Your Flowers Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VăN PHòNG PHẩM HằNG NGA
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$11.3K
出口金额
—
最近进口
2026-03-09
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702828199 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBMSC7EX |
| 成立日期 | 2019-11-12 |
| 联系地址 | 27/4, khu phố Bình Giao, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VĂN PHÒNG PHẨM HẰNG NGA |
| 企业英文名称 | HANG NGA STATIONERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 27/4, khu phố Bình Giao, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | +84982447336 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $11.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H&T Intelligent Control (Binh Duong) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $10.9K | 非LED二极管、20W以下固定电阻器 |
| H&T Intelligent Control (Binh Duong) Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $406 | 非LED二极管、20W以下固定电阻器 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 金属办公家具 | H & T INTELLIGENT CONTROL (BINH DUONG) CO LTD | 越南 | $406 |
| 2026-03-06 | 金属办公家具 | H & T INTELLIGENT CONTROL (BINH DUONG) CO LTD | 越南 | $406 |
| 2025-12-12 | 自粘塑料卷 | H & T INTELLIGENT CONTROL (BINH DUONG) CO LTD | 越南 | $62 |
| 2025-12-12 | 自粘塑料卷 | H & T INTELLIGENT CONTROL (BINH DUONG) CO LTD | 越南 | $343 |
| 2025-12-12 | 金属办公家具 | H & T INTELLIGENT CONTROL (BINH DUONG) CO LTD | 越南 | $494 |
| 2025-12-12 | 自粘塑料卷 | H & T INTELLIGENT CONTROL (BINH DUONG) CO LTD | 越南 | $66 |
| 2025-12-12 | 自粘塑料卷 | H & T INTELLIGENT CONTROL (BINH DUONG) CO LTD | 越南 | $132 |
| 2025-12-12 | 自粘塑料卷 | H & T INTELLIGENT CONTROL (BINH DUONG) CO LTD | 越南 | $62 |
| 2025-12-10 | 自粘塑料卷 | H & T INTELLIGENT CONTROL (BINH DUONG) CO LTD | 越南 | $62 |
| 2025-12-10 | 自粘塑料卷 | H & T INTELLIGENT CONTROL (BINH DUONG) CO LTD | 越南 | $65 |