Naxis Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10,395 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NAXIS VIệT NAM
2,251
进口笔数
10,395
出口笔数
$139.07M
进口金额
$140.61M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
72
供应商数
120
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603299307 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT0YSY07 |
| 成立日期 | 2015-07-31 |
| 联系地址 | Lô 505, Đường Số 13, Khu Công Nghiệp Long Bình (Amata), Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NAXIS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NAXIS VIET NAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu và quyền phân phối bán buôn, bán lẻ (không gắn với thành lập cơ sở bán buôn, bán lẻ), các mặt hàng có mã HS: - 5807: Các loại nhãn, phù hiệu và các mặt hàng tương tự từ vật liệu dệt, dạng chiếc, dạng dải hoặc đã cắt theo hình hoặc kích cỡ, không thêu. - 4821: Các loại nhãn mác bằng giấy hoặc bìa, đã hoặc chưa in. - 4807: Giấy và bìa bồi (được làm bằng cách dán các lớp giấy phẳng hoặc bìa phẳng với nhau bằng keo dính), chưa tráng hoặc chưa thấm tẩm bề mặt, đã hoặc chưa được gia cố bên trong, ở dạng cuộn hoặc tờ. - 4811: Giấy, bìa, tấm xenlulo và màng xơ sợi xenlulo, đã tráng, thấm tẩm, phủ, nhuộm màu bề mặt, trang trí hoặc in bề mặt, ở dạng cuộn hoặc tờ hình chữ nhật (kể cả hình vuông), với kích thước bất kỳ, trừ các loại thuộc các nhóm 48.03, 48.09 hoặc 48.10. - 4819: Thùng, hộp, vỏ chứa, túi xách và các loại bao bì khác, bằng giấy, bìa, tấm xenlulo hoặc màng xơ sợi xenlulo; hộp đựng hồ sơ (files), khay thư, và các vật phẩm tương tự, bằng giấy hoặc bìa dùng cho văn phòng, cửa hàng hoặc những nơi tương tự. - 3926: Các sản phẩm khác bằng plastic và các sản phẩm bằng các vật liệu khác của các nhóm từ 39.01 đến 39.14. - 3920: Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic, không xốp và chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được bổ trợ hoặc chưa được kết hợp tương tự với các vật liệu khác. - 3923: Các sản phẩm dùng trong vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa, bằng plastic; nút, nắp, mũ van và các loại nút đậy khác, bằng plastic. - 4908: Đề can các loại (decalcomanias) - 8308: Móc cài, khóa móc cài, khóa thắt lưng, cài thắt lưng, khóa có chốt, mắt cài khóa, khoen và các loại tương tự, bằng kim loại cơ bản, dùng cho quần áo, giày dép, tăng bạt, túi xách tay, hàng du lịch hoặc các sản phẩm hoàn thiện khác; đinh tán hình ống hoặc đinh tán có chân xòe, bằng kim loại cơ bản; hạt trang trí và trang kim, bằng kim loại cơ bản. - 5810: Hàng thêu dạng chiếc, dạng dải hoặc dạng theo mẫu hoa văn. - 5806: Vải dệt thoi khổ hẹp, trừ các loại hàng thuộc nhóm 58.07; vải khổ hẹp gồm toàn sợi dọc không có sợi ngang liên kết với nhau bằng chất keo dính (bolducs). - 5402: Sợi filament tổng hợp (trừ chỉ khâu), chưa đóng gói để bán lẻ, kể cả sợi monofilament tổng hợp có độ mảnh dưới 67 decitex. - 5204: Chỉ khâu làm từ bông, đã hoặc chưa đóng gói để bán lẻ. - Khuy, khuy bấm, khoá bấm và khuy tán bấm, lõi khuy (loại khuy bọc) và các bộ phận khác của các mặt hàng này; khuy chưa hoàn chỉnh (Mã HS: 9606) - Hàng may mặc và đồ phụ trợ quần áo, bằng da thuộc hoặc bằng da tổng hợp (Mã HS: 4203) - Các sản phẩm làm từ sợi, dải hoặc dạng tương tự thuộc nhóm 54.04 hoặc 54.05, dây xe, chão bện (cordage), thừng hoặc cáp, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác (Mã HS: 5609) - Khóa kéo và các bộ phận của chúng (Mã HS: 9607) - Đĩa, băng, các thiết bị lưu trữ bền vững, thể rắn, "thẻ thông minh" và các phương tiện lưu trữ thông tin khác để ghi âm hoặc ghi các hiện tượng khác, đã hoặc chưa ghi, kể cả bản khuôn mẫu và bản gốc để sản xuất ghi đĩa, nhưng không bao gồm các sản phẩm của Chương 37 (Mã HS: 8523) - 3924: Bộ đồ ăn, bộ đồ dùng nhà bếp, các sản phẩm gia dụng khác và các sản phẩm phục vụ vệ sinh, bằng plastic. - 5509: Sợi (trừ chỉ khâu) từ xơ staple tổng hợp, chưa đóng gói để bán lẻ. - 3919: Tấm, phiến, màng, lá, băng, dải, và các hình dạng phằng khác tự dính, bằng plastic, có hoặc không ở dạng cuộn. - 7319: Kim khâu, kim đan, cái xỏ dây, kim móc, kim thêu và các loại tương tự, để sử dụng bằng tay, bằng sắt hoặc thép; ghim băng và các loại ghim khác bằng sắt hoặc thép, chưa được ghi hoặc chi tiết ở nơi khác. - 5607: Dây xe, chẽo bện (cordage), thừng và cáp, đã hoặc chưa tết hoặc bện và đã hoặc chưa ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc bao ngoài bằng cao su hoặc plastic. - 4205: Sản phẩm khác bằng da thuộc hoặc da tổng hợp. - 8419: Thiết bị cho phòng thí nghiệp hoạc máy, thiết bị, gia nhiệt bằng điện hoặc không bằng điện (trừ lò luyện, nung, sấy và các thiết bị khác thuộc nhóm 85.14) để xử lý các loại vật liệu bằng quá t 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842518877196 |
| 邮箱 | hrd@naxis.com.vn |
| 官网 | www.naxis.net |
| 传真 | +842518877199 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 214.329亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 580710 | 机织标签 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 852352 | 智能卡 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 852352 | 智能卡 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 580710 | 机织标签 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 715 | $134.63M |
| 中国 | 1,359 | $4.12M |
| 日本 | 122 | $258.0K |
| 中国香港 | 22 | $21.4K |
| 泰国 | 20 | $17.1K |
| 德国 | 13 | $14.3K |
| 马来西亚 | 1 | $3.4K |
| 中国台湾 | 2 | $2.3K |
| 美国 | 3 | $2.2K |
| 印度尼西亚 | 2 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7,869 | $130.94M |
| 柬埔寨 | 2,154 | $6.97M |
| 中国香港 | 219 | $1.52M |
| 韩国 | 412 | $912.7K |
| 印度 | 37 | $89.9K |
| 日本 | 66 | $47.4K |
| 中国 | 39 | $44.5K |
| 泰国 | 13 | $28.2K |
| 孟加拉国 | 3 | $17.5K |
| 中国台湾 | 22 | $12.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 72)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Jingxie Weaving Technology Co., Ltd. | 中国 | 214 | $1.06M | 机织标签、无底布刺绣品 |
| Dongguan Xingzhan Garment Accessories Weaving Co., Ltd. | 中国 | 127 | $659.4K | 机织标签、非织造标签 |
| Dongguan Maximum Electrical & Machine Co., Ltd. | 中国 | 178 | $571.9K | 机织标签、非织造标签 |
| Waching Printing Co., Ltd. | 中国 | 155 | $428.7K | 印刷标签、其他纸制品 |
| Shenzhen Liantai Printing Co., Ltd. | 中国 | 207 | $404.7K | 非玻璃化转印纸、其他塑料片材 |
| Kyodo Seihan Printing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 67 | $219.1K | 印刷标签、智能卡 |
| Qingdao Naxis Co., Ltd. | 中国 | 143 | $178.5K | 塑料衣着附件、其他半导体介质 |
| Vietnam Kyodo Seihan Printing Co., Ltd. | 越南 | 69 | $171.9K | 印刷标签、智能卡 |
| Tam Nien Garment Accessories Producing & Trading Joint Stock Co. | 越南 | 169 | $170.7K | 印刷标签、智能卡 |
| Hoang Ha Label Printing & Packing Co., Ltd. | 越南 | 78 | $130.5K | 印刷标签、非瓦楞折叠盒 |
下游采购商(共 120)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 2,006 | $12.31M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Viet Tien Garment Corporation | 越南 | 373 | $12.14M | 染色尼龙织物、印刷标签 |
| Jifa S. OK Garment Co., Ltd. | 越南 | 988 | $2.83M | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| Toyoki Apparel (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 523 | $2.81M | 机织标签、印刷标签 |
| Panko Tam Thang Co., Ltd. | 越南 | 622 | $2.71M | 染色棉针织布、非织造标签 |
| Panko Corporation | 越南 | 722 | $2.16M | 非织造标签、智能卡 |
| Jifa S OK Garment (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 524 | $2.06M | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| Cambo Unisoll Ltd. | 柬埔寨 | 438 | $1.45M | 自粘塑料片、智能卡 |
| Jifa S.O.K. Co., Ltd. | 越南 | 319 | $841.4K | 棉针织T恤及背心、非玻璃化转印纸 |
| First Team (Vietnam) Garment Ltd. | 越南 | 376 | $834.6K | 印刷标签、机织标签 |
近期贸易明细
进口(共 2,251)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 机织标签 | ZHEJIANG JINGXIE WEAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $44 |
| 2026-04-28 | 机织标签 | ZHEJIANG JINGXIE WEAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4 |
| 2026-04-28 | 机织标签 | ZHEJIANG JINGXIE WEAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-04-28 | 加强橡胶带 | GUANGZHOU ZHILIAN INTERNET OF THINGS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $660 |
| 2026-04-28 | 机织标签 | ZHEJIANG JINGXIE WEAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $44 |
| 2026-04-28 | 机织标签 | ZHEJIANG JINGXIE WEAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $44 |
| 2026-04-28 | 机织标签 | ZHEJIANG JINGXIE WEAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $55 |
| 2026-04-28 | 机织标签 | ZHEJIANG JINGXIE WEAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4 |
| 2026-04-28 | 机织标签 | ZHEJIANG JINGXIE WEAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $44 |
| 2026-04-28 | 机织标签 | ZHEJIANG JINGXIE WEAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $29 |
出口(共 10,395)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | JIFA S OK GARMENT (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $22 |
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | JIFA S OK GARMENT (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $31 |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | GENOVA GROUP CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | HOA THO TEXTILE GARMENT JOINT STOCK CORP ORATION | 越南 | $15 |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | GENOVA GROUP CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | JIFA S OK GARMENT (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $31 |
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | JIFA S OK GARMENT (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $1 |
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | JIFA S OK GARMENT (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $248 |
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | JIFA S OK GARMENT (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $31 |
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | JIFA S OK GARMENT (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $16 |