Esquel Garment Manufacturing Vietnam Dong Nai Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 5,757 笔 · 主营 机织标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TESSELLATION ĐồNG NAI

5,757
进口笔数
1,837
出口笔数
$44.80M
进口金额
$67.91M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
407
供应商数
111
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.11M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $173.1K · 29 笔出口 $247.4K · 3 笔2023-11进口 $1.03M · 138 笔出口 $594.8K · 29 笔2023-12进口 $972.6K · 134 笔出口 $774.7K · 38 笔2024-01进口 $966.2K · 152 笔出口 $1.73M · 66 笔2024-02进口 $965.9K · 120 笔出口 $2.64M · 61 笔2024-03进口 $716.0K · 131 笔出口 $3.84M · 94 笔2024-04进口 $254.9K · 101 笔出口 $1.66M · 42 笔2024-05进口 $831.9K · 115 笔出口 $984.7K · 43 笔2024-06进口 $659.2K · 81 笔出口 $605.2K · 36 笔2024-07进口 $230.7K · 63 笔出口 $1.44M · 40 笔2024-08进口 $112.8K · 56 笔出口 $543.7K · 31 笔2024-09进口 $481.6K · 86 笔出口 $97.2K · 15 笔2024-10进口 $803.5K · 110 笔出口 $180.3K · 15 笔2024-11进口 $1.24M · 117 笔出口 $96.2K · 18 笔2024-12进口 $1.58M · 122 笔出口 $671.9K · 28 笔2025-01进口 $574.4K · 93 笔出口 $2.22M · 45 笔2025-02进口 $740.0K · 131 笔出口 $1.52M · 36 笔2025-03进口 $1.19M · 217 笔出口 $1.74M · 50 笔2025-04进口 $1.09M · 143 笔出口 $2.73M · 72 笔2025-05进口 $1.51M · 173 笔出口 $1.38M · 48 笔2025-06进口 $1.42M · 223 笔出口 $1.51M · 49 笔2025-07进口 $2.72M · 240 笔出口 $2.27M · 62 笔2025-08进口 $6.11M · 236 笔出口 $1.93M · 56 笔2025-09进口 $1.86M · 203 笔出口 $2.91M · 47 笔2025-10进口 $2.19M · 236 笔出口 $5.28M · 94 笔2025-11进口 $1.86M · 227 笔出口 $2.13M · 52 笔2025-12进口 $1.48M · 206 笔出口 $2.38M · 81 笔2026-01进口 $770.4K · 173 笔出口 $3.24M · 79 笔2026-02进口 $362.3K · 101 笔出口 $1.61M · 42 笔2026-03进口 $1.40M · 157 笔出口 $725.4K · 41 笔2026-04进口 $959.7K · 153 笔出口 $439.1K · 32 笔2026-05进口 $2.22M · 169 笔出口 $1.45M · 36 笔2026-06进口 $670.7K · 148 笔出口 $968.1K · 51 笔2026-07进口 $1.60M · 190 笔出口 $1.48M · 48 笔
单位:交易笔数 · 峰值 24020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $173.1K · 29 笔出口 $247.4K · 3 笔2023-11进口 $1.03M · 138 笔出口 $594.8K · 29 笔2023-12进口 $972.6K · 134 笔出口 $774.7K · 38 笔2024-01进口 $966.2K · 152 笔出口 $1.73M · 66 笔2024-02进口 $965.9K · 120 笔出口 $2.64M · 61 笔2024-03进口 $716.0K · 131 笔出口 $3.84M · 94 笔2024-04进口 $254.9K · 101 笔出口 $1.66M · 42 笔2024-05进口 $831.9K · 115 笔出口 $984.7K · 43 笔2024-06进口 $659.2K · 81 笔出口 $605.2K · 36 笔2024-07进口 $230.7K · 63 笔出口 $1.44M · 40 笔2024-08进口 $112.8K · 56 笔出口 $543.7K · 31 笔2024-09进口 $481.6K · 86 笔出口 $97.2K · 15 笔2024-10进口 $803.5K · 110 笔出口 $180.3K · 15 笔2024-11进口 $1.24M · 117 笔出口 $96.2K · 18 笔2024-12进口 $1.58M · 122 笔出口 $671.9K · 28 笔2025-01进口 $574.4K · 93 笔出口 $2.22M · 45 笔2025-02进口 $740.0K · 131 笔出口 $1.52M · 36 笔2025-03进口 $1.19M · 217 笔出口 $1.74M · 50 笔2025-04进口 $1.09M · 143 笔出口 $2.73M · 72 笔2025-05进口 $1.51M · 173 笔出口 $1.38M · 48 笔2025-06进口 $1.42M · 223 笔出口 $1.51M · 49 笔2025-07进口 $2.72M · 240 笔出口 $2.27M · 62 笔2025-08进口 $6.11M · 236 笔出口 $1.93M · 56 笔2025-09进口 $1.86M · 203 笔出口 $2.91M · 47 笔2025-10进口 $2.19M · 236 笔出口 $5.28M · 94 笔2025-11进口 $1.86M · 227 笔出口 $2.13M · 52 笔2025-12进口 $1.48M · 206 笔出口 $2.38M · 81 笔2026-01进口 $770.4K · 173 笔出口 $3.24M · 79 笔2026-02进口 $362.3K · 101 笔出口 $1.61M · 42 笔2026-03进口 $1.40M · 157 笔出口 $725.4K · 41 笔2026-04进口 $959.7K · 153 笔出口 $439.1K · 32 笔2026-05进口 $2.22M · 169 笔出口 $1.45M · 36 笔2026-06进口 $670.7K · 148 笔出口 $968.1K · 51 笔2026-07进口 $1.60M · 190 笔出口 $1.48M · 48 笔

工商档案

企业注册号3600677381
企查查编码QVN2NAQ55E
成立日期2004-04-23
联系地址Lô 102/6-3, đường số 2, Khu Công nghiệp Amata, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY AN LỢI
企业英文名称TESSELLATION DONG NAI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 102/6-3, đường số 2, Khu Công nghiệp Amata, Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Amata) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
电话+84908670605
传真+842513993924
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,041.6亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580710机织标签
600622染色棉针织布
611790针织服装零件
580810编带
845290其他缝纫机零件
482190未印刷标签
550810合成纤维缝纫线
540110合成纤维缝纫线
482110印刷标签
490890非玻璃化转印纸

出口

HS 编码产品
610510棉针织衬衫
610910棉针织T恤及背心
620520棉质衬衫
631010纺织品碎布废绳
391590其他塑料废料
611020棉针织服装
470730机械浆纸废料
620590其他纺织衬衫
520210棉纱废料
720449其他钢铁废料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3,198$26.59M
越南2,168$10.19M
意大利116$2.22M
埃及23$1.83M
捷克29$1.67M
斯洛文尼亚15$1.26M
葡萄牙14$352.2K
西班牙11$294.2K
日本243$183.9K
韩国170$107.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国435$26.23M
中国香港253$9.29M
英国63$7.04M
美国135$5.23M
中国147$4.59M
阿联酋60$4.01M
澳大利亚28$2.83M
越南503$2.51M
意大利26$2.16M
新西兰20$974.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 407)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tessellation International Ltd.中国645$10.23M塑料纽扣、印刷标签
Esquel Enterprises Ltd.中国494$8.90M染色棉针织布、针织服装零件
Compass Greentech (Holdings) Ltd.中国274$1.21M塑料纽扣、机织标签
Guangdong Esquel Textiles Co., Ltd.中国104$813.1K其他纺织制品、塑料涂层织物
Guangdong Tessellation Technology Co., Ltd.中国109$763.8K染色棉针织布、其他纺织制品
Gunzetel (Vietnam) Co., Ltd.越南229$344.6K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Cao Anh Phat Co., Ltd.越南130$212.8K其他缝纫机零件、其他机器刀具
Kim Hoa Trading Production Service Co., Ltd.越南102$127.8K其他缝纫机零件、其他机器刀具
Compass Greentech Vietnam Co., Ltd.越南117$115.0K机织标签、棉窄幅布
Coats Phong Phu Co., Ltd.越南138$102.3K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线

下游采购商(共 111)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tessellation International Ltd.韩国329$18.54M棉针织T恤及背心、棉针织衬衫
Brighten Crystal Ltd.中国206$9.45M棉质衬衫、棉针织衬衫
Esquel Enterprises Ltd.韩国91$7.68M棉针织衬衫、棉针织T恤及背心
Brighten Crystal Ltd.美国93$4.09M棉质衬衫、化纤男衬衫
Guangdong Esquel Textiles Co., Ltd.中国63$1.95M棉针织衬衫、其他纺织衬衫
Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南62$1.28M合成纤维缝纫线、印刷标签
Tessellation International Ltd.中国57$1.01M棉质衬衫、棉针织T恤及背心
Tessellation Binh Duong Co., Ltd.越南77$190.9K合成纤维缝纫线、棉针织布
Viet UC Environment Joint Stock Company越南137$55.1K其他纸废料、其他塑料废料
Vietnam Australia Environment Joint Stock Company越南85$26.1K其他纸废料、其他塑料废料

近期贸易明细

进口(共 5,757)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31针织服装零件Tessellation International Ltd.中国$3.6K
2026-07-31木颗粒CONG TY TNHH VIET NAM ZERO WASTE越南$2.4K
2026-07-31非金属塑料纽扣Compass Greentech (Holdings) Ltd.中国$1.3K
2026-07-31弹性针织布TESSELLATION INTERNATIONAL LIMITED中国$415
2026-07-31塑料衣着附件Compass Greentech (Holdings) Ltd.中国$1
2026-07-31非金属塑料纽扣Compass Greentech (Holdings) Ltd.中国$341
2026-07-31弹性针织布TESSELLATION INTERNATIONAL LIMITED中国$280
2026-07-31未涂布纸≤150克Compass Greentech (Holdings) Ltd.中国$76
2026-07-31女式棉衬衫GUANGDONG APEX ESSENCE TEXTILE TECHNOLOGY LIMITED中国$30
2026-07-31其他纺织制品GUANGDONG APEX ESSENCE TEXTILE TECHNOLOGY LIMITED中国$5

出口(共 1,837)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31棉质内裤Tessellation International Ltd.中国香港$9.8K
2026-07-31棉质内裤Tessellation International Ltd.中国香港$2.9K
2026-07-30女式棉衬衫EAGLEWIDE INTERNATIONAL HOLDINGS LTD美国$5.3K
2026-07-30棉质内裤GUANGDONG APEX ESSENCE TEXTILE TECHNOLOGY LIMITED中国$12.6K
2026-07-30女式棉衬衫EAGLEWIDE INTERNATIONAL HOLDINGS LTD荷兰$3.0K
2026-07-30女式棉衬衫EAGLEWIDE INTERNATIONAL HOLDINGS LTD美国$6.8K
2026-07-29棉质衬衫Brighten Crystal Ltd.意大利$10.1K
2026-07-29棉制睡衣Brighten Crystal Ltd.意大利$2.2K
2026-07-29棉包装袋Brighten Crystal Ltd.意大利$156
2026-07-29其他纺织衬衫Brighten Crystal Ltd.新西兰$4.8K

相关企业 · 同类产品

Esquel Garment Manufacturing Vietnam Dong Nai Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →