Long Truong Sinh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他纸废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Long Trường Sinh
17
进口笔数
0
出口笔数
$15.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702349728 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYVECVW5 |
| 成立日期 | 2015-03-31 |
| 联系地址 | Số 319/5, đường Mỹ Phước - Tân Vạn, khu phố 4, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LONG TRƯỜNG SINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 35/5C5 Đường N13, Khu phố Bình Đáng, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 邮箱 | truongsinh666@gmail.com |
| 传真 | 06506531879 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470790 | 其他纸废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 391520 | 苯乙烯聚合物废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $5.6K |
| 中国 | 8 | $2.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H&T Intelligent Control (Binh Duong) Co., Ltd. | 越南 | 13 | $13.2K | 电力控制板、电器零件 |
| H & T Intelligent Control Co., Ltd. | 新加坡 | 4 | $1.7K | 电力控制板、静止变流器 |
| CONG TY TNHH H & T INTELLIGENT CONTROL (BINH DUONG) (MST:3703099051) | 新加坡 | 1 | $857 | 电力控制板、电器零件 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH H & T INTELLIGENT CONTROL (BINH DUONG) (MST:3703099051) | 越南 | $289 |
| 2026-04-17 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH H & T INTELLIGENT CONTROL (BINH DUONG) (MST:3703099051) | 越南 | $289 |
| 2026-04-17 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH H & T INTELLIGENT CONTROL (BINH DUONG) (MST:3703099051) | 中国 | $140 |
| 2026-04-17 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH H & T INTELLIGENT CONTROL (BINH DUONG) (MST:3703099051) | 中国 | $140 |
| 2026-03-30 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH H & T INTELLIGENT CONTROL (BINH DUONG) | 越南 | $370 |
| 2026-03-30 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH H & T INTELLIGENT CONTROL (BINH DUONG) | 中国 | $148 |
| 2026-02-28 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH H & T INTELLIGENT CONTROL (BINH DUONG) | 中国 | $203 |
| 2026-02-28 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH H & T INTELLIGENT CONTROL (BINH DUONG) | 越南 | $394 |
| 2026-01-27 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH H & T INTELLIGENT CONTROL (BINH DUONG) | 中国 | $141 |
| 2026-01-27 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH H & T INTELLIGENT CONTROL (BINH DUONG) | 越南 | $316 |