Tay Ninh Scrap Purchase and Environmental Treatment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 1,838 笔 · 主营 其他纸废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THU MUA PHế LIệU - Xử Lý MôI TRườNG TâY NINH
1,838
进口笔数
0
出口笔数
$2.97M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901297658 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBHN67U6 |
| 成立日期 | 2020-05-04 |
| 联系地址 | Tổ 4, ấp Phước Đức A, Phường Gia Lộc, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THU MUA PHẾ LIỆU - XỬ LÝ MÔI TRƯỜNG TÂY NINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 4, ấp Phước Đức A, Phường Gia Lộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | 1 - Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư và Khoản 1 Điều 1 Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470790 | 其他纸废料 |
| 631090 | 纺织废料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 600121 | 棉毛圈织物 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 720430 | 镀锡钢废料 |
| 441520 | 木托盘 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,834 | $2.97M |
| 中国 | 5 | $2.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 10 | $787.4K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $471.4K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| CONG TY TNHH DET MAY RISE SUN HONG KONG (VIET NAM) | 中国香港 | 604 | $458.7K | 棉毛圈织物、染色棉针织布 |
| Hong Kong Rise Sun (Viet Nam) Textile Co., Ltd. | 越南 | 607 | $449.5K | 染色棉针织布、棉毛圈织物 |
| Sumtex Industrial Ltd. | 越南 | 14 | $205.7K | 染色棉针织布、未梳棉纱 |
| Hong Kong Fortunate (Vietnam) Fashion Co., Ltd. | 越南 | 246 | $205.2K | 棉针织服装、女式合成纤维裤 |
| CONG TY TNHH THOI TRANG FORTUNATE HONG KONG (VIET NAM) | 中国香港 | 243 | $200.1K | 纺织废料、其他纸废料 |
| Sunrise (Viet Nam) Textiles Ltd. | 越南 | 28 | $43.9K | 染色棉针织布、棉割绒织物 |
| Ritar Power Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 31 | $31.0K | 铅酸蓄电池、未锻轧铅 |
| Ritar Power (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 27 | $25.7K | 铅酸蓄电池、其他纸废料 |
近期贸易明细
进口(共 1,838)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH DET MAY RISE SUN HONG KONG (VIET NAM) | 越南 | $314 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH THOI TRANG FORTUNATE HONG KONG (VIET NAM) | 越南 | $15 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | HONG KONG FORTUNATE (VIETNAM) FASHION CO LTD | 越南 | $138 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH THOI TRANG FORTUNATE HONG KONG (VIET NAM) | 越南 | $138 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH THOI TRANG FORTUNATE HONG KONG (VIET NAM) | 越南 | $138 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | HONG KONG RISE SUN (VIET NAM) TEXTILE CO LTD | 越南 | $314 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH DET MAY RISE SUN HONG KONG (VIET NAM) | 越南 | $314 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | HONG KONG FORTUNATE (VIETNAM) FASHION CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | HONG KONG RISE SUN (VIET NAM) TEXTILE CO LTD | 越南 | $275 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH THOI TRANG FORTUNATE HONG KONG (VIET NAM) | 越南 | $15 |