COVA TEC VIETNAM CO., LTD.
越南出口商 · 出口 3,373 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
458
进口笔数
3,373
出口笔数
$4.64M
进口金额
$116.39M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
14
供应商数
48
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300745159 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE1W2NPF |
| 成立日期 | 2012-07-16 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Tiên Sơn (Khu vực mở rộng), Phường Tân Hồng, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH COVA TEC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | COVA TEC VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11 và 15, Đường 17, Khu công nghiệp, đô thị và dịch vụ VSIP Bắc Ninh, Xã Đại Đồng, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842223734397 |
| 传真 | 02223734957 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 27.4705亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 741510 | 铜制钉及类似品 |
| 853890 | 电器装置零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 383 | $4.05M |
| 中国 | 25 | $435.3K |
| 越南 | 47 | $145.0K |
| 美国 | 2 | $7.7K |
| 日本 | 3 | $5.0K |
| 德国 | 1 | $652 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,850 | $113.50M |
| 韩国 | 373 | $1.47M |
| 中国香港 | 1 | $93.6K |
| 印度 | 4 | $11.8K |
| 中国 | 2 | $286 |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Covatec Co., Ltd. | 越南 | 298 | $2.82M | 其他电路开关装置、钢铁螺钉螺栓 |
| Woojin Next | 韩国 | 13 | $756.6K | 非农用喷雾器具、其他钢铁制品 |
| Hyun Solutech Co., Ltd. | 韩国 | 67 | $425.2K | 齿轮及变速器、纺织传送带 |
| Qingdao Hi Tec International Trade Co., Ltd. | 中国 | 22 | $414.3K | 其他钢铁制品、电力控制板 |
| Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | 45 | $123.5K | 通信设备零件、通信设备零件 |
| C&I System Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $45.0K | 功能机器零件、非泡沫橡胶密封件 |
| HYUNCHEON MACHINERY | 韩国 | 1 | $20.2K | 非数控平面磨床 |
| Huizhou Shi Dadu Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.9K | 塑料管件、其他硫化橡胶制品 |
| HTT Integration Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $7.7K | 电力控制板、测量仪器零件 |
| Hyun Solutech Co., Ltd. | 3 | $6.3K | 齿轮及变速器 |
下游采购商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jahwa Vina Co., Ltd. | 越南 | 398 | $28.07M | 其他塑料制品、电动机及零件 |
| JH Vina Co., Ltd. | 越南 | 296 | $27.65M | 电动机及零件、其他测量仪器 |
| OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | 266 | $20.39M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sekonix Vina Co., Ltd. | 越南 | 125 | $12.38M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | 821 | $9.32M | 其他塑料制品、印刷电路 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 84 | $4.07M | 通信设备零件、其他电子IC |
| Covatec Co., Ltd. | 越南 | 508 | $2.04M | 其他电路开关装置、其他铝制品 |
| Cammsys Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 91 | $722.1K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
| Nanos Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 86 | $296.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Coasia Optics Vina Co., Ltd. | 越南 | 67 | $131.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 458)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他电路开关装置 | Covatec Co., Ltd. | 韩国 | $5.4K |
| 2026-07-30 | 印刷电路 | Covatec Co., Ltd. | 韩国 | $53 |
| 2026-07-30 | 印刷电路 | Covatec Co., Ltd. | 韩国 | $264 |
| 2026-07-27 | 其他塑料制品 | Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | $597 |
| 2026-07-27 | 其他塑料制品 | Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | $91 |
| 2026-07-27 | 其他塑料制品 | Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-07-24 | 齿轮及变速器 | Hyun Solutech Co., Ltd. | 韩国 | $263 |
| 2026-07-24 | 齿轮及变速器 | Hyun Solutech Co., Ltd. | 韩国 | $263 |
| 2026-07-24 | 齿轮及变速器 | Hyun Solutech Co., Ltd. | 韩国 | $263 |
| 2026-07-24 | 齿轮及变速器 | Hyun Solutech Co., Ltd. | 韩国 | $263 |
出口(共 3,373)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他铝制品 | Covatec Co., Ltd. | — | $24 |
| 2026-07-31 | 其他铝制品 | Covatec Co., Ltd. | — | $54 |
| 2026-07-31 | 其他电路开关装置 | Covatec Co., Ltd. | — | $216 |
| 2026-07-31 | 其他铝制品 | Covatec Co., Ltd. | — | $21 |
| 2026-07-31 | 其他铝制品 | Covatec Co., Ltd. | — | $17 |
| 2026-07-31 | 其他铝制品 | Covatec Co., Ltd. | — | $31 |
| 2026-07-31 | 其他铝制品 | Covatec Co., Ltd. | — | $25 |
| 2026-07-31 | 其他铝制品 | Covatec Co., Ltd. | — | $17 |
| 2026-07-31 | 其他铝制品 | Covatec Co., Ltd. | — | $31 |
| 2026-07-31 | 其他铝制品 | Covatec Co., Ltd. | — | $20 |