔2025-10进口 $488.6K · 24 笔出口 $582.4K · 53 笔2025-11进口 $1.20M · 35 笔出口 $476.9K · 49 笔2025-12进口 $1.73M · 48 笔出口 $428.8K · 63 笔2026-01进口 $705.9K · 30 笔出口 $400.6K · 58 笔2026-02进口 $1.23M · 32 笔出口 $283.7K · 55 笔2026-03进口 $1.21M · 44 笔出口 $466.6K · 63 笔2026-04进口 $3.55M · 45 笔出口 $832.1K · 64 笔2026-05进口 $1.49M · 30 笔出口 $615.6K · 55 笔2026-06进口 $1.59M · 24 笔出口 $452.4K · 54 笔2026-07进口 $1.88M · 34 笔出口 $315.5K · 56 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $88.9K · 1 笔出口 $35.0K · 2 笔2023-11进口 $959.9K · 18 笔出口 $386.3K · 60 笔2023-12进口 $984.6K · 19 笔出口 $390.6K · 64 笔2024-01进口 $833.5K · 18 笔出口 $480.2K · 71 笔2024-02进口 $677.6K · 15 笔出口 $313.7K · 51 笔2024-03进口 $673.5K · 17 笔出口 $286.8K · 60 笔2024-04进口 $596.5K · 15 笔出口 $266.6K · 60 笔2024-05进口 $784.6K · 14 笔出口 $432.7K · 62 笔2024-06进口 $591.6K · 19 笔出口 $568.0K · 64 笔2024-07进口 $1.09M · 25 笔出口 $772.5K · 58 笔2024-08进口 $921.9K · 20 笔出口 $616.1K · 61 笔2024-09进口 $1.13M · 22 笔出口 $463.6K · 65 笔2024-10进口 $960.0K · 22 笔出口 $292.3K · 52 笔2024-11进口 $1.69M · 27 笔出口 $582.5K · 58 笔2024-12进口 $1.22M · 28 笔出口 $531.6K · 58 笔2025-01进口 $1.35M · 23 笔出口 $451.4K · 58 笔2025-02进口 $1.74M · 36 笔出口 $410.4K · 50 笔2025-03进口 $1.86M · 34 笔出口 $589.7K · 57 笔2025-04进口 $1.87M · 35 笔出口 $278.9K · 58 笔2025-05进口 $779.2K · 20 笔出口 $307.9K · 50 笔2025-06进口 $849.7K · 20 笔出口 $389.3K · 54 笔2025-07进口 $838.7K · 21 笔出口 $286.4K · 52 笔2025-08进口 $729.4K · 22 笔出口 $388.3K · 56 笔2025-09进口 $972.4K · 24 笔出口 $385.3K · 53 笔2025-10进口 $488.6K · 24 笔出口 $582.4K · 53 笔2025-11进口 $1.20M · 35 笔出口 $476.9K · 49 笔2025-12进口 $1.73M · 48 笔出口 $428.8K · 63 笔2026-01进口 $705.9K · 30 笔出口 $400.6K · 58 笔2026-02进口 $1.23M · 32 笔出口 $283.7K · 55 笔2026-03进口 $1.21M · 44 笔出口 $466.6K · 63 笔2026-04进口 $3.55M · 45 笔出口 $832.1K · 64 笔2026-05进口 $1.49M · 30 笔出口 $615.6K · 55 笔2026-06进口 $1.59M · 24 笔出口 $452.4K · 54 笔2026-07进口 $1.88M · 34 笔出口 $315.5K · 56 笔

工商档案

企业注册号3600905366
企查查编码QVNNF9GA64
成立日期2007-07-17
联系地址Đường 7C, KCN Nhơn Trạch II, Xã Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VINA BUHMWOO
企业英文名称VINA BUHMWOO CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường 7C, KCN Nhơn Trạch II, Xã Nhơn Trạch, Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch II) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Thực hiện quyền nhập khẩu hàng hóa thuộc các nhóm hàng sau đây: Mã HS 3402.20.19, 3402.90.99, 3403.11.11, 3403.11.19 ; 3819.00.00. 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话02513569521
邮箱admin@vinabuhmwoo.com
传真02513569520
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本642亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
381129非石油润滑油添加剂
340319非纺织润滑剂
340399其他润滑剂
381121润滑油添加剂
271012轻质石油油品
340242非离子表面活性剂
290531乙二醇
291615不饱和无环酸
382499其他化学制剂

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
340319非纺织润滑剂
340399其他润滑剂
340311纺织品润滑剂
151319精制椰子油
381121润滑油添加剂
391000初级硅氧烷
340290工业清洁制剂
271012轻质石油油品
340242非离子表面活性剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国724$34.95M
中国151$7.71M
中国台湾38$771.9K
泰国22$544.5K
印度尼西亚12$528.2K
美国6$461.6K
印度25$283.1K
马来西亚7$223.1K
新加坡2$116.4K
约旦1$101.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,395$15.92M
韩国30$1.93M
俄罗斯22$1.61M
墨西哥2$154.4K
泰国7$131.6K
印度尼西亚2$45.6K
印度6$33.0K
缅甸3$31.2K
日本1$9.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Buhmwoo Chem Industry Co., Ltd.韩国341$17.34M润滑油添加剂、非纺织润滑剂
Bex Intercorporation Co., Ltd.韩国227$13.63M非轻质石油、轻质石油油品
MNC Trading Co., Ltd.中国香港220$7.24M乙二醇、丙醇和异丙醇
MNC Trading Co., Ltd.中国74$3.81M无环酰胺衍生物、丙烯酸酯
Unid Global Corporation韩国19$845.5K碳制品、聚乙二醇蜡
ADT & T Solution Pte. Ltd.新加坡17$679.9K精炼棕榈油、润滑油添加剂
HAN NG马来西亚9$356.0K高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
Kwangwoo Co., Ltd.韩国9$300.1K非石油润滑油添加剂、速度表转速表
Young Buhmwoo India Co., Ltd.印度13$145.0K其他不饱和聚酯、非轻质石油
Young Buhmwoo India Pvt. Ltd.印度12$138.2K其他化学制剂

下游采购商(共 72)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Texon Vietnam Co., Ltd.越南192$2.00M其他塑料制品、其他电路开关装置
Seojin Auto Co., Ltd.越南104$1.97M其他铝制品、其他钢铁制品
Maruei Vietnam Precision Co., Ltd.越南178$1.32M其他钢铁制品、可互换钻具
Chrysanthemum Vietnam Co., Ltd.越南85$1.29M其他钢铁制品、塑料卷轴
Takako Vietnam Co., Ltd.越南86$1.10M其他钢铁制品、可互换钻具
PIM VINA Co., Ltd.越南86$402.8K其他钢铁制品、金属加工机刀
Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南150$280.0K铝合金型材、木托盘
Unika Vietnam Co., Ltd.越南84$243.6K金属加工机刀、可互换钻具
Seung Woo Vina Co., Ltd.越南107$105.7K热轧合金钢、其他钢铁制品
PEGASUS SHIMAMOTO AUTO PARTS VIETNAM CO LTD越南97$99.7K其他纸制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 990)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他不饱和酸衍生物Buhmwoo Chem Industry Co., Ltd.韩国$2.8K
2026-07-30其他润滑剂Buhmwoo Chem Industry Co., Ltd.韩国$8.4K
2026-07-30其他润滑剂Buhmwoo Chem Industry Co., Ltd.韩国$8.4K
2026-07-30其他润滑剂Buhmwoo Chem Industry Co., Ltd.韩国$8.4K
2026-07-30非石油润滑油添加剂Buhmwoo Chem Industry Co., Ltd.韩国$8.0K
2026-07-30其他润滑剂Buhmwoo Chem Industry Co., Ltd.韩国$8.4K
2026-07-30非石油润滑油添加剂Buhmwoo Chem Industry Co., Ltd.韩国$13.8K
2026-07-30其他不饱和酸衍生物Buhmwoo Chem Industry Co., Ltd.韩国$2.8K
2026-07-30非石油润滑油添加剂Buhmwoo Chem Industry Co., Ltd.韩国$13.8K
2026-07-30非石油润滑油添加剂Buhmwoo Chem Industry Co., Ltd.韩国$8.0K

出口(共 2,478)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29非纺织润滑剂Seojin Auto Co., Ltd.越南$18.8K
2026-07-29非纺织润滑剂Texon Vietnam Co., Ltd.越南$9.5K
2026-07-29非轻质石油Texon Vietnam Co., Ltd.越南$835
2026-07-29非轻质石油Texon Vietnam Co., Ltd.越南$5.4K
2026-07-29非轻质石油PIM VINA Co., Ltd.越南$766
2026-07-29非纺织润滑剂Texon Vietnam Co., Ltd.越南$7.6K
2026-07-29其他润滑剂PIM VINA Co., Ltd.越南$873
2026-07-29非轻质石油Seojin Auto Co., Ltd.越南$362
2026-07-29非纺织润滑剂PIM VINA Co., Ltd.越南$548
2026-07-29非轻质石油Seojin Auto Co., Ltd.越南$383

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Vina Buhmwoo Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →