Minh Lam Technology Development & Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 253 笔 · 主营 8451机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN CôNG NGHệ MINH LâM
144
进口笔数
253
出口笔数
$420.0K
进口金额
$639.9K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-24
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108131551 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWNKKY2U |
| 成立日期 | 2018-01-12 |
| 联系地址 | Số nhà 256, tổ 37, Đường Đào Cam Mộc, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ MINH LÂM |
| 企业英文名称 | MINH LAM TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 256, tổ 37, Đường Đào Cam Mộc, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84914357106 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845190 | 8451机器零件 |
| 731290 | 钢制编织带 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845190 | 8451机器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 846693 | 机床零件 |
| 848390 | 传动部件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 144 | $420.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 253 | $639.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jukwang Precision Vina Co., Ltd. | 越南 | 37 | $388.0K | 非炉用碳电极、其他钢铁制品 |
| Jakob Saigon Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $18.1K | 其他钢铁非螺纹件、钢制编织带 |
| Hashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 105 | $13.7K | 熨烫机、其他钢铁制品 |
| 7a4111d40fb97b6fedcfb4d17c41e354 | 1 | $237 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 215 | $505.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Jukwang Precision Vina Co., Ltd. | 越南 | 35 | $106.8K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Jakob Saigon Co., Ltd. | 新加坡 | 3 | $27.4K | 不锈钢圆棒、3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
近期贸易明细
进口(共 144)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 8451机器零件 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-24 | 8451机器零件 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-24 | 8451机器零件 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $203 |
| 2026-04-24 | 8451机器零件 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $237 |
| 2026-04-24 | 8451机器零件 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $237 |
| 2026-04-24 | 8451机器零件 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $237 |
| 2026-04-24 | 8451机器零件 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $237 |
| 2026-04-24 | 8451机器零件 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $203 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁非螺纹件 | CONG TY TNHH JAKOB SAI GON | 越南 | $38 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁非螺纹件 | CONG TY TNHH JAKOB SAI GON | 越南 | $38 |
出口(共 253)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 8451机器零件 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $140 |
| 2026-04-24 | 8451机器零件 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $62 |
| 2026-04-24 | 8451机器零件 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $101 |
| 2026-04-24 | 8451机器零件 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $132 |
| 2026-04-24 | 8451机器零件 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $105 |
| 2026-04-24 | 8451机器零件 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $63 |
| 2026-04-24 | 8451机器零件 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $150 |
| 2026-04-24 | 8451机器零件 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $201 |
| 2026-04-24 | 8451机器零件 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-24 | 8451机器零件 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $52 |