Vietnam Furniture Resources Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8,267 笔 · 主营 卧室木家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH FURNITURE RESOURCES VIệT NAM
- 邮箱31
- LinkedIn1
- Instagram1
- TikTok1
- YouTube1
8,267
进口笔数
8,133
出口笔数
$173.20M
进口金额
$192.04M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-30
最近出口
630
供应商数
160
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702289042 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMV2TUU2 |
| 成立日期 | 2014-07-15 |
| 联系地址 | Số 47/4, ĐT 743, Khu phố Bình Phước B, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FURNITURE RESOURCES VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 47/4 ĐT 743, Khu phố Bình Phước B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn), quyền phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) các hàng hóa không thuộc danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu và danh mục hàng hóa không được phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842743798960 |
| 邮箱 | imex@vfr.net.vn |
| 传真 | +842743798961 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,025.8589亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 830242 | 家具配件 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 830242 | 家具配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5,779 | $155.94M |
| 中国 | 1,104 | $4.81M |
| 意大利 | 293 | $3.00M |
| 美国 | 334 | $2.14M |
| 克罗地亚 | 42 | $1.04M |
| 德国 | 119 | $952.6K |
| 乌克兰 | 36 | $768.8K |
| 印度尼西亚 | 28 | $668.9K |
| 印度 | 77 | $575.1K |
| 奥地利 | 55 | $568.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4,921 | $107.39M |
| 中国香港 | 1,410 | $35.08M |
| 越南 | 1,049 | $11.93M |
| 英国 | 283 | $8.64M |
| 俄罗斯 | 35 | $5.91M |
| 沙特阿拉伯 | 154 | $5.48M |
| 阿鲁巴 | 137 | $2.73M |
| 比利时 | 116 | $2.42M |
| 特立尼达和多巴哥 | 59 | $2.11M |
| 韩国 | 36 | $1.89M |
贸易伙伴
上游供应商(共 630)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Furniture Resources Co., Ltd. | 越南 | 6,208 | $158.16M | 卧室木家具、其他木家具 |
| JAF Global GmbH | 德国 | 96 | $1.65M | 6毫米以上橡木、其他粗加工木材 |
| Xiamen VQ Stone Co., Ltd. | 中国 | 40 | $1.04M | 加工大理石制品、其他建筑石料 |
| Julius Blum GmbH | 德国 | 46 | $560.4K | 家具配件、贱金属铰链 |
| Suzhou Mingxu Hardware Fittings Co., Ltd. | 中国 | 43 | $265.8K | 其他螺纹紧固件、塑料配件 |
| Steinert (HK) Ltd. | 中国 | 35 | $200.2K | 其他粘合剂≤1kg、聚合物胶粘剂 |
| Zhongshan Tengda Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 42 | $139.3K | 1000伏以下插头插座、非玻塑灯具零件 |
| Paiche Furniture & Decoration Co., Ltd. | 中国 | 42 | $129.0K | 非木制家具件、其他塑料制品 |
| CHARMING PRINTING LTD | 中国香港 | 43 | $54.0K | 印刷标签、机织标签 |
| Shenzhen SCZY Technology Co., Ltd. | 中国 | 40 | $32.8K | 钢铁螺钉螺栓、其他铝制品 |
下游采购商(共 160)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Furniture Resources Co., Ltd. | 越南 | 6,208 | $158.16M | 卧室木家具、其他木家具 |
| Vivet Inc. | 越南 | 198 | $5.61M | 软垫木座椅、其他木家具 |
| Jonathan Charles Designs Ltd. | 美国 | 177 | $5.23M | 木制办公家具、软垫木座椅 |
| Jonathan Charles Designs Ltd. | 中国香港 | 186 | $3.08M | 木制办公家具、软垫木座椅 |
| Trima Kasi Ltd. | 阿鲁巴 | 132 | $2.72M | 其他木家具、木制家具零件 |
| Jonathan Charles Designs Ltd. | 英国 | 71 | $2.19M | 其他木家具、软垫木座椅 |
| Vietnam Furniture Resource Ltd. | 越南 | 64 | $1.46M | 木制办公家具、卧室木家具 |
| Jonathan Charles Designs Ltd. | 越南 | 87 | $284.9K | 带框玻璃镜、加工牛马皮革 |
| VIVET, INC. | 美国 | 159 | $0 | 其他木家具、软垫木座椅 |
| R.H. US LLC | 美国 | 136 | $0 | 其他木家具、卧室木家具 |
近期贸易明细
进口(共 8,267)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 木制办公家具 | Vietnam Furniture Resources Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2026-07-31 | 木制办公家具 | Vietnam Furniture Resources Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-07-31 | 木制办公家具 | Vietnam Furniture Resources Co., Ltd. | 越南 | $12.0K |
| 2026-07-31 | 木制办公家具 | Vietnam Furniture Resources Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-07-31 | 6毫米以上橡木 | GLOBAL TIMBER A/S | 德国 | $37.3K |
| 2026-07-31 | 非LED电灯 | Vietnam Furniture Resources Co., Ltd. | 越南 | $86 |
| 2026-07-31 | 木制办公家具 | Vietnam Furniture Resources Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2026-07-31 | 卧室木家具 | Vietnam Furniture Resources Co., Ltd. | 越南 | $319 |
| 2026-07-31 | 木制办公家具 | Vietnam Furniture Resources Co., Ltd. | 越南 | $6.4K |
| 2026-07-31 | 非LED电灯 | Vietnam Furniture Resources Co., Ltd. | 越南 | $666 |
出口(共 8,133)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-30 | 其他木家具 | ROYAL BAY RESORT & VILLAS ( BTC ) | 美国 | $0 |
| 2026-09-29 | 竹制家具 | Royal Bay Resort & Villas | 美国 | $0 |
| 2026-09-29 | 竹制家具 | Royal Bay Resort & Villas | 美国 | $0 |
| 2026-09-29 | 竹制家具 | Royal Bay Resort & Villas | 美国 | $0 |
| 2026-09-16 | 木制办公家具 | FLEETWOOD FINE FURNITURE INTERNATIO | 美国 | $0 |
| 2026-09-16 | 木制办公家具 | FLEETWOOD FINE FURNITURE INTERNATIO | 美国 | $0 |
| 2026-09-16 | 卧室木家具 | FLEETWOOD FINE FURNITURE INTERNATIO | 美国 | $0 |
| 2026-09-16 | 卧室木家具 | FLEETWOOD FINE FURNITURE INTERNATIO | 美国 | $0 |
| 2026-09-16 | 卧室木家具 | FLEETWOOD FINE FURNITURE INTERNATIO | 美国 | $0 |
| 2026-09-16 | 木制办公家具 | FLEETWOOD FINE FURNITURE INTERNATIO | 美国 | $0 |