Foundry Vietnam Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 281 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư FOUNDRY VIệT NAM
256
进口笔数
281
出口笔数
$3.78M
进口金额
$912.8K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-29
最近出口
45
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107290171 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0JBUYEN |
| 成立日期 | 2016-01-13 |
| 联系地址 | Số 9, ngõ 160, đường Nguyễn Khánh Toàn, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ FOUNDRY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FOUNDRY VIETNAM INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, ngõ 160, đường Nguyễn Khánh Toàn, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +842462951200 |
| 官网 | www.fomeco.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 690310 | 高碳耐火陶瓷 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 382410 | 铸模粘合剂 |
| 845490 | 冶金机械零件 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 845490 | 冶金机械零件 |
| 690310 | 高碳耐火陶瓷 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 382410 | 铸模粘合剂 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 842420 | 喷枪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 166 | $2.61M |
| 意大利 | 31 | $599.4K |
| 韩国 | 34 | $375.6K |
| 印度 | 17 | $122.5K |
| 日本 | 6 | $49.3K |
| 美国 | 4 | $12.3K |
| 越南 | 1 | $6.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 279 | $909.4K |
| 澳大利亚 | 1 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Morgan Molten Metal Systems (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 74 | $2.03M | 其他耐火陶瓷、高碳耐火陶瓷 |
| A. Cesana S.r.l. | 意大利 | 31 | $599.4K | 其他化学制剂、耐火混合料 |
| Morgan CNF Co., Ltd. | 韩国 | 21 | $287.4K | 其他化学制剂、铸模粘合剂 |
| Taisheng New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $111.6K | 其他耐火陶瓷、高铝耐火陶瓷 |
| MORGANITE CRUCIBLE (INDIA) LIMITED | 印度 | 7 | $86.1K | 高铝耐火陶瓷、高碳耐火陶瓷 |
| Dalian Parklong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $71.8K | 冶金机械零件、喷枪 |
| You Ho Industry Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $67.6K | 非可锻铸铁件、其他钢铁制品 |
| E CO LTD | 中国 | 8 | $60.5K | 柑橘、鲜葡萄 |
| TY Materials Co., Ltd. | 中国 | 8 | $28.7K | 电热电阻器 |
| Jinzhou SATA Fused Fluxes & New Materials Factory | 中国 | 6 | $18.0K | 其他化学制剂 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OT Motor Vina Co., Ltd. | 越南 | 105 | $456.4K | 其他钢铁制品、未锻轧铝合金 |
| Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 69 | $168.2K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 24 | $118.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | 61 | $109.1K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $36.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Vietnam Shibtani Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.9K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Nagae Vietnam Ltd. | 越南 | 5 | $6.1K | 其他钢铁制品、油漆溶剂 |
| Pegasus Co., Ltd. | 越南 | 8 | $4.1K | 木托盘、塑料管件 |
| Akiba Coating & Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.7K | 其他钢铁制品、真空瓶及零件 |
| Tannan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.5K | 其他液化石油气、电动机及零件 |
近期贸易明细
进口(共 256)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 冶金机械零件 | E CO.,LTD | 中国 | $291 |
| 2026-04-22 | 喷枪 | E CO.,LTD | 中国 | $176 |
| 2026-04-22 | 冶金机械零件 | E CO.,LTD | 中国 | $143 |
| 2026-04-22 | 冶金机械零件 | E CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 冶金机械零件 | E CO.,LTD | 中国 | $169 |
| 2026-04-22 | 冶金机械零件 | E CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 冶金机械零件 | E CO.,LTD | 中国 | $391 |
| 2026-04-22 | 喷枪 | E CO.,LTD | 中国 | $176 |
| 2026-04-22 | 冶金机械零件 | E CO.,LTD | 中国 | $507 |
| 2026-04-22 | 冶金机械零件 | E CO.,LTD | 中国 | $388 |
出口(共 281)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | OT MOTOR VINA CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | OT MOTOR VINA CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-29 | 非螺纹钢销 | OT MOTOR VINA CO LTD | 越南 | $147 |
| 2026-04-29 | 非螺纹钢销 | OT MOTOR VINA CO LTD | 越南 | $147 |
| 2026-04-29 | 非螺纹钢销 | OT MOTOR VINA CO LTD | 越南 | $287 |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | OT MOTOR VINA CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-29 | 非螺纹钢销 | OT MOTOR VINA CO LTD | 越南 | $287 |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | OT MOTOR VINA CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 非螺纹钢销 | OT MOTOR VINA CO LTD | 越南 | $147 |
| 2026-04-28 | 1毫米玻璃微球 | OT MOTOR VINA CO LTD | 越南 | $750 |