Hanoi Mechanical Engineering Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 513 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Kỹ THUậT Cơ KHí Hà NộI

513
进口笔数
223
出口笔数
$2.74M
进口金额
$895.2K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
18
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $337.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 6 笔2023-10进口 $35.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $21.4K · 9 笔出口 $14.3K · 3 笔2023-12进口 $35.0K · 10 笔出口 $3.6K · 4 笔2024-01进口 $39.7K · 11 笔出口 $16.5K · 7 笔2024-02进口 $31.8K · 5 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-03进口 $27.3K · 8 笔出口 $14.7K · 6 笔2024-04进口 $43.2K · 11 笔出口 $9.3K · 4 笔2024-05进口 $46.9K · 13 笔出口 $18.3K · 2 笔2024-06进口 $43.8K · 13 笔出口 $11.1K · 4 笔2024-07进口 $40.3K · 14 笔出口 $35.8K · 10 笔2024-08进口 $47.3K · 16 笔出口 $12.4K · 3 笔2024-09进口 $59.9K · 21 笔出口 $14.6K · 5 笔2024-10进口 $42.2K · 16 笔出口 $38.6K · 6 笔2024-11进口 $42.4K · 12 笔出口 $34.7K · 10 笔2024-12进口 $59.1K · 17 笔出口 $30.1K · 7 笔2025-01进口 $46.2K · 10 笔出口 $18.1K · 4 笔2025-02进口 $47.8K · 12 笔出口 $10.9K · 8 笔2025-03进口 $76.2K · 18 笔出口 $12.6K · 5 笔2025-04进口 $63.1K · 18 笔出口 $24.1K · 10 笔2025-05进口 $99.9K · 19 笔出口 $34.4K · 7 笔2025-06进口 $70.6K · 17 笔出口 $30.8K · 6 笔2025-07进口 $76.8K · 20 笔出口 $36.2K · 7 笔2025-08进口 $59.7K · 16 笔出口 $33.6K · 6 笔2025-09进口 $109.8K · 20 笔出口 $12.7K · 6 笔2025-10进口 $50.3K · 9 笔出口 $28.8K · 8 笔2025-11进口 $76.9K · 13 笔出口 $42.4K · 11 笔2025-12进口 $63.5K · 14 笔出口 $28.9K · 7 笔2026-01进口 $97.7K · 10 笔出口 $31.0K · 9 笔2026-02进口 $62.1K · 8 笔出口 $13.1K · 4 笔2026-03进口 $231.7K · 19 笔出口 $60.3K · 9 笔2026-04进口 $155.1K · 6 笔出口 $57.5K · 7 笔2026-05进口 $337.8K · 21 笔出口 $28.0K · 2 笔2026-06进口 $193.1K · 16 笔出口 $65.0K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 6 笔2023-10进口 $35.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $21.4K · 9 笔出口 $14.3K · 3 笔2023-12进口 $35.0K · 10 笔出口 $3.6K · 4 笔2024-01进口 $39.7K · 11 笔出口 $16.5K · 7 笔2024-02进口 $31.8K · 5 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-03进口 $27.3K · 8 笔出口 $14.7K · 6 笔2024-04进口 $43.2K · 11 笔出口 $9.3K · 4 笔2024-05进口 $46.9K · 13 笔出口 $18.3K · 2 笔2024-06进口 $43.8K · 13 笔出口 $11.1K · 4 笔2024-07进口 $40.3K · 14 笔出口 $35.8K · 10 笔2024-08进口 $47.3K · 16 笔出口 $12.4K · 3 笔2024-09进口 $59.9K · 21 笔出口 $14.6K · 5 笔2024-10进口 $42.2K · 16 笔出口 $38.6K · 6 笔2024-11进口 $42.4K · 12 笔出口 $34.7K · 10 笔2024-12进口 $59.1K · 17 笔出口 $30.1K · 7 笔2025-01进口 $46.2K · 10 笔出口 $18.1K · 4 笔2025-02进口 $47.8K · 12 笔出口 $10.9K · 8 笔2025-03进口 $76.2K · 18 笔出口 $12.6K · 5 笔2025-04进口 $63.1K · 18 笔出口 $24.1K · 10 笔2025-05进口 $99.9K · 19 笔出口 $34.4K · 7 笔2025-06进口 $70.6K · 17 笔出口 $30.8K · 6 笔2025-07进口 $76.8K · 20 笔出口 $36.2K · 7 笔2025-08进口 $59.7K · 16 笔出口 $33.6K · 6 笔2025-09进口 $109.8K · 20 笔出口 $12.7K · 6 笔2025-10进口 $50.3K · 9 笔出口 $28.8K · 8 笔2025-11进口 $76.9K · 13 笔出口 $42.4K · 11 笔2025-12进口 $63.5K · 14 笔出口 $28.9K · 7 笔2026-01进口 $97.7K · 10 笔出口 $31.0K · 9 笔2026-02进口 $62.1K · 8 笔出口 $13.1K · 4 笔2026-03进口 $231.7K · 19 笔出口 $60.3K · 9 笔2026-04进口 $155.1K · 6 笔出口 $57.5K · 7 笔2026-05进口 $337.8K · 21 笔出口 $28.0K · 2 笔2026-06进口 $193.1K · 16 笔出口 $65.0K · 10 笔

工商档案

企业注册号0108166603
企查查编码QVNKKWK2EM
成立日期2018-02-12
联系地址Số nhà 4, ngõ 99, đường Cầu Diễn, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KỸ THUẬT CƠ KHÍ HÀ NỘI
企业英文名称HA NOI MECHANICAL ENGINEERING EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 4, ngõ 99, đường Cầu Diễn, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842432010566
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本53亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
846693机床零件
820750可互换钻具
731829其他钢铁非螺纹件
820740螺纹加工工具
810199其他钨制品
820411不可调扳手
491110商业广告材料
846039非数控刃磨机
846610机床零件附件

出口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
846693机床零件
820750可互换钻具
731829其他钢铁非螺纹件
820790可互换工具
846620机床零件及夹具
846610机床零件附件
820411不可调扳手

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国485$2.60M
德国26$132.8K
以色列8$3.7K
越南2$636

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南223$895.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Golden Egret Special Alloy Co., Ltd.中国387$2.17M未装配硬质合金工具、可互换钻具
Xiamen HJ Carbide Technology Co., Ltd.中国41$194.9K金属加工机刀、可互换工具
IM Solution韩国26$136.5K金属加工机刀、可互换工具
Xiamen Golden Egret Cemented Carbides Co., Ltd.中国13$82.5K未装配硬质合金工具、金属陶瓷制品
Dongguan Youci Hardware Tool Store中国5$42.2K未装配硬质合金工具、铣削工具
Dongguan Sibo Cutting Tools Co., Ltd.中国6$33.3K金属加工机刀、可互换钻具
Zhanhong Cutting Tool Co., Ltd.中国9$22.9K金属加工机刀、可互换工具
Xiamen Egret Tool Co., Ltd.中国4$17.8K可互换工具、可互换钻具
Qingdao Wan Peng Jia Hang Trade Co., Ltd.中国10$16.9K螺纹加工工具、金属加工机刀
Xiamen Golden Egret Special Alloy Co., Ltd.5$7.3K机床零件、可互换钻具

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rorze Robotech Co., Ltd.越南67$396.1K其他钢铁制品、功能机器零件
Saigon Precision Co., Ltd.越南67$256.7K其他钢铁制品、金属加工机刀
Vitech Vietnam Co., Ltd.越南49$188.8K其他化学制剂、金属加工机刀
Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南33$42.5K其他钢铁制品、其他铝制品
Fujikin Vietnam Co., Ltd.越南6$10.4K其他钢铁制品、金属加工机刀
Endo Vietnam Co., Ltd.越南1$791金属加工机刀、可互换钻具

近期贸易明细

进口(共 513)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29金属加工机刀Xiamen Golden Egret Special Alloy Co., Ltd.中国$34
2026-06-29金属加工机刀Xiamen Golden Egret Special Alloy Co., Ltd.中国$462
2026-06-29金属加工机刀Xiamen Golden Egret Special Alloy Co., Ltd.中国$206
2026-06-29金属加工机刀Xiamen Golden Egret Special Alloy Co., Ltd.中国$46
2026-06-29金属加工机刀Xiamen Golden Egret Special Alloy Co., Ltd.中国$380
2026-06-29金属加工机刀Xiamen Golden Egret Special Alloy Co., Ltd.中国$235
2026-06-29金属加工机刀Xiamen Golden Egret Special Alloy Co., Ltd.中国$73
2026-06-29金属加工机刀Xiamen Golden Egret Special Alloy Co., Ltd.中国$380
2026-06-29金属加工机刀Xiamen Golden Egret Special Alloy Co., Ltd.中国$127
2026-06-29金属加工机刀Xiamen Golden Egret Special Alloy Co., Ltd.中国$98

出口(共 223)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30金属加工机刀Saigon Precision Co., Ltd.越南$528
2026-06-30可互换钻具Saigon Precision Co., Ltd.越南$844
2026-06-23可互换钻具Saigon Precision Co., Ltd.越南$154
2026-06-23可互换钻具Saigon Precision Co., Ltd.越南$101
2026-06-23机床零件Saigon Precision Co., Ltd.越南$126
2026-06-23可互换钻具Saigon Precision Co., Ltd.越南$85
2026-06-23金属加工机刀Saigon Precision Co., Ltd.越南$242
2026-06-23金属加工机刀Saigon Precision Co., Ltd.越南$334
2026-06-23可互换钻具Saigon Precision Co., Ltd.越南$413
2026-06-23机床零件Saigon Precision Co., Ltd.越南$131

相关企业 · 同类产品

Hanoi Mechanical Engineering Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →