Hui Ju Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 209 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HUI JU
209
进口笔数
1
出口笔数
$6.94M
进口金额
$3.2K
出口金额
2026-07-08
最近进口
2024-10-31
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703054798 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8GH550B |
| 成立日期 | 2022-04-27 |
| 联系地址 | Căn N48 dự án khu nhà ở Rich Town, Đường Lý Thái Tổ, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HUI JU |
| 企业英文名称 | HUI JU TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 56B/1 Đường Lê Thị Trung, Khu phố 1A, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02743868628 |
| 邮箱 | congtyhoitu2019@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 520959 | 印花棉布>200克 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 850140 | 单相交流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 209 | $6.94M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $3.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Guangyuande Trade Co., Ltd. | 中国 | 83 | $3.71M | 花岗岩制品、加工大理石制品 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 96 | $2.91M | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Shanghai Wangongshan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 24 | $227.2K | 木制餐具、竹制木制品 |
| Shanghai Duoshengchang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $56.9K | 木制餐具、竹制木制品 |
| Dongguan Guangyuande Trade Co., Ltd. | 加拿大 | 3 | $31.1K | 织机零件附件、真空泵 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Shibaoke Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 带框玻璃镜、木制座椅 |
近期贸易明细
进口(共 209)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-08 | ABS共聚物 | Dongguan Guangyuande Trade Co., Ltd. | 中国 | $555 |
| 2026-07-08 | 齿轮及变速器 | Dongguan Guangyuande Trade Co., Ltd. | 中国 | $386 |
| 2026-07-08 | 钢化安全玻璃 | Dongguan Guangyuande Trade Co., Ltd. | 中国 | $156 |
| 2026-07-08 | 汽车座椅零件 | Dongguan Guangyuande Trade Co., Ltd. | 中国 | $725 |
| 2026-07-08 | 其他硫化橡胶制品 | Dongguan Guangyuande Trade Co., Ltd. | 中国 | $864 |
| 2026-07-08 | 焊接钢链 | Dongguan Guangyuande Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-07-08 | 金属加工机刀 | Dongguan Guangyuande Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-07-08 | 绝缘电线 | Dongguan Guangyuande Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-07-08 | 女式棉制服装 | Dongguan Guangyuande Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-07-08 | 其他耐火陶瓷 | Dongguan Guangyuande Trade Co., Ltd. | 中国 | $923 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-31 | 木制家具零件 | Shenzhen Shibaoke Technology Co., Ltd. | 中国 | $75 |
| 2024-10-31 | 卧室木家具 | Shenzhen Shibaoke Technology Co., Ltd. | 中国 | $160 |
| 2024-10-31 | 其他木家具 | Shenzhen Shibaoke Technology Co., Ltd. | 中国 | $20 |
| 2024-10-31 | 其他木家具 | Shenzhen Shibaoke Technology Co., Ltd. | 中国 | $35 |
| 2024-10-31 | 卧室木家具 | Shenzhen Shibaoke Technology Co., Ltd. | 中国 | $240 |
| 2024-10-31 | 其他木家具 | Shenzhen Shibaoke Technology Co., Ltd. | 中国 | $40 |
| 2024-10-31 | 卧室木家具 | Shenzhen Shibaoke Technology Co., Ltd. | 中国 | $80 |
| 2024-10-31 | 木制家具零件 | Shenzhen Shibaoke Technology Co., Ltd. | 中国 | $44 |
| 2024-10-31 | 木制家具零件 | Shenzhen Shibaoke Technology Co., Ltd. | 中国 | $22 |
| 2024-10-31 | 卧室木家具 | Shenzhen Shibaoke Technology Co., Ltd. | 中国 | $80 |