Minh Phu Manufacturing Investment International Commerce JSC

越南进口商 · 进口 1,885 笔 · 主营 其他塑料包装制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Đầu Tư Thương Mại Quốc Tế Minh Phú

1,885
进口笔数
102
出口笔数
$6.93M
进口金额
$1.58M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-19
最近出口
8
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $424.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.4K · 4 笔出口 $18.7K · 1 笔2023-09进口 $204.4K · 58 笔出口 $9.9K · 2 笔2023-10进口 $208.2K · 56 笔出口 $25.8K · 1 笔2023-11进口 $233.3K · 66 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $219.8K · 50 笔出口 $8.3K · 1 笔2024-01进口 $167.2K · 48 笔出口 $13.5K · 2 笔2024-02进口 $164.0K · 40 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-03进口 $199.0K · 56 笔出口 $73.8K · 1 笔2024-04进口 $152.9K · 39 笔出口 $82.3K · 2 笔2024-05进口 $173.6K · 49 笔出口 $112.5K · 3 笔2024-06进口 $190.9K · 49 笔出口 $69.6K · 2 笔2024-07进口 $247.9K · 67 笔出口 $11.2K · 1 笔2024-08进口 $195.2K · 53 笔出口 $58.1K · 2 笔2024-09进口 $221.7K · 59 笔出口 $46.4K · 3 笔2024-10进口 $235.2K · 63 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $209.3K · 50 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-12进口 $178.2K · 50 笔出口 $60.2K · 3 笔2025-01进口 $139.0K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $136.7K · 39 笔出口 $55.8K · 5 笔2025-03进口 $151.9K · 44 笔出口 $51.2K · 1 笔2025-04进口 $234.6K · 58 笔出口 $81.6K · 4 笔2025-05进口 $150.3K · 54 笔出口 $39.7K · 2 笔2025-06进口 $191.9K · 64 笔出口 $32.4K · 5 笔2025-07进口 $150.5K · 60 笔出口 $24.7K · 2 笔2025-08进口 $268.5K · 69 笔出口 $73.4K · 5 笔2025-09进口 $287.4K · 82 笔出口 $57.9K · 5 笔2025-10进口 $248.0K · 69 笔出口 $89.3K · 7 笔2025-11进口 $260.5K · 82 笔出口 $66.0K · 6 笔2025-12进口 $247.5K · 61 笔出口 $110.9K · 9 笔2026-01进口 $237.4K · 79 笔出口 $70.0K · 6 笔2026-02进口 $29.2K · 4 笔出口 $15.8K · 1 笔2026-03进口 $70.4K · 12 笔出口 $68.0K · 6 笔2026-04进口 $424.5K · 56 笔出口 $59.6K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.4K · 4 笔出口 $18.7K · 1 笔2023-09进口 $204.4K · 58 笔出口 $9.9K · 2 笔2023-10进口 $208.2K · 56 笔出口 $25.8K · 1 笔2023-11进口 $233.3K · 66 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $219.8K · 50 笔出口 $8.3K · 1 笔2024-01进口 $167.2K · 48 笔出口 $13.5K · 2 笔2024-02进口 $164.0K · 40 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-03进口 $199.0K · 56 笔出口 $73.8K · 1 笔2024-04进口 $152.9K · 39 笔出口 $82.3K · 2 笔2024-05进口 $173.6K · 49 笔出口 $112.5K · 3 笔2024-06进口 $190.9K · 49 笔出口 $69.6K · 2 笔2024-07进口 $247.9K · 67 笔出口 $11.2K · 1 笔2024-08进口 $195.2K · 53 笔出口 $58.1K · 2 笔2024-09进口 $221.7K · 59 笔出口 $46.4K · 3 笔2024-10进口 $235.2K · 63 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $209.3K · 50 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-12进口 $178.2K · 50 笔出口 $60.2K · 3 笔2025-01进口 $139.0K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $136.7K · 39 笔出口 $55.8K · 5 笔2025-03进口 $151.9K · 44 笔出口 $51.2K · 1 笔2025-04进口 $234.6K · 58 笔出口 $81.6K · 4 笔2025-05进口 $150.3K · 54 笔出口 $39.7K · 2 笔2025-06进口 $191.9K · 64 笔出口 $32.4K · 5 笔2025-07进口 $150.5K · 60 笔出口 $24.7K · 2 笔2025-08进口 $268.5K · 69 笔出口 $73.4K · 5 笔2025-09进口 $287.4K · 82 笔出口 $57.9K · 5 笔2025-10进口 $248.0K · 69 笔出口 $89.3K · 7 笔2025-11进口 $260.5K · 82 笔出口 $66.0K · 6 笔2025-12进口 $247.5K · 61 笔出口 $110.9K · 9 笔2026-01进口 $237.4K · 79 笔出口 $70.0K · 6 笔2026-02进口 $29.2K · 4 笔出口 $15.8K · 1 笔2026-03进口 $70.4K · 12 笔出口 $68.0K · 6 笔2026-04进口 $424.5K · 56 笔出口 $59.6K · 4 笔

工商档案

企业注册号2300854662
企查查编码QVNMP3Y02N
成立日期2014-07-31
联系地址Cụm công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MINH PHÚ
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Ghi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
电话+84977244056
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
391590其他塑料废料
391520苯乙烯聚合物废料

出口

HS 编码产品
390390其他苯乙烯聚合物
390330ABS共聚物
390769初级形态PET(<78ml/g)
390311可发泡聚苯乙烯
390740聚碳酸酯
391590其他塑料废料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,885$6.93M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南100$1.53M
中国2$48.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南881$2.99M其他塑料包装制品、塑料包装箱
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南237$1.58M通信设备零件、自粘塑料片
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南360$972.5K智能手机、通信设备零件
ESD Work Vina Co., Ltd.越南62$863.9K其他塑料包装制品、聚乙烯袋
Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南341$517.5K通信设备零件、已装配物镜
Luxshare ICT (Vietnam) Ltd.越南2$1.3K通信设备、带接头绝缘电线
Luxshare Co., Ltd.越南1$298其他纸废料、其他塑料废料
Funing Precision Component Co., Ltd.越南1$113通信设备、仪表零件及附件

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ESD Work Vina Co., Ltd.越南83$1.41M自粘塑料片、非泡沫塑料片
Hongguang Vietnam Plastic Co., Ltd.越南10$84.7K可互换冲压工具、PET塑料片材
Chitwing Precision Tech Vietnam Co., Ltd.越南7$33.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Pantech Corp.中国1$25.8K其他乙烯聚合物、其他塑料废料
Dongguan ESD Static Control Co., Ltd.中国1$22.6K自粘塑料片、其他苯乙烯聚合物

近期贸易明细

进口(共 1,885)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他塑料废料SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD越南$185
2026-04-27其他塑料包装制品SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$601
2026-04-27其他塑料包装制品SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD越南$1.7K
2026-04-27其他塑料包装制品SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD越南$2.2K
2026-04-27其他塑料包装制品SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD越南$3.1K
2026-04-27其他塑料废料SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD越南$306
2026-04-27其他塑料包装制品SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD越南$4.0K
2026-04-27其他塑料包装制品SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD越南$3.5K
2026-04-27其他塑料废料SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD越南$156
2026-04-27其他塑料包装制品SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD越南$4.2K

出口(共 102)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19其他苯乙烯聚合物ESD Work Vina Co., Ltd.越南$3.5K
2026-04-19ABS共聚物ESD Work Vina Co., Ltd.越南$4.2K
2026-04-19ABS共聚物ESD Work Vina Co., Ltd.越南$3.7K
2026-04-19其他苯乙烯聚合物ESD Work Vina Co., Ltd.越南$6.5K
2026-04-16其他塑料废料ESD Work Vina Co., Ltd.越南$5.7K
2026-04-14其他苯乙烯聚合物ESD Work Vina Co., Ltd.越南$5.0K
2026-04-14ABS共聚物ESD Work Vina Co., Ltd.越南$7.8K
2026-04-14ABS共聚物ESD Work Vina Co., Ltd.越南$3.6K
2026-04-11ABS共聚物ESD Work Vina Co., Ltd.越南$12.9K
2026-04-11ABS共聚物ESD Work Vina Co., Ltd.越南$6.7K

相关企业 · 同类产品

Minh Phu Manufacturing Investment International Commerce JSC 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →