DSGlobal Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 4,673 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DSGLOBAL VINA

4,673
进口笔数
1,427
出口笔数
$162.16M
进口金额
$140.26M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
194
供应商数
53
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.91M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $496.6K · 19 笔出口 $493.9K · 1 笔2023-11进口 $2.32M · 109 笔出口 $4.54M · 30 笔2023-12进口 $5.71M · 109 笔出口 $5.51M · 70 笔2024-01进口 $2.73M · 108 笔出口 $1.63M · 16 笔2024-02进口 $2.21M · 91 笔出口 $2.08M · 14 笔2024-03进口 $2.33M · 115 笔出口 $1.73M · 26 笔2024-04进口 $3.40M · 121 笔出口 $2.14M · 25 笔2024-05进口 $3.55M · 138 笔出口 $2.53M · 31 笔2024-06进口 $4.77M · 131 笔出口 $4.59M · 37 笔2024-07进口 $5.05M · 160 笔出口 $2.65M · 37 笔2024-08进口 $4.97M · 148 笔出口 $5.11M · 57 笔2024-09进口 $5.05M · 131 笔出口 $2.19M · 28 笔2024-10进口 $3.19M · 109 笔出口 $4.78M · 38 笔2024-11进口 $2.26M · 110 笔出口 $5.38M · 49 笔2024-12进口 $2.63M · 99 笔出口 $3.16M · 41 笔2025-01进口 $4.41M · 98 笔出口 $2.10M · 20 笔2025-02进口 $5.35M · 78 笔出口 $2.89M · 33 笔2025-03进口 $3.83M · 73 笔出口 $3.61M · 33 笔2025-04进口 $4.83M · 88 笔出口 $2.79M · 25 笔2025-05进口 $4.99M · 95 笔出口 $4.83M · 35 笔2025-06进口 $2.68M · 77 笔出口 $3.80M · 37 笔2025-07进口 $3.48M · 79 笔出口 $2.30M · 31 笔2025-08进口 $3.87M · 97 笔出口 $3.41M · 34 笔2025-09进口 $4.00M · 127 笔出口 $3.79M · 43 笔2025-10进口 $4.44M · 147 笔出口 $4.53M · 57 笔2025-11进口 $6.28M · 161 笔出口 $3.91M · 48 笔2025-12进口 $7.91M · 171 笔出口 $4.55M · 46 笔2026-01进口 $5.91M · 136 笔出口 $5.84M · 42 笔2026-02进口 $3.31M · 112 笔出口 $4.16M · 44 笔2026-03进口 $5.39M · 141 笔出口 $5.09M · 46 笔2026-04进口 $6.11M · 119 笔出口 $3.43M · 40 笔2026-05进口 $4.89M · 135 笔出口 $2.56M · 34 笔2026-06进口 $4.62M · 149 笔出口 $4.13M · 44 笔2026-07进口 $3.91M · 119 笔出口 $5.53M · 63 笔
单位:交易笔数 · 峰值 17120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $496.6K · 19 笔出口 $493.9K · 1 笔2023-11进口 $2.32M · 109 笔出口 $4.54M · 30 笔2023-12进口 $5.71M · 109 笔出口 $5.51M · 70 笔2024-01进口 $2.73M · 108 笔出口 $1.63M · 16 笔2024-02进口 $2.21M · 91 笔出口 $2.08M · 14 笔2024-03进口 $2.33M · 115 笔出口 $1.73M · 26 笔2024-04进口 $3.40M · 121 笔出口 $2.14M · 25 笔2024-05进口 $3.55M · 138 笔出口 $2.53M · 31 笔2024-06进口 $4.77M · 131 笔出口 $4.59M · 37 笔2024-07进口 $5.05M · 160 笔出口 $2.65M · 37 笔2024-08进口 $4.97M · 148 笔出口 $5.11M · 57 笔2024-09进口 $5.05M · 131 笔出口 $2.19M · 28 笔2024-10进口 $3.19M · 109 笔出口 $4.78M · 38 笔2024-11进口 $2.26M · 110 笔出口 $5.38M · 49 笔2024-12进口 $2.63M · 99 笔出口 $3.16M · 41 笔2025-01进口 $4.41M · 98 笔出口 $2.10M · 20 笔2025-02进口 $5.35M · 78 笔出口 $2.89M · 33 笔2025-03进口 $3.83M · 73 笔出口 $3.61M · 33 笔2025-04进口 $4.83M · 88 笔出口 $2.79M · 25 笔2025-05进口 $4.99M · 95 笔出口 $4.83M · 35 笔2025-06进口 $2.68M · 77 笔出口 $3.80M · 37 笔2025-07进口 $3.48M · 79 笔出口 $2.30M · 31 笔2025-08进口 $3.87M · 97 笔出口 $3.41M · 34 笔2025-09进口 $4.00M · 127 笔出口 $3.79M · 43 笔2025-10进口 $4.44M · 147 笔出口 $4.53M · 57 笔2025-11进口 $6.28M · 161 笔出口 $3.91M · 48 笔2025-12进口 $7.91M · 171 笔出口 $4.55M · 46 笔2026-01进口 $5.91M · 136 笔出口 $5.84M · 42 笔2026-02进口 $3.31M · 112 笔出口 $4.16M · 44 笔2026-03进口 $5.39M · 141 笔出口 $5.09M · 46 笔2026-04进口 $6.11M · 119 笔出口 $3.43M · 40 笔2026-05进口 $4.89M · 135 笔出口 $2.56M · 34 笔2026-06进口 $4.62M · 149 笔出口 $4.13M · 44 笔2026-07进口 $3.91M · 119 笔出口 $5.53M · 63 笔

工商档案

企业注册号0801202015
企查查编码QVNPP5751E
成立日期2017-01-13
联系地址Lô XN 3-1E khu công nghiệp Đại An mở rộng, Thị Trấn Lai Cách, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DSGLOBAL VINA
企业英文名称DSGLOBAL VINA CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô XN 3-1E khu công nghiệp Đại An mở rộng, Phường Tứ Minh, TP Hải Phòng
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
电话02203555889
邮箱jkkim@dsgl.net
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,070.76亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
853229其他固定电容器
853400印刷电路
854239其他电子IC
853690其他电路开关装置
853340可变电阻器
391990自粘塑料片
732690其他钢铁制品
850450其他电感器
854110非LED二极管

出口

HS 编码产品
847141含CPU和I/O的ADP设备
844332单功能打印机
900640照相机
850440静止变流器
392690其他塑料制品
847190数据处理机
854231处理器及控制器
853400印刷电路
470790其他纸废料
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2,341$98.02M
越南2,124$26.45M
韩国1,335$12.55M
中国台湾734$11.02M
美国359$6.99M
日本600$3.70M
泰国252$2.37M
菲律宾258$561.4K
柬埔寨9$142.7K
马来西亚176$134.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国313$40.26M
韩国533$38.63M
日本127$20.53M
西班牙47$11.50M
爱尔兰98$11.44M
越南161$5.21M
荷兰18$2.44M
巴西17$1.28M
法国12$1.26M
中国37$1.21M

贸易伙伴

上游供应商(共 194)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bluebird Inc.韩国1,127$55.30M其他塑料制品、其他电子IC
D.S. Global印度335$27.33M其他印刷机零件、印刷电路
Bluebird Inc.中国250$24.02M其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
DS Global Co., Ltd.韩国356$13.55M光敏半导体器件、其他固定电容器
DS Global Co., Ltd.越南382$7.56M其他塑料制品、其他钢铁制品
Dawon Vina Co., Ltd.越南86$6.54M其他塑料制品、非注塑模具
DS Global Co., Ltd.中国136$1.42M照相机零件、光敏半导体器件
DND Vina Co., Ltd.越南85$546.8K其他钢铁制品、非螺纹钢销
ID Thien Thanh Packing Co., Ltd.越南102$463.6K瓦楞纸箱、其他纸制品
HIT TECH SYSTEM Co., Ltd.越南77$89.4K印刷版及石印石、其他铝制品

下游采购商(共 53)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
D.S. Global印度403$47.35M单功能打印机、其他塑料制品
Bluebird Inc.韩国474$35.58M含CPU和I/O的ADP设备、其他塑料制品
Bluebird Inc.日本122$20.27M含CPU和I/O的ADP设备、静止变流器
Bluebird Inc.西班牙47$11.50M含CPU和I/O的ADP设备、数据处理机
Ds Global Co., Ltd.爱尔兰97$11.44M单功能打印机、照相机
DS Global Co., Ltd.韩国58$3.00M单功能打印机、其他单一果蔬汁
Bluebird Inc.巴西17$1.28M含CPU和I/O的ADP设备
Minh Phuc Green Environment Joint Stock Co., Ltd.越南80$71.0K其他纸废料、其他塑料废料
Bluebird Inc.越南15$9.9K其他塑料制品、衬背铜箔
C&A MARKETING, INC.美国20$0玩具模型、单功能打印机

近期贸易明细

进口(共 4,673)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31印刷版及石印石HIT TECH SYSTEM Co., Ltd.越南$384
2026-07-31其他铝制品HIT TECH SYSTEM Co., Ltd.越南$184
2026-07-31印刷版及石印石HIT TECH SYSTEM Co., Ltd.越南$77
2026-07-31印刷版及石印石HIT TECH SYSTEM Co., Ltd.越南$77
2026-07-31其他印刷机零件DS Global Co., Ltd.中国$119.7K
2026-07-31其他铝制品HIT TECH SYSTEM Co., Ltd.越南$1.0K
2026-07-31印刷版及石印石HIT TECH SYSTEM Co., Ltd.越南$77
2026-07-31其他铝制品HIT TECH SYSTEM Co., Ltd.越南$84
2026-07-31印刷版及石印石HIT TECH SYSTEM Co., Ltd.越南$77
2026-07-31印刷版及石印石HIT TECH SYSTEM Co., Ltd.越南$77

出口(共 1,427)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31PVC废碎料Minh Phuc Green Environment Joint Stock Co., Ltd.越南$487
2026-07-31其他塑料废料Minh Phuc Green Environment Joint Stock Co., Ltd.越南$180
2026-07-31其他塑料废料Minh Phuc Green Environment Joint Stock Co., Ltd.越南$26
2026-07-31照相机D.S. Global美国$10.4K
2026-07-31其他纸废料Minh Phuc Green Environment Joint Stock Co., Ltd.越南$181
2026-07-31其他纸废料Minh Phuc Green Environment Joint Stock Co., Ltd.越南$181
2026-07-30含CPU和I/O的ADP设备Bluebird Inc.韩国$163.1K
2026-07-30照相机D.S. Global美国$15.6K
2026-07-30照相机Ds Global Co., Ltd.爱尔兰$6.9K
2026-07-30单功能打印机D.S. Global美国$59.9K

相关企业 · 同类产品

DSGlobal Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →