Thien Phuoc Environmental Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,275 笔 · 主营 其他纸废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - MôI TRườNG THIêN PHướC
1,275
进口笔数
0
出口笔数
$4.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600630665 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR56WF6Y |
| 成立日期 | 2010-05-18 |
| 联系地址 | 11/02/19, KP 11, đường Nguyễn Văn Tiên, Phường Tân Phong, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - MÔI TRƯỜNG THIÊN PHƯỚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11/02/19, KP 11, đường Nguyễn Văn Tiên, Phường Tân Triều, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842513997461 |
| 邮箱 | cty.thienphuoc@yahoo.com.vn |
| 传真 | 02513997461 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470790 | 其他纸废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 631090 | 纺织废料 |
| 440149 | 燃料木材废料 |
| 720430 | 镀锡钢废料 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 520210 | 棉纱废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,239 | $4.08M |
| 中国 | 7 | $99.6K |
| 美国 | 1 | $46 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 666 | $3.09M | 染色棉针织布、棉割绒织物 |
| Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $292.2K | 液压车辆千斤顶、其他钢铁废料 |
| Regza Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 245 | $172.6K | 彩色电视接收机、其他纸废料 |
| Global HanTex Co., Ltd. | 越南 | 153 | $136.9K | 染色棉针织布、染色合成针织布 |
| Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $136.2K | 音频设备零件、麦克风及支架 |
| Haohua Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 35 | $87.0K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| UACJ Foundry & Forging (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $60.6K | 泵及压缩机零件、塑料包装箱 |
| Lembak Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $46.8K | 钢铁废料、铝废料 |
| Always Co., Ltd. | 越南 | 18 | $18.6K | 自行车车架零件、电动摩托车 |
| Kureha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $3.9K | 其他塑料片材、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 1,275)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 铜废料 | Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | $85 |
| 2026-07-31 | 铜废料 | Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-07-31 | 其他纸废料 | Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | $862 |
| 2026-07-31 | 其他纸废料 | Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | $604 |
| 2026-07-31 | 铜废料 | Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | $236 |
| 2026-07-30 | 其他纸废料 | Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-07-30 | 铝废料 | UACJ Foundry & Forging (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-07-30 | 其他纸废料 | Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-07-30 | 其他纸废料 | Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-07-30 | 铝废料 | UACJ Foundry & Forging (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $5.9K |