Genova Group Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 810 笔 · 主营 合成纤维缝纫线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GENOVA GROUP

810
进口笔数
690
出口笔数
$29.18M
进口金额
$49.19M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
16
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.28M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $327.9K · 9 笔出口 $431.1K · 3 笔2023-09进口 $459.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $975.0K · 13 笔出口 $718.0K · 2 笔2023-11进口 $793.9K · 17 笔出口 $437.9K · 4 笔2023-12进口 $879.4K · 32 笔出口 $695.4K · 7 笔2024-01进口 $524.8K · 13 笔出口 $995.1K · 12 笔2024-02进口 $64.5K · 8 笔出口 $1.89M · 19 笔2024-03进口 $235.3K · 22 笔出口 $1.94M · 17 笔2024-04进口 $623.5K · 25 笔出口 $908.6K · 18 笔2024-05进口 $1.90M · 44 笔出口 $430.3K · 12 笔2024-06进口 $306.9K · 18 笔出口 $1.01M · 25 笔2024-07进口 $617.6K · 29 笔出口 $1.25M · 40 笔2024-08进口 $489.0K · 21 笔出口 $2.16M · 37 笔2024-09进口 $484.7K · 25 笔出口 $1.18M · 18 笔2024-10进口 $1.32M · 26 笔出口 $1.55M · 39 笔2024-11进口 $1.80M · 23 笔出口 $1.09M · 17 笔2024-12进口 $626.1K · 19 笔出口 $558.6K · 13 笔2025-01进口 $280.8K · 9 笔出口 $1.88M · 18 笔2025-02进口 $31.5K · 4 笔出口 $2.38M · 27 笔2025-03进口 $1.10M · 25 笔出口 $1.58M · 22 笔2025-04进口 $711.0K · 21 笔出口 $2.24M · 27 笔2025-05进口 $1.17M · 28 笔出口 $755.9K · 15 笔2025-06进口 $339.5K · 19 笔出口 $1.27M · 20 笔2025-07进口 $1.17M · 37 笔出口 $2.31M · 30 笔2025-08进口 $770.0K · 43 笔出口 $3.28M · 33 笔2025-09进口 $1.61M · 35 笔出口 $724.5K · 15 笔2025-10进口 $1.34M · 28 笔出口 $2.05M · 27 笔2025-11进口 $1.56M · 43 笔出口 $2.02M · 30 笔2025-12进口 $465.4K · 26 笔出口 $1.17M · 16 笔2026-01进口 $484.2K · 22 笔出口 $2.14M · 27 笔2026-02进口 $323.5K · 6 笔出口 $3.15M · 24 笔2026-03进口 $863.2K · 24 笔出口 $2.06M · 33 笔2026-04进口 $2.23M · 43 笔出口 $1.88M · 30 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $327.9K · 9 笔出口 $431.1K · 3 笔2023-09进口 $459.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $975.0K · 13 笔出口 $718.0K · 2 笔2023-11进口 $793.9K · 17 笔出口 $437.9K · 4 笔2023-12进口 $879.4K · 32 笔出口 $695.4K · 7 笔2024-01进口 $524.8K · 13 笔出口 $995.1K · 12 笔2024-02进口 $64.5K · 8 笔出口 $1.89M · 19 笔2024-03进口 $235.3K · 22 笔出口 $1.94M · 17 笔2024-04进口 $623.5K · 25 笔出口 $908.6K · 18 笔2024-05进口 $1.90M · 44 笔出口 $430.3K · 12 笔2024-06进口 $306.9K · 18 笔出口 $1.01M · 25 笔2024-07进口 $617.6K · 29 笔出口 $1.25M · 40 笔2024-08进口 $489.0K · 21 笔出口 $2.16M · 37 笔2024-09进口 $484.7K · 25 笔出口 $1.18M · 18 笔2024-10进口 $1.32M · 26 笔出口 $1.55M · 39 笔2024-11进口 $1.80M · 23 笔出口 $1.09M · 17 笔2024-12进口 $626.1K · 19 笔出口 $558.6K · 13 笔2025-01进口 $280.8K · 9 笔出口 $1.88M · 18 笔2025-02进口 $31.5K · 4 笔出口 $2.38M · 27 笔2025-03进口 $1.10M · 25 笔出口 $1.58M · 22 笔2025-04进口 $711.0K · 21 笔出口 $2.24M · 27 笔2025-05进口 $1.17M · 28 笔出口 $755.9K · 15 笔2025-06进口 $339.5K · 19 笔出口 $1.27M · 20 笔2025-07进口 $1.17M · 37 笔出口 $2.31M · 30 笔2025-08进口 $770.0K · 43 笔出口 $3.28M · 33 笔2025-09进口 $1.61M · 35 笔出口 $724.5K · 15 笔2025-10进口 $1.34M · 28 笔出口 $2.05M · 27 笔2025-11进口 $1.56M · 43 笔出口 $2.02M · 30 笔2025-12进口 $465.4K · 26 笔出口 $1.17M · 16 笔2026-01进口 $484.2K · 22 笔出口 $2.14M · 27 笔2026-02进口 $323.5K · 6 笔出口 $3.15M · 24 笔2026-03进口 $863.2K · 24 笔出口 $2.06M · 33 笔2026-04进口 $2.23M · 43 笔出口 $1.88M · 30 笔

工商档案

企业注册号1301120937
企查查编码QVNECM1Y2T
成立日期2023-01-19
联系地址Khu AV, Khu AVI, KCN Giao Long giai đoạn 2, Xã An Phước, Huyện Châu Thành, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GENOVA GROUP
企业英文名称GENOVA GROUP COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu AV, Khu AVI, KCN Giao Long giai đoạn 2, Xã Giao Long, Vĩnh Long
经营范围Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn), quyền phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) đối với các hàng hóa có mã HS sau: Sợi len lông cừu chải thô, chưa đóng gói để bán lẻ (51.06); Sợi len lông cừu chải kỹ, chưa đóng gói để bán lẻ (51.07); Sợi len từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn đã đóng gói để bán lẻ (51.09); Sợi bông (trừ chỉ khâu) có tỷ trọng bông từ 85% trở lên, chưa đóng gói để bán lẻ (52.05); Sợi bông (trừ chỉ khâu) có tỷ trọng bông dướì 85%, chưa đóng gói để bán lẻ (52.06); Sợi (trừ chỉ khâu) từ xơ staple tổng hợp, chưa đóng gói để bán lẻ (55.09); Sợi (trừ chỉ khâu) từ xơ staple tái tạo, chưa đóng gói để bán lẻ (55.10); Sợi trộn kim loại, có hoặc không quấn bọc, là loại sợi dệt, hoặc dải hoặc dạng tương tự thuộc nhóm 54.04 hoặc 54.05, được kết hợp với kim loại ở dạng dây, dải hoặc phủ bằng kim loại (5605.00.00); Sợi cuốn bọc và dải và các dạng tương tự thộc nhóm 05.04 hoặc 54.05, đã quấn bọc (trừ loại thuộc nhóm 56.05 và sợi quấn bọc lông đuôi hoặc bờm ngựa; sợi sơnin (chenille) (kể cả sợi sonin xù); sợi sùi vòng (5606.00.00); Dây xe, chão bện (cordage), thừng và cáp, đã hoặc chưa tết hoặc bện và đã hoặc chưa ngâm tẩm, tráng, phủ hoặc bao ngoài bằng cao su hoặc plastic (56.07); Vải dệt thoi từ lợi len lông cừu chải thô hoặc từ sợi lông động vật loại mịn chải thô (51.11); Vải dệt thoi từ lợi len lông cừu chải kỹ hoặc từ sợi lông động vật loại mịn chải kỹ (51.12); Vải dệt thoi từ bông, có hàm lượng bông chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng, định lượng không quá 200 g/m2 (52.08); Vải dệt thoi từ bông, có hàm lượng bông chiếm dưới 85% trở lên tính theo khối lượng, định lượng trên 200 g/m2 (52.09); Vải dệt thoi từ bông, có hàm lượng bông chiếm dưới 85% tính theo khối lượng, pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với xơ sợi nhân tạo, có định lượng không quá 200 g/m2 (52.10); Vải dệt thoi từ bông, có hàm lượng bông chiếm dưới 85% tính theo khối lượng, pha chủ yếu hoặc pha duy nhất với xơ sợi nhân tạo, có định lượng trên 200 g/m2 (52.11); Vải dệt thoi khác từ bông (52.12); Vải dệt thoi từ sợi lanh (53.09); Vải dệt thoi từ các loại sợi dệt gốc thực vật khác, vải dệt thoi từ sợi giấy (53.11); Vải dệt thoi bằng sợi Filament tổng hợp, vải dệt thoi thu được từ các nguyên liệu thuộc nhóm 54.04 (54.07); Vải dệt thoi bằng sợi Filament tái tạo, kể cả vải dệt thoi thu được từ các nguyên liệu thuộc nhóm 54.05 (54.08); Vải dệt thoi trừ xơ staple tái tạo (55.16); Vải đệt kim hoặc móc có khổ rộng hơn 30cm, có hàm lượng sợi đàn hồi hoặc sợi cao su từ 5% trở lên tính theo khối lượng, trừ các loại thuộc nhóm 60.01 (60.04); Vải dệt kim hoặc móc khác (60.06); Áo khoác dài, áo khoác khi đi xe (car-coat) áo khác không tay, áo choàng không tay, áo khoác có mũ ( kể cả áo jacket trượt tuyết), áo gió, áo jacket chống gió và các loại tương tự, dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai dệt kim hoặc móc, trừ các loại thuộc nhóm 61.03 (61.01); Áo khoác dài, áo khoác khi đi xe (car-coat) áo khác không tay, áo choàng không tay, áo khoác có mũ trùm( kể cả áo jacket trượt tuyết), áo gió, áo jacket chống gió và các loại tương tự, dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái dệt kim hoặc móc, trừ các loại thuộc nhóm 61.04 (61.02); Bộ com-le, bộ quần áo, áo jacket, áo blazer, váy liên thân, chân váy (skirt), chân váy dạng quần, quần dài, quần yếm có dây đeo, quần ống chẽn và quần soóc (trừ quần áo bơi), dùng cho phụ nữ hoạc trẻ em gái, dệt kim hoặ̣c móc (61.04); Áo phong, áo ba lỗ (singlet), và các loại áo lót khác, dệt kim, ho 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
电话+84924479061
邮箱xd@gtighl.com.cn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本938.4亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
550810合成纤维缝纫线
600632染色合成针织布
600622染色棉针织布
580790非织造标签
600410弹性针织布
852352智能卡
60033030cm以下合成针织布
482110印刷标签
960621塑料纽扣
580632其他人造窄幅布

出口

HS 编码产品
611030化纤针织服装
610990非棉针织背心
620822女式化纤睡衣
610910棉针织T恤及背心
611020棉针织服装
610343男式合成纤维裤
610620女式针织衬衫
610610棉针织女衬衫
610510棉针织衬衫
610442棉针织连衣裙

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国599$28.79M
越南186$341.1K
日本23$49.6K
中国香港1$1.2K
泰国1$42

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本430$38.20M
中国香港162$10.06M
中国台湾38$645.9K
中国26$122.0K
美国24$116.7K
马来西亚3$21.6K
韩国2$13.8K
柬埔寨3$9.5K
孟加拉国2$60

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GTIG Hubo Industrial Co., Ltd.中国567$27.61M未梳棉纱、精梳棉纱
JIANGSU GTIG HUBO (HK) CO LTD中国香港11$915.6K机织标签、精梳棉纱
Zhejiang Lefei Textile Co., Ltd.中国8$291.1K染色合成针织布、弹性针织布
Naxis Vietnam Co., Ltd.越南168$289.2K印刷标签、自粘塑料片
Tokyo Yoshioka Co., Ltd.日本21$49.3K印刷标签、机织标签
Changshu Zhongji Table & Stand Mfg. Co., Ltd.中国1$13.4K其他缝纫机零件、非办公金属家具
GU Co., Ltd.日本16$3.0K其他服装配件、男棉裤
Shanghai Zero Garment Accessories Co., Ltd.中国3$2.1K机织标签、印刷标签
Kunai Intelligent Label Technology (Zhejiang)中国7$1.1K印刷标签、其他塑料制品
Dongguan Naxis Co., Ltd.中国2$1.0K印刷标签、机织标签

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JIANGSU GTIG HUBO (HK) CO LTD中国香港681$49.18M特种纱线、精梳棉纱
AEON TOPVALU (China) Co., Ltd.中国1$2.8K其他香蕉、其他女式针织外套
GU Co., Ltd.日本2$490男棉裤、棉针织服装
Jiangsu GTIG Hubo Industrial Co., Ltd.中国1$420其他纺织衬衫
Masterlink Co., Ltd.日本1$288女式纺织套装
Aeon Topvalu Co., Ltd.日本1$252棉针织T恤及背心、3公斤内红茶
Unifine Global Co., Ltd.越南1$196化纤针织服装、特种纱线
Uniqlo Co., Ltd.孟加拉国2$60棉针织T恤及背心、男棉裤

近期贸易明细

进口(共 810)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29合成纤维缝纫线GTIG HUBO INDUSTRIAL CO LTD中国$1.5K
2026-04-29合成纤维缝纫线GTIG HUBO INDUSTRIAL CO LTD中国$101
2026-04-29窄幅弹性织物GTIG HUBO INDUSTRIAL CO LTD中国$2.0K
2026-04-29其他人造窄幅布GTIG HUBO INDUSTRIAL CO LTD中国$560
2026-04-29合成纤维缝纫线GTIG HUBO INDUSTRIAL CO LTD中国$655
2026-04-29非织造标签NAXIS VIET NAM CO LTD越南$17
2026-04-29合成纤维缝纫线GTIG HUBO INDUSTRIAL CO LTD中国$1.5K
2026-04-29非织造标签NAXIS VIET NAM CO LTD越南$17
2026-04-29其他人造窄幅布GTIG HUBO INDUSTRIAL CO LTD中国$560
2026-04-29合成纤维缝纫线GTIG HUBO INDUSTRIAL CO LTD中国$101

出口(共 690)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28女式化纤睡衣JIANGSU GTIG HUBO (HK) CO LTD中国香港$50.0K
2026-04-28女式化纤睡衣JIANGSU GTIG HUBO (HK) CO LTD中国香港$35.0K
2026-04-28非棉针织背心JIANGSU GTIG HUBO (HK) CO LTD中国香港$512
2026-04-28女式化纤睡衣JIANGSU GTIG HUBO (HK) CO LTD中国香港$32.8K
2026-04-28女式化纤睡衣JIANGSU GTIG HUBO (HK) CO LTD中国香港$47.5K
2026-04-28女式化纤睡衣JIANGSU GTIG HUBO (HK) CO LTD中国香港$48.2K
2026-04-28非棉针织背心UNIFINE GLOBAL CO LTD中国香港$196
2026-04-28女式化纤睡衣JIANGSU GTIG HUBO (HK) CO LTD中国香港$26.8K
2026-04-28化纤针织服装JIANGSU GTIG HUBO (HK) CO LTD中国香港$674
2026-04-27女式针织衬衫JIANGSU GTIG HUBO (HK) CO LTD中国香港$12.5K

相关企业 · 同类产品

Genova Group Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →