Taesung Engineering Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,801 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TAESUNG ENGINEERING VINA
935
进口笔数
1,801
出口笔数
$18.46M
进口金额
$32.47M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-30
最近出口
106
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201909395 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5T7WWVN |
| 成立日期 | 2018-10-24 |
| 联系地址 | Lô N1-3&N2-2 ( một phần lô N), Khu công nghiệp Tràng Duệ, thuộc Khu kinh tế Đình Vũ – Cát Hải, Xã Hồng Phong, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TAESUNG ENGINEERING VINA |
| 企业英文名称 | TAESUNG ENGINEERING VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô N1-3&N2-2 ( một phần lô N), Khu công nghiệp Tràng Duệ, thuộc Khu kinh tế Đình Vũ – Cát Hải, Phường An Phong, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | +842253597966 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 299亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 842240 | 包装机械 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 326 | $13.87M |
| 越南 | 594 | $4.09M |
| 中国 | 81 | $260.3K |
| 日本 | 24 | $111.4K |
| 意大利 | 4 | $94.1K |
| 中国台湾 | 12 | $25.3K |
| 德国 | 1 | $6.9K |
| 马来西亚 | 7 | $3.6K |
| 泰国 | 8 | $2.6K |
| 澳大利亚 | 1 | $390 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,071 | $20.84M |
| 韩国 | 731 | $11.63M |
贸易伙伴
上游供应商(共 106)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taesung Engineering | 越南 | 294 | $14.22M | 聚氨酯、其他铜制品 |
| Semitec Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 98 | $1.63M | 测量仪器、带接头绝缘电线 |
| BC System Co., Ltd. | 越南 | 61 | $901.8K | 其他塑料包装制品、非注塑模具 |
| 4ca6296d623f1c0d4f019a431af955b5 | 20 | $239.3K | ||
| Kovif Co., Ltd. | 越南 | 48 | $101.8K | 其他纸制品、模制纸浆 |
| Handan Co., Ltd. | 越南 | 34 | $60.2K | 其他塑料制品、非乙烯塑料袋 |
| Handan Co., Ltd. | 越南 | 30 | $58.6K | 其他塑料制品、非乙烯塑料袋 |
| T.T.H Automation Technology Development & Applied Co., Ltd. | 越南 | 28 | $27.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nhat Hai Printing & Services Trading Co., Ltd. | 越南 | 28 | $16.6K | 自粘塑料片、未印刷标签 |
| Hanopro (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 20 | $16.3K | 自粘塑料卷、乙烯聚合物塑料 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 911 | $19.69M | 通信设备零件、印刷电路 |
| Taesung Engineering | 越南 | 674 | $10.04M | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Semitec Korea Co., Ltd. | 韩国 | 57 | $1.59M | 测量仪器、带接头绝缘电线 |
| DH Innorex Vina Co., Ltd. | 越南 | 55 | $634.8K | 20W以下固定电阻器、印刷电路 |
| Minh Phuc Green Environment Joint Stock Co., Ltd. | 越南 | 58 | $217.4K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
| Innorex Vina Co., Ltd. | 越南 | 15 | $203.8K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| Suntel Vina Co., Ltd. | 越南 | 28 | $77.6K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| NBK Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.0K | 二氧化钛颜料(<80%)、聚丙烯聚合物 |
| Taesung Engineering Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.7K | 其他钢铁制品 |
| Logisall Pooling Services Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 非自走式叉车、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 935)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非纺织润滑剂 | CONG TY TNHH TEYANG VIET NAM (MST:0202248758) | 韩国 | $131 |
| 2026-04-29 | 非螺纹钢销 | CONG TY TNHH INMAS VIET NAM (MST:0105794984) | 中国 | $490 |
| 2026-04-29 | 其他铜制品 | Taesung Engineering | 韩国 | $2.8K |
| 2026-04-29 | 其他铜制品 | Taesung Engineering | 韩国 | $3.1K |
| 2026-04-29 | 聚合物胶粘剂 | Taesung Engineering | 韩国 | $169 |
| 2026-04-29 | 其他铜制品 | Taesung Engineering | 韩国 | $3.1K |
| 2026-04-29 | 其他风扇 | CONG TY TNHH HANDAN | 中国台湾 | $214 |
| 2026-04-29 | 油漆溶剂 | CONG TY TNHH TEYANG VIET NAM (MST:0202248758) | 韩国 | $211 |
| 2026-04-29 | 聚合物胶粘剂 | Taesung Engineering | 韩国 | $169 |
| 2026-04-29 | 油漆溶剂 | CONG TY TNHH TEYANG VIET NAM (MST:0202248758) | 韩国 | $211 |
出口(共 1,801)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 其他塑料制品 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $13.7K |
| 2026-04-30 | 其他塑料制品 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $17.8K |
| 2026-04-30 | 其他塑料制品 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $13.7K |
| 2026-04-30 | 其他塑料制品 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $17.8K |
| 2026-04-28 | 其他铜制品 | Taesung Engineering | 韩国 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | Taesung Engineering | 韩国 | $14.8K |
| 2026-04-28 | 其他铜制品 | Taesung Engineering | 韩国 | $2.3K |
| 2026-04-27 | 电器装置零件 | Taesung Engineering | 韩国 | $34.3K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | Taesung Engineering | 韩国 | $4.9K |
| 2026-04-27 | 电器装置零件 | Taesung Engineering | 韩国 | $0 |