Vietnam Australia Environment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 2,272 笔 · 主营 其他纸废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MôI TRườNG VIệT úC
2,272
进口笔数
3
出口笔数
$12.70M
进口金额
$3.2K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2024-06-12
最近出口
43
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302408148 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND3SRYS7 |
| 成立日期 | 2001-09-20 |
| 联系地址 | 389 Lê Đại Hành, Phường 11, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MÔI TRƯỜNG VIỆT ÚC |
| 企业英文名称 | VIETNAM - AUSTRALIA ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 389 Lê Đại Hành, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0125 - Trồng cây cao su 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842839718680 |
| 传真 | 0839562676 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470790 | 其他纸废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 631010 | 纺织品碎布废绳 |
| 720430 | 镀锡钢废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 720429 | 合金钢废料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 740400 | 铜废料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 631090 | 纺织废料 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,272 | $12.70M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $1.9K |
| 越南 | 2 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | 436 | $2.06M | 非泡沫橡胶密封件、轴承零件 |
| First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 190 | $1.65M | 光伏组件、木托盘 |
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 360 | $236.2K | 纺织品碎布废绳、其他纸废料 |
| Uchiyama Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 47 | $231.7K | 其他钢铁废料、金属复合垫圈 |
| Far Eastern Apparel (Vietnam) Ltd. | 越南 | 494 | $109.8K | 非棉针织背心、女式合成纤维裤 |
| New Apparel Far Eastern Co., Ltd. | 越南 | 159 | $107.8K | 印刷标签、塑料衣着附件 |
| Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 139 | $48.3K | 其他电气开关、其他测量仪器 |
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 新加坡 | 52 | $43.2K | 其他纸废料、纺织品碎布废绳 |
| Tessellation Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | 49 | $23.7K | 机械浆纸废料、纺织品碎布废绳 |
| Esquel Garment Manufacturing Vietnam Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | 72 | $21.3K | 棉针织衬衫、棉针织T恤及背心 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| First Material Science (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $1.9K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料片材 |
| Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $1.3K | 纺织纱线筒管、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 2,272)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $39 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $72 |
| 2026-04-29 | 50-300升容器 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $6 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $77 |
| 2026-04-29 | 50-300升容器 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $6 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $72 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $39 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | FAR EASTERN APPAREL (VIETNAM) LTD | 越南 | $28 |
| 2026-04-29 | 镀锡钢废料 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $293 |
| 2026-04-29 | 镀锡钢废料 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $293 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-12 | 纸制卷轴 | FIRST MATERIAL SCIENCE (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.9K |
| 2024-05-15 | 纺织废料 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $265 |
| 2024-04-19 | 纺织废料 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $996 |