Panko Tam Thang Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 7,732 笔 · 主营 染色棉针织布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN PANKO TAM THăNG

7,732
进口笔数
5,537
出口笔数
$190.29M
进口金额
$380.70M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-11
最近出口
101
供应商数
121
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $17.41M20232024202520262023-10进口 $2.08M · 50 笔出口 $3.08M · 27 笔2023-11进口 $5.51M · 178 笔出口 $10.78M · 115 笔2023-12进口 $3.36M · 156 笔出口 $7.63M · 103 笔2024-01进口 $3.09M · 166 笔出口 $7.69M · 101 笔2024-02进口 $1.26M · 87 笔出口 $9.72M · 92 笔2024-03进口 $4.07M · 153 笔出口 $8.97M · 117 笔2024-04进口 $7.32M · 213 笔出口 $5.75M · 117 笔2024-05进口 $6.99M · 245 笔出口 $8.08M · 222 笔2024-06进口 $5.44M · 232 笔出口 $6.55M · 121 笔2024-07进口 $4.04M · 186 笔出口 $13.48M · 138 笔2024-08进口 $8.80M · 188 笔出口 $17.41M · 195 笔2024-09进口 $4.83M · 145 笔出口 $9.43M · 119 笔2024-10进口 $6.31M · 214 笔出口 $9.19M · 128 笔2024-11进口 $7.70M · 222 笔出口 $11.87M · 164 笔2024-12进口 $5.01M · 193 笔出口 $9.51M · 147 笔2025-01进口 $1.86M · 114 笔出口 $6.00M · 79 笔2025-02进口 $2.19M · 149 笔出口 $10.33M · 165 笔2025-03进口 $2.27M · 201 笔出口 $10.84M · 186 笔2025-04进口 $6.88M · 208 笔出口 $5.09M · 116 笔2025-05进口 $6.57M · 231 笔出口 $6.82M · 116 笔2025-06进口 $5.04M · 200 笔出口 $4.73M · 111 笔2025-07进口 $1.54M · 152 笔出口 $13.88M · 167 笔2025-08进口 $971.2K · 103 笔出口 $10.58M · 171 笔2025-09进口 $3.19M · 142 笔出口 $6.16M · 112 笔2025-10进口 $5.45M · 179 笔出口 $4.61M · 80 笔2025-11进口 $5.24M · 253 笔出口 $5.06M · 93 笔2025-12进口 $4.08M · 218 笔出口 $9.77M · 98 笔2026-01进口 $4.52M · 262 笔出口 $9.39M · 144 笔2026-02进口 $2.87M · 171 笔出口 $8.98M · 153 笔2026-03进口 $5.54M · 249 笔出口 $9.90M · 230 笔2026-04进口 $9.17M · 252 笔出口 $7.18M · 147 笔2026-05进口 $4.96M · 191 笔出口 $7.68M · 110 笔2026-06进口 $2.41M · 143 笔出口 $11.00M · 123 笔2026-07进口 $2.84M · 147 笔出口 $11.80M · 146 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $188.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 26220232024202520262023-10进口 $2.08M · 50 笔出口 $3.08M · 27 笔2023-11进口 $5.51M · 178 笔出口 $10.78M · 115 笔2023-12进口 $3.36M · 156 笔出口 $7.63M · 103 笔2024-01进口 $3.09M · 166 笔出口 $7.69M · 101 笔2024-02进口 $1.26M · 87 笔出口 $9.72M · 92 笔2024-03进口 $4.07M · 153 笔出口 $8.97M · 117 笔2024-04进口 $7.32M · 213 笔出口 $5.75M · 117 笔2024-05进口 $6.99M · 245 笔出口 $8.08M · 222 笔2024-06进口 $5.44M · 232 笔出口 $6.55M · 121 笔2024-07进口 $4.04M · 186 笔出口 $13.48M · 138 笔2024-08进口 $8.80M · 188 笔出口 $17.41M · 195 笔2024-09进口 $4.83M · 145 笔出口 $9.43M · 119 笔2024-10进口 $6.31M · 214 笔出口 $9.19M · 128 笔2024-11进口 $7.70M · 222 笔出口 $11.87M · 164 笔2024-12进口 $5.01M · 193 笔出口 $9.51M · 147 笔2025-01进口 $1.86M · 114 笔出口 $6.00M · 79 笔2025-02进口 $2.19M · 149 笔出口 $10.33M · 165 笔2025-03进口 $2.27M · 201 笔出口 $10.84M · 186 笔2025-04进口 $6.88M · 208 笔出口 $5.09M · 116 笔2025-05进口 $6.57M · 231 笔出口 $6.82M · 116 笔2025-06进口 $5.04M · 200 笔出口 $4.73M · 111 笔2025-07进口 $1.54M · 152 笔出口 $13.88M · 167 笔2025-08进口 $971.2K · 103 笔出口 $10.58M · 171 笔2025-09进口 $3.19M · 142 笔出口 $6.16M · 112 笔2025-10进口 $5.45M · 179 笔出口 $4.61M · 80 笔2025-11进口 $5.24M · 253 笔出口 $5.06M · 93 笔2025-12进口 $4.08M · 218 笔出口 $9.77M · 98 笔2026-01进口 $4.52M · 262 笔出口 $9.39M · 144 笔2026-02进口 $2.87M · 171 笔出口 $8.98M · 153 笔2026-03进口 $5.54M · 249 笔出口 $9.90M · 230 笔2026-04进口 $9.17M · 252 笔出口 $7.18M · 147 笔2026-05进口 $4.96M · 191 笔出口 $7.68M · 110 笔2026-06进口 $2.41M · 143 笔出口 $11.00M · 123 笔2026-07进口 $2.84M · 147 笔出口 $11.80M · 146 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $188.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号4001032957
企查查编码QVND5WWQFU
成立日期2015-06-24
联系地址Lô số 1, KCN Tam Thăng, Xã Tam Thăng, Thành phố Tam Kỳ, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PANKO TAM THĂNG
企业英文名称PANKO TAM THANG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô số 1, KCN Tam Thăng, Phường Bàn Thạch, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话05106256050
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600622染色棉针织布
580790非织造标签
482110印刷标签
852352智能卡
600632染色合成针织布
520522精梳棉纱
520523精梳棉纱
580890装饰流苏
600410弹性针织布
481850纸质服装

出口

HS 编码产品
610910棉针织T恤及背心
611020棉针织服装
611030化纤针织服装
610462女棉裤
610990非棉针织背心
611420其他棉针织服装
600622染色棉针织布
610463女式合成纤维裤
610342棉针织裤
611430其他人纤针织服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2,847$82.08M
越南3,285$65.33M
韩国1,359$30.62M
印度尼西亚118$3.96M
印度119$3.90M
泰国143$3.54M
日本36$343.3K
中国台湾7$276.2K
葡萄牙10$86.5K
意大利12$63.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国2,443$192.33M
日本1,254$91.95M
中国310$44.26M
菲律宾170$9.11M
缅甸183$8.25M
越南137$6.15M
泰国126$4.91M
美国217$4.43M
荷兰109$4.40M
中国台湾116$3.92M

贸易伙伴

上游供应商(共 101)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Panko Corp.中国1,568$64.57M染色棉针织布、人造纤维绒布
Panko Corporation韩国1,517$32.17M染色棉针织布、印刷标签
Weekly Plan Co., Ltd.越南912$26.32M精梳棉纱、精梳棉纱
Weekly Plan Co., Ltd.韩国770$22.66M印刷标签、非织造标签
Panko Corporation越南865$21.38M非织造标签、智能卡
Weekly Plan Co., Ltd.中国320$5.55M染色棉针织布、染色合成针织布
Panko Corporation泰国130$3.49M毛圈织物、染色合成针织布
Naxis Vietnam Co., Ltd.越南648$2.73M印刷标签、自粘塑料片
GLOBAL PLANNING PTE. LTD.新加坡625$2.09M纸质服装、非织造标签
Naxis Vietnam Co., Ltd. Ha Nam Branch越南78$476.3K智能卡、非织造标签

下游采购商(共 121)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Weekly Plan Co., Ltd.韩国1,091$108.84M棉针织T恤及背心、棉针织服装
Panko Corporation韩国1,010$72.62M棉针织T恤及背心、精梳棉纱
Uniqlo Co., Ltd.孟加拉国1,337$71.01M棉针织T恤及背心、男棉裤
Panko Corp.中国227$41.59M棉针织服装、棉针织T恤及背心
Toray International, Inc.日本273$28.24M男式化纤大衣、男式非针织服装
Fast Retailing Philippines Inc.菲律宾152$8.59M棉针织T恤及背心、男棉裤
GLOBAL PLANNING PTE. LTD.新加坡212$8.06M棉针织服装、棉针织T恤及背心
Panko Corporation缅甸92$5.93M染色棉针织布、染色合成针织布
FRL Korea Co., Ltd.韩国111$3.55M棉针织T恤及背心、男棉裤
Panko Corporation越南77$3.32M非织造标签、智能卡

近期贸易明细

进口(共 7,732)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31变形聚酯单丝纱Weekly Plan Co., Ltd.韩国$17.1K
2026-07-31精梳棉纱Weekly Plan Co., Ltd.越南$6.6K
2026-07-31精梳棉纱Weekly Plan Co., Ltd.越南$13.4K
2026-07-31染色棉针织布Weekly Plan Co., Ltd.中国$23.7K
2026-07-31染色棉针织布Weekly Plan Co., Ltd.中国$0
2026-07-31精梳棉纱Weekly Plan Co., Ltd.越南$11.6K
2026-07-31变形聚酯单丝纱Panko Corporation中国$60.1K
2026-07-31染色棉针织布Weekly Plan Co., Ltd.中国$201
2026-07-31染色棉针织布Weekly Plan Co., Ltd.中国$0
2026-07-31精梳棉纱Weekly Plan Co., Ltd.越南$748

出口(共 5,537)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-11棉针织服装Muji Philippines Corp.菲律宾$28.3K
2026-09-11棉针织服装Muji Philippines Corp.菲律宾$52.1K
2026-09-08棉针织服装Muji Philippines Corp.菲律宾$32.0K
2026-09-08棉针织服装Muji Philippines Corp.菲律宾$76.5K
2026-08-28棉针织T恤及背心MUJI U.S.A LIMITED美国$0
2026-08-04化纤针织服装—美国$0
2026-07-31棉针织T恤及背心Panko Corporation韩国$34.4K
2026-07-31棉针织服装Panko Corporation韩国$34.9K
2026-07-31棉针织服装Panko Corporation韩国$141.1K
2026-07-31女棉裤Panko Corporation韩国$43.9K

相关企业 · 同类产品

Panko Tam Thang Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →