Sekonix Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12,277 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SEKONIX VINA
- 邮箱67
12,277
进口笔数
6,337
出口笔数
$513.67M
进口金额
$499.01M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
200
供应商数
40
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500520353 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1PR0QN3 |
| 成立日期 | 2014-10-22 |
| 联系地址 | Lô C10, Khu công nghiệp Bá Thiện II, Xã Bình Xuyên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SEKONIX VINA |
| 企业英文名称 | SEKONIX VINA CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4690 - Bán buôn tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842113888100 |
| 传真 | +842113888095 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 9,729.15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 854239 | 其他电子IC |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 900211 | 已装配物镜 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 900219 | 已装配物镜 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7,479 | $258.60M |
| 越南 | 3,911 | $99.27M |
| 日本 | 1,116 | $56.72M |
| 中国 | 1,866 | $52.98M |
| 中国台湾 | 452 | $22.62M |
| 马来西亚 | 426 | $15.05M |
| 泰国 | 300 | $5.71M |
| 菲律宾 | 193 | $1.17M |
| 美国 | 222 | $849.4K |
| 德国 | 39 | $331.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3,747 | $386.76M |
| 越南 | 1,604 | $94.62M |
| 中国 | 872 | $11.61M |
| 美国 | 109 | $5.99M |
| 印度 | 35 | $22.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 200)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sekonix Co., Ltd. | 越南 | 8,633 | $422.90M | 其他塑料制品、塑料配件 |
| Fine Industry & Trade Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 255 | $37.39M | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Sekonix Co., Ltd. | 中国 | 510 | $27.08M | 其他光学元件、其他钢铁制品 |
| COVA TEC VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 125 | $12.38M | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Tipack Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 237 | $1.02M | 其他塑料包装制品、可互换冲压工具 |
| Fine Industry & Trade Co., Ltd. | 越南 | 196 | $776.7K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| ID Thien Thanh Packing Co., Ltd. | 越南 | 197 | $476.8K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| GL Commerce Co., Ltd. | 越南 | 110 | $175.0K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Sky Denov Vina Co., Ltd. | 越南 | 167 | $144.7K | 非乙烯塑料袋、聚乙烯袋 |
| Fine Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 122 | $36.3K | 其他粘合剂≤1kg、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sekonix Co., Ltd. | 越南 | 4,717 | $464.23M | 其他电视摄像机、其他光学元件 |
| Sekonix Co., Ltd. | 中国 | 800 | $11.45M | 其他光学元件、其他塑料制品 |
| Sunny Opotech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 98 | $10.78M | 其他光学元件、其他电子IC |
| EMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 59 | $1.41M | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 57 | $1.35M | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Kyocera AVX Components (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 97 | $1.16M | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Vitalink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $903.1K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 57 | $229.4K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Samkwang Vina Co., Ltd. | 越南 | 85 | $130.7K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 52 | $55.5K | 通信设备零件、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 12,277)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Sekonix Co., Ltd. | 韩国 | $70 |
| 2026-07-31 | 非液体温度计 | Smart Eng Vina Co., Ltd. | 韩国 | $2.5K |
| 2026-07-31 | 未装配光学元件 | Sekonix Co., Ltd. | 越南 | $12.1K |
| 2026-07-31 | 其他粘合剂≤1kg | Fine Industry & Trade Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $27 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Sekonix Co., Ltd. | 韩国 | $210 |
| 2026-07-31 | 功能机器零件 | Smart Eng Vina Co., Ltd. | 韩国 | $25 |
| 2026-07-31 | 带接头绝缘电线 | Smart Eng Vina Co., Ltd. | 日本 | $249 |
| 2026-07-31 | 其他硫化橡胶制品 | Fine Industry & Trade Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $154 |
| 2026-07-31 | 皮带输送机 | Smart Eng Vina Co., Ltd. | 中国 | $959 |
| 2026-07-31 | 未装配光学元件 | Sekonix Co., Ltd. | 越南 | $6.5K |
出口(共 6,337)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 已装配物镜 | Sekonix Co., Ltd. | 韩国 | $2.2K |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Intops Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $593 |
| 2026-07-31 | 其他光学元件 | Sekonix Co., Ltd. | 韩国 | $62.3K |
| 2026-07-31 | 其他光学元件 | Sekonix Co., Ltd. | 韩国 | $7.6K |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 韩国 | $486 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | EMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10.6K |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 韩国 | $0 |
| 2026-07-31 | 已装配物镜 | Sekonix Co., Ltd. | 韩国 | $20.0K |
| 2026-07-31 | 已装配物镜 | Sekonix Co., Ltd. | 韩国 | $262 |