Thao Son Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 777 笔 · 主营 其他纸废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN THảO SơN
777
进口笔数
0
出口笔数
$3.71M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1200972452 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEMH2248 |
| 成立日期 | 2009-11-06 |
| 联系地址 | Ấp Điền Thạnh, Xã Long Bình Điền, Huyện Chợ Gạo, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THẢO SƠN |
| 企业英文名称 | THAO SON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Điền Thạnh, Xã Chợ Gạo, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02733650943 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470790 | 其他纸废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 720430 | 镀锡钢废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 470720 | 漂白浆废纸 |
| 440149 | 燃料木材废料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 470710 | 未漂牛皮纸废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 776 | $3.70M |
| 中国 | 4 | $3.9K |
| 日本 | 1 | $415 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Furukawa Automotive Systems Vinh Long Co., Ltd. | 越南 | 273 | $1.42M | 车用线束、铜废料 |
| Furukawa Automotive Systems (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 268 | $1.40M | 其他塑料废料、其他纸废料 |
| Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 72 | $387.8K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $267.6K | 液压车辆千斤顶、其他钢铁废料 |
| Bestway Vietnam Entertainment Products Co., Ltd. | 越南 | 25 | $90.0K | 其他塑料制品、其他户外娱乐设备 |
| Jintian Copper Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 58 | $81.9K | 精炼铜管、铜绕组线 |
| Ebisuya Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $29.5K | 其他塑料包装制品、塑料封口件 |
| Liquid Combustion Technology Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $10.9K | 旋转活塞发动机、其他钢铁制品 |
| Bellinturf Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.3K | 簇绒人造地毯、合成纤维扁条 |
| Sanqi (Viet Nam) New Material Co., Ltd. | 越南 | 20 | $7.8K | 其他纺织制品、毡呢无纺服装 |
近期贸易明细
进口(共 777)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 铜废料 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VIETNAM INC | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 铜废料 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VIETNAM INC | 越南 | $163 |
| 2026-04-28 | 其他纸废料 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VIETNAM INC | 越南 | $8 |
| 2026-04-28 | 铜废料 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VIETNAM INC | 越南 | $231 |
| 2026-04-28 | 铜废料 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VIETNAM INC | 越南 | $160 |
| 2026-04-28 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS (VN) | 越南 | $16 |
| 2026-04-28 | 其他纸废料 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VIETNAM INC | 越南 | $204 |
| 2026-04-28 | 铜废料 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VIETNAM INC | 越南 | $231 |
| 2026-04-28 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS (VN) | 越南 | $323 |
| 2026-04-28 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS (VN) | 越南 | $16 |