Minh Lam Technology Development & Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 270 笔 · 主营 8451机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN CôNG NGHệ MINH LâM
155
进口笔数
270
出口笔数
$428.9K
进口金额
$692.7K
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-28
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108131551 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWNKKY2U |
| 成立日期 | 2018-01-12 |
| 联系地址 | Số nhà 256, tổ 37, Đường Đào Cam Mộc, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ MINH LÂM |
| 企业英文名称 | MINH LAM TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 256, tổ 37, Đường Đào Cam Mộc, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84914357106 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845190 | 8451机器零件 |
| 731290 | 钢制编织带 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845190 | 8451机器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 846693 | 机床零件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848390 | 传动部件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 155 | $428.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 270 | $692.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $391.6K | 非炉用碳电极、其他钢铁制品 |
| Jakob Saigon Co., Ltd. | 新加坡 | 5 | $23.5K | 其他钢铁非螺纹件、钢制编织带 |
| Hashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 110 | $13.8K | 熨烫机、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 226 | $530.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $110.4K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Jakob Saigon Co., Ltd. | 新加坡 | 4 | $34.7K | 金属加工机刀、螺纹加工工具 |
| Jakob Saigon Co., Ltd. | 越南 | 2 | $17.4K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
近期贸易明细
进口(共 155)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 8451机器零件 | Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $237 |
| 2026-07-27 | 8451机器零件 | Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $237 |
| 2026-07-27 | 8451机器零件 | Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $950 |
| 2026-07-21 | 钢制编织带 | Jakob Saigon Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-13 | 8451机器零件 | Hashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-07-13 | 8451机器零件 | Hashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2026-07-13 | 8451机器零件 | Hashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2026-07-13 | 8451机器零件 | Hashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-07-13 | 8451机器零件 | Hashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-07-13 | 8451机器零件 | Hashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |
出口(共 270)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 8451机器零件 | Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $342 |
| 2026-07-28 | 8451机器零件 | Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $93 |
| 2026-07-28 | 8451机器零件 | Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $313 |
| 2026-07-28 | 8451机器零件 | Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $160 |
| 2026-07-23 | 钢制编织带 | Jakob Saigon Co., Ltd. | 越南 | $7.3K |
| 2026-07-14 | 8451机器零件 | Hashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $52 |
| 2026-07-14 | 8451机器零件 | Hashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $48 |
| 2026-07-14 | 8451机器零件 | Hashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2026-07-14 | 8451机器零件 | Hashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2026-07-14 | 8451机器零件 | Hashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $35 |