Phu Hung Trading & Warehouse Service Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 3,679 笔 · 主营 其他塑料废料

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Kho Vận Phú Hưng

3,679
进口笔数
10
出口笔数
$9.22M
进口金额
$219.2K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-01-12
最近出口
71
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.68M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $92.4K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $244.1K · 127 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $169.7K · 116 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $189.0K · 125 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $192.8K · 111 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $192.1K · 112 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $70.8K · 103 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $90.3K · 108 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $170.7K · 131 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $282.4K · 94 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $288.6K · 83 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $744.6K · 98 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $245.6K · 88 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $100.7K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $342.3K · 78 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $306.9K · 77 笔出口 $44.5K · 3 笔2024-12进口 $361.2K · 99 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $82.4K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $37.2K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $127.5K · 65 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $147.9K · 76 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $108.2K · 52 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $39.4K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $277.1K · 44 笔出口 $22.9K · 2 笔2025-08进口 $189.9K · 76 笔出口 $15.4K · 1 笔2025-09进口 $122.9K · 72 笔出口 $52.6K · 1 笔2025-10进口 $80.3K · 75 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $69.5K · 64 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $127.5K · 84 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $57.3K · 55 笔出口 $18.4K · 1 笔2026-02进口 $70.1K · 64 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $53.8K · 65 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.68M · 62 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 13120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $92.4K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $244.1K · 127 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $169.7K · 116 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $189.0K · 125 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $192.8K · 111 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $192.1K · 112 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $70.8K · 103 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $90.3K · 108 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $170.7K · 131 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $282.4K · 94 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $288.6K · 83 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $744.6K · 98 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $245.6K · 88 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $100.7K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $342.3K · 78 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $306.9K · 77 笔出口 $44.5K · 3 笔2024-12进口 $361.2K · 99 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $82.4K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $37.2K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $127.5K · 65 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $147.9K · 76 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $108.2K · 52 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $39.4K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $277.1K · 44 笔出口 $22.9K · 2 笔2025-08进口 $189.9K · 76 笔出口 $15.4K · 1 笔2025-09进口 $122.9K · 72 笔出口 $52.6K · 1 笔2025-10进口 $80.3K · 75 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $69.5K · 64 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $127.5K · 84 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $57.3K · 55 笔出口 $18.4K · 1 笔2026-02进口 $70.1K · 64 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $53.8K · 65 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.68M · 62 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0200867992
企查查编码QVNQWR4V0R
成立日期2008-12-25
联系地址Số 49 Đinh Tiên Hoàng, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHO VẬN PHÚ HƯNG
企业英文名称PHU HUNG TRADING AND WAREHOUSE SERVICE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 49 Đinh Tiên Hoàng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng
经营范围2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
电话+84968108888
邮箱phuhungtrawaco@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,700亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391590其他塑料废料
440149燃料木材废料
391520苯乙烯聚合物废料
470790其他纸废料
391510乙烯聚合物废料
720449其他钢铁废料
391530PVC废碎料
440139聚合木燃料
720441钢铁废料
760200铝废料

出口

HS 编码产品
382590化工残渣
390140轻质乙烯共聚物
390740聚碳酸酯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3,413$5.86M
中国8$2.07M
日本98$453.1K
美国74$374.1K
西班牙10$95.4K
德国4$94.4K
荷兰3$52.6K
澳大利亚8$49.3K
英国7$44.1K
韩国6$40.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$109.9K
越南3$86.9K
中国台湾1$4.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 71)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南465$3.03M胸罩、女式合成纤维裤
Canon Vietnam Co., Ltd.越南209$232.1K多功能打印复印机、单功能打印机
Canon Vietnam Co., Ltd.越南230$203.3K其他塑料废料、其他印刷机零件
Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Factory越南153$172.4K其他塑料废料、苯乙烯聚合物废料
Canon Vietnam Co., Ltd.越南178$155.0K多功能打印复印机、电器零件
Canon Vietnam Co., Ltd.越南180$118.3K多功能打印复印机、单功能打印机
K&P Electronics Vietnam Co., Ltd.越南148$85.9K乙烯聚合物废料、机械浆纸废料
Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南210$84.2K通信设备零件、已装配物镜
Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南677$83.1K其他塑料包装制品、塑料包装箱
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南188$23.9K智能手机、通信设备零件

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Transcene Corp.越南3$86.9K化工残渣
Dongguan Enuo Import & Export Co., Ltd.中国1$33.4K聚碳酸酯、ABS共聚物
Guangzhou Yaohuang Trade Co., Ltd.中国1$32.0K聚碳酸酯
GIMECARGO Inc.中国2$29.4K轻质乙烯共聚物
SOL DEVELOPMENT LTD1$18.4K化工残渣
Linyi Huaju Import & Export Co., Ltd.中国1$15.1K轻质乙烯共聚物
TRANSCENE CORP ORATION中国台湾1$4.1K化工残渣

近期贸易明细

进口(共 3,679)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29铜废料REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD越南$18
2026-04-29铜废料REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD越南$18
2026-04-29铜废料REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD越南$18
2026-04-28PVC废碎料REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD越南$4
2026-04-28化工残渣TRINA SOLAR (VIETNAM) WAFER CO LTD越南$13.4K
2026-04-28化工残渣TRINA SOLAR (VIETNAM) WAFER CO LTD越南$13.4K
2026-04-28PVC废碎料REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD越南$4
2026-04-28其他钢铁废料REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD越南$83
2026-04-28化工残渣TRINA SOLAR (VIETNAM) WAFER CO LTD越南$13.4K
2026-04-28PVC废碎料REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD越南$4

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-12化工残渣SOL DEVELOPMENT LTD$18.4K
2025-09-11化工残渣TRANSCENE CORP ORATION越南$52.6K
2025-08-08化工残渣TRANSCENE CORP ORATION越南$15.4K
2025-07-29化工残渣TRANSCENE CORP ORATION越南$18.8K
2025-07-08化工残渣TRANSCENE CORP ORATION中国台湾$4.1K
2024-11-29轻质乙烯共聚物GIMECARGO INC中国$6.8K
2024-11-29轻质乙烯共聚物GIMECARGO INC中国$7.0K
2024-11-28轻质乙烯共聚物GIMECARGO INC中国$15.6K
2024-11-19轻质乙烯共聚物LINYI HUAJU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$15.1K
2023-07-17聚碳酸酯DONGGUAN ENUO IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$33.4K

相关企业 · 同类产品

Phu Hung Trading & Warehouse Service Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →