Unika Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,579 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH UNIKA VIệT NAM

1,579
进口笔数
998
出口笔数
$9.92M
进口金额
$17.76M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-29
最近出口
94
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.33M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.3K · 5 笔出口 $122.7K · 5 笔2023-11进口 $243.8K · 43 笔出口 $402.8K · 22 笔2023-12进口 $160.0K · 32 笔出口 $350.0K · 21 笔2024-01进口 $165.9K · 41 笔出口 $417.6K · 22 笔2024-02进口 $89.7K · 20 笔出口 $286.9K · 17 笔2024-03进口 $149.9K · 36 笔出口 $400.1K · 28 笔2024-04进口 $203.1K · 36 笔出口 $479.4K · 25 笔2024-05进口 $1.33M · 41 笔出口 $401.4K · 25 笔2024-06进口 $197.6K · 36 笔出口 $447.1K · 22 笔2024-07进口 $187.8K · 29 笔出口 $491.5K · 23 笔2024-08进口 $158.1K · 37 笔出口 $421.9K · 22 笔2024-09进口 $277.5K · 46 笔出口 $351.7K · 25 笔2024-10进口 $236.7K · 48 笔出口 $485.2K · 26 笔2024-11进口 $248.1K · 42 笔出口 $516.0K · 29 笔2024-12进口 $349.3K · 43 笔出口 $466.1K · 22 笔2025-01进口 $157.8K · 39 笔出口 $323.9K · 14 笔2025-02进口 $168.9K · 40 笔出口 $557.1K · 24 笔2025-03进口 $266.8K · 44 笔出口 $444.0K · 26 笔2025-04进口 $207.2K · 45 笔出口 $377.7K · 26 笔2025-05进口 $210.7K · 45 笔出口 $476.7K · 26 笔2025-06进口 $213.3K · 40 笔出口 $513.6K · 20 笔2025-07进口 $171.6K · 36 笔出口 $390.9K · 22 笔2025-08进口 $226.8K · 33 笔出口 $459.8K · 29 笔2025-09进口 $96.0K · 30 笔出口 $455.5K · 25 笔2025-10进口 $237.9K · 46 笔出口 $428.8K · 26 笔2025-11进口 $174.0K · 35 笔出口 $446.1K · 26 笔2025-12进口 $311.9K · 40 笔出口 $537.3K · 26 笔2026-01进口 $141.7K · 39 笔出口 $524.9K · 69 笔2026-02进口 $114.0K · 27 笔出口 $208.5K · 12 笔2026-03进口 $233.7K · 35 笔出口 $569.3K · 30 笔2026-04进口 $245.9K · 33 笔出口 $387.4K · 24 笔2026-05进口 $203.7K · 27 笔出口 $452.9K · 23 笔2026-06进口 $280.9K · 31 笔出口 $343.9K · 22 笔2026-07进口 $144.5K · 32 笔出口 $407.6K · 29 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.3K · 5 笔出口 $122.7K · 5 笔2023-11进口 $243.8K · 43 笔出口 $402.8K · 22 笔2023-12进口 $160.0K · 32 笔出口 $350.0K · 21 笔2024-01进口 $165.9K · 41 笔出口 $417.6K · 22 笔2024-02进口 $89.7K · 20 笔出口 $286.9K · 17 笔2024-03进口 $149.9K · 36 笔出口 $400.1K · 28 笔2024-04进口 $203.1K · 36 笔出口 $479.4K · 25 笔2024-05进口 $1.33M · 41 笔出口 $401.4K · 25 笔2024-06进口 $197.6K · 36 笔出口 $447.1K · 22 笔2024-07进口 $187.8K · 29 笔出口 $491.5K · 23 笔2024-08进口 $158.1K · 37 笔出口 $421.9K · 22 笔2024-09进口 $277.5K · 46 笔出口 $351.7K · 25 笔2024-10进口 $236.7K · 48 笔出口 $485.2K · 26 笔2024-11进口 $248.1K · 42 笔出口 $516.0K · 29 笔2024-12进口 $349.3K · 43 笔出口 $466.1K · 22 笔2025-01进口 $157.8K · 39 笔出口 $323.9K · 14 笔2025-02进口 $168.9K · 40 笔出口 $557.1K · 24 笔2025-03进口 $266.8K · 44 笔出口 $444.0K · 26 笔2025-04进口 $207.2K · 45 笔出口 $377.7K · 26 笔2025-05进口 $210.7K · 45 笔出口 $476.7K · 26 笔2025-06进口 $213.3K · 40 笔出口 $513.6K · 20 笔2025-07进口 $171.6K · 36 笔出口 $390.9K · 22 笔2025-08进口 $226.8K · 33 笔出口 $459.8K · 29 笔2025-09进口 $96.0K · 30 笔出口 $455.5K · 25 笔2025-10进口 $237.9K · 46 笔出口 $428.8K · 26 笔2025-11进口 $174.0K · 35 笔出口 $446.1K · 26 笔2025-12进口 $311.9K · 40 笔出口 $537.3K · 26 笔2026-01进口 $141.7K · 39 笔出口 $524.9K · 69 笔2026-02进口 $114.0K · 27 笔出口 $208.5K · 12 笔2026-03进口 $233.7K · 35 笔出口 $569.3K · 30 笔2026-04进口 $245.9K · 33 笔出口 $387.4K · 24 笔2026-05进口 $203.7K · 27 笔出口 $452.9K · 23 笔2026-06进口 $280.9K · 31 笔出口 $343.9K · 22 笔2026-07进口 $144.5K · 32 笔出口 $407.6K · 29 笔

工商档案

企业注册号0305134424
企查查编码QVN2B3HD72
成立日期2007-08-03
联系地址Lô HT-D6a-2, Khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH UNIKA VIỆT NAM
企业英文名称UNIKA VIET NAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô HT-D6a-2, Khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842836367345
邮箱anvan.hai@unika.co.jp
官网www.unika.co.jp
传真02836367348
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本376.7亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820750可互换钻具
820719岩石钻具
392310塑料包装箱
820760可互换钻孔工具
490890非玻璃化转印纸
482110印刷标签
842490喷雾机零件
271019非轻质石油
820780可互换车削工具

出口

HS 编码产品
820750可互换钻具
392390其他塑料包装制品
482110印刷标签
481920非瓦楞折叠盒
392310塑料包装箱
490890非玻璃化转印纸
820790可互换工具
720430镀锡钢废料
841480其他气泵
820719岩石钻具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南887$2.83M
日本323$2.76M
印度17$1.16M
卢森堡89$1.02M
中国190$905.9K
泰国24$721.1K
德国74$234.0K
中国台湾110$156.3K
英国61$79.9K
以色列26$28.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本476$11.38M
越南257$2.61M
德国49$917.8K
西班牙31$831.9K
英国37$731.3K
印度68$636.1K
美国26$332.6K
印度尼西亚7$147.0K
中国台湾2$50.1K
澳大利亚24$48.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 94)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
UNIKA俄罗斯106$2.15M岩石钻具、非玻璃化转印纸
Asia Paper Packaging Joint Stock Co.越南92$682.1K印刷标签、非瓦楞折叠盒
Vina Buhmwoo Co., Ltd.越南84$243.6K非轻质石油、非纺织润滑剂
Dat Dieu Co., Ltd.越南81$211.2K喷雾机零件、加强橡胶带
Nhat Minh Saigon Engineering Co., Ltd.越南54$198.6K金属加工机刀、可互换钻具
Kha Dung Dat Trading Service Co., Ltd.越南73$155.4K手工磨刀石、手工锉刀
Kim Thanh Phat Technical Equipment Co., Ltd.越南72$120.2K金属加工机刀、可互换钻具
Keyence Vietnam Co., Ltd.越南112$116.0K测量仪器零件、带接头绝缘电线
Hoan Thien Mechanical Trading & Services Co., Ltd.越南59$86.4K金属加工机刀、机床零件附件
Hieu Phong Paper Packing Co., Ltd.越南74$70.9K瓦楞纸箱

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
UNIKA俄罗斯629$14.22M可互换钻具、其他塑料包装制品
Unika ASEAN Trading Co., Ltd.越南233$2.29M可互换钻具、钢铁螺钉螺栓
Unika India Private Ltd.印度68$636.1K可互换工具、可互换钻具
Unika Co., Ltd.越南13$313.2K可互换钻具、非玻璃化转印纸
Unika Europe S.A.S.西班牙12$242.3K可互换钻具
Unika Europe S.A.S.意大利5$26.6K可互换钻具
Unika Machinery & Tool (Langfang) Co., Ltd.中国14$17.1K其他塑料包装制品、可互换钻具
Green Earth Joint Stock Co.越南5$4.0K其他塑料废料、其他纸废料
Cong Ty Co Phan Cong Nghe Moi Truong Trai Dat Xanh越南4$2.6K其他纸废料、其他钢铁废料
Sandtech Inc.美国13$0可互换钻具、螺纹加工工具

近期贸易明细

进口(共 1,579)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30模具Kato Precision Vietnam Co., Ltd.越南$115
2026-07-30螺纹加工工具Kim Thanh Phat Technical Equipment Co., Ltd.越南$338
2026-07-30其他钢铁制品Kato Precision Vietnam Co., Ltd.越南$63
2026-07-30模具Kato Precision Vietnam Co., Ltd.越南$61
2026-07-30模具Kato Precision Vietnam Co., Ltd.越南$61
2026-07-30模具Kato Precision Vietnam Co., Ltd.越南$61
2026-07-30模具Kato Precision Vietnam Co., Ltd.越南$123
2026-07-30模具Kato Precision Vietnam Co., Ltd.越南$115
2026-07-30模具Kato Precision Vietnam Co., Ltd.越南$61
2026-07-30其他钢铁制品Kato Precision Vietnam Co., Ltd.越南$63

出口(共 998)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29可互换钻具UNIKA日本$218
2026-07-29可互换钻具UNIKA日本$201
2026-07-29可互换钻具UNIKA日本$458
2026-07-29可互换钻具UNIKA日本$34
2026-07-29可互换钻具UNIKA日本$34
2026-07-29可互换钻具UNIKA日本$1.3K
2026-07-29可互换钻具UNIKA日本$650
2026-07-29可互换钻具UNIKA日本$35
2026-07-29可互换钻具UNIKA日本$6.2K
2026-07-29印刷标签UNIKA日本$14

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Unika Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →