Thanh Thanh Binh Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 纸张切割机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại Thanh Thanh Bình
8
进口笔数
0
出口笔数
$650.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500468216 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF65NPAP |
| 成立日期 | 2012-01-17 |
| 联系地址 | Số 8, Đường Trần Nguyên Hãn, Tổ 16, Phường Hùng Vương, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI THANH THANH BÌNH |
| 企业英文名称 | THANH THANH BINH SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8, Đường Trần Nguyên Hãn, Tổ 16, Phường Phúc Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | Mua bán máy móc, thiết bị, vật tư, nguyên vật liệu ngành in, ngành bao bì - Sản xuất và mua bán các loại bao bì - Mua bán các loại giấy - Dịch vụ quảng cáo theo quy định hiện hành của Nhà nước - Thiết kế, lắp đặt biển quảng cáo - Gia công cơ khí, sản xuất các sản phẩm cơ khí cho xây dựng và gia dụng - Vận tải hàng hóa đường bộ bằng ô tô - Vận tải hàng hóa đường thủy bằng tàu, xà lan - Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy móc, thiết bị phục vụ ngành sản xuất - In ấn trên mọi chất liệu, in bao bì - Dịch vụ liên quan đến in - Mua bán và sản xuất các loại bao bì - Mua bán các loại vật liệu gia công cơ khí - Mua bán vật liệu xây dựng - Mua bán sắt, thép - Mua bán máy móc, thiết bị nguyên vật liệu ngành giấy - Sản xuất các sản phẩm từ giấy - Mua bán máy móc, thiết bị vật tư ngành nhựa - Mua bán máy móc, thiết bị, vật tư phụ tùng phục vụ ngành sản xuất - Mua bán các loại hóa chất ( theo quy định hiện hành của Nhà nước ) - Mua bán các loại phụ gia, men màu phục vụ sản xuất - Sản xuất các loại giấy - Gia công cơ khí, chế tạo máy - Mua bán máy móc, thiết bị phục vụ ngành sản xuất - Mua bán máy móc, thiết bị , vật tư ngành điện, điện tử, điện lạnh, điện dân dụng - Mua bán các vật tư, linh kiện, thiết bị, dụng cụ phục vụ ngành cơ khí, chế tạo, lắp đặt - Mua bán vật liệu kim loại phục vụ sản xuất - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước (Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 1811 - In ấn |
| 电话 | +842113881399 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844130 | 纸容器制造机 |
| 841935 | 工业干燥机 |
| 844316 | 柔性版印刷机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $650.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cangzhou Mingyang Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $649.8K | 纸张切割机、其他机器刀具 |
| Shijiazhuang 3L Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $210 | 含金属纱线、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 其他造纸机械 | CANGZHOU MINGYANG MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-01-30 | 纸容器制造机 | CANGZHOU MINGYANG MACHINERY CO LTD | 中国 | $26.5K |
| 2026-01-30 | 纸容器制造机 | CANGZHOU MINGYANG MACHINERY CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-01-30 | 纸容器制造机 | CANGZHOU MINGYANG MACHINERY CO LTD | 中国 | $26.5K |
| 2026-01-30 | 纸张切割机 | CANGZHOU MINGYANG MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-01-23 | 工业干燥机 | CANGZHOU MINGYANG MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-01-23 | 其他风扇 | CANGZHOU MINGYANG MACHINERY CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-01-23 | 纸张切割机 | CANGZHOU MINGYANG MACHINERY CO LTD | 中国 | $38.5K |
| 2026-01-23 | 工业干燥机 | CANGZHOU MINGYANG MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-01-23 | 纸容器制造机 | CANGZHOU MINGYANG MACHINERY CO LTD | 中国 | $10.0K |