Hanoi Mechanical Engineering Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 513 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Kỹ THUậT Cơ KHí Hà NộI
513
进口笔数
223
出口笔数
$2.74M
进口金额
$895.2K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
18
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108166603 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKKWK2EM |
| 成立日期 | 2018-02-12 |
| 联系地址 | Số nhà 4, ngõ 99, đường Cầu Diễn, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KỸ THUẬT CƠ KHÍ HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI MECHANICAL ENGINEERING EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 4, ngõ 99, đường Cầu Diễn, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842432010566 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 53亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846693 | 机床零件 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 810199 | 其他钨制品 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 846039 | 非数控刃磨机 |
| 846610 | 机床零件附件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846693 | 机床零件 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 820411 | 不可调扳手 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 485 | $2.60M |
| 德国 | 26 | $132.8K |
| 以色列 | 8 | $3.7K |
| 越南 | 2 | $636 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 223 | $895.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Golden Egret Special Alloy Co., Ltd. | 中国 | 387 | $2.17M | 未装配硬质合金工具、可互换钻具 |
| Xiamen HJ Carbide Technology Co., Ltd. | 中国 | 41 | $194.9K | 金属加工机刀、可互换工具 |
| IM Solution | 韩国 | 26 | $136.5K | 金属加工机刀、可互换工具 |
| Xiamen Golden Egret Cemented Carbides Co., Ltd. | 中国 | 13 | $82.5K | 未装配硬质合金工具、金属陶瓷制品 |
| Dongguan Youci Hardware Tool Store | 中国 | 5 | $42.2K | 未装配硬质合金工具、铣削工具 |
| Dongguan Sibo Cutting Tools Co., Ltd. | 中国 | 6 | $33.3K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Zhanhong Cutting Tool Co., Ltd. | 中国 | 9 | $22.9K | 金属加工机刀、可互换工具 |
| Xiamen Egret Tool Co., Ltd. | 中国 | 4 | $17.8K | 可互换工具、可互换钻具 |
| Qingdao Wan Peng Jia Hang Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $16.9K | 螺纹加工工具、金属加工机刀 |
| Xiamen Golden Egret Special Alloy Co., Ltd. | 5 | $7.3K | 机床零件、可互换钻具 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rorze Robotech Co., Ltd. | 越南 | 67 | $396.1K | 其他钢铁制品、功能机器零件 |
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 67 | $256.7K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Vitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 49 | $188.8K | 其他化学制剂、金属加工机刀 |
| Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $42.5K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $10.4K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $791 | 金属加工机刀、可互换钻具 |
近期贸易明细
进口(共 513)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 金属加工机刀 | Xiamen Golden Egret Special Alloy Co., Ltd. | 中国 | $34 |
| 2026-06-29 | 金属加工机刀 | Xiamen Golden Egret Special Alloy Co., Ltd. | 中国 | $462 |
| 2026-06-29 | 金属加工机刀 | Xiamen Golden Egret Special Alloy Co., Ltd. | 中国 | $206 |
| 2026-06-29 | 金属加工机刀 | Xiamen Golden Egret Special Alloy Co., Ltd. | 中国 | $46 |
| 2026-06-29 | 金属加工机刀 | Xiamen Golden Egret Special Alloy Co., Ltd. | 中国 | $380 |
| 2026-06-29 | 金属加工机刀 | Xiamen Golden Egret Special Alloy Co., Ltd. | 中国 | $235 |
| 2026-06-29 | 金属加工机刀 | Xiamen Golden Egret Special Alloy Co., Ltd. | 中国 | $73 |
| 2026-06-29 | 金属加工机刀 | Xiamen Golden Egret Special Alloy Co., Ltd. | 中国 | $380 |
| 2026-06-29 | 金属加工机刀 | Xiamen Golden Egret Special Alloy Co., Ltd. | 中国 | $127 |
| 2026-06-29 | 金属加工机刀 | Xiamen Golden Egret Special Alloy Co., Ltd. | 中国 | $98 |
出口(共 223)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 金属加工机刀 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $528 |
| 2026-06-30 | 可互换钻具 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $844 |
| 2026-06-23 | 可互换钻具 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $154 |
| 2026-06-23 | 可互换钻具 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $101 |
| 2026-06-23 | 机床零件 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $126 |
| 2026-06-23 | 可互换钻具 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $85 |
| 2026-06-23 | 金属加工机刀 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $242 |
| 2026-06-23 | 金属加工机刀 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $334 |
| 2026-06-23 | 可互换钻具 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $413 |
| 2026-06-23 | 机床零件 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $131 |