BTECH Trading Service Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 137 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT BTECH
12
进口笔数
137
出口笔数
$7.3K
进口金额
$181.7K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-06-26
最近出口
11
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315851879 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKRR1FE4 |
| 成立日期 | 2019-08-16 |
| 联系地址 | 26 N2 Khu dân cư Mega Ruby Khang Điền, Đường Võ Chí Công, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT BTECH |
| 企业英文名称 | BTECH TRADING SERVICE ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 26 N2 Khu dân cư Mega Ruby Khang Điền, Đường Võ Chí Công, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +84917399614 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845190 | 8451机器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 853339 | 20W以上线绕电阻器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902810 | 气体计量仪表 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $4.4K |
| 日本 | 1 | $2.2K |
| 泰国 | 1 | $269 |
| 德国 | 1 | $151 |
| 英国 | 1 | $102 |
| 墨西哥 | 1 | $76 |
| 中国台湾 | 1 | $48 |
| 美国 | 1 | $44 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 137 | $181.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Data Intelligence Cloud Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 窗式/壁挂空调、旋转排量泵 |
| Shenzhen Futianrui Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 其他钢铁制品、功能机器零件 |
| YFL Flow Control Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 阀门龙头、钢铁螺钉螺栓 |
| Nantong Yutung Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $448 | 机械零件、轴承座 |
| Wuxi Yongan Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $344 | 气体烟雾分析仪、电力控制板 |
| Teeya Trading Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $269 | 1000伏以下插头插座、其他电路开关装置 |
| Herion & Rau Fluidtechnik GmbH | 德国 | 1 | $151 | 其他电气开关、压力测量仪 |
| Ronsonda (Hong Kong) Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $136 | 电力控制板、其他测量仪器 |
| Diversified Technologies & Solutions, Inc. | 美国 | 2 | $120 | 阀门龙头、8451机器零件 |
| RS Components | 俄罗斯 | 1 | $102 | 1000伏以下插头插座、其他电气开关 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H&T Intelligent Control (Binh Duong) Co., Ltd. | 越南 | 53 | $103.4K | 非LED二极管、20W以下固定电阻器 |
| Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | 41 | $38.4K | 合成纤维缝纫线、印刷标签 |
| Tesselation Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | 14 | $17.7K | 其他金属锁、其他电气开关 |
| Esquel Garment Manufacturing (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $6.6K | 染色棉针织布、非玻璃化转印纸 |
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 7 | $6.3K | 合成纤维缝纫线、棉针织布 |
| H & T Intelligent Control Co., Ltd. | 新加坡 | 4 | $4.3K | 非LED二极管、其他塑料制品 |
| H&T Intelligent Control (Binh Duong) Co., Ltd. | 新加坡 | 4 | $2.9K | 非LED二极管、20W以下固定电阻器 |
| Esquel Garment Manufacturing Vietnam Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | 3 | $709 | 机织标签、染色棉针织布 |
| Tessellation Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | 3 | $709 | 其他缝纫机零件、合成纤维缝纫线 |
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $691 | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 阀门龙头 | YFL Flow Control Co., Ltd. | 中国 | $350 |
| 2026-04-09 | 阀门龙头 | YFL Flow Control Co., Ltd. | 中国 | $350 |
| 2026-04-09 | 阀门龙头 | YFL Flow Control Co., Ltd. | 中国 | $300 |
| 2026-04-09 | 阀门龙头 | YFL Flow Control Co., Ltd. | 中国 | $300 |
| 2026-03-12 | 20W以上线绕电阻器 | YWH CHAU ECLECTRONIC CO.,LTD | 中国台湾 | $48 |
| 2026-02-07 | 绝缘电线 | Ronsonda (Hong Kong) Group Co., Ltd. | 中国 | $136 |
| 2025-12-23 | 1000伏以下插头插座 | TEEYA TRADING CO LTD | 泰国 | $269 |
| 2025-12-22 | 8451机器零件 | Diversified Technologies & Solutions, Inc. | 墨西哥 | $76 |
| 2025-11-27 | 8451机器零件 | DIVERSIFIED TECHNOLOGIES & SOLUTIONS, INC. | 美国 | $44 |
| 2025-10-09 | 压力测量仪 | Herion & Rau Fluidtechnik GmbH | 德国 | $151 |
出口(共 137)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 带接头绝缘电线 | Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2026-06-26 | 喷枪 | Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | $34 |
| 2026-06-26 | 不可调扳手 | Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | $16 |
| 2026-06-26 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | $267 |
| 2026-06-26 | 高压继电器 | Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | $448 |
| 2026-06-26 | 衡器零件 | Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | $119 |
| 2026-06-26 | 其他电气开关 | Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | $95 |
| 2026-06-25 | 不可调扳手 | Tesselation Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | $16 |
| 2026-06-25 | 带接头绝缘电线 | Tesselation Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2026-06-25 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | Tesselation Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | $267 |