Genova Group Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 933 笔 · 主营 合成纤维缝纫线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GENOVA GROUP
933
进口笔数
818
出口笔数
$33.29M
进口金额
$56.03M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
20
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1301120937 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNECM1Y2T |
| 成立日期 | 2023-01-19 |
| 联系地址 | Khu AV, Khu AVI, KCN Giao Long giai đoạn 2, Xã An Phước, Huyện Châu Thành, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GENOVA GROUP |
| 企业英文名称 | GENOVA GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu AV, Khu AVI, KCN Giao Long giai đoạn 2, Xã Giao Long, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn), quyền phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) đối với các hàng hóa có mã HS sau: Sợi len lông cừu chải thô, chưa đóng gói để bán lẻ (51.06); Sợi len lông cừu chải kỹ, chưa đóng gói để bán lẻ (51.07); Sợi len từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn đã đóng gói để bán lẻ (51.09); Sợi bông (trừ chỉ khâu) có tỷ trọng bông từ 85% trở lên, chưa đóng gói để bán lẻ (52.05); Sợi bông (trừ chỉ khâu) có tỷ trọng bông dướì 85%, chưa đóng gói để bán lẻ (52.06); Sợi (trừ chỉ khâu) từ xơ staple tổng hợp, chưa đóng gói để bán lẻ (55.09); Sợi (trừ chỉ khâu) từ xơ staple tái tạo, chưa đóng gói để bán lẻ (55.10); Sợi trộn kim loại, có hoặc không quấn bọc, là loại sợi dệt, hoặc dải hoặc dạng tương tự thuộc nhóm 54.04 hoặc 54.05, được kết hợp với kim loại ở dạng dây, dải hoặc phủ bằng kim loại (5605.00.00); Sợi cuốn bọc và dải và các dạng tương tự thộc nhóm 05.04 hoặc 54.05, đã quấn bọc (trừ loại thuộc nhóm 56.05 và sợi quấn bọc lông đuôi hoặc bờm ngựa; sợi sơnin (chenille) (kể cả sợi sonin xù); sợi sùi vòng (5606.00.00); Dây xe, chão bện (cordage), thừng và cáp, đã hoặc chưa tết hoặc bện và đã hoặc chưa ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc bao ngoài bằng cao su hoặc plastic (56.07); Vải dệt thoi từ lợi len lông cừu chải thô hoặc từ sợi lông động vật loại mịn chải thô (51.11); Vải dệt thoi từ lợi len lông cừu chải kỹ hoặc từ sợi lông động vật loại mịn chải kỹ (51.12); Vải dệt thoi từ bông, có hàm lượng bông chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng, định lượng không quá 200 g/m2 (52.08); Vải dệt thoi từ bông, có hàm lượng bông chiếm dưới 85% trở lên tính theo khối lượng, định lượng trên 200 g/m2 (52.09); Vải dệt thoi từ bông, có hàm lượng bông chiếm dưới 85% tính theo khối lượng, pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với xơ sợi nhân tạo, có định lượng không quá 200 g/m2 (52.10); Vải dệt thoi từ bông, có hàm lượng bông chiếm dưới 85% tính theo khối lượng, pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với xơ sợi nhân tạo, có định lượng trên 200 g/m2 (52.11); Vải dệt thoi khác từ bông (52.12); Vải dệt thoi từ sợi lanh (53.09); Vải dệt thoi từ các loại sợi dệt gốc thực vật khác, vải dệt thoi từ sợi giấy (53.11); Vải dệt thoi bằng sợi Filament tổng hợp, vải dệt thoi thu được từ các nguyên liệu thuộc nhóm 54.04 (54.07); Vải dệt thoi bằng sợi Filament tái tạo, kể cả vải dệt thoi thu được từ các nguyên liệu thuộc nhóm 54.05 (54.08); Vải dệt thoi trừ xơ staple tái tạo (55.16); Vải đệt kim hoặc móc có khổ rộng hơn 30cm, có hàm lượng sợi đàn hồi hoặc sợi cao su từ 5% trở lên tính theo khối lượng, trừ các loại thuộc nhóm 60.01 (60.04); Vải dệt kim hoặc móc khác (60.06); Áo khoác dài, áo khoác khi đi xe (car-coat) áo khác không tay, áo choàng không tay, áo khoác có mũ ( kể cả áo jacket trượt tuyết), áo gió, áo jacket chống gió và các loại tương tự, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai dệt kim hoặc móc, trừ các loại thuộc nhóm 61.03 (61.01); Áo khoác dài, áo khoác khi đi xe (car-coat) áo khác không tay, áo choàng không tay, áo khoác có mũ trùm( kể cả áo jacket trượt tuyết), áo gió, áo jacket chống gió và các loại tương tự, dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái dệt kim hoặc móc, trừ các loại thuộc nhóm 61.04 (61.02); Bộ com-le, bộ quần áo, áo jacket, áo blazer, váy liên thân, chân váy (skirt), chân váy dạng quần, quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi), dùng cho phụ nữ hoạc trẻ em gái, dệt kim hoặ̣c móc (61.04); Áo phong, áo ba lỗ (singlet), và các loại áo lót khác, dệt kim, ho 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | +84924479061 |
| 邮箱 | xd@gtighl.com.cn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 938.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 852352 | 智能卡 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600330 | 30cm以下合成针织布 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620822 | 女式化纤睡衣 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
| 620821 | 棉睡衣裤 |
| 610610 | 棉针织女衬衫 |
| 610510 | 棉针织衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 689 | $32.82M |
| 越南 | 219 | $415.9K |
| 日本 | 23 | $49.6K |
| 中国香港 | 1 | $1.2K |
| 泰国 | 1 | $42 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 430 | $38.20M |
| 中国香港 | 278 | $16.90M |
| 中国台湾 | 38 | $645.9K |
| 中国 | 26 | $122.0K |
| 美国 | 36 | $116.7K |
| 马来西亚 | 3 | $21.6K |
| 韩国 | 2 | $13.8K |
| 柬埔寨 | 3 | $9.5K |
| 孟加拉国 | 2 | $60 |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GTIG Hubo Industrial Co., Ltd. | 中国 | 647 | $31.29M | 未梳棉纱、精梳棉纱 |
| Jiangsu GTIG Hubo (HK) Co Ltd | 中国香港 | 11 | $915.6K | 未梳棉纱、丙烯酸短纤纱 |
| Unifine Global Co., Ltd. | 越南 | 8 | $310.7K | 机织标签、智能卡 |
| Naxis Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 192 | $305.6K | 印刷标签、自粘塑料片 |
| Zhejiang Le Fei Textile Co., Ltd. | 中国 | 8 | $291.1K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Avery Dennison RIS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $57.0K | 印刷标签、机织标签 |
| Tokyo Yoshioka Co., Ltd. | 日本 | 21 | $49.3K | 印刷标签、机织标签 |
| GU Co., Ltd. | 日本 | 23 | $4.5K | 其他服装配件、男棉裤 |
| Shanghai Zero Garment Accessories Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.1K | 机织标签、其他半导体介质 |
| Kunai Intelligent Label Technology (Zhejiang) | 中国 | 7 | $1.1K | 印刷标签、非织造标签 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu GTIG Hubo (HK) Co Ltd | 中国香港 | 739 | $52.78M | 特种纱线、精梳棉纱 |
| Unifine Global Co., Ltd. | 越南 | 59 | $3.25M | 化纤针织服装、特种纱线 |
| AEON TOPVALU (China) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 塑料家用制品、其他香蕉 |
| GU Co., Ltd. | 日本 | 2 | $490 | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| Jiangsu GTIG Hubo Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $420 | 其他纺织衬衫 |
| Masterlink Co., Ltd. | 日本 | 1 | $288 | 女式纺织套装 |
| Aeon Topvalu Co., Ltd. | 日本 | 1 | $252 | 棉针织T恤及背心、3公斤内红茶 |
| Uniqlo Co., Ltd. | 孟加拉国 | 2 | $60 | 棉针织T恤及背心、男棉裤 |
| GU USA, LLC | 美国 | 12 | $0 | 男棉裤、化纤针织服装 |
近期贸易明细
进口(共 933)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 非织造标签 | Naxis Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $25 |
| 2026-07-30 | 合成纤维缝纫线 | GTIG Hubo Industrial Co., Ltd. | 中国 | $749 |
| 2026-07-30 | 非织造标签 | Naxis Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $25 |
| 2026-07-30 | 染色合成针织布 | GTIG Hubo Industrial Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2026-07-30 | 合成纤维缝纫线 | GTIG Hubo Industrial Co., Ltd. | 中国 | $938 |
| 2026-07-30 | 合成纤维缝纫线 | GTIG Hubo Industrial Co., Ltd. | 中国 | $99 |
| 2026-07-30 | 合成纤维缝纫线 | GTIG Hubo Industrial Co., Ltd. | 中国 | $422 |
| 2026-07-30 | 染色合成针织布 | GTIG Hubo Industrial Co., Ltd. | 中国 | $42.7K |
| 2026-07-29 | 自粘塑料片 | Avery Dennison RIS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-07-29 | 机织标签 | Avery Dennison RIS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6 |
出口(共 818)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 化纤针织服装 | Unifine Global Co., Ltd. | 中国香港 | $29.5K |
| 2026-07-31 | 非棉针织背心 | Unifine Global Co., Ltd. | 中国香港 | $37.3K |
| 2026-07-31 | 非棉针织背心 | Unifine Global Co., Ltd. | 中国香港 | $35.4K |
| 2026-07-31 | 化纤针织服装 | Unifine Global Co., Ltd. | 中国香港 | $29.7K |
| 2026-07-29 | 化纤针织服装 | Unifine Global Co., Ltd. | 中国香港 | $16.0K |
| 2026-07-29 | 女式化纤睡衣 | Jiangsu GTIG Hubo (HK) Co Ltd | 中国香港 | $16.7K |
| 2026-07-29 | 女式化纤睡衣 | Jiangsu GTIG Hubo (HK) Co Ltd | 中国香港 | $13.1K |
| 2026-07-27 | 化纤针织服装 | Unifine Global Co., Ltd. | 中国香港 | $44.7K |
| 2026-07-27 | 化纤针织服装 | Unifine Global Co., Ltd. | 中国香港 | $34.0K |
| 2026-07-27 | 化纤针织服装 | Unifine Global Co., Ltd. | 中国香港 | $39.5K |