Nhat Hai Printing & Services Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 570 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và IN ấN NHậT HảI
0
进口笔数
570
出口笔数
$0
进口金额
$12.29M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301190118 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB970W5S |
| 成立日期 | 2021-10-22 |
| 联系地址 | Xóm Giai, Đại Thượng, Xã Đại Đồng, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ IN ẤN NHẬT HẢI |
| 企业英文名称 | NHAT HAI PRINTING AND SERVICES TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | +84963101568 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482010 | 纸质文具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 570 | $12.29M |
贸易伙伴
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wolong Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 94 | $11.57M | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| YouNyI Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 61 | $135.0K | LED发光二极管、印刷电路 |
| ToyoPlas Manufacturing (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 59 | $124.7K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| ToyoPlas MFG Co., Ltd. | 越南 | 37 | $123.8K | 其他钢铁制品、油漆溶剂 |
| Younyi Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 48 | $122.8K | 其他塑料包装制品、自粘塑料卷 |
| SEOJIN VINA COMPANY LTD | 越南 | 40 | $43.0K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Wisol Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 69 | $38.5K | 集成电路零件、印刷电路 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $37.4K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Taesung Engineering Vina Co., Ltd. | 越南 | 28 | $16.6K | 其他塑料包装制品、测量仪器 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 22 | $15.1K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
近期贸易明细
出口(共 570)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | YOUNYI ELECTRONICS VINA LTD CO | 越南 | $666 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $46 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | YOUNYI ELECTRONICS VINA LTD CO | 越南 | $64 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $110 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $34 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $34 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $497 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | YOUNYI ELECTRONICS VINA LTD CO | 越南 | $321 |
| 2026-04-27 | 未印刷标签 | YOUNYI ELECTRONICS VINA LTD CO | 越南 | $29 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $16 |