ID Thien Thanh Packing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,456 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì ID THIêN THàNH

5
进口笔数
1,456
出口笔数
$11.9K
进口金额
$5.70M
出口金额
2025-11-21
最近进口
2026-06-30
最近出口
2
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $235.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.3K · 1 笔出口 $118.2K · 24 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $125.2K · 29 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $133.5K · 27 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $144.4K · 39 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $115.6K · 32 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $99.1K · 27 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $124.2K · 30 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $132.9K · 31 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $116.9K · 33 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $123.3K · 25 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $148.9K · 35 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $118.5K · 27 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $115.4K · 31 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $102.3K · 27 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $124.2K · 34 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $122.4K · 37 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $112.6K · 29 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $122.9K · 35 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $131.0K · 33 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $123.6K · 37 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $121.1K · 33 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $127.2K · 38 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $121.1K · 40 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $137.2K · 38 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $153.1K · 36 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $138.5K · 45 笔2025-11进口 $3.1K · 2 笔出口 $186.2K · 44 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $180.4K · 44 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $220.1K · 56 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $121.2K · 40 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $198.1K · 52 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $235.0K · 53 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $156.1K · 49 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $169.2K · 47 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.3K · 1 笔出口 $118.2K · 24 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $125.2K · 29 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $133.5K · 27 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $144.4K · 39 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $115.6K · 32 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $99.1K · 27 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $124.2K · 30 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $132.9K · 31 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $116.9K · 33 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $123.3K · 25 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $148.9K · 35 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $118.5K · 27 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $115.4K · 31 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $102.3K · 27 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $124.2K · 34 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $122.4K · 37 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $112.6K · 29 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $122.9K · 35 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $131.0K · 33 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $123.6K · 37 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $121.1K · 33 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $127.2K · 38 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $121.1K · 40 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $137.2K · 38 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $153.1K · 36 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $138.5K · 45 笔2025-11进口 $3.1K · 2 笔出口 $186.2K · 44 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $180.4K · 44 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $220.1K · 56 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $121.2K · 40 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $198.1K · 52 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $235.0K · 53 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $156.1K · 49 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $169.2K · 47 笔

工商档案

企业注册号2500586153
企查查编码QVNR21AX56
成立日期2017-07-07
联系地址Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Hội Hợp, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BAO BÌ ID THIÊN THÀNH
企业英文名称ID THIEN THANH PACKING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Vĩnh Yên, Phú Thọ
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+842113860288
邮箱baobithienthanh@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844110纸张切割机
844190造纸机械零件
847759其他橡塑成型机
845180纺织处理机械

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品
392390其他塑料包装制品
481099无机涂布纸
482370模制纸浆
392190非泡沫塑料片
392119其他泡沫塑料
481920非瓦楞折叠盒
482290纸制卷轴
480810瓦楞纸板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本2$7.6K
越南3$4.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,456$5.70M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kanepackage Vietnam Co., Ltd.越南3$8.9K瓦楞纸箱、其他纸制品
Komelon Vina Co., Ltd.越南2$3.1K绘图仪器、其他钢铁制品

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kanepackage Vietnam Co., Ltd.越南151$1.42M其他纸制品、无机涂布纸
Jahwa Vina Co., Ltd.越南164$1.33M其他塑料制品、电动机及零件
Kanefusa Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南161$758.7K其他钢铁制品、非钢制圆锯片
Sekonix Vina Co., Ltd.越南191$462.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
DSGlobal Vina Co., Ltd.越南100$459.2K其他塑料制品、其他固定电容器
Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd.越南93$382.4K其他钢铁制品、金属加工机刀
JH Vina Co., Ltd.越南110$311.4K电动机及零件、其他测量仪器
Komelon Vina Co., Ltd.越南56$163.1K瓦楞纸箱、其他钢铁制品
Partron Vina Co., Ltd.越南55$64.1K其他塑料制品、印刷电路
Vina Anydo Electronics Co., Ltd.越南53$28.9K通信设备零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-21造纸机械零件KOMELON VINA CO LTD越南$38
2025-11-21造纸机械零件KOMELON VINA CO LTD越南$38
2025-11-21造纸机械零件KOMELON VINA CO LTD越南$38
2025-11-21造纸机械零件KOMELON VINA CO LTD越南$38
2025-11-21造纸机械零件KOMELON VINA CO LTD越南$38
2025-11-21造纸机械零件KOMELON VINA CO LTD越南$38
2025-11-21造纸机械零件KOMELON VINA CO LTD越南$38
2025-11-21造纸机械零件Komelon Vina Co., Ltd.越南$38
2025-11-21造纸机械零件Komelon Vina Co., Ltd.越南$38
2025-11-21造纸机械零件KOMELON VINA CO LTD越南$38

出口(共 1,456)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30瓦楞纸箱Komelon Vina Co., Ltd.越南$266
2026-06-30无机涂布纸Kanepackage Vietnam Co., Ltd.越南$249
2026-06-30瓦楞纸箱Komelon Vina Co., Ltd.越南$84
2026-06-30瓦楞纸箱Komelon Vina Co., Ltd.越南$184
2026-06-30无机涂布纸Kanepackage Vietnam Co., Ltd.越南$430
2026-06-30瓦楞纸箱Komelon Vina Co., Ltd.越南$93
2026-06-30瓦楞纸箱Komelon Vina Co., Ltd.越南$60
2026-06-30瓦楞纸箱Komelon Vina Co., Ltd.越南$38
2026-06-30瓦楞纸箱Komelon Vina Co., Ltd.越南$119
2026-06-30瓦楞纸板Komelon Vina Co., Ltd.越南$51

相关企业 · 同类产品

ID Thien Thanh Packing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →