Danto-B Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DANTO-B
15
进口笔数
0
出口笔数
$19.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301023653 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6CJFR9E |
| 成立日期 | 2018-03-28 |
| 联系地址 | Số 22, đường Hoàng Ngọc Phách, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DANTO-B |
| 企业英文名称 | DANTO-B COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22, đường Hoàng Ngọc Phách, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | +84904206097 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $19.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Chengyuan Machinery Co., Ltd. | 中国 | 13 | $17.2K | 金属加工机刀、螺纹加工工具 |
| DONGGUAN CHENGYUAN MACHINERY CO., LTD. | 中国香港 | 2 | $2.4K | 金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-09 | 金属加工机刀 | DONGGUAN CHENGYUAN MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $350 |
| 2025-07-09 | 金属加工机刀 | DONGGUAN CHENGYUAN MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $35 |
| 2025-07-09 | 金属加工机刀 | DONGGUAN CHENGYUAN MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $700 |
| 2025-07-09 | 金属加工机刀 | DONGGUAN CHENGYUAN MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $45 |
| 2025-07-09 | 金属加工机刀 | DONGGUAN CHENGYUAN MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $145 |
| 2025-07-09 | 金属加工机刀 | DONGGUAN CHENGYUAN MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $210 |
| 2024-12-16 | 金属加工机刀 | DONGGUAN CHENGYUAN MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $204 |
| 2024-12-16 | 金属加工机刀 | DONGGUAN CHENGYUAN MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $290 |
| 2024-12-16 | 金属加工机刀 | DONGGUAN CHENGYUAN MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $73 |
| 2024-12-16 | 金属加工机刀 | DONGGUAN CHENGYUAN MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $145 |