Minh Phuc Green Environment Joint Stock Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,341 笔 · 主营 其他纸废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MôI TRườNG XANH MINH PHúC
1,341
进口笔数
0
出口笔数
$11.40M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
52
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800533462 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUEAN0EJ |
| 成立日期 | 2009-02-11 |
| 联系地址 | Khu 1, Thị Trấn Kẻ Sặt, Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MÔI TRƯỜNG XANH MINH PHÚC |
| 企业英文名称 | MINH PHUC GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn 1, Xã Kẻ Sặt, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: -Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 电话 | 02206281919 |
| 邮箱 | moitruongxanhminhphuc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470790 | 其他纸废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 391530 | PVC废碎料 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,338 | $11.38M |
| 中国 | 1 | $3.8K |
| 韩国 | 1 | $8 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 52)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 64 | $1.88M | LED发光二极管、其他纸废料 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 64 | $1.67M | LED发光二极管、光伏组件 |
| TKR Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $769.3K | 其他钢铁制品、单功能打印机 |
| TKR MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $637.0K | 其他钢铁制品、处理器及控制器 |
| Hamaden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 474 | $623.1K | 阀门龙头、其他车辆零件 |
| Sanhua (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 88 | $598.7K | 阀门龙头、铜螺纹紧固件 |
| MISAWA Engineering Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 99 | $567.4K | 其他测量仪器、电动机及零件 |
| Taesung Engineering Vina Co., Ltd. | 越南 | 58 | $217.4K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Longwin Power Technology Co., Ltd. | 越南 | 40 | $74.6K | 火花点火发电机组、旋转活塞发动机 |
| DSGlobal Vina Co., Ltd. | 越南 | 73 | $65.1K | 含CPU和I/O的ADP设备、单功能打印机 |
近期贸易明细
进口(共 1,341)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 铜废料 | HAMADEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $108 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | HAMADEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $16 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | HAMADEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-04-29 | 铜废料 | HAMADEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-29 | 铜废料 | HAMADEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-29 | 铜废料 | HAMADEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $383 |
| 2026-04-29 | 铜废料 | HAMADEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-29 | 铜废料 | HAMADEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $383 |
| 2026-04-29 | 铜废料 | HAMADEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $108 |
| 2026-04-29 | 铜废料 | HAMADEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1 |