Vina Buhmwoo Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,313 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VINA BUHMWOO
- 邮箱140
902
进口笔数
2,313
出口笔数
$40.92M
进口金额
$18.56M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
28
供应商数
77
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600905366 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNF9GA64 |
| 成立日期 | 2007-07-17 |
| 联系地址 | Đường 7C, KCN Nhơn Trạch II, Xã Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINA BUHMWOO |
| 企业英文名称 | VINA BUHMWOO CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường 7C, KCN Nhơn Trạch II, Xã Nhơn Trạch, Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch II) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Thực hiện quyền nhập khẩu hàng hóa thuộc các nhóm hàng sau đây: Mã HS 3402.20.19, 3402.90.99, 3403.11.11, 3403.11.19 ; 3819.00.00. 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 02513569521 |
| 邮箱 | admin@vinabuhmwoo.com |
| 传真 | 02513569520 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 642亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 381129 | 非石油润滑油添加剂 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 381121 | 润滑油添加剂 |
| 271012 | 轻质石油油品 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 290531 | 乙二醇 |
| 291615 | 不饱和无环酸 |
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 340311 | 纺织品润滑剂 |
| 151319 | 精制椰子油 |
| 381121 | 润滑油添加剂 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 390729 | 其他聚醚 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 678 | $32.00M |
| 中国 | 126 | $6.47M |
| 中国台湾 | 36 | $636.8K |
| 印度尼西亚 | 10 | $413.7K |
| 美国 | 5 | $392.3K |
| 印度 | 25 | $283.1K |
| 马来西亚 | 7 | $223.1K |
| 泰国 | 11 | $211.2K |
| 新加坡 | 2 | $116.4K |
| 荷兰 | 1 | $59.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,243 | $15.12M |
| 俄罗斯 | 22 | $1.61M |
| 韩国 | 24 | $1.43M |
| 墨西哥 | 2 | $154.4K |
| 泰国 | 6 | $111.0K |
| 印度尼西亚 | 2 | $45.6K |
| 印度 | 6 | $33.0K |
| 缅甸 | 3 | $31.2K |
| 日本 | 1 | $9.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Buhmwoo Chem Industry Co., Ltd. | 韩国 | 320 | $16.21M | 非纺织润滑剂、非轻质石油 |
| Bex Intercorporation Co., Ltd. | 韩国 | 220 | $12.67M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| MNC TRADING CO LTD | 中国香港 | 175 | $5.14M | 乙二醇、丙醇和异丙醇 |
| MNC Trading Co., Ltd. | 中国 | 74 | $3.81M | 无环酰胺衍生物、丙烯酸酯 |
| ADT & T Solution Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $679.9K | 精炼棕榈油、润滑油添加剂 |
| Unid Global Corporation | 韩国 | 15 | $634.3K | 聚乙二醇蜡、碳制品 |
| Hanng Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $286.7K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Kwangwoo | 越南 | 8 | $152.0K | 非石油润滑油添加剂、速度表转速表 |
| Young Buhmwoo India Co., Ltd. | 印度 | 13 | $145.0K | 其他不饱和聚酯、非轻质石油 |
| Young Buhmwoo India Pvt. Ltd. | 印度 | 12 | $138.2K | 其他化学制剂 |
下游采购商(共 77)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 113 | $2.11M | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 167 | $1.72M | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Chrysanthemum Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 81 | $1.22M | 塑料卷轴、其他钢丝 |
| Maruei Vietnam Precision Co., Ltd. | 越南 | 152 | $1.13M | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| Takako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 77 | $977.3K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| PIM VINA Co., Ltd. | 越南 | 80 | $390.5K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 138 | $241.0K | 铝合金型材、木托盘 |
| Unika Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 78 | $221.8K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| MTEX (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 78 | $152.3K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
| Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 91 | $89.0K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 902)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | Bex Intercorporation Co., Ltd. | 韩国 | $38.1K |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | Bex Intercorporation Co., Ltd. | 韩国 | $83.0K |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | Bex Intercorporation Co., Ltd. | 韩国 | $38.1K |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | Bex Intercorporation Co., Ltd. | 韩国 | $83.0K |
| 2026-04-28 | 己二酸化合物 | MNC TRADING CO LTD | 中国 | $176.4K |
| 2026-04-28 | 己二酸化合物 | MNC TRADING CO LTD | 中国 | $176.4K |
| 2026-04-28 | 高密度聚乙烯 | HANNG CO LTD | 韩国 | $42.7K |
| 2026-04-28 | 醚醇衍生物 | MNC TRADING CO LTD | 韩国 | $47.3K |
| 2026-04-28 | 丙烯酸 | MNC TRADING CO LTD | 中国 | $28.0K |
| 2026-04-28 | 丙醇和异丙醇 | MNC TRADING CO LTD | 中国台湾 | $14.3K |
出口(共 2,313)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非纺织润滑剂 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $10.7K |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 非纺织润滑剂 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $11.3K |
| 2026-04-28 | 非纺织润滑剂 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $12.0K |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | JM Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $758 |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | JM Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $758 |
| 2026-04-23 | 非轻质石油 | Takako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 纺织品润滑剂 | Takako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10.1K |