Taesung Engineering Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,957 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TAESUNG ENGINEERING VINA
1,050
进口笔数
1,957
出口笔数
$20.10M
进口金额
$35.10M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
97
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201909395 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5T7WWVN |
| 成立日期 | 2018-10-24 |
| 联系地址 | Lô N1-3&N2-2 ( một phần lô N), Khu công nghiệp Tràng Duệ, thuộc Khu kinh tế Đình Vũ – Cát Hải, Xã Hồng Phong, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TAESUNG ENGINEERING VINA |
| 企业英文名称 | TAESUNG ENGINEERING VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô N1-3&N2-2 ( một phần lô N), Khu công nghiệp Tràng Duệ, thuộc Khu kinh tế Đình Vũ – Cát Hải, Phường An Phong, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | +842253597966 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 299亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 842240 | 包装机械 |
| 390950 | 聚氨酯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 367 | $14.84M |
| 越南 | 668 | $4.74M |
| 中国 | 97 | $275.7K |
| 日本 | 26 | $111.5K |
| 意大利 | 4 | $94.1K |
| 中国台湾 | 13 | $25.3K |
| 德国 | 1 | $6.9K |
| 马来西亚 | 9 | $4.4K |
| 泰国 | 8 | $2.6K |
| 澳大利亚 | 1 | $390 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,150 | $21.84M |
| 韩国 | 808 | $13.26M |
贸易伙伴
上游供应商(共 97)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taesung Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 345 | $15.54M | 聚氨酯、其他铜制品 |
| Semitec Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 120 | $2.05M | 测量仪器、带接头绝缘电线 |
| BC System Co., Ltd. | 越南 | 70 | $1.11M | 其他塑料包装制品、非注塑模具 |
| Handan Co., Ltd. | 越南 | 78 | $141.7K | 其他塑料制品、非乙烯塑料袋 |
| Kovif Co., Ltd. | 越南 | 51 | $113.5K | 其他纸制品、模制纸浆 |
| LMD Co., Ltd. | 越南 | 17 | $39.8K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| T.T.H Automation Technology Development & Applied Co., Ltd. | 越南 | 34 | $31.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| D-ONE VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 17 | $26.8K | 皮带输送机、其他功能机器 |
| Nhat Hai Trading, Service and Printing Co., Ltd. | 越南 | 29 | $17.4K | 自粘塑料片、未印刷标签 |
| Hanopro (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 20 | $16.3K | 自粘塑料卷、乙烯聚合物塑料 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 981 | $20.50M | 通信设备零件、印刷电路 |
| Taesung Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 743 | $11.44M | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Semitec Korea Co., Ltd. | 韩国 | 64 | $1.83M | 测量仪器、带接头绝缘电线 |
| DH Innorex Vina Co., Ltd. | 越南 | 55 | $634.8K | 20W以下固定电阻器、印刷电路 |
| Minh Phuc Green Environment Joint Stock Co., Ltd. | 越南 | 65 | $248.2K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
| Innorex Vina Co., Ltd. | 越南 | 15 | $203.8K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| CONG TY TNHH WOOSUNG ELECTRONICS VIET NAM (MST:0201703482) | 越南 | 1 | $83.4K | 聚碳酸酯、其他饱和聚酯 |
| Woosung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $83.4K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Suntel Vina Co., Ltd. | 越南 | 28 | $77.6K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| Logisall Pooling Services Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.0K | 非自走式叉车、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 1,050)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH KOVIF (MST:0801148350) | 越南 | $1.7K |
| 2026-07-31 | 其他纸制品 | Handan Co., Ltd. | 越南 | $197 |
| 2026-07-31 | 自粘塑料卷 | Handan Co., Ltd. | 中国 | $146 |
| 2026-07-31 | 非医用橡胶手套 | T.T.H Automation Technology Development & Applied Co., Ltd. | 马来西亚 | $483 |
| 2026-07-31 | 其他塑料包装制品 | BC System Co., Ltd. | 越南 | $61 |
| 2026-07-31 | 聚乙烯袋 | Handan Co., Ltd. | 越南 | $445 |
| 2026-07-31 | 其他纸制品 | Handan Co., Ltd. | 越南 | $197 |
| 2026-07-31 | 其他塑料包装制品 | BC System Co., Ltd. | 越南 | $8.0K |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH KOVIF (MST:0801148350) | 越南 | $3.4K |
| 2026-07-31 | 其他塑料包装制品 | SR TEK Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
出口(共 1,957)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 电器装置零件 | Taesung Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $34.3K |
| 2026-07-28 | 其他塑料制品 | Taesung Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $14.8K |
| 2026-07-27 | 其他塑料制品 | LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $4.6K |
| 2026-07-27 | 其他车辆零件 | Semitec Korea Co., Ltd. | 韩国 | $3.2K |
| 2026-07-27 | 其他塑料制品 | Taesung Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $5.2K |
| 2026-07-27 | 其他塑料制品 | LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $4.6K |
| 2026-07-27 | 其他车辆零件 | Semitec Korea Co., Ltd. | 韩国 | $34.4K |
| 2026-07-27 | 电器装置零件 | Taesung Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $34.3K |
| 2026-07-23 | 其他塑料制品 | Taesung Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $5.2K |
| 2026-07-23 | 电器装置零件 | Taesung Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $34.3K |