Minh Phu Manufacturing Investment International Commerce JSC
越南进口商 · 进口 1,885 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Đầu Tư Thương Mại Quốc Tế Minh Phú
1,885
进口笔数
102
出口笔数
$6.93M
进口金额
$1.58M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-19
最近出口
8
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300854662 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMP3Y02N |
| 成立日期 | 2014-07-31 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MINH PHÚ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +84977244056 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 391520 | 苯乙烯聚合物废料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
| 390311 | 可发泡聚苯乙烯 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,885 | $6.93M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 100 | $1.53M |
| 中国 | 2 | $48.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 881 | $2.99M | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 237 | $1.58M | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 360 | $972.5K | 智能手机、通信设备零件 |
| ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | 62 | $863.9K | 其他塑料包装制品、聚乙烯袋 |
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 341 | $517.5K | 通信设备零件、已装配物镜 |
| Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| Luxshare Co., Ltd. | 越南 | 1 | $298 | 其他纸废料、其他塑料废料 |
| Funing Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 1 | $113 | 通信设备、仪表零件及附件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | 83 | $1.41M | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| Hongguang Vietnam Plastic Co., Ltd. | 越南 | 10 | $84.7K | 可互换冲压工具、PET塑料片材 |
| Chitwing Precision Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $33.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Pantech Corp. | 中国 | 1 | $25.8K | 其他乙烯聚合物、其他塑料废料 |
| Dongguan ESD Static Control Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.6K | 自粘塑料片、其他苯乙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 1,885)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他塑料废料 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $185 |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $601 |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-27 | 其他塑料废料 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $306 |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-27 | 其他塑料废料 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $156 |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.2K |
出口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 其他苯乙烯聚合物 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-19 | ABS共聚物 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-19 | ABS共聚物 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-19 | 其他苯乙烯聚合物 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $6.5K |
| 2026-04-16 | 其他塑料废料 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $5.7K |
| 2026-04-14 | 其他苯乙烯聚合物 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $5.0K |
| 2026-04-14 | ABS共聚物 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $7.8K |
| 2026-04-14 | ABS共聚物 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-11 | ABS共聚物 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $12.9K |
| 2026-04-11 | ABS共聚物 | ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | $6.7K |