Unika Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,489 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH UNIKA VIệT NAM

1,489
进口笔数
912
出口笔数
$9.29M
进口金额
$16.55M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-24
最近出口
109
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.33M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $19.3K · 10 笔出口 $220.5K · 9 笔2023-09进口 $139.6K · 27 笔出口 $436.9K · 19 笔2023-10进口 $159.1K · 30 笔出口 $332.6K · 16 笔2023-11进口 $243.8K · 43 笔出口 $402.8K · 22 笔2023-12进口 $160.0K · 32 笔出口 $350.0K · 21 笔2024-01进口 $165.9K · 41 笔出口 $417.6K · 22 笔2024-02进口 $89.7K · 20 笔出口 $286.9K · 16 笔2024-03进口 $149.9K · 36 笔出口 $400.1K · 28 笔2024-04进口 $203.1K · 36 笔出口 $479.4K · 24 笔2024-05进口 $1.33M · 41 笔出口 $401.4K · 24 笔2024-06进口 $197.6K · 36 笔出口 $447.1K · 22 笔2024-07进口 $187.8K · 29 笔出口 $491.5K · 23 笔2024-08进口 $158.1K · 37 笔出口 $421.9K · 21 笔2024-09进口 $277.5K · 46 笔出口 $351.7K · 25 笔2024-10进口 $236.7K · 48 笔出口 $485.2K · 26 笔2024-11进口 $248.1K · 42 笔出口 $516.0K · 29 笔2024-12进口 $349.3K · 43 笔出口 $466.1K · 21 笔2025-01进口 $157.8K · 39 笔出口 $323.9K · 14 笔2025-02进口 $168.9K · 40 笔出口 $557.1K · 24 笔2025-03进口 $266.8K · 44 笔出口 $444.0K · 25 笔2025-04进口 $207.2K · 45 笔出口 $377.7K · 26 笔2025-05进口 $210.7K · 45 笔出口 $476.7K · 26 笔2025-06进口 $213.3K · 40 笔出口 $513.6K · 19 笔2025-07进口 $171.6K · 36 笔出口 $390.9K · 22 笔2025-08进口 $226.8K · 33 笔出口 $459.8K · 28 笔2025-09进口 $96.0K · 30 笔出口 $455.5K · 25 笔2025-10进口 $237.9K · 46 笔出口 $428.8K · 26 笔2025-11进口 $174.0K · 35 笔出口 $446.1K · 25 笔2025-12进口 $311.9K · 40 笔出口 $537.3K · 26 笔2026-01进口 $141.7K · 39 笔出口 $524.9K · 69 笔2026-02进口 $114.0K · 27 笔出口 $208.5K · 12 笔2026-03进口 $233.7K · 35 笔出口 $569.3K · 29 笔2026-04进口 $245.9K · 33 笔出口 $387.4K · 24 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $19.3K · 10 笔出口 $220.5K · 9 笔2023-09进口 $139.6K · 27 笔出口 $436.9K · 19 笔2023-10进口 $159.1K · 30 笔出口 $332.6K · 16 笔2023-11进口 $243.8K · 43 笔出口 $402.8K · 22 笔2023-12进口 $160.0K · 32 笔出口 $350.0K · 21 笔2024-01进口 $165.9K · 41 笔出口 $417.6K · 22 笔2024-02进口 $89.7K · 20 笔出口 $286.9K · 16 笔2024-03进口 $149.9K · 36 笔出口 $400.1K · 28 笔2024-04进口 $203.1K · 36 笔出口 $479.4K · 24 笔2024-05进口 $1.33M · 41 笔出口 $401.4K · 24 笔2024-06进口 $197.6K · 36 笔出口 $447.1K · 22 笔2024-07进口 $187.8K · 29 笔出口 $491.5K · 23 笔2024-08进口 $158.1K · 37 笔出口 $421.9K · 21 笔2024-09进口 $277.5K · 46 笔出口 $351.7K · 25 笔2024-10进口 $236.7K · 48 笔出口 $485.2K · 26 笔2024-11进口 $248.1K · 42 笔出口 $516.0K · 29 笔2024-12进口 $349.3K · 43 笔出口 $466.1K · 21 笔2025-01进口 $157.8K · 39 笔出口 $323.9K · 14 笔2025-02进口 $168.9K · 40 笔出口 $557.1K · 24 笔2025-03进口 $266.8K · 44 笔出口 $444.0K · 25 笔2025-04进口 $207.2K · 45 笔出口 $377.7K · 26 笔2025-05进口 $210.7K · 45 笔出口 $476.7K · 26 笔2025-06进口 $213.3K · 40 笔出口 $513.6K · 19 笔2025-07进口 $171.6K · 36 笔出口 $390.9K · 22 笔2025-08进口 $226.8K · 33 笔出口 $459.8K · 28 笔2025-09进口 $96.0K · 30 笔出口 $455.5K · 25 笔2025-10进口 $237.9K · 46 笔出口 $428.8K · 26 笔2025-11进口 $174.0K · 35 笔出口 $446.1K · 25 笔2025-12进口 $311.9K · 40 笔出口 $537.3K · 26 笔2026-01进口 $141.7K · 39 笔出口 $524.9K · 69 笔2026-02进口 $114.0K · 27 笔出口 $208.5K · 12 笔2026-03进口 $233.7K · 35 笔出口 $569.3K · 29 笔2026-04进口 $245.9K · 33 笔出口 $387.4K · 24 笔

工商档案

企业注册号0305134424
企查查编码QVN2B3HD72
成立日期2007-08-03
联系地址Lô HT-D6a-2, Khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH UNIKA VIỆT NAM
企业英文名称UNIKA VIET NAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô HT-D6a-2, Khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842836367345
邮箱anvan.hai@unika.co.jp
官网www.unika.co.jp
传真02836367348
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本376.7亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820750可互换钻具
820719岩石钻具
392310塑料包装箱
490890非玻璃化转印纸
820760可互换钻孔工具
842490喷雾机零件
482110印刷标签
271019非轻质石油
680430手工磨刀石

出口

HS 编码产品
820750可互换钻具
392390其他塑料包装制品
482110印刷标签
481920非瓦楞折叠盒
392310塑料包装箱
490890非玻璃化转印纸
820790可互换工具
720430镀锡钢废料
820719岩石钻具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南836$2.67M
日本306$2.57M
印度17$1.16M
卢森堡83$911.4K
中国174$778.6K
泰国24$721.1K
德国66$202.7K
中国台湾104$147.3K
英国60$79.5K
以色列26$28.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本426$10.31M
越南235$2.49M
德国49$917.8K
西班牙31$831.9K
英国37$731.3K
印度68$636.1K
美国13$332.6K
印度尼西亚7$147.0K
中国台湾2$50.1K
澳大利亚24$48.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 109)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
UNIKA俄罗斯100$1.98M岩石钻具、非玻璃化转印纸
CB Ceratizit Luxembourg S.A.德国41$700.5K金属加工机刀、岩石钻具
Asia Paper Packaging Joint Stock Co.越南86$634.8K印刷标签、非瓦楞折叠盒
Vina Buhmwoo Co., Ltd.越南78$221.8K非轻质石油、非纺织润滑剂
Nhat Minh Saigon Engineering Co., Ltd.越南54$198.6K金属加工机刀、可互换钻具
Kha Dung Dat Service Trading Import Export Co., Ltd.越南71$151.2K手工磨刀石、手工锉刀
Hoan Thien Mechanical Trading & Services Co., Ltd.越南59$86.4K金属加工机刀、机床零件附件
Hieu Phong Paper Packing Co., Ltd.越南70$67.6K瓦楞纸箱
8bcd37f0bf6d06394a5f04e7c5ac6d1853$56.3K
Keyence Vietnam Co., Ltd.越南53$56.3K测量仪器零件、带接头绝缘电线

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
UNIKA俄罗斯579$13.14M可互换钻具、其他塑料包装制品
Unika ASEAN Trading Co., Ltd.越南215$2.17M可互换钻具、钢铁螺钉螺栓
Unika India Private Ltd.印度68$636.1K可互换工具、可互换钻具
Unika Co., Ltd.越南13$313.2K可互换钻具、非玻璃化转印纸
Unika Europe S.A.S.西班牙12$242.3K可互换钻具
Unika Europe S.A.S.意大利5$26.6K可互换钻具
Unika Machinery & Tool (Langfang) Co., Ltd.中国13$16.0K其他塑料包装制品、可互换钻具
Green Earth Joint Stock Co.越南4$3.4K其他塑料废料、其他纸废料
Cong Ty Co Phan Cong Nghe Moi Truong Trai Dat Xanh越南3$2.0K其他纸废料、其他钢铁废料
CB Ceratizit Luxembourg S.A.卢森堡1$2.0K未装配硬质合金工具、岩石钻具

近期贸易明细

进口(共 1,489)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24可互换钻具CONG TY TNHH THIET BI KY THUAT KIM THANH PHAT越南$202
2026-04-24可互换钻具CONG TY TNHH THIET BI KY THUAT KIM THANH PHAT越南$389
2026-04-24可互换钻具CONG TY TNHH THIET BI KY THUAT KIM THANH PHAT越南$389
2026-04-24金属加工机刀CONG TY TNHH THIET BI KY THUAT KIM THANH PHAT美国$371
2026-04-24可互换钻具CONG TY TNHH THIET BI KY THUAT KIM THANH PHAT越南$202
2026-04-24可互换钻具CONG TY TNHH THIET BI KY THUAT KIM THANH PHAT越南$195
2026-04-24可互换钻具CONG TY TNHH THIET BI KY THUAT KIM THANH PHAT越南$195
2026-04-24可互换钻具CONG TY TNHH THIET BI KY THUAT KIM THANH PHAT越南$234
2026-04-24金属加工机刀CONG TY TNHH THIET BI KY THUAT KIM THANH PHAT捷克$64
2026-04-24可互换钻具CONG TY TNHH THIET BI KY THUAT KIM THANH PHAT越南$234

出口(共 912)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24可互换钻具UNIKA ASEAN TRADING CO LTD越南$214
2026-04-24可互换钻具UNIKA ASEAN TRADING CO LTD越南$303
2026-04-24可互换钻具UNIKA ASEAN TRADING CO LTD越南$571
2026-04-24可互换钻具UNIKA日本$502
2026-04-24可互换钻具UNIKA日本$330
2026-04-24可互换钻具UNIKA ASEAN TRADING CO LTD越南$581
2026-04-24可互换钻具UNIKA ASEAN TRADING CO LTD越南$195
2026-04-24可互换钻具UNIKA日本$193
2026-04-24可互换钻具UNIKA ASEAN TRADING CO LTD越南$316
2026-04-24可互换钻具UNIKA日本$562

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Unika Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →