Phu Hung Trading & Warehouse Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3,679 笔 · 主营 其他塑料废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Kho Vận Phú Hưng
3,679
进口笔数
10
出口笔数
$9.22M
进口金额
$219.2K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-01-12
最近出口
71
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200867992 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQWR4V0R |
| 成立日期 | 2008-12-25 |
| 联系地址 | Số 49 Đinh Tiên Hoàng, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHO VẬN PHÚ HƯNG |
| 企业英文名称 | PHU HUNG TRADING AND WAREHOUSE SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 49 Đinh Tiên Hoàng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84968108888 |
| 邮箱 | phuhungtrawaco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 440149 | 燃料木材废料 |
| 391520 | 苯乙烯聚合物废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 391530 | PVC废碎料 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 760200 | 铝废料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382590 | 化工残渣 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3,413 | $5.86M |
| 中国 | 8 | $2.07M |
| 日本 | 98 | $453.1K |
| 美国 | 74 | $374.1K |
| 西班牙 | 10 | $95.4K |
| 德国 | 4 | $94.4K |
| 荷兰 | 3 | $52.6K |
| 澳大利亚 | 8 | $49.3K |
| 英国 | 7 | $44.1K |
| 韩国 | 6 | $40.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $109.9K |
| 越南 | 3 | $86.9K |
| 中国台湾 | 1 | $4.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 71)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 465 | $3.03M | 胸罩、女式合成纤维裤 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 209 | $232.1K | 多功能打印复印机、单功能打印机 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 230 | $203.3K | 其他塑料废料、其他印刷机零件 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Factory | 越南 | 153 | $172.4K | 其他塑料废料、苯乙烯聚合物废料 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 178 | $155.0K | 多功能打印复印机、电器零件 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 180 | $118.3K | 多功能打印复印机、单功能打印机 |
| K&P Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 148 | $85.9K | 乙烯聚合物废料、机械浆纸废料 |
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 210 | $84.2K | 通信设备零件、已装配物镜 |
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 677 | $83.1K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 188 | $23.9K | 智能手机、通信设备零件 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Transcene Corp. | 越南 | 3 | $86.9K | 化工残渣 |
| Dongguan Enuo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.4K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Guangzhou Yaohuang Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.0K | 聚碳酸酯 |
| GIMECARGO Inc. | 中国 | 2 | $29.4K | 轻质乙烯共聚物 |
| SOL DEVELOPMENT LTD | 1 | $18.4K | 化工残渣 | |
| Linyi Huaju Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.1K | 轻质乙烯共聚物 |
| TRANSCENE CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $4.1K | 化工残渣 |
近期贸易明细
进口(共 3,679)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 铜废料 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $18 |
| 2026-04-29 | 铜废料 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $18 |
| 2026-04-29 | 铜废料 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $18 |
| 2026-04-28 | PVC废碎料 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-28 | 化工残渣 | TRINA SOLAR (VIETNAM) WAFER CO LTD | 越南 | $13.4K |
| 2026-04-28 | 化工残渣 | TRINA SOLAR (VIETNAM) WAFER CO LTD | 越南 | $13.4K |
| 2026-04-28 | PVC废碎料 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁废料 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $83 |
| 2026-04-28 | 化工残渣 | TRINA SOLAR (VIETNAM) WAFER CO LTD | 越南 | $13.4K |
| 2026-04-28 | PVC废碎料 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 化工残渣 | SOL DEVELOPMENT LTD | — | $18.4K |
| 2025-09-11 | 化工残渣 | TRANSCENE CORP ORATION | 越南 | $52.6K |
| 2025-08-08 | 化工残渣 | TRANSCENE CORP ORATION | 越南 | $15.4K |
| 2025-07-29 | 化工残渣 | TRANSCENE CORP ORATION | 越南 | $18.8K |
| 2025-07-08 | 化工残渣 | TRANSCENE CORP ORATION | 中国台湾 | $4.1K |
| 2024-11-29 | 轻质乙烯共聚物 | GIMECARGO INC | 中国 | $6.8K |
| 2024-11-29 | 轻质乙烯共聚物 | GIMECARGO INC | 中国 | $7.0K |
| 2024-11-28 | 轻质乙烯共聚物 | GIMECARGO INC | 中国 | $15.6K |
| 2024-11-19 | 轻质乙烯共聚物 | LINYI HUAJU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2023-07-17 | 聚碳酸酯 | DONGGUAN ENUO IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $33.4K |