Minh Lam Technology Development & Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 270 笔 · 主营 8451机器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN CôNG NGHệ MINH LâM

155
进口笔数
270
出口笔数
$428.9K
进口金额
$692.7K
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-28
最近出口
3
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $38.3K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.3K · 1 笔出口 $873 · 1 笔2023-11进口 $549 · 3 笔出口 $11.8K · 5 笔2023-12进口 $6.6K · 4 笔出口 $11.8K · 6 笔2024-01进口 $2.6K · 7 笔出口 $13.0K · 9 笔2024-02进口 $4.6K · 4 笔出口 $9.3K · 5 笔2024-03进口 $55 · 1 笔出口 $2.2K · 3 笔2024-04进口 $4.3K · 2 笔出口 $7.5K · 4 笔2024-05进口 $25.7K · 3 笔出口 $10.2K · 5 笔2024-06进口 $37.6K · 3 笔出口 $17.9K · 5 笔2024-07进口 $14.6K · 4 笔出口 $11.7K · 6 笔2024-08进口 $6.5K · 3 笔出口 $9.2K · 5 笔2024-09进口 $38.3K · 3 笔出口 $15.2K · 5 笔2024-10进口 $9.4K · 5 笔出口 $15.1K · 6 笔2024-11进口 $9.3K · 4 笔出口 $22.9K · 6 笔2024-12进口 $263 · 2 笔出口 $10.7K · 4 笔2025-01进口 $18.8K · 3 笔出口 $16.4K · 5 笔2025-02进口 $8.7K · 4 笔出口 $14.0K · 6 笔2025-03进口 $23.8K · 3 笔出口 $18.5K · 5 笔2025-04进口 $15.4K · 3 笔出口 $16.4K · 5 笔2025-05进口 $24.8K · 3 笔出口 $17.5K · 5 笔2025-06进口 $31.7K · 3 笔出口 $32.9K · 5 笔2025-07进口 $2.9K · 3 笔出口 $9.8K · 5 笔2025-08进口 $78 · 2 笔出口 $8.1K · 4 笔2025-09进口 $4.3K · 3 笔出口 $11.4K · 5 笔2025-10进口 $5.1K · 4 笔出口 $10.4K · 6 笔2025-11进口 $4.6K · 3 笔出口 $10.5K · 5 笔2025-12进口 $499 · 3 笔出口 $7.1K · 5 笔2026-01进口 $548 · 3 笔出口 $11.1K · 5 笔2026-02进口 $2.9K · 3 笔出口 $11.9K · 5 笔2026-03进口 $4.1K · 5 笔出口 $22.2K · 7 笔2026-04进口 $17.0K · 4 笔出口 $24.3K · 6 笔2026-05进口 $5.8K · 4 笔出口 $22.2K · 6 笔2026-06进口 $521 · 3 笔出口 $12.1K · 5 笔2026-07进口 $2.6K · 4 笔出口 $18.6K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.3K · 1 笔出口 $873 · 1 笔2023-11进口 $549 · 3 笔出口 $11.8K · 5 笔2023-12进口 $6.6K · 4 笔出口 $11.8K · 6 笔2024-01进口 $2.6K · 7 笔出口 $13.0K · 9 笔2024-02进口 $4.6K · 4 笔出口 $9.3K · 5 笔2024-03进口 $55 · 1 笔出口 $2.2K · 3 笔2024-04进口 $4.3K · 2 笔出口 $7.5K · 4 笔2024-05进口 $25.7K · 3 笔出口 $10.2K · 5 笔2024-06进口 $37.6K · 3 笔出口 $17.9K · 5 笔2024-07进口 $14.6K · 4 笔出口 $11.7K · 6 笔2024-08进口 $6.5K · 3 笔出口 $9.2K · 5 笔2024-09进口 $38.3K · 3 笔出口 $15.2K · 5 笔2024-10进口 $9.4K · 5 笔出口 $15.1K · 6 笔2024-11进口 $9.3K · 4 笔出口 $22.9K · 6 笔2024-12进口 $263 · 2 笔出口 $10.7K · 4 笔2025-01进口 $18.8K · 3 笔出口 $16.4K · 5 笔2025-02进口 $8.7K · 4 笔出口 $14.0K · 6 笔2025-03进口 $23.8K · 3 笔出口 $18.5K · 5 笔2025-04进口 $15.4K · 3 笔出口 $16.4K · 5 笔2025-05进口 $24.8K · 3 笔出口 $17.5K · 5 笔2025-06进口 $31.7K · 3 笔出口 $32.9K · 5 笔2025-07进口 $2.9K · 3 笔出口 $9.8K · 5 笔2025-08进口 $78 · 2 笔出口 $8.1K · 4 笔2025-09进口 $4.3K · 3 笔出口 $11.4K · 5 笔2025-10进口 $5.1K · 4 笔出口 $10.4K · 6 笔2025-11进口 $4.6K · 3 笔出口 $10.5K · 5 笔2025-12进口 $499 · 3 笔出口 $7.1K · 5 笔2026-01进口 $548 · 3 笔出口 $11.1K · 5 笔2026-02进口 $2.9K · 3 笔出口 $11.9K · 5 笔2026-03进口 $4.1K · 5 笔出口 $22.2K · 7 笔2026-04进口 $17.0K · 4 笔出口 $24.3K · 6 笔2026-05进口 $5.8K · 4 笔出口 $22.2K · 6 笔2026-06进口 $521 · 3 笔出口 $12.1K · 5 笔2026-07进口 $2.6K · 4 笔出口 $18.6K · 6 笔

工商档案

企业注册号0108131551
企查查编码QVNWNKKY2U
成立日期2018-01-12
联系地址Số nhà 256, tổ 37, Đường Đào Cam Mộc, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ MINH LÂM
企业英文名称MINH LAM TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 256, tổ 37, Đường Đào Cam Mộc, Xã Đông Anh, TP Hà Nội
经营范围2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84914357106
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8451908451机器零件
731290钢制编织带
731829其他钢铁非螺纹件

出口

HS 编码产品
8451908451机器零件
732690其他钢铁制品
731816螺纹螺母
730449不锈钢圆管
846693机床零件
731822非螺纹垫圈
848340齿轮及变速器
848390传动部件
392390其他塑料包装制品
392329非乙烯塑料袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南155$428.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南270$692.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd.越南40$391.6K非炉用碳电极、其他钢铁制品
Jakob Saigon Co., Ltd.新加坡5$23.5K其他钢铁非螺纹件、钢制编织带
Hashima Vietnam Co., Ltd.越南110$13.8K熨烫机、其他钢铁制品

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hashima Vietnam Co., Ltd.越南226$530.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd.越南38$110.4K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Jakob Saigon Co., Ltd.新加坡4$34.7K金属加工机刀、螺纹加工工具
Jakob Saigon Co., Ltd.越南2$17.4K金属加工机刀、可互换钻具

近期贸易明细

进口(共 155)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-278451机器零件Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd.越南$237
2026-07-278451机器零件Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd.越南$237
2026-07-278451机器零件Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd.越南$950
2026-07-21钢制编织带Jakob Saigon Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-138451机器零件Hashima Vietnam Co., Ltd.越南$0
2026-07-138451机器零件Hashima Vietnam Co., Ltd.越南$1
2026-07-138451机器零件Hashima Vietnam Co., Ltd.越南$1
2026-07-138451机器零件Hashima Vietnam Co., Ltd.越南$0
2026-07-138451机器零件Hashima Vietnam Co., Ltd.越南$0
2026-07-138451机器零件Hashima Vietnam Co., Ltd.越南$0

出口(共 270)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-288451机器零件Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd.越南$342
2026-07-288451机器零件Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd.越南$93
2026-07-288451机器零件Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd.越南$313
2026-07-288451机器零件Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd.越南$160
2026-07-23钢制编织带Jakob Saigon Co., Ltd.越南$7.3K
2026-07-148451机器零件Hashima Vietnam Co., Ltd.越南$52
2026-07-148451机器零件Hashima Vietnam Co., Ltd.越南$48
2026-07-148451机器零件Hashima Vietnam Co., Ltd.越南$10
2026-07-148451机器零件Hashima Vietnam Co., Ltd.越南$10
2026-07-148451机器零件Hashima Vietnam Co., Ltd.越南$35

相关企业 · 同类产品

Minh Lam Technology Development & Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →