Esquel Garment Manufacturing Vietnam Dong Nai Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5,757 笔 · 主营 机织标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TESSELLATION ĐồNG NAI
5,757
进口笔数
1,837
出口笔数
$44.80M
进口金额
$67.91M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
407
供应商数
111
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600677381 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2NAQ55E |
| 成立日期 | 2004-04-23 |
| 联系地址 | Lô 102/6-3, đường số 2, Khu Công nghiệp Amata, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY AN LỢI |
| 企业英文名称 | TESSELLATION DONG NAI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 102/6-3, đường số 2, Khu Công nghiệp Amata, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Amata) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | +84908670605 |
| 传真 | +842513993924 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,041.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580710 | 机织标签 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 611790 | 针织服装零件 |
| 580810 | 编带 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610510 | 棉针织衬衫 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 631010 | 纺织品碎布废绳 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 470730 | 机械浆纸废料 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 520210 | 棉纱废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3,198 | $26.59M |
| 越南 | 2,168 | $10.19M |
| 意大利 | 116 | $2.22M |
| 埃及 | 23 | $1.83M |
| 捷克 | 29 | $1.67M |
| 斯洛文尼亚 | 15 | $1.26M |
| 葡萄牙 | 14 | $352.2K |
| 西班牙 | 11 | $294.2K |
| 日本 | 243 | $183.9K |
| 韩国 | 170 | $107.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 435 | $26.23M |
| 中国香港 | 253 | $9.29M |
| 英国 | 63 | $7.04M |
| 美国 | 135 | $5.23M |
| 中国 | 147 | $4.59M |
| 阿联酋 | 60 | $4.01M |
| 澳大利亚 | 28 | $2.83M |
| 越南 | 503 | $2.51M |
| 意大利 | 26 | $2.16M |
| 新西兰 | 20 | $974.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 407)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tessellation International Ltd. | 中国 | 645 | $10.23M | 塑料纽扣、印刷标签 |
| Esquel Enterprises Ltd. | 中国 | 494 | $8.90M | 染色棉针织布、针织服装零件 |
| Compass Greentech (Holdings) Ltd. | 中国 | 274 | $1.21M | 塑料纽扣、机织标签 |
| Guangdong Esquel Textiles Co., Ltd. | 中国 | 104 | $813.1K | 其他纺织制品、塑料涂层织物 |
| Guangdong Tessellation Technology Co., Ltd. | 中国 | 109 | $763.8K | 染色棉针织布、其他纺织制品 |
| Gunzetel (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 229 | $344.6K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Cao Anh Phat Co., Ltd. | 越南 | 130 | $212.8K | 其他缝纫机零件、其他机器刀具 |
| Kim Hoa Trading Production Service Co., Ltd. | 越南 | 102 | $127.8K | 其他缝纫机零件、其他机器刀具 |
| Compass Greentech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 117 | $115.0K | 机织标签、棉窄幅布 |
| Coats Phong Phu Co., Ltd. | 越南 | 138 | $102.3K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
下游采购商(共 111)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tessellation International Ltd. | 韩国 | 329 | $18.54M | 棉针织T恤及背心、棉针织衬衫 |
| Brighten Crystal Ltd. | 中国 | 206 | $9.45M | 棉质衬衫、棉针织衬衫 |
| Esquel Enterprises Ltd. | 韩国 | 91 | $7.68M | 棉针织衬衫、棉针织T恤及背心 |
| Brighten Crystal Ltd. | 美国 | 93 | $4.09M | 棉质衬衫、化纤男衬衫 |
| Guangdong Esquel Textiles Co., Ltd. | 中国 | 63 | $1.95M | 棉针织衬衫、其他纺织衬衫 |
| Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | 62 | $1.28M | 合成纤维缝纫线、印刷标签 |
| Tessellation International Ltd. | 中国 | 57 | $1.01M | 棉质衬衫、棉针织T恤及背心 |
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 77 | $190.9K | 合成纤维缝纫线、棉针织布 |
| Viet UC Environment Joint Stock Company | 越南 | 137 | $55.1K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
| Vietnam Australia Environment Joint Stock Company | 越南 | 85 | $26.1K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
近期贸易明细
进口(共 5,757)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 针织服装零件 | Tessellation International Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2026-07-31 | 木颗粒 | CONG TY TNHH VIET NAM ZERO WASTE | 越南 | $2.4K |
| 2026-07-31 | 非金属塑料纽扣 | Compass Greentech (Holdings) Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-07-31 | 弹性针织布 | TESSELLATION INTERNATIONAL LIMITED | 中国 | $415 |
| 2026-07-31 | 塑料衣着附件 | Compass Greentech (Holdings) Ltd. | 中国 | $1 |
| 2026-07-31 | 非金属塑料纽扣 | Compass Greentech (Holdings) Ltd. | 中国 | $341 |
| 2026-07-31 | 弹性针织布 | TESSELLATION INTERNATIONAL LIMITED | 中国 | $280 |
| 2026-07-31 | 未涂布纸≤150克 | Compass Greentech (Holdings) Ltd. | 中国 | $76 |
| 2026-07-31 | 女式棉衬衫 | GUANGDONG APEX ESSENCE TEXTILE TECHNOLOGY LIMITED | 中国 | $30 |
| 2026-07-31 | 其他纺织制品 | GUANGDONG APEX ESSENCE TEXTILE TECHNOLOGY LIMITED | 中国 | $5 |
出口(共 1,837)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 棉质内裤 | Tessellation International Ltd. | 中国香港 | $9.8K |
| 2026-07-31 | 棉质内裤 | Tessellation International Ltd. | 中国香港 | $2.9K |
| 2026-07-30 | 女式棉衬衫 | EAGLEWIDE INTERNATIONAL HOLDINGS LTD | 美国 | $5.3K |
| 2026-07-30 | 棉质内裤 | GUANGDONG APEX ESSENCE TEXTILE TECHNOLOGY LIMITED | 中国 | $12.6K |
| 2026-07-30 | 女式棉衬衫 | EAGLEWIDE INTERNATIONAL HOLDINGS LTD | 荷兰 | $3.0K |
| 2026-07-30 | 女式棉衬衫 | EAGLEWIDE INTERNATIONAL HOLDINGS LTD | 美国 | $6.8K |
| 2026-07-29 | 棉质衬衫 | Brighten Crystal Ltd. | 意大利 | $10.1K |
| 2026-07-29 | 棉制睡衣 | Brighten Crystal Ltd. | 意大利 | $2.2K |
| 2026-07-29 | 棉包装袋 | Brighten Crystal Ltd. | 意大利 | $156 |
| 2026-07-29 | 其他纺织衬衫 | Brighten Crystal Ltd. | 新西兰 | $4.8K |