H&T Intelligent Control (Binh Duong) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3,739 笔 · 主营 非LED二极管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH H&T INTELLIGENT CONTROL (BìNH DươNG)
3,739
进口笔数
1,345
出口笔数
$130.51M
进口金额
$129.95M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2025-12-31
最近出口
201
供应商数
42
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703099051 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5KDHJU6 |
| 成立日期 | 2022-12-19 |
| 联系地址 | Số 21 VSIP II-A, Đường số 27, Khu Công Nghiệp Việt Nam – Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH H&T INTELLIGENT CONTROL (BÌNH DƯƠNG) |
| 企业英文名称 | H&T INTELLIGENT CONTROL (BINH DUONG) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 21 VSIP II-A, Đường số 27, Khu Công Nghiệp Việt Nam – Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84981282871 |
| 邮箱 | pingyang@szhittech.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,189亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854110 | 非LED二极管 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853222 | 铝电解电容 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 854800 | 电器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 854110 | 非LED二极管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2,542 | $78.37M |
| 越南 | 1,158 | $31.12M |
| 菲律宾 | 233 | $4.87M |
| 日本 | 381 | $3.80M |
| 中国台湾 | 322 | $3.37M |
| 墨西哥 | 131 | $2.69M |
| 韩国 | 109 | $1.45M |
| 美国 | 163 | $1.44M |
| 英国 | 21 | $1.36M |
| 马来西亚 | 190 | $971.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,174 | $125.44M |
| 中国台湾 | 35 | $3.15M |
| 中国 | 79 | $724.1K |
| 马来西亚 | 7 | $466.3K |
| 中国香港 | 10 | $136.6K |
| 美国 | 19 | $22.0K |
| 巴布亚新几内亚 | 12 | $6.2K |
| 德国 | 11 | $5.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 201)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen H&T Intelligent Control Co., Ltd. | 中国 | 1,644 | $80.32M | 20W以下固定电阻器、非LED二极管 |
| Huajie Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 150 | $6.24M | 750W以下直流电机、其他电气开关 |
| FUTURE ELECTRONICS INC. (DISTRIBUTION) PTE LTD | 新加坡 | 79 | $5.82M | 非LED二极管、20W以下固定电阻器 |
| H&T Intelligent Control (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 126 | $1.95M | 电力控制板、其他电气设备 |
| FastSpeed Co., Ltd. | 越南 | 124 | $1.04M | 非LED二极管、1W以下晶体管 |
| Yuen Foong Yu Paper (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 119 | $506.9K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| Shenzhen H&T Intelligent Control Co., Ltd. | 泰国 | 62 | $463.0K | 其他电子IC、LED发光二极管 |
| Shenzhen H&T Intelligent Control Co. Ltd. | 中国台湾 | 53 | $175.6K | 其他粘合剂≤1kg、聚合物胶粘剂 |
| Galaxy Holding International Co., Ltd. | 越南 | 70 | $108.8K | 多层陶瓷电容、固定碳电阻 |
| Superwell Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 65 | $94.1K | 多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器 |
下游采购商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MPV SP | 越南 | 589 | $100.05M | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Vork Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 183 | $10.02M | 电力控制板、静止变流器 |
| Ogawa Wellness Vietnam Co., Ltd. Long An Factory Branch | 越南 | 85 | $5.20M | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Ogawa Wellness Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 161 | $4.30M | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Yueda Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 54 | $3.52M | 电力控制板、其他塑料制品 |
| DURQ Machinery Corp. | 中国台湾 | 31 | $3.14M | 电力控制板、其他车辆零件 |
| Taller Intelligent Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 39 | $1.37M | 其他塑料制品、过滤净化器零件 |
| H&T Intelligent Control International Co., Ltd. | 越南 | 24 | $488.3K | 电力控制板、其他电气设备 |
| Shenzhen H&T Intelligent Control Co., Ltd. | 中国 | 42 | $54.1K | 电力控制板、其他电子IC |
| Long Truong Sinh Co., Ltd. | 越南 | 26 | $28.2K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
近期贸易明细
进口(共 3,739)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 乙烯聚合物塑料 | Your Flowers Co., Ltd. | 越南 | $239 |
| 2026-06-25 | 自粘塑料卷 | Your Flowers Co., Ltd. | 越南 | $397 |
| 2026-06-12 | 乙烯聚合物塑料 | Your Flowers Co., Ltd. | 越南 | $957 |
| 2026-06-04 | 木托盘 | Thien Minh BBG Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2026-06-04 | 木托盘 | Thien Minh BBG Co., Ltd. | 越南 | $256 |
| 2026-05-26 | 乙烯聚合物塑料 | Your Flowers Co., Ltd. | 越南 | $956 |
| 2026-05-06 | 贱金属配件 | NT Nguyen Tran Service Trade Production Co., Ltd. | 越南 | $5.9K |
| 2026-04-22 | 木托盘 | Thien Minh BBG Co., Ltd. | 越南 | $256 |
| 2026-04-22 | 木托盘 | Thien Minh BBG Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2026-03-19 | 木托盘 | Thien Minh BBG Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
出口(共 1,345)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 电力控制板 | Vork Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $27.8K |
| 2025-12-31 | 电力控制板 | Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company | 越南 | $15 |
| 2025-12-31 | 电力控制板 | VORK VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $18.9K |
| 2025-12-31 | 电力控制板 | Vork Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $35.5K |
| 2025-12-30 | 电力控制板 | Taller Intelligent Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $32.9K |
| 2025-12-30 | 静止变流器 | TALLER INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $17.4K |
| 2025-12-30 | 静止变流器 | Vork Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $24.9K |
| 2025-12-30 | 电力控制板 | VORK VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $23.5K |
| 2025-12-30 | 电力控制板 | VORK VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $6.0K |
| 2025-12-30 | 电力控制板 | Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company | 越南 | $15 |