Taesung Engineering Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,801 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TAESUNG ENGINEERING VINA

935
进口笔数
1,801
出口笔数
$18.46M
进口金额
$32.47M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-30
最近出口
106
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.45M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.3K · 4 笔出口 $62.0K · 6 笔2023-09进口 $559.1K · 16 笔出口 $1.28M · 50 笔2023-10进口 $245.6K · 17 笔出口 $1.28M · 51 笔2023-11进口 $888.3K · 14 笔出口 $1.45M · 39 笔2023-12进口 $408.9K · 23 笔出口 $996.5K · 38 笔2024-01进口 $291.4K · 14 笔出口 $734.5K · 36 笔2024-02进口 $284.8K · 14 笔出口 $821.0K · 22 笔2024-03进口 $411.5K · 21 笔出口 $1.04M · 36 笔2024-04进口 $206.6K · 16 笔出口 $957.2K · 33 笔2024-05进口 $115.2K · 14 笔出口 $592.4K · 30 笔2024-06进口 $296.7K · 19 笔出口 $473.7K · 40 笔2024-07进口 $321.7K · 18 笔出口 $552.4K · 37 笔2024-08进口 $296.5K · 17 笔出口 $575.1K · 35 笔2024-09进口 $807.7K · 24 笔出口 $528.2K · 29 笔2024-10进口 $247.7K · 31 笔出口 $522.9K · 35 笔2024-11进口 $278.4K · 24 笔出口 $490.5K · 45 笔2024-12进口 $109.0K · 23 笔出口 $455.5K · 39 笔2025-01进口 $211.6K · 17 笔出口 $419.7K · 34 笔2025-02进口 $229.2K · 13 笔出口 $476.1K · 35 笔2025-03进口 $176.1K · 23 笔出口 $596.5K · 44 笔2025-04进口 $374.6K · 28 笔出口 $548.8K · 36 笔2025-05进口 $384.9K · 32 笔出口 $658.8K · 38 笔2025-06进口 $481.7K · 26 笔出口 $654.2K · 45 笔2025-07进口 $787.5K · 41 笔出口 $749.4K · 54 笔2025-08进口 $742.8K · 33 笔出口 $1.13M · 76 笔2025-09进口 $952.2K · 32 笔出口 $1.21M · 77 笔2025-10进口 $674.7K · 46 笔出口 $1.27M · 79 笔2025-11进口 $1.41M · 42 笔出口 $1.35M · 81 笔2025-12进口 $596.1K · 40 笔出口 $1.30M · 80 笔2026-01进口 $343.2K · 40 笔出口 $1.07M · 52 笔2026-02进口 $594.2K · 30 笔出口 $687.4K · 34 笔2026-03进口 $396.1K · 46 笔出口 $903.9K · 59 笔2026-04进口 $1.37M · 33 笔出口 $968.2K · 57 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.3K · 4 笔出口 $62.0K · 6 笔2023-09进口 $559.1K · 16 笔出口 $1.28M · 50 笔2023-10进口 $245.6K · 17 笔出口 $1.28M · 51 笔2023-11进口 $888.3K · 14 笔出口 $1.45M · 39 笔2023-12进口 $408.9K · 23 笔出口 $996.5K · 38 笔2024-01进口 $291.4K · 14 笔出口 $734.5K · 36 笔2024-02进口 $284.8K · 14 笔出口 $821.0K · 22 笔2024-03进口 $411.5K · 21 笔出口 $1.04M · 36 笔2024-04进口 $206.6K · 16 笔出口 $957.2K · 33 笔2024-05进口 $115.2K · 14 笔出口 $592.4K · 30 笔2024-06进口 $296.7K · 19 笔出口 $473.7K · 40 笔2024-07进口 $321.7K · 18 笔出口 $552.4K · 37 笔2024-08进口 $296.5K · 17 笔出口 $575.1K · 35 笔2024-09进口 $807.7K · 24 笔出口 $528.2K · 29 笔2024-10进口 $247.7K · 31 笔出口 $522.9K · 35 笔2024-11进口 $278.4K · 24 笔出口 $490.5K · 45 笔2024-12进口 $109.0K · 23 笔出口 $455.5K · 39 笔2025-01进口 $211.6K · 17 笔出口 $419.7K · 34 笔2025-02进口 $229.2K · 13 笔出口 $476.1K · 35 笔2025-03进口 $176.1K · 23 笔出口 $596.5K · 44 笔2025-04进口 $374.6K · 28 笔出口 $548.8K · 36 笔2025-05进口 $384.9K · 32 笔出口 $658.8K · 38 笔2025-06进口 $481.7K · 26 笔出口 $654.2K · 45 笔2025-07进口 $787.5K · 41 笔出口 $749.4K · 54 笔2025-08进口 $742.8K · 33 笔出口 $1.13M · 76 笔2025-09进口 $952.2K · 32 笔出口 $1.21M · 77 笔2025-10进口 $674.7K · 46 笔出口 $1.27M · 79 笔2025-11进口 $1.41M · 42 笔出口 $1.35M · 81 笔2025-12进口 $596.1K · 40 笔出口 $1.30M · 80 笔2026-01进口 $343.2K · 40 笔出口 $1.07M · 52 笔2026-02进口 $594.2K · 30 笔出口 $687.4K · 34 笔2026-03进口 $396.1K · 46 笔出口 $903.9K · 59 笔2026-04进口 $1.37M · 33 笔出口 $968.2K · 57 笔

工商档案

企业注册号0201909395
企查查编码QVN5T7WWVN
成立日期2018-10-24
联系地址Lô N1-3&N2-2 ( một phần lô N), Khu công nghiệp Tràng Duệ, thuộc Khu kinh tế Đình Vũ – Cát Hải, Xã Hồng Phong, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TAESUNG ENGINEERING VINA
企业英文名称TAESUNG ENGINEERING VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô N1-3&N2-2 ( một phần lô N), Khu công nghiệp Tràng Duệ, thuộc Khu kinh tế Đình Vũ – Cát Hải, Phường An Phong, TP Hải Phòng
经营范围4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
电话+842253597966
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本299亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
902590测量仪器
390950聚氨酯
392690其他塑料制品
741980其他铜制品
391910自粘塑料卷
481910瓦楞纸箱
760820铝合金管
761699其他铝制品
392329非乙烯塑料袋

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
853890电器装置零件
870899其他车辆零件
391590其他塑料废料
848190阀门零件
848071橡塑模具
902610液体流量计
842240包装机械
390950聚氨酯
390799其他饱和聚酯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国326$13.87M
越南594$4.09M
中国81$260.3K
日本24$111.4K
意大利4$94.1K
中国台湾12$25.3K
德国1$6.9K
马来西亚7$3.6K
泰国8$2.6K
澳大利亚1$390

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,071$20.84M
韩国731$11.63M

贸易伙伴

上游供应商(共 106)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taesung Engineering越南294$14.22M聚氨酯、其他铜制品
Semitec Electronics Vietnam Co., Ltd.越南98$1.63M测量仪器、带接头绝缘电线
BC System Co., Ltd.越南61$901.8K其他塑料包装制品、非注塑模具
4ca6296d623f1c0d4f019a431af955b520$239.3K
Kovif Co., Ltd.越南48$101.8K其他纸制品、模制纸浆
Handan Co., Ltd.越南34$60.2K其他塑料制品、非乙烯塑料袋
Handan Co., Ltd.越南30$58.6K其他塑料制品、非乙烯塑料袋
T.T.H Automation Technology Development & Applied Co., Ltd.越南28$27.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Nhat Hai Printing & Services Trading Co., Ltd.越南28$16.6K自粘塑料片、未印刷标签
Hanopro (Viet Nam) Co., Ltd.越南20$16.3K自粘塑料卷、乙烯聚合物塑料

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南911$19.69M通信设备零件、印刷电路
Taesung Engineering越南674$10.04M其他塑料制品、电器装置零件
Semitec Korea Co., Ltd.韩国57$1.59M测量仪器、带接头绝缘电线
DH Innorex Vina Co., Ltd.越南55$634.8K20W以下固定电阻器、印刷电路
Minh Phuc Green Environment Joint Stock Co., Ltd.越南58$217.4K其他纸废料、其他塑料废料
Innorex Vina Co., Ltd.越南15$203.8K其他塑料制品、其他纸制品
Suntel Vina Co., Ltd.越南28$77.6K其他塑料制品、印刷电路
NBK Vina Co., Ltd.越南1$4.0K二氧化钛颜料(<80%)、聚丙烯聚合物
Taesung Engineering Co., Ltd.越南1$3.7K其他钢铁制品
Logisall Pooling Services Vietnam Co., Ltd.越南1$2.0K非自走式叉车、其他塑料包装制品

近期贸易明细

进口(共 935)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29非纺织润滑剂CONG TY TNHH TEYANG VIET NAM (MST:0202248758)韩国$131
2026-04-29非螺纹钢销CONG TY TNHH INMAS VIET NAM (MST:0105794984)中国$490
2026-04-29其他铜制品Taesung Engineering韩国$2.8K
2026-04-29其他铜制品Taesung Engineering韩国$3.1K
2026-04-29聚合物胶粘剂Taesung Engineering韩国$169
2026-04-29其他铜制品Taesung Engineering韩国$3.1K
2026-04-29其他风扇CONG TY TNHH HANDAN中国台湾$214
2026-04-29油漆溶剂CONG TY TNHH TEYANG VIET NAM (MST:0202248758)韩国$211
2026-04-29聚合物胶粘剂Taesung Engineering韩国$169
2026-04-29油漆溶剂CONG TY TNHH TEYANG VIET NAM (MST:0202248758)韩国$211

出口(共 1,801)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30其他塑料制品LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD越南$13.7K
2026-04-30其他塑料制品LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD越南$17.8K
2026-04-30其他塑料制品LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD越南$13.7K
2026-04-30其他塑料制品LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD越南$17.8K
2026-04-28其他铜制品Taesung Engineering韩国$2.6K
2026-04-28其他塑料制品Taesung Engineering韩国$14.8K
2026-04-28其他铜制品Taesung Engineering韩国$2.3K
2026-04-27电器装置零件Taesung Engineering韩国$34.3K
2026-04-27其他塑料制品Taesung Engineering韩国$4.9K
2026-04-27电器装置零件Taesung Engineering韩国$0

相关企业 · 同类产品

Taesung Engineering Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →