Nhat Minh Saigon Engineering Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 710 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT NHậT MINH SàI GòN

369
进口笔数
710
出口笔数
$1.09M
进口金额
$1.61M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-24
最近出口
12
供应商数
30
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $167.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.7K · 2 笔出口 $10.0K · 4 笔2023-10进口 $23.3K · 10 笔出口 $41.7K · 17 笔2023-11进口 $35.2K · 12 笔出口 $36.8K · 15 笔2023-12进口 $30.7K · 12 笔出口 $50.6K · 21 笔2024-01进口 $31.8K · 9 笔出口 $32.1K · 13 笔2024-02进口 $19.7K · 7 笔出口 $25.4K · 15 笔2024-03进口 $39.8K · 11 笔出口 $54.1K · 19 笔2024-04进口 $21.4K · 8 笔出口 $54.5K · 19 笔2024-05进口 $31.9K · 12 笔出口 $37.8K · 18 笔2024-06进口 $26.8K · 11 笔出口 $33.8K · 12 笔2024-07进口 $18.2K · 10 笔出口 $40.9K · 17 笔2024-08进口 $22.9K · 9 笔出口 $28.5K · 19 笔2024-09进口 $23.1K · 11 笔出口 $36.4K · 17 笔2024-10进口 $40.5K · 11 笔出口 $42.3K · 19 笔2024-11进口 $27.6K · 12 笔出口 $47.3K · 17 笔2024-12进口 $27.4K · 11 笔出口 $47.5K · 19 笔2025-01进口 $23.6K · 7 笔出口 $30.6K · 14 笔2025-02进口 $38.0K · 9 笔出口 $167.1K · 47 笔2025-03进口 $34.5K · 10 笔出口 $35.7K · 17 笔2025-04进口 $29.3K · 8 笔出口 $43.5K · 23 笔2025-05进口 $18.1K · 10 笔出口 $33.0K · 14 笔2025-06进口 $18.6K · 10 笔出口 $46.5K · 16 笔2025-07进口 $23.8K · 9 笔出口 $28.5K · 14 笔2025-08进口 $11.2K · 6 笔出口 $34.0K · 20 笔2025-09进口 $23.8K · 10 笔出口 $46.2K · 21 笔2025-10进口 $19.9K · 8 笔出口 $25.0K · 14 笔2025-11进口 $28.6K · 6 笔出口 $26.8K · 15 笔2025-12进口 $25.7K · 8 笔出口 $36.4K · 20 笔2026-01进口 $17.6K · 7 笔出口 $14.6K · 8 笔2026-02进口 $21.3K · 5 笔出口 $15.1K · 8 笔2026-03进口 $23.8K · 9 笔出口 $21.5K · 16 笔2026-04进口 $57.2K · 3 笔出口 $20.7K · 11 笔2026-05进口 $21.9K · 8 笔出口 $21.6K · 15 笔2026-06进口 $23.7K · 9 笔出口 $34.7K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.7K · 2 笔出口 $10.0K · 4 笔2023-10进口 $23.3K · 10 笔出口 $41.7K · 17 笔2023-11进口 $35.2K · 12 笔出口 $36.8K · 15 笔2023-12进口 $30.7K · 12 笔出口 $50.6K · 21 笔2024-01进口 $31.8K · 9 笔出口 $32.1K · 13 笔2024-02进口 $19.7K · 7 笔出口 $25.4K · 15 笔2024-03进口 $39.8K · 11 笔出口 $54.1K · 19 笔2024-04进口 $21.4K · 8 笔出口 $54.5K · 19 笔2024-05进口 $31.9K · 12 笔出口 $37.8K · 18 笔2024-06进口 $26.8K · 11 笔出口 $33.8K · 12 笔2024-07进口 $18.2K · 10 笔出口 $40.9K · 17 笔2024-08进口 $22.9K · 9 笔出口 $28.5K · 19 笔2024-09进口 $23.1K · 11 笔出口 $36.4K · 17 笔2024-10进口 $40.5K · 11 笔出口 $42.3K · 19 笔2024-11进口 $27.6K · 12 笔出口 $47.3K · 17 笔2024-12进口 $27.4K · 11 笔出口 $47.5K · 19 笔2025-01进口 $23.6K · 7 笔出口 $30.6K · 14 笔2025-02进口 $38.0K · 9 笔出口 $167.1K · 47 笔2025-03进口 $34.5K · 10 笔出口 $35.7K · 17 笔2025-04进口 $29.3K · 8 笔出口 $43.5K · 23 笔2025-05进口 $18.1K · 10 笔出口 $33.0K · 14 笔2025-06进口 $18.6K · 10 笔出口 $46.5K · 16 笔2025-07进口 $23.8K · 9 笔出口 $28.5K · 14 笔2025-08进口 $11.2K · 6 笔出口 $34.0K · 20 笔2025-09进口 $23.8K · 10 笔出口 $46.2K · 21 笔2025-10进口 $19.9K · 8 笔出口 $25.0K · 14 笔2025-11进口 $28.6K · 6 笔出口 $26.8K · 15 笔2025-12进口 $25.7K · 8 笔出口 $36.4K · 20 笔2026-01进口 $17.6K · 7 笔出口 $14.6K · 8 笔2026-02进口 $21.3K · 5 笔出口 $15.1K · 8 笔2026-03进口 $23.8K · 9 笔出口 $21.5K · 16 笔2026-04进口 $57.2K · 3 笔出口 $20.7K · 11 笔2026-05进口 $21.9K · 8 笔出口 $21.6K · 15 笔2026-06进口 $23.7K · 9 笔出口 $34.7K · 13 笔

工商档案

企业注册号0310704662
企查查编码QVN5GNKXXX
成立日期2011-03-21
联系地址157/14 Nguyễn Gia Trí, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT NHẬT MINH SÀI GÒN
企业英文名称NHAT MINH SAI GON ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址157/14 Nguyễn Gia Trí, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842836366690
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20.62亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820750可互换钻具
820760可互换钻孔工具
680421金刚石砂轮
680530研磨粉/粒
820790可互换工具
731812木螺钉

出口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820750可互换钻具
820239非钢制圆锯片
680422陶瓷磨轮
820790可互换工具
960329化妆刷
960340油漆刷及滚筒
960310植物制扫帚
820760可互换钻孔工具
960390扫帚刷子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本231$589.4K
法国45$269.9K
韩国55$152.1K
泰国37$77.5K
印度1$1.6K
中国1$72

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南703$1.58M
韩国3$10.8K
日本6$8.1K
法国2$2.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MMC Hardmetal (Thailand) Co., Ltd.泰国96$396.5K金属加工机刀、可互换钻具
MAGAFOR法国45$269.9K可互换钻具、可互换钻孔工具
Mega Plus Dongjin Co., Ltd.韩国44$146.4K金属加工机刀、机床零件附件
OK Tool Co., Ltd.日本127$133.1K金属加工机刀、可互换钻孔工具
Siam Material & Business Co., Ltd.泰国30$59.9K研磨粉/粒、机器刷子部件
Mitsubishi Materials (Thailand) Co., Ltd.泰国7$59.7K可互换钻具、金属加工机刀
LT Supply Co., Ltd.泰国6$17.0K研磨粉/粒
Shinhan Diamond Industrial Co., Ltd.韩国10$4.4K金刚石砂轮、陶瓷磨轮
Wendt Grinding Technologies Ltd.泰国1$1.6K陶瓷磨轮、金刚石砂轮
Koher韩国1$1.3K金属加工机刀、可互换工具

下游采购商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Takako Vietnam Co., Ltd.越南88$377.9K其他钢铁制品、可互换钻具
New Vietnam Co., Ltd.越南76$279.8K车辆离合器、金属加工机刀
Unika Vietnam Co., Ltd.越南54$198.6K金属加工机刀、可互换钻具
Okaya (Vietnam) Co., Ltd.越南26$130.1K金属加工机刀、可互换钻具
Toyo Precision Co., Ltd.越南105$124.3K其他缝纫机零件、金属加工机刀
Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南33$90.4K塑料包装箱、其他锻钢制品
Maruei Vietnam Precision Co., Ltd.越南41$81.6K其他钢铁制品、可互换钻具
Nidec Servo Vietnam Corporation越南75$73.3K37.5瓦以下电机、其他风扇
Takashima Vietnam Ltd.越南41$48.5K金属加工机刀、可互换钻具
Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南40$27.7K电动机及零件、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 369)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30可互换钻具MAGAFOR法国$1.6K
2026-06-30可互换钻具MAGAFOR法国$184
2026-06-30可互换钻具MAGAFOR法国$109
2026-06-30可互换钻具MAGAFOR法国$105
2026-06-30可互换钻具MAGAFOR法国$57
2026-06-30可互换钻具MAGAFOR法国$1.4K
2026-06-30可互换钻具MAGAFOR法国$2.7K
2026-06-30可互换钻具MAGAFOR法国$80
2026-06-30可互换钻具MAGAFOR法国$99
2026-06-30可互换钻具MAGAFOR法国$283

出口(共 710)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24扫帚刷子MTEX (Viet Nam) Co., Ltd.越南$280
2026-06-24可互换钻具MTEX (Viet Nam) Co., Ltd.越南$116
2026-06-24扫帚刷子MTEX (Viet Nam) Co., Ltd.越南$220
2026-06-24扫帚刷子MTEX (Viet Nam) Co., Ltd.越南$73
2026-06-23扫帚刷子MTEX Vietnam Twisting Co., Ltd.越南$280
2026-06-23扫帚刷子MTEX Vietnam Twisting Co., Ltd.越南$220
2026-06-23扫帚刷子MTEX Vietnam Twisting Co., Ltd.越南$73
2026-06-23可互换钻具MTEX Vietnam Twisting Co., Ltd.越南$116
2026-06-17可互换钻具New Vietnam Co., Ltd.越南$242
2026-06-17可互换钻具New Vietnam Co., Ltd.越南$248

相关企业 · 同类产品

Nhat Minh Saigon Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →