Xian Vietnam Services & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 150 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Xian Việt Nam
150
进口笔数
13
出口笔数
$18.75M
进口金额
$30.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-09-09
最近出口
13
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106920737 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCDT6BWJ |
| 成立日期 | 2015-07-31 |
| 联系地址 | Số 46, Ngõ 46, Đường Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XIAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | XIAN VIET NAM SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18, ngõ 908, đường Kim Giang, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | 0982666761 |
| 邮箱 | hoadon.xian@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 844130 | 纸容器制造机 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844316 | 柔性版印刷机 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 842240 | 包装机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 149 | $18.75M |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.2K |
| 德国 | 1 | $498 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $30.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Same Honour Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $4.17M | 柔性版印刷机、其他机器刀具 |
| Tangier General Trading Co., Ltd. | 中国 | 50 | $4.07M | 其他钢铁制品、其他机器刀具 |
| Fuli (HK) Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.47M | 其他造纸机械、其他钢铁制品 |
| SHANGHAI LINCHENG PACKAGING MACHINERY CO., LTD | 中国 | 1 | $2.46M | 其他造纸机械 |
| Full City Trading Ltd. | 中国 | 32 | $1.68M | 纸容器制造机、其他钢铁制品 |
| Prime Speed Industry Ltd. | 中国 | 23 | $1.52M | 矿物棉、无缝钢管线 |
| Cangzhou New Sailing Import & Export Service Co., Ltd. | 中国 | 8 | $729.4K | 非自动电弧焊机、焊接机零件 |
| Shanghai Junyi New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $255.0K | 其他粘合剂≤1kg、聚合物胶粘剂 |
| Baoding Jimaotong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $124.3K | 其他造纸机械、纸容器制造机 |
| KSC INTELLIGENT TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 1 | $112.0K | 柔性版印刷机 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd. | 越南 | 9 | $22.3K | 其他泡沫塑料、瓦楞纸板 |
| Asentec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Vina Guan Han Packaging Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.8K | 瓦楞纸板、其他纸及纸板 |
近期贸易明细
进口(共 150)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他机器刀具 | PRIME SPEED INDUSTRY LTD | 中国 | $42 |
| 2026-04-28 | 齿轮及变速器 | PRIME SPEED INDUSTRY LTD | 中国 | $171 |
| 2026-04-28 | 其他机器刀具 | PRIME SPEED INDUSTRY LTD | 中国 | $168 |
| 2026-04-28 | 其他机器刀具 | PRIME SPEED INDUSTRY LTD | 中国 | $137 |
| 2026-04-28 | 钢铁弹簧 | PRIME SPEED INDUSTRY LTD | 中国 | $216 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | PRIME SPEED INDUSTRY LTD | 中国 | $524 |
| 2026-04-28 | 齿轮及变速器 | PRIME SPEED INDUSTRY LTD | 中国 | $171 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | PRIME SPEED INDUSTRY LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 其他机器刀具 | PRIME SPEED INDUSTRY LTD | 中国 | $336 |
| 2026-04-28 | 纸容器制造机 | PRIME SPEED INDUSTRY LTD | 中国 | $54.6K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-09 | 泡沫橡胶板 | VIET NAM ZHONG JIAN PACKAGE CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-08-28 | 泡沫橡胶板 | VIET NAM ZHONG JIAN PACKAGE CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-04-18 | 泡沫橡胶板 | VIET NAM ZHONG JIAN PACKAGE CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-03-12 | 泡沫橡胶板 | VIET NAM ZHONG JIAN PACKAGE CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-02-20 | 泡沫橡胶板 | VIET NAM ZHONG JIAN PACKAGE CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2024-09-18 | 泡沫橡胶板 | VIET NAM ZHONG JIAN PACKAGE CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-09-17 | 泡沫橡胶板 | VIET NAM ZHONG JIAN PACKAGE CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-08-01 | 其他机器刀具 | VIET NAM ZHONG JIAN PACKAGE CO LTD | 越南 | $136 |
| 2024-08-01 | 其他铝制品 | VIET NAM ZHONG JIAN PACKAGE CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2024-08-01 | 其他机器刀具 | VIET NAM ZHONG JIAN PACKAGE CO LTD | 越南 | $201 |