BTECH Trading Service Engineering Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 137 笔 · 主营 绝缘电线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT BTECH

12
进口笔数
137
出口笔数
$7.3K
进口金额
$181.7K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-06-26
最近出口
11
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $15.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $170 · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 4 笔2024-04进口 $102 · 1 笔出口 $802 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $322 · 2 笔2024-06进口 $2.2K · 1 笔出口 $8.0K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 6 笔2024-10进口 $2.2K · 1 笔出口 $13.7K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $412 · 2 笔2025-02进口 $344 · 1 笔出口 $11.0K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 6 笔2025-07进口 $448 · 1 笔出口 $1.7K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $151 · 1 笔出口 $4.5K · 5 笔2025-11进口 $44 · 1 笔出口 $4.4K · 4 笔2025-12进口 $345 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 4 笔2026-02进口 $136 · 1 笔出口 $984 · 2 笔2026-03进口 $48 · 1 笔出口 $5.0K · 4 笔2026-04进口 $1.3K · 1 笔出口 $7.0K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $170 · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 4 笔2024-04进口 $102 · 1 笔出口 $802 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $322 · 2 笔2024-06进口 $2.2K · 1 笔出口 $8.0K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 6 笔2024-10进口 $2.2K · 1 笔出口 $13.7K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $412 · 2 笔2025-02进口 $344 · 1 笔出口 $11.0K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 6 笔2025-07进口 $448 · 1 笔出口 $1.7K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $151 · 1 笔出口 $4.5K · 5 笔2025-11进口 $44 · 1 笔出口 $4.4K · 4 笔2025-12进口 $345 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 4 笔2026-02进口 $136 · 1 笔出口 $984 · 2 笔2026-03进口 $48 · 1 笔出口 $5.0K · 4 笔2026-04进口 $1.3K · 1 笔出口 $7.0K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 6 笔

工商档案

企业注册号0315851879
企查查编码QVNKRR1FE4
成立日期2019-08-16
联系地址26 N2 Khu dân cư Mega Ruby Khang Điền, Đường Võ Chí Công, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT BTECH
企业英文名称BTECH TRADING SERVICE ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址26 N2 Khu dân cư Mega Ruby Khang Điền, Đường Võ Chí Công, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
电话+84917399614
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8451908451机器零件
848180阀门龙头
731819其他螺纹紧固件
85333920W以上线绕电阻器
8536691000伏以下插头插座
853710电力控制板
854449绝缘电线
902620压力测量仪
902680液体气体测量仪
902810气体计量仪表

出口

HS 编码产品
854449绝缘电线
848210滚珠轴承
850440静止变流器
853650其他电气开关
8536691000伏以下插头插座
830140其他金属锁
854442带接头绝缘电线
848180阀门龙头
853690其他电路开关装置
732090其他钢弹簧

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$4.4K
日本1$2.2K
泰国1$269
德国1$151
英国1$102
墨西哥1$76
中国台湾1$48
美国1$44

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南137$181.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Data Intelligence Cloud Co., Ltd.中国1$2.2K窗式/壁挂空调、旋转排量泵
Shenzhen Futianrui Technology Co., Ltd.中国1$2.2K其他钢铁制品、功能机器零件
YFL Flow Control Co., Ltd.中国1$1.3K阀门龙头、钢铁螺钉螺栓
Nantong Yutung Industrial Co., Ltd.中国1$448机械零件、轴承座
Wuxi Yongan Electronic Technology Co., Ltd.中国1$344气体烟雾分析仪、电力控制板
Teeya Trading Co., Ltd.泰国1$2691000伏以下插头插座、其他电路开关装置
Herion & Rau Fluidtechnik GmbH德国1$151其他电气开关、压力测量仪
Ronsonda (Hong Kong) Group Co., Ltd.中国1$136电力控制板、其他测量仪器
Diversified Technologies & Solutions, Inc.美国2$120阀门龙头、8451机器零件
RS Components俄罗斯1$1021000伏以下插头插座、其他电气开关

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
H&T Intelligent Control (Binh Duong) Co., Ltd.越南53$103.4K非LED二极管、20W以下固定电阻器
Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南41$38.4K合成纤维缝纫线、印刷标签
Tesselation Hoa Binh Co., Ltd.越南14$17.7K其他金属锁、其他电气开关
Esquel Garment Manufacturing (Viet Nam) Co., Ltd.越南7$6.6K染色棉针织布、非玻璃化转印纸
Tessellation Binh Duong Co., Ltd.越南7$6.3K合成纤维缝纫线、棉针织布
H & T Intelligent Control Co., Ltd.新加坡4$4.3K非LED二极管、其他塑料制品
H&T Intelligent Control (Binh Duong) Co., Ltd.新加坡4$2.9K非LED二极管、20W以下固定电阻器
Esquel Garment Manufacturing Vietnam Dong Nai Co., Ltd.越南3$709机织标签、染色棉针织布
Tessellation Dong Nai Co., Ltd.越南3$709其他缝纫机零件、合成纤维缝纫线
Tessellation Binh Duong Co., Ltd.新加坡2$691其他纸制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09阀门龙头YFL Flow Control Co., Ltd.中国$350
2026-04-09阀门龙头YFL Flow Control Co., Ltd.中国$350
2026-04-09阀门龙头YFL Flow Control Co., Ltd.中国$300
2026-04-09阀门龙头YFL Flow Control Co., Ltd.中国$300
2026-03-1220W以上线绕电阻器YWH CHAU ECLECTRONIC CO.,LTD中国台湾$48
2026-02-07绝缘电线Ronsonda (Hong Kong) Group Co., Ltd.中国$136
2025-12-231000伏以下插头插座TEEYA TRADING CO LTD泰国$269
2025-12-228451机器零件Diversified Technologies & Solutions, Inc.墨西哥$76
2025-11-278451机器零件DIVERSIFIED TECHNOLOGIES & SOLUTIONS, INC.美国$44
2025-10-09压力测量仪Herion & Rau Fluidtechnik GmbH德国$151

出口(共 137)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26带接头绝缘电线Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南$9
2026-06-26喷枪Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南$34
2026-06-26不可调扳手Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南$16
2026-06-260.5-1mm冷轧不锈钢板Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南$267
2026-06-26高压继电器Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南$448
2026-06-26衡器零件Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南$119
2026-06-26其他电气开关Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南$95
2026-06-25不可调扳手Tesselation Hoa Binh Co., Ltd.越南$16
2026-06-25带接头绝缘电线Tesselation Hoa Binh Co., Ltd.越南$9
2026-06-250.5-1mm冷轧不锈钢板Tesselation Hoa Binh Co., Ltd.越南$267

相关企业 · 同类产品

BTECH Trading Service Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →