Nhat Hai Printing & Services Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 570 笔 · 主营 自粘塑料片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và IN ấN NHậT HảI

0
进口笔数
570
出口笔数
$0
进口金额
$12.29M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $67.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 19 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 20 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 17 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 16 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 17 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 18 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 20 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 16 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 17 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 20 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 21 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 22 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 21 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 17 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 18 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 15 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 27 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 19 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 19 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 17 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 18 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $67.9K · 20 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 19 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 20 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 17 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 16 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 17 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 18 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 20 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 16 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 17 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 20 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 21 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 22 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 21 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 17 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 18 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 15 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 27 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 19 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 19 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 17 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 18 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $67.9K · 20 笔

工商档案

企业注册号2301190118
企查查编码QVNB970W5S
成立日期2021-10-22
联系地址Xóm Giai, Đại Thượng, Xã Đại Đồng, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ IN ẤN NHẬT HẢI
企业英文名称NHAT HAI PRINTING AND SERVICES TRADING LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động
电话+84963101568
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
482190未印刷标签
482110印刷标签
391910自粘塑料卷
961210打字机色带
392010乙烯聚合物塑料
490890非玻璃化转印纸
491199其他印刷品
392690其他塑料制品
482010纸质文具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南570$12.29M

贸易伙伴

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wolong Electric (Vietnam) Co., Ltd.越南94$11.57M电动机及零件、其他钢铁制品
YouNyI Electronics Vina Co., Ltd.越南61$135.0KLED发光二极管、印刷电路
ToyoPlas Manufacturing (Bac Giang) Co., Ltd.越南59$124.7K聚碳酸酯、ABS共聚物
ToyoPlas MFG Co., Ltd.越南37$123.8K其他钢铁制品、油漆溶剂
Younyi Electronics Vina Co., Ltd.越南48$122.8K其他塑料包装制品、自粘塑料卷
SEOJIN VINA COMPANY LTD越南40$43.0K其他铝制品、其他钢铁制品
Wisol Hanoi Co., Ltd.越南69$38.5K集成电路零件、印刷电路
Texon Vietnam Co., Ltd.越南28$37.4K其他塑料制品、其他电路开关装置
Taesung Engineering Vina Co., Ltd.越南28$16.6K其他塑料包装制品、测量仪器
Seojin Auto Co., Ltd.越南22$15.1K其他铝制品、其他合金钢平板轧材

近期贸易明细

出口(共 570)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27自粘塑料片YOUNYI ELECTRONICS VINA LTD CO越南$666
2026-04-27印刷标签WISOL HANOI LTD LIABILITY CO越南$46
2026-04-27自粘塑料片YOUNYI ELECTRONICS VINA LTD CO越南$64
2026-04-27印刷标签WISOL HANOI LTD LIABILITY CO越南$110
2026-04-27印刷标签WISOL HANOI LTD LIABILITY CO越南$34
2026-04-27印刷标签WISOL HANOI LTD LIABILITY CO越南$34
2026-04-27印刷标签WISOL HANOI LTD LIABILITY CO越南$497
2026-04-27自粘塑料片YOUNYI ELECTRONICS VINA LTD CO越南$321
2026-04-27未印刷标签YOUNYI ELECTRONICS VINA LTD CO越南$29
2026-04-27印刷标签WISOL HANOI LTD LIABILITY CO越南$16

相关企业 · 同类产品

Nhat Hai Printing & Services Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →