Ha Loc Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 260 笔 · 主营 其他纸废料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hà Lộc

260
进口笔数
0
出口笔数
$975.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $50.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $394 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $48.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $41.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $27.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $47.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $36.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $20.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $42.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $28.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $37.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $38.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $50.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $25.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $49.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $44.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $37.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $44.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $13.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $20.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $17.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $24.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $20.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $394 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $48.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $41.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $27.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $47.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $36.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $20.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $42.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $28.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $37.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $38.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $50.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $25.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $49.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $44.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $37.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $44.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $13.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $20.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $17.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $24.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $20.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3500410017
企查查编码QVNRWVT5KY
成立日期2001-01-05
联系地址Số 1219 đường 30/4, Phường 11, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HÀ LỘC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1219 đường 30/4, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ
电话+842543849122
传真064620396
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本750亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
470790其他纸废料
720449其他钢铁废料
391510乙烯聚合物废料
440139聚合木燃料
391590其他塑料废料
740400铜废料
631090纺织废料
550510合成纤维废料
760200铝废料
440149燃料木材废料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南259$974.9K
日本1$389

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南70$350.8K其他寝具、床上被子
Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch越南51$269.0K其他钢铁废料、乙烯聚合物废料
Global Vietnam Aluminium Co., Ltd.越南25$189.5K未锻轧铝合金、铝合金型材
DOANH NGHIEP CHE XUAT NITORI VIET NAM - CHI NHANH HCM (2500223223-001)越南16$66.6K其他钢铁废料、乙烯聚合物废料
Chemtrovina Co., Ltd.越南43$30.4K电力控制板、通信设备零件
Vietnam Shibtani Co., Ltd.越南30$22.7K金属建筑配件、其他铝制品
Acrowel Vietnam Co., Ltd.越南4$16.9K药芯焊丝、包覆焊条
Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南7$15.7K卧室木家具、木制厨房家具
CONG TY TNHH CHEMTROVINA (MST: 3603227775)越南14$5.5K通信设备零件、电力控制板
CONG TY TNHH VIET NAM SHIBUTANI (MST: 3603272520)越南3$1.7K其他铝制品、其他纸废料

近期贸易明细

进口(共 260)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29纺织废料Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南$54
2026-06-29其他纸废料Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南$956
2026-06-29合成纤维废料Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南$161
2026-06-29合成纤维废料Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南$11
2026-06-29乙烯聚合物废料Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南$188
2026-06-29其他钢铁废料Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南$574
2026-06-23其他钢铁废料CONG TY TNHH SEORIM (MST 3600731166)越南$1.4K
2026-06-23钢铁废料CONG TY TNHH SEORIM (MST 3600731166)越南$107
2026-06-23其他钢铁废料CONG TY TNHH SEORIM (MST 3600731166)越南$2.4K
2026-06-23乙烯聚合物废料CONG TY TNHH SEORIM (MST 3600731166)越南$550

相关企业 · 同类产品

Ha Loc Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →