Minh Phuc Green Environment Joint Stock Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,341 笔 · 主营 其他纸废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MôI TRườNG XANH MINH PHúC

1,341
进口笔数
0
出口笔数
$11.40M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
52
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.44M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $76.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $115.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $130.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $92.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $140.0K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $114.0K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $74.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $343.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $429.8K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $192.2K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $541.0K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $165.8K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $199.0K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $724.6K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $637.0K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $156.9K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $658.0K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $109.3K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $119.6K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $803.0K · 62 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $112.0K · 53 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $379.7K · 66 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $157.7K · 56 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $157.6K · 58 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $109.6K · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $163.6K · 59 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $94.6K · 51 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $759.8K · 51 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $519.5K · 64 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $388.6K · 62 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $270.3K · 48 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.44M · 68 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $610.6K · 84 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $76.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $115.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $130.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $92.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $140.0K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $114.0K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $74.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $343.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $429.8K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $192.2K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $541.0K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $165.8K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $199.0K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $724.6K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $637.0K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $156.9K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $658.0K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $109.3K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $119.6K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $803.0K · 62 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $112.0K · 53 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $379.7K · 66 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $157.7K · 56 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $157.6K · 58 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $109.6K · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $163.6K · 59 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $94.6K · 51 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $759.8K · 51 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $519.5K · 64 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $388.6K · 62 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $270.3K · 48 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.44M · 68 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $610.6K · 84 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0800533462
企查查编码QVNUEAN0EJ
成立日期2009-02-11
联系地址Khu 1, Thị Trấn Kẻ Sặt, Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MÔI TRƯỜNG XANH MINH PHÚC
企业英文名称MINH PHUC GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn 1, Xã Kẻ Sặt, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: -Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
电话02206281919
邮箱moitruongxanhminhphuc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
470790其他纸废料
391590其他塑料废料
440139聚合木燃料
720449其他钢铁废料
740400铜废料
760200铝废料
391530PVC废碎料
720421不锈钢废料
391510乙烯聚合物废料
720441钢铁废料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,338$11.38M
中国1$3.8K
韩国1$8

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 52)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南64$1.88MLED发光二极管、其他纸废料
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南64$1.67MLED发光二极管、光伏组件
TKR Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南36$769.3K其他钢铁制品、单功能打印机
TKR MFG Vietnam Co., Ltd.越南36$637.0K其他钢铁制品、处理器及控制器
Hamaden Vietnam Co., Ltd.越南474$623.1K阀门龙头、其他车辆零件
Sanhua (Vietnam) Co., Ltd.越南88$598.7K阀门龙头、铜螺纹紧固件
MISAWA Engineering Vietnam Co., Ltd.越南99$567.4K其他测量仪器、电动机及零件
Taesung Engineering Vina Co., Ltd.越南58$217.4K其他塑料制品、电器装置零件
Longwin Power Technology Co., Ltd.越南40$74.6K火花点火发电机组、旋转活塞发动机
DSGlobal Vina Co., Ltd.越南73$65.1K含CPU和I/O的ADP设备、单功能打印机

近期贸易明细

进口(共 1,341)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29铜废料HAMADEN VIETNAM CO LTD越南$108
2026-04-29其他纸废料HAMADEN VIETNAM CO LTD越南$16
2026-04-29其他纸废料HAMADEN VIETNAM CO LTD越南$46
2026-04-29铜废料HAMADEN VIETNAM CO LTD越南$6
2026-04-29铜废料HAMADEN VIETNAM CO LTD越南$1
2026-04-29铜废料HAMADEN VIETNAM CO LTD越南$383
2026-04-29铜废料HAMADEN VIETNAM CO LTD越南$6
2026-04-29铜废料HAMADEN VIETNAM CO LTD越南$383
2026-04-29铜废料HAMADEN VIETNAM CO LTD越南$108
2026-04-29铜废料HAMADEN VIETNAM CO LTD越南$1

相关企业 · 同类产品

Minh Phuc Green Environment Joint Stock Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →