Naxis Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 10,395 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NAXIS VIệT NAM

2,251
进口笔数
10,395
出口笔数
$139.07M
进口金额
$140.61M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
72
供应商数
120
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.72M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $75.8K · 39 笔出口 $425.9K · 115 笔2023-09进口 $199.6K · 78 笔出口 $1.14M · 279 笔2023-10进口 $136.5K · 65 笔出口 $865.4K · 332 笔2023-11进口 $91.8K · 53 笔出口 $1.72M · 294 笔2023-12进口 $151.2K · 56 笔出口 $1.09M · 295 笔2024-01进口 $170.1K · 67 笔出口 $1.08M · 309 笔2024-02进口 $92.9K · 47 笔出口 $792.5K · 211 笔2024-03进口 $239.5K · 73 笔出口 $1.21M · 311 笔2024-04进口 $259.8K · 82 笔出口 $1.05M · 296 笔2024-05进口 $85.8K · 60 笔出口 $1.32M · 322 笔2024-06进口 $76.8K · 39 笔出口 $820.6K · 252 笔2024-07进口 $113.0K · 50 笔出口 $700.1K · 268 笔2024-08进口 $168.9K · 66 笔出口 $1.16M · 272 笔2024-09进口 $231.3K · 87 笔出口 $1.45M · 325 笔2024-10进口 $221.0K · 74 笔出口 $1.16M · 276 笔2024-11进口 $100.2K · 41 笔出口 $1.07M · 233 笔2024-12进口 $127.8K · 49 笔出口 $787.5K · 212 笔2025-01进口 $118.6K · 50 笔出口 $588.5K · 181 笔2025-02进口 $103.8K · 43 笔出口 $891.6K · 219 笔2025-03进口 $284.3K · 81 笔出口 $781.1K · 231 笔2025-04进口 $128.1K · 49 笔出口 $938.0K · 266 笔2025-05进口 $89.2K · 39 笔出口 $777.3K · 209 笔2025-06进口 $76.8K · 35 笔出口 $734.1K · 232 笔2025-07进口 $62.7K · 43 笔出口 $828.1K · 261 笔2025-08进口 $108.1K · 58 笔出口 $1.01M · 264 笔2025-09进口 $106.5K · 45 笔出口 $950.9K · 249 笔2025-10进口 $134.5K · 63 笔出口 $1.13M · 273 笔2025-11进口 $85.1K · 38 笔出口 $979.8K · 267 笔2025-12进口 $74.9K · 31 笔出口 $748.0K · 233 笔2026-01进口 $90.9K · 34 笔出口 $863.9K · 244 笔2026-02进口 $279.7K · 22 笔出口 $735.6K · 147 笔2026-03进口 $165.6K · 55 笔出口 $916.7K · 227 笔2026-04进口 $292.9K · 43 笔出口 $1.07M · 240 笔
单位:交易笔数 · 峰值 33220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $75.8K · 39 笔出口 $425.9K · 115 笔2023-09进口 $199.6K · 78 笔出口 $1.14M · 279 笔2023-10进口 $136.5K · 65 笔出口 $865.4K · 332 笔2023-11进口 $91.8K · 53 笔出口 $1.72M · 294 笔2023-12进口 $151.2K · 56 笔出口 $1.09M · 295 笔2024-01进口 $170.1K · 67 笔出口 $1.08M · 309 笔2024-02进口 $92.9K · 47 笔出口 $792.5K · 211 笔2024-03进口 $239.5K · 73 笔出口 $1.21M · 311 笔2024-04进口 $259.8K · 82 笔出口 $1.05M · 296 笔2024-05进口 $85.8K · 60 笔出口 $1.32M · 322 笔2024-06进口 $76.8K · 39 笔出口 $820.6K · 252 笔2024-07进口 $113.0K · 50 笔出口 $700.1K · 268 笔2024-08进口 $168.9K · 66 笔出口 $1.16M · 272 笔2024-09进口 $231.3K · 87 笔出口 $1.45M · 325 笔2024-10进口 $221.0K · 74 笔出口 $1.16M · 276 笔2024-11进口 $100.2K · 41 笔出口 $1.07M · 233 笔2024-12进口 $127.8K · 49 笔出口 $787.5K · 212 笔2025-01进口 $118.6K · 50 笔出口 $588.5K · 181 笔2025-02进口 $103.8K · 43 笔出口 $891.6K · 219 笔2025-03进口 $284.3K · 81 笔出口 $781.1K · 231 笔2025-04进口 $128.1K · 49 笔出口 $938.0K · 266 笔2025-05进口 $89.2K · 39 笔出口 $777.3K · 209 笔2025-06进口 $76.8K · 35 笔出口 $734.1K · 232 笔2025-07进口 $62.7K · 43 笔出口 $828.1K · 261 笔2025-08进口 $108.1K · 58 笔出口 $1.01M · 264 笔2025-09进口 $106.5K · 45 笔出口 $950.9K · 249 笔2025-10进口 $134.5K · 63 笔出口 $1.13M · 273 笔2025-11进口 $85.1K · 38 笔出口 $979.8K · 267 笔2025-12进口 $74.9K · 31 笔出口 $748.0K · 233 笔2026-01进口 $90.9K · 34 笔出口 $863.9K · 244 笔2026-02进口 $279.7K · 22 笔出口 $735.6K · 147 笔2026-03进口 $165.6K · 55 笔出口 $916.7K · 227 笔2026-04进口 $292.9K · 43 笔出口 $1.07M · 240 笔

工商档案

企业注册号3603299307
企查查编码QVNT0YSY07
成立日期2015-07-31
联系地址Lô 505, Đường Số 13, Khu Công Nghiệp Long Bình (Amata), Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NAXIS VIỆT NAM
企业英文名称NAXIS VIET NAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu và quyền phân phối bán buôn, bán lẻ (không gắn với thành lập cơ sở bán buôn, bán lẻ), các mặt hàng có mã HS: - 5807: Các loại nhãn, phù hiệu và các mặt hàng tương tự từ vật liệu dệt, dạng chiếc, dạng dải hoặc đã cắt theo hình hoặc kích cỡ, không thêu. - 4821: Các loại nhãn mác bằng giấy hoặc bìa, đã hoặc chưa in. - 4807: Giấy và bìa bồi (được làm bằng cách dán các lớp giấy phẳng hoặc bìa phẳng với nhau bằng keo dính), chưa tráng hoặc chưa thấm tẩm bề mặt, đã hoặc chưa được gia cố bên trong, ở dạng cuộn hoặc tờ. - 4811: Giấy, bìa, tấm xenlulo và màng xơ sợi xenlulo, đã tráng, thấm tẩm, phủ, nhuộm màu bề mặt, trang trí hoặc in bề mặt, ở dạng cuộn hoặc tờ hình chữ nhật (kể cả hình vuông), với kích thước bất kỳ, trừ các loại thuộc các nhóm 48.03, 48.09 hoặc 48.10. - 4819: Thùng, hộp, vỏ chứa, túi xách và các loại bao bì khác, bằng giấy, bìa, tấm xenlulo hoặc màng xơ sợi xenlulo; hộp đựng hồ sơ (files), khay thư, và các vật phẩm tương tự, bằng giấy hoặc bìa dùng cho văn phòng, cửa hàng hoặc những nơi tương tự. - 3926: Các sản phẩm khác bằng plastic và các sản phẩm bằng các vật liệu khác của các nhóm từ 39.01 đến 39.14. - 3920: Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic, không xốp và chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được bổ trợ hoặc chưa được kết hợp tương tự với các vật liệu khác. - 3923: Các sản phẩm dùng trong vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa, bằng plastic; nút, nắp, mũ van và các loại nút đậy khác, bằng plastic. - 4908: Đề can các loại (decalcomanias) - 8308: Móc cài, khóa móc cài, khóa thắt lưng, cài thắt lưng, khóa có chốt, mắt cài khóa, khoen và các loại tương tự, bằng kim loại cơ bản, dùng cho quần áo, giày dép, tăng bạt, túi xách tay, hàng du lịch hoặc các sản phẩm hoàn thiện khác; đinh tán hình ống hoặc đinh tán có chân xòe, bằng kim loại cơ bản; hạt trang trí và trang kim, bằng kim loại cơ bản. - 5810: Hàng thêu dạng chiếc, dạng dải hoặc dạng theo mẫu hoa văn. - 5806: Vải dệt thoi khổ hẹp, trừ các loại hàng thuộc nhóm 58.07; vải khổ hẹp gồm toàn sợi dọc không có sợi ngang liên kết với nhau bằng chất keo dính (bolducs). - 5402: Sợi filament tổng hợp (trừ chỉ khâu), chưa đóng gói để bán lẻ, kể cả sợi monofilament tổng hợp có độ mảnh dưới 67 decitex. - 5204: Chỉ khâu làm từ bông, đã hoặc chưa đóng gói để bán lẻ. - Khuy, khuy bấm, khoá bấm và khuy tán bấm, lõi khuy (loại khuy bọc) và các bộ phận khác của các mặt hàng này; khuy chưa hoàn chỉnh (Mã HS: 9606) - Hàng may mặc và đồ phụ trợ quần áo, bằng da thuộc hoặc bằng da tổng hợp (Mã HS: 4203) - Các sản phẩm làm từ sợi, dải hoặc dạng tương tự thuộc nhóm 54.04 hoặc 54.05, dây xe, chão bện (cordage), thừng hoặc cáp, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác (Mã HS: 5609) - Khóa kéo và các bộ phận của chúng (Mã HS: 9607) - Đĩa, băng, các thiết bị lưu trữ bền vững, thể rắn, "thẻ thông minh" và các phương tiện lưu trữ thông tin khác để ghi âm hoặc ghi các hiện tượng khác, đã hoặc chưa ghi, kể cả bản khuôn mẫu và bản gốc để sản xuất ghi đĩa, nhưng không bao gồm các sản phẩm của Chương 37 (Mã HS: 8523) - 3924: Bộ đồ ăn, bộ đồ dùng nhà bếp, các sản phẩm gia dụng khác và các sản phẩm phục vụ vệ sinh, bằng plastic. - 5509: Sợi (trừ chỉ khâu) từ xơ staple tổng hợp, chưa đóng gói để bán lẻ. - 3919: Tấm, phiến, màng, lá, băng, dải, và các hình dạng phằng khác tự dính, bằng plastic, có hoặc không ở dạng cuộn. - 7319: Kim khâu, kim đan, cái xỏ dây, kim móc, kim thêu và các loại tương tự, để sử dụng bằng tay, bằng sắt hoặc thép; ghim băng và các loại ghim khác bằng sắt hoặc thép, chưa được ghi hoặc chi tiết ở nơi khác. - 5607: Dây xe, chẽo bện (cordage), thừng và cáp, đã hoặc chưa tết hoặc bện và đã hoặc chưa ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc bao ngoài bằng cao su hoặc plastic. - 4205: Sản phẩm khác bằng da thuộc hoặc da tổng hợp. - 8419: Thiết bị cho phòng thí nghiệp hoạc máy, thiết bị, gia nhiệt bằng điện hoặc không bằng điện (trừ lò luyện, nung, sấy và các thiết bị khác thuộc nhóm 85.14) để xử lý các loại vật liệu bằng quá t 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+842518877196
邮箱hrd@naxis.com.vn
官网www.naxis.net
传真+842518877199
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本214.329亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
580710机织标签
490890非玻璃化转印纸
580632其他人造窄幅布
320910丙烯酸/乙烯涂料
844399其他印刷机零件
961210打字机色带
852352智能卡
321519非黑印刷油墨
391990自粘塑料片

出口

HS 编码产品
482110印刷标签
391990自粘塑料片
852352智能卡
580790非织造标签
580710机织标签
490890非玻璃化转印纸
392620塑料衣着附件
560900纱线及绳制品
392690其他塑料制品
392329非乙烯塑料袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南715$134.63M
中国1,359$4.12M
日本122$258.0K
中国香港22$21.4K
泰国20$17.1K
德国13$14.3K
马来西亚1$3.4K
中国台湾2$2.3K
美国3$2.2K
印度尼西亚2$1.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南7,869$130.94M
柬埔寨2,154$6.97M
中国香港219$1.52M
韩国412$912.7K
印度37$89.9K
日本66$47.4K
中国39$44.5K
泰国13$28.2K
孟加拉国3$17.5K
中国台湾22$12.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 72)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Jingxie Weaving Technology Co., Ltd.中国214$1.06M机织标签、无底布刺绣品
Dongguan Xingzhan Garment Accessories Weaving Co., Ltd.中国127$659.4K机织标签、非织造标签
Dongguan Maximum Electrical & Machine Co., Ltd.中国178$571.9K机织标签、非织造标签
Waching Printing Co., Ltd.中国155$428.7K印刷标签、其他纸制品
Shenzhen Liantai Printing Co., Ltd.中国207$404.7K非玻璃化转印纸、其他塑料片材
Kyodo Seihan Printing Vietnam Co., Ltd.越南67$219.1K印刷标签、智能卡
Qingdao Naxis Co., Ltd.中国143$178.5K塑料衣着附件、其他半导体介质
Vietnam Kyodo Seihan Printing Co., Ltd.越南69$171.9K印刷标签、智能卡
Tam Nien Garment Accessories Producing & Trading Joint Stock Co.越南169$170.7K印刷标签、智能卡
Hoang Ha Label Printing & Packing Co., Ltd.越南78$130.5K印刷标签、非瓦楞折叠盒

下游采购商(共 120)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gain Lucky (Viet Nam) Ltd.越南2,006$12.31M精梳棉纱、精梳棉纱
Viet Tien Garment Corporation越南373$12.14M染色尼龙织物、印刷标签
Jifa S. OK Garment Co., Ltd.越南988$2.83M染色棉针织布、弹性针织布
Toyoki Apparel (Cambodia) Co., Ltd.越南523$2.81M机织标签、印刷标签
Panko Tam Thang Co., Ltd.越南622$2.71M染色棉针织布、非织造标签
Panko Corporation越南722$2.16M非织造标签、智能卡
Jifa S OK Garment (Cambodia) Co., Ltd.越南524$2.06M染色棉针织布、弹性针织布
Cambo Unisoll Ltd.柬埔寨438$1.45M自粘塑料片、智能卡
Jifa S.O.K. Co., Ltd.越南319$841.4K棉针织T恤及背心、非玻璃化转印纸
First Team (Vietnam) Garment Ltd.越南376$834.6K印刷标签、机织标签

近期贸易明细

进口(共 2,251)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28机织标签ZHEJIANG JINGXIE WEAVING TECHNOLOGY CO LTD中国$44
2026-04-28机织标签ZHEJIANG JINGXIE WEAVING TECHNOLOGY CO LTD中国$4
2026-04-28机织标签ZHEJIANG JINGXIE WEAVING TECHNOLOGY CO LTD中国$5
2026-04-28加强橡胶带GUANGZHOU ZHILIAN INTERNET OF THINGS TECHNOLOGY CO LTD中国$660
2026-04-28机织标签ZHEJIANG JINGXIE WEAVING TECHNOLOGY CO LTD中国$44
2026-04-28机织标签ZHEJIANG JINGXIE WEAVING TECHNOLOGY CO LTD中国$44
2026-04-28机织标签ZHEJIANG JINGXIE WEAVING TECHNOLOGY CO LTD中国$55
2026-04-28机织标签ZHEJIANG JINGXIE WEAVING TECHNOLOGY CO LTD中国$4
2026-04-28机织标签ZHEJIANG JINGXIE WEAVING TECHNOLOGY CO LTD中国$44
2026-04-28机织标签ZHEJIANG JINGXIE WEAVING TECHNOLOGY CO LTD中国$29

出口(共 10,395)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29非玻璃化转印纸JIFA S OK GARMENT (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$22
2026-04-29非玻璃化转印纸JIFA S OK GARMENT (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$31
2026-04-29非织造标签GENOVA GROUP CO LTD越南$17
2026-04-29非织造标签HOA THO TEXTILE GARMENT JOINT STOCK CORP ORATION越南$15
2026-04-29非织造标签GENOVA GROUP CO LTD越南$17
2026-04-29非玻璃化转印纸JIFA S OK GARMENT (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$31
2026-04-29非玻璃化转印纸JIFA S OK GARMENT (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$1
2026-04-29非玻璃化转印纸JIFA S OK GARMENT (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$248
2026-04-29非玻璃化转印纸JIFA S OK GARMENT (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$31
2026-04-29非玻璃化转印纸JIFA S OK GARMENT (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$16

相关企业 · 同类产品

Naxis Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →