Tay Ninh Scrap Purchase and Environmental Treatment Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 1,838 笔 · 主营 其他纸废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THU MUA PHế LIệU - Xử Lý MôI TRườNG TâY NINH

1,838
进口笔数
0
出口笔数
$2.97M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $990.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.3K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.5K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.1K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.7K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $44.1K · 60 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $43.1K · 55 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $43.9K · 63 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $34.6K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $67.7K · 57 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $53.0K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $31.2K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $73.2K · 47 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $51.5K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $90.2K · 46 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $46.2K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $26.8K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $37.8K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.9K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $71.7K · 50 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $44.6K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $46.4K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $27.1K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $63.7K · 58 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $35.7K · 58 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $36.5K · 50 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $22.3K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $44.1K · 74 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $38.3K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $53.2K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $25.3K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $353.8K · 68 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $990.2K · 57 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.3K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.5K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.1K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.7K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $44.1K · 60 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $43.1K · 55 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $43.9K · 63 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $34.6K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $67.7K · 57 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $53.0K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $31.2K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $73.2K · 47 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $51.5K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $90.2K · 46 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $46.2K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $26.8K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $37.8K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.9K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $71.7K · 50 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $44.6K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $46.4K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $27.1K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $63.7K · 58 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $35.7K · 58 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $36.5K · 50 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $22.3K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $44.1K · 74 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $38.3K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $53.2K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $25.3K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $353.8K · 68 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $990.2K · 57 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3901297658
企查查编码QVNBHN67U6
成立日期2020-05-04
联系地址Tổ 4, ấp Phước Đức A, Phường Gia Lộc, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THU MUA PHẾ LIỆU - XỬ LÝ MÔI TRƯỜNG TÂY NINH
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ 4, ấp Phước Đức A, Phường Gia Lộc, Tây Ninh
经营范围1 - Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư và Khoản 1 Điều 1 Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
470790其他纸废料
631090纺织废料
391510乙烯聚合物废料
600121棉毛圈织物
600622染色棉针织布
600410弹性针织布
391590其他塑料废料
720430镀锡钢废料
441520木托盘
600632染色合成针织布

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,834$2.97M
中国5$2.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brotex Co., Ltd. (Vietnam)越南10$787.4K精梳棉纱、精梳棉纱
Brotex (Vietnam) Co., Ltd.越南10$471.4K精梳棉纱、精梳棉纱
CONG TY TNHH DET MAY RISE SUN HONG KONG (VIET NAM)中国香港604$458.7K棉毛圈织物、染色棉针织布
Hong Kong Rise Sun (Viet Nam) Textile Co., Ltd.越南607$449.5K染色棉针织布、棉毛圈织物
Sumtex Industrial Ltd.越南14$205.7K染色棉针织布、未梳棉纱
Hong Kong Fortunate (Vietnam) Fashion Co., Ltd.越南246$205.2K棉针织服装、女式合成纤维裤
CONG TY TNHH THOI TRANG FORTUNATE HONG KONG (VIET NAM)中国香港243$200.1K纺织废料、其他纸废料
Sunrise (Viet Nam) Textiles Ltd.越南28$43.9K染色棉针织布、棉割绒织物
Ritar Power Co., Ltd. (Vietnam)越南31$31.0K铅酸蓄电池、未锻轧铅
Ritar Power (Vietnam) Co., Ltd.越南27$25.7K铅酸蓄电池、其他纸废料

近期贸易明细

进口(共 1,838)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他纸废料CONG TY TNHH DET MAY RISE SUN HONG KONG (VIET NAM)越南$314
2026-04-29其他纸废料CONG TY TNHH THOI TRANG FORTUNATE HONG KONG (VIET NAM)越南$15
2026-04-29其他纸废料HONG KONG FORTUNATE (VIETNAM) FASHION CO LTD越南$138
2026-04-29其他纸废料CONG TY TNHH THOI TRANG FORTUNATE HONG KONG (VIET NAM)越南$138
2026-04-29其他纸废料CONG TY TNHH THOI TRANG FORTUNATE HONG KONG (VIET NAM)越南$138
2026-04-29其他纸废料HONG KONG RISE SUN (VIET NAM) TEXTILE CO LTD越南$314
2026-04-29其他纸废料CONG TY TNHH DET MAY RISE SUN HONG KONG (VIET NAM)越南$314
2026-04-29其他纸废料HONG KONG FORTUNATE (VIETNAM) FASHION CO LTD越南$15
2026-04-29其他纸废料HONG KONG RISE SUN (VIET NAM) TEXTILE CO LTD越南$275
2026-04-29其他纸废料CONG TY TNHH THOI TRANG FORTUNATE HONG KONG (VIET NAM)越南$15

相关企业 · 同类产品

Tay Ninh Scrap Purchase and Environmental Treatment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →