Unika Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,489 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH UNIKA VIệT NAM
- 邮箱20
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
1,489
进口笔数
912
出口笔数
$9.29M
进口金额
$16.55M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-24
最近出口
109
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305134424 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2B3HD72 |
| 成立日期 | 2007-08-03 |
| 联系地址 | Lô HT-D6a-2, Khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH UNIKA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | UNIKA VIET NAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô HT-D6a-2, Khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842836367345 |
| 邮箱 | anvan.hai@unika.co.jp |
| 官网 | www.unika.co.jp |
| 传真 | 02836367348 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 376.7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820750 | 可互换钻具 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 720430 | 镀锡钢废料 |
| 820719 | 岩石钻具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 836 | $2.67M |
| 日本 | 306 | $2.57M |
| 印度 | 17 | $1.16M |
| 卢森堡 | 83 | $911.4K |
| 中国 | 174 | $778.6K |
| 泰国 | 24 | $721.1K |
| 德国 | 66 | $202.7K |
| 中国台湾 | 104 | $147.3K |
| 英国 | 60 | $79.5K |
| 以色列 | 26 | $28.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 426 | $10.31M |
| 越南 | 235 | $2.49M |
| 德国 | 49 | $917.8K |
| 西班牙 | 31 | $831.9K |
| 英国 | 37 | $731.3K |
| 印度 | 68 | $636.1K |
| 美国 | 13 | $332.6K |
| 印度尼西亚 | 7 | $147.0K |
| 中国台湾 | 2 | $50.1K |
| 澳大利亚 | 24 | $48.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 109)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UNIKA | 俄罗斯 | 100 | $1.98M | 岩石钻具、非玻璃化转印纸 |
| CB Ceratizit Luxembourg S.A. | 德国 | 41 | $700.5K | 金属加工机刀、岩石钻具 |
| Asia Paper Packaging Joint Stock Co. | 越南 | 86 | $634.8K | 印刷标签、非瓦楞折叠盒 |
| Vina Buhmwoo Co., Ltd. | 越南 | 78 | $221.8K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| Nhat Minh Saigon Engineering Co., Ltd. | 越南 | 54 | $198.6K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Kha Dung Dat Service Trading Import Export Co., Ltd. | 越南 | 71 | $151.2K | 手工磨刀石、手工锉刀 |
| Hoan Thien Mechanical Trading & Services Co., Ltd. | 越南 | 59 | $86.4K | 金属加工机刀、机床零件附件 |
| Hieu Phong Paper Packing Co., Ltd. | 越南 | 70 | $67.6K | 瓦楞纸箱 |
| 8bcd37f0bf6d06394a5f04e7c5ac6d18 | 53 | $56.3K | ||
| Keyence Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 53 | $56.3K | 测量仪器零件、带接头绝缘电线 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UNIKA | 俄罗斯 | 579 | $13.14M | 可互换钻具、其他塑料包装制品 |
| Unika ASEAN Trading Co., Ltd. | 越南 | 215 | $2.17M | 可互换钻具、钢铁螺钉螺栓 |
| Unika India Private Ltd. | 印度 | 68 | $636.1K | 可互换工具、可互换钻具 |
| Unika Co., Ltd. | 越南 | 13 | $313.2K | 可互换钻具、非玻璃化转印纸 |
| Unika Europe S.A.S. | 西班牙 | 12 | $242.3K | 可互换钻具 |
| Unika Europe S.A.S. | 意大利 | 5 | $26.6K | 可互换钻具 |
| Unika Machinery & Tool (Langfang) Co., Ltd. | 中国 | 13 | $16.0K | 其他塑料包装制品、可互换钻具 |
| Green Earth Joint Stock Co. | 越南 | 4 | $3.4K | 其他塑料废料、其他纸废料 |
| Cong Ty Co Phan Cong Nghe Moi Truong Trai Dat Xanh | 越南 | 3 | $2.0K | 其他纸废料、其他钢铁废料 |
| CB Ceratizit Luxembourg S.A. | 卢森堡 | 1 | $2.0K | 未装配硬质合金工具、岩石钻具 |
近期贸易明细
进口(共 1,489)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 可互换钻具 | CONG TY TNHH THIET BI KY THUAT KIM THANH PHAT | 越南 | $202 |
| 2026-04-24 | 可互换钻具 | CONG TY TNHH THIET BI KY THUAT KIM THANH PHAT | 越南 | $389 |
| 2026-04-24 | 可互换钻具 | CONG TY TNHH THIET BI KY THUAT KIM THANH PHAT | 越南 | $389 |
| 2026-04-24 | 金属加工机刀 | CONG TY TNHH THIET BI KY THUAT KIM THANH PHAT | 美国 | $371 |
| 2026-04-24 | 可互换钻具 | CONG TY TNHH THIET BI KY THUAT KIM THANH PHAT | 越南 | $202 |
| 2026-04-24 | 可互换钻具 | CONG TY TNHH THIET BI KY THUAT KIM THANH PHAT | 越南 | $195 |
| 2026-04-24 | 可互换钻具 | CONG TY TNHH THIET BI KY THUAT KIM THANH PHAT | 越南 | $195 |
| 2026-04-24 | 可互换钻具 | CONG TY TNHH THIET BI KY THUAT KIM THANH PHAT | 越南 | $234 |
| 2026-04-24 | 金属加工机刀 | CONG TY TNHH THIET BI KY THUAT KIM THANH PHAT | 捷克 | $64 |
| 2026-04-24 | 可互换钻具 | CONG TY TNHH THIET BI KY THUAT KIM THANH PHAT | 越南 | $234 |
出口(共 912)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 可互换钻具 | UNIKA ASEAN TRADING CO LTD | 越南 | $214 |
| 2026-04-24 | 可互换钻具 | UNIKA ASEAN TRADING CO LTD | 越南 | $303 |
| 2026-04-24 | 可互换钻具 | UNIKA ASEAN TRADING CO LTD | 越南 | $571 |
| 2026-04-24 | 可互换钻具 | UNIKA | 日本 | $502 |
| 2026-04-24 | 可互换钻具 | UNIKA | 日本 | $330 |
| 2026-04-24 | 可互换钻具 | UNIKA ASEAN TRADING CO LTD | 越南 | $581 |
| 2026-04-24 | 可互换钻具 | UNIKA ASEAN TRADING CO LTD | 越南 | $195 |
| 2026-04-24 | 可互换钻具 | UNIKA | 日本 | $193 |
| 2026-04-24 | 可互换钻具 | UNIKA ASEAN TRADING CO LTD | 越南 | $316 |
| 2026-04-24 | 可互换钻具 | UNIKA | 日本 | $562 |