Superwell Technology Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 236 笔 · 主营 多层陶瓷电容
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SUPERWELL TECHNOLOGY VIệT NAM
150
进口笔数
236
出口笔数
$1.22M
进口金额
$243.2K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-22
最近出口
9
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109036903 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVX8592B |
| 成立日期 | 2019-12-25 |
| 联系地址 | Tầng 16, tòa nhà Nam Cường Building, Khu đô thị Dương Nội, km4 đường Tố Hữu, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUPERWELL TECHNOLOGY VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12, ngõ 92/11, Đường Chùa Võ, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 6201 - Lập trình máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842432028881 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 853310 | 固定碳电阻 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 902214 | 医用X射线设备 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 853331 | 20W以下线绕电阻器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 854129 | 大功率晶体管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 853310 | 固定碳电阻 |
| 853331 | 20W以下线绕电阻器 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 854290 | 集成电路零件 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853221 | 固定钽电容 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 150 | $1.22M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 236 | $243.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai ST Chic International Trading Co., Ltd. | 中国 | 85 | $539.6K | 其他塑料制品、其他固定电容器 |
| Liuyang Volition Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 25 | $416.6K | 医用X射线设备、非彩色摄影胶片 |
| Getein Biotech Inc. | 中国 | 18 | $153.5K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Nanjing Vazyme Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $75.7K | 诊断试剂、分析仪器 |
| Shanghai Eastern Medtech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.6K | 其他医疗器具、外科缝合针 |
| Vazyme (Hong Kong) International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Hangzhou Trifanz Medical Device Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.4K | 治疗呼吸装置、其他医疗器具 |
| Jiangxi Hongda Medical Equipment Group Co., Ltd. Import & Export Branch | 中国 | 1 | $5.9K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Wuhan Mindray Scientific Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100 | 矫形器具、残疾辅助器具 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H&T Intelligent Control (Binh Duong) Co., Ltd. | 越南 | 65 | $94.1K | 非LED二极管、20W以下固定电阻器 |
| H&T Intelligent Control (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 87 | $71.9K | 20W以下固定电阻器、其他塑料制品 |
| Kwong Kei Tat Electronics Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 25 | $30.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| 3E Vietnam Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 34 | $18.6K | 其他纸制品、其他塑料制品 |
| H & T Intelligent Control Co., Ltd. | 新加坡 | 16 | $18.1K | 非LED二极管、其他塑料制品 |
| H&T Intelligent Control (Binh Duong) Co., Ltd. | 新加坡 | 7 | $9.5K | 非LED二极管、20W以下固定电阻器 |
| Fore Shot Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $301 | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 150)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 多层陶瓷电容 | Shanghai ST Chic International Trading Co., Ltd. | 中国 | $5 |
| 2026-06-24 | 20W以下固定电阻器 | Shanghai ST Chic International Trading Co., Ltd. | 中国 | $74 |
| 2026-06-24 | 多层陶瓷电容 | Shanghai ST Chic International Trading Co., Ltd. | 中国 | $31 |
| 2026-06-24 | 多层陶瓷电容 | Shanghai ST Chic International Trading Co., Ltd. | 中国 | $32 |
| 2026-06-24 | 20W以下固定电阻器 | Shanghai ST Chic International Trading Co., Ltd. | 中国 | $5 |
| 2026-06-24 | 20W以下固定电阻器 | Shanghai ST Chic International Trading Co., Ltd. | 中国 | $293 |
| 2026-06-24 | 其他电感器 | Shanghai ST Chic International Trading Co., Ltd. | 中国 | $885 |
| 2026-06-24 | 20W以下固定电阻器 | Shanghai ST Chic International Trading Co., Ltd. | 中国 | $17 |
| 2026-06-24 | 20W以下固定电阻器 | Shanghai ST Chic International Trading Co., Ltd. | 中国 | $4 |
| 2026-06-24 | 多层陶瓷电容 | Shanghai ST Chic International Trading Co., Ltd. | 中国 | $56 |
出口(共 236)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 多层陶瓷电容 | H & T Intelligent Control Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2026-06-22 | 20W以下固定电阻器 | H & T Intelligent Control Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-06-22 | 多层陶瓷电容 | H & T Intelligent Control Co., Ltd. | 越南 | $155 |
| 2026-06-22 | 20W以下固定电阻器 | H & T Intelligent Control Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2026-06-22 | 多层陶瓷电容 | H & T Intelligent Control Co., Ltd. | 越南 | $118 |
| 2026-06-22 | 多层陶瓷电容 | H & T Intelligent Control Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2026-06-22 | 多层陶瓷电容 | H & T Intelligent Control Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2026-06-22 | 多层陶瓷电容 | H & T Intelligent Control Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-06-22 | 20W以下固定电阻器 | H & T Intelligent Control Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2026-06-22 | 多层陶瓷电容 | H & T Intelligent Control Co., Ltd. | 越南 | $58 |