Ha Loc Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 260 笔 · 主营 其他纸废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hà Lộc
260
进口笔数
0
出口笔数
$975.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500410017 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRWVT5KY |
| 成立日期 | 2001-01-05 |
| 联系地址 | Số 1219 đường 30/4, Phường 11, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÀ LỘC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1219 đường 30/4, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +842543849122 |
| 传真 | 064620396 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 750亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470790 | 其他纸废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 631090 | 纺织废料 |
| 550510 | 合成纤维废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 440149 | 燃料木材废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 259 | $974.9K |
| 日本 | 1 | $389 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | 70 | $350.8K | 其他寝具、床上被子 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch | 越南 | 51 | $269.0K | 其他钢铁废料、乙烯聚合物废料 |
| Global Vietnam Aluminium Co., Ltd. | 越南 | 25 | $189.5K | 未锻轧铝合金、铝合金型材 |
| DOANH NGHIEP CHE XUAT NITORI VIET NAM - CHI NHANH HCM (2500223223-001) | 越南 | 16 | $66.6K | 其他钢铁废料、乙烯聚合物废料 |
| Chemtrovina Co., Ltd. | 越南 | 43 | $30.4K | 电力控制板、通信设备零件 |
| Vietnam Shibtani Co., Ltd. | 越南 | 30 | $22.7K | 金属建筑配件、其他铝制品 |
| Acrowel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $16.9K | 药芯焊丝、包覆焊条 |
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 7 | $15.7K | 卧室木家具、木制厨房家具 |
| CONG TY TNHH CHEMTROVINA (MST: 3603227775) | 越南 | 14 | $5.5K | 通信设备零件、电力控制板 |
| CONG TY TNHH VIET NAM SHIBUTANI (MST: 3603272520) | 越南 | 3 | $1.7K | 其他铝制品、其他纸废料 |
近期贸易明细
进口(共 260)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 纺织废料 | Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | $54 |
| 2026-06-29 | 其他纸废料 | Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | $956 |
| 2026-06-29 | 合成纤维废料 | Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | $161 |
| 2026-06-29 | 合成纤维废料 | Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | $11 |
| 2026-06-29 | 乙烯聚合物废料 | Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | $188 |
| 2026-06-29 | 其他钢铁废料 | Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | $574 |
| 2026-06-23 | 其他钢铁废料 | CONG TY TNHH SEORIM (MST 3600731166) | 越南 | $1.4K |
| 2026-06-23 | 钢铁废料 | CONG TY TNHH SEORIM (MST 3600731166) | 越南 | $107 |
| 2026-06-23 | 其他钢铁废料 | CONG TY TNHH SEORIM (MST 3600731166) | 越南 | $2.4K |
| 2026-06-23 | 乙烯聚合物废料 | CONG TY TNHH SEORIM (MST 3600731166) | 越南 | $550 |