COVA TEC VIETNAM CO., LTD.

越南出口商 · 出口 3,373 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

458
进口笔数
3,373
出口笔数
$4.64M
进口金额
$116.39M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
14
供应商数
48
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.48M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.3K · 3 笔出口 $959.6K · 30 笔2023-11进口 $70.1K · 8 笔出口 $2.85M · 71 笔2023-12进口 $126.1K · 12 笔出口 $3.44M · 74 笔2024-01进口 $131.4K · 7 笔出口 $2.00M · 60 笔2024-02进口 $22.5K · 4 笔出口 $1.85M · 55 笔2024-03进口 $62.6K · 7 笔出口 $4.30M · 64 笔2024-04进口 $57.8K · 7 笔出口 $1.34M · 62 笔2024-05进口 $113.8K · 11 笔出口 $2.01M · 70 笔2024-06进口 $35.9K · 5 笔出口 $1.47M · 64 笔2024-07进口 $61.0K · 10 笔出口 $3.65M · 85 笔2024-08进口 $89.1K · 14 笔出口 $1.80M · 62 笔2024-09进口 $183.0K · 11 笔出口 $1.17M · 58 笔2024-10进口 $162.0K · 12 笔出口 $1.54M · 73 笔2024-11进口 $158.4K · 18 笔出口 $4.68M · 112 笔2024-12进口 $325.3K · 16 笔出口 $2.01M · 92 笔2025-01进口 $180.8K · 17 笔出口 $1.17M · 48 笔2025-02进口 $54.5K · 9 笔出口 $1.95M · 71 笔2025-03进口 $101.4K · 12 笔出口 $4.41M · 125 笔2025-04进口 $78.5K · 12 笔出口 $4.76M · 90 笔2025-05进口 $181.0K · 15 笔出口 $1.33M · 75 笔2025-06进口 $31.8K · 13 笔出口 $1.64M · 83 笔2025-07进口 $81.9K · 13 笔出口 $5.27M · 107 笔2025-08进口 $84.6K · 15 笔出口 $5.44M · 131 笔2025-09进口 $45.2K · 13 笔出口 $1.51M · 84 笔2025-10进口 $150.7K · 17 笔出口 $3.96M · 123 笔2025-11进口 $103.4K · 10 笔出口 $6.48M · 122 笔2025-12进口 $173.8K · 19 笔出口 $4.86M · 116 笔2026-01进口 $156.4K · 20 笔出口 $3.64M · 102 笔2026-02进口 $64.0K · 9 笔出口 $792.2K · 55 笔2026-03进口 $295.2K · 19 笔出口 $2.67M · 78 笔2026-04进口 $176.6K · 15 笔出口 $1.23M · 71 笔2026-05进口 $187.8K · 16 笔出口 $636.2K · 90 笔2026-06进口 $138.7K · 12 笔出口 $1.37M · 87 笔2026-07进口 $43.2K · 9 笔出口 $5.10M · 110 笔
单位:交易笔数 · 峰值 13120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.3K · 3 笔出口 $959.6K · 30 笔2023-11进口 $70.1K · 8 笔出口 $2.85M · 71 笔2023-12进口 $126.1K · 12 笔出口 $3.44M · 74 笔2024-01进口 $131.4K · 7 笔出口 $2.00M · 60 笔2024-02进口 $22.5K · 4 笔出口 $1.85M · 55 笔2024-03进口 $62.6K · 7 笔出口 $4.30M · 64 笔2024-04进口 $57.8K · 7 笔出口 $1.34M · 62 笔2024-05进口 $113.8K · 11 笔出口 $2.01M · 70 笔2024-06进口 $35.9K · 5 笔出口 $1.47M · 64 笔2024-07进口 $61.0K · 10 笔出口 $3.65M · 85 笔2024-08进口 $89.1K · 14 笔出口 $1.80M · 62 笔2024-09进口 $183.0K · 11 笔出口 $1.17M · 58 笔2024-10进口 $162.0K · 12 笔出口 $1.54M · 73 笔2024-11进口 $158.4K · 18 笔出口 $4.68M · 112 笔2024-12进口 $325.3K · 16 笔出口 $2.01M · 92 笔2025-01进口 $180.8K · 17 笔出口 $1.17M · 48 笔2025-02进口 $54.5K · 9 笔出口 $1.95M · 71 笔2025-03进口 $101.4K · 12 笔出口 $4.41M · 125 笔2025-04进口 $78.5K · 12 笔出口 $4.76M · 90 笔2025-05进口 $181.0K · 15 笔出口 $1.33M · 75 笔2025-06进口 $31.8K · 13 笔出口 $1.64M · 83 笔2025-07进口 $81.9K · 13 笔出口 $5.27M · 107 笔2025-08进口 $84.6K · 15 笔出口 $5.44M · 131 笔2025-09进口 $45.2K · 13 笔出口 $1.51M · 84 笔2025-10进口 $150.7K · 17 笔出口 $3.96M · 123 笔2025-11进口 $103.4K · 10 笔出口 $6.48M · 122 笔2025-12进口 $173.8K · 19 笔出口 $4.86M · 116 笔2026-01进口 $156.4K · 20 笔出口 $3.64M · 102 笔2026-02进口 $64.0K · 9 笔出口 $792.2K · 55 笔2026-03进口 $295.2K · 19 笔出口 $2.67M · 78 笔2026-04进口 $176.6K · 15 笔出口 $1.23M · 71 笔2026-05进口 $187.8K · 16 笔出口 $636.2K · 90 笔2026-06进口 $138.7K · 12 笔出口 $1.37M · 87 笔2026-07进口 $43.2K · 9 笔出口 $5.10M · 110 笔

工商档案

企业注册号2300745159
企查查编码QVNE1W2NPF
成立日期2012-07-16
联系地址Khu Công nghiệp Tiên Sơn (Khu vực mở rộng), Phường Tân Hồng, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH COVA TEC VIỆT NAM
企业英文名称COVA TEC VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 11 và 15, Đường 17, Khu công nghiệp, đô thị và dịch vụ VSIP Bắc Ninh, Xã Đại Đồng, TP Bắc Ninh
经营范围Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842223734397
传真02223734957
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本27.4705亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853690其他电路开关装置
731815钢铁螺钉螺栓
731824非螺纹钢销
392690其他塑料制品
853400印刷电路
848340齿轮及变速器
401039其他橡胶带
732020钢铁弹簧
820750可互换钻具
848180阀门龙头

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
853690其他电路开关装置
847989其他功能机器
731824非螺纹钢销
903180其他测量仪器
842489非农用喷雾器具
741510铜制钉及类似品
853890电器装置零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国383$4.05M
中国25$435.3K
越南47$145.0K
美国2$7.7K
日本3$5.0K
德国1$652

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,850$113.50M
韩国373$1.47M
中国香港1$93.6K
印度4$11.8K
中国2$286

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Covatec Co., Ltd.越南298$2.82M其他电路开关装置、钢铁螺钉螺栓
Woojin Next韩国13$756.6K非农用喷雾器具、其他钢铁制品
Hyun Solutech Co., Ltd.韩国67$425.2K齿轮及变速器、纺织传送带
Qingdao Hi Tec International Trade Co., Ltd.中国22$414.3K其他钢铁制品、电力控制板
Partron Vina Co., Ltd.越南45$123.5K通信设备零件、通信设备零件
C&I System Co., Ltd.韩国2$45.0K功能机器零件、非泡沫橡胶密封件
HYUNCHEON MACHINERY韩国1$20.2K非数控平面磨床
Huizhou Shi Dadu Technology Co., Ltd.中国2$14.9K塑料管件、其他硫化橡胶制品
HTT Integration Pte. Ltd.新加坡2$7.7K电力控制板、测量仪器零件
Hyun Solutech Co., Ltd.3$6.3K齿轮及变速器

下游采购商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jahwa Vina Co., Ltd.越南398$28.07M其他塑料制品、电动机及零件
JH Vina Co., Ltd.越南296$27.65M电动机及零件、其他测量仪器
OptronTec Vina Co., Ltd.越南266$20.39M其他塑料制品、其他钢铁制品
Sekonix Vina Co., Ltd.越南125$12.38M其他塑料制品、其他钢铁制品
Partron Vina Co., Ltd.越南821$9.32M其他塑料制品、印刷电路
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南84$4.07M通信设备零件、其他电子IC
Covatec Co., Ltd.越南508$2.04M其他电路开关装置、其他铝制品
Cammsys Vietnam Co., Ltd.越南91$722.1K其他光学元件、其他塑料制品
Nanos Vietnam Co., Ltd.越南86$296.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Coasia Optics Vina Co., Ltd.越南67$131.7K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 458)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他电路开关装置Covatec Co., Ltd.韩国$5.4K
2026-07-30印刷电路Covatec Co., Ltd.韩国$53
2026-07-30印刷电路Covatec Co., Ltd.韩国$264
2026-07-27其他塑料制品Partron Vina Co., Ltd.越南$597
2026-07-27其他塑料制品Partron Vina Co., Ltd.越南$91
2026-07-27其他塑料制品Partron Vina Co., Ltd.越南$1.3K
2026-07-24齿轮及变速器Hyun Solutech Co., Ltd.韩国$263
2026-07-24齿轮及变速器Hyun Solutech Co., Ltd.韩国$263
2026-07-24齿轮及变速器Hyun Solutech Co., Ltd.韩国$263
2026-07-24齿轮及变速器Hyun Solutech Co., Ltd.韩国$263

出口(共 3,373)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他铝制品Covatec Co., Ltd.—$24
2026-07-31其他铝制品Covatec Co., Ltd.—$54
2026-07-31其他电路开关装置Covatec Co., Ltd.—$216
2026-07-31其他铝制品Covatec Co., Ltd.—$21
2026-07-31其他铝制品Covatec Co., Ltd.—$17
2026-07-31其他铝制品Covatec Co., Ltd.—$31
2026-07-31其他铝制品Covatec Co., Ltd.—$25
2026-07-31其他铝制品Covatec Co., Ltd.—$17
2026-07-31其他铝制品Covatec Co., Ltd.—$31
2026-07-31其他铝制品Covatec Co., Ltd.—$20

相关企业 · 同类产品

COVA TEC VIETNAM CO., LTD. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →