Panko Tam Thang Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7,210 笔 · 主营 染色棉针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN PANKO TAM THăNG
7,210
进口笔数
4,997
出口笔数
$179.54M
进口金额
$349.46M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
92
供应商数
115
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4001032957 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND5WWQFU |
| 成立日期 | 2015-06-24 |
| 联系地址 | Lô số 1, KCN Tam Thăng, Xã Tam Thăng, Thành phố Tam Kỳ, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PANKO TAM THĂNG |
| 企业英文名称 | PANKO TAM THANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 1, KCN Tam Thăng, Phường Bàn Thạch, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 05106256050 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 852352 | 智能卡 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 520522 | 精梳棉纱 |
| 520523 | 精梳棉纱 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 481850 | 纸质服装 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610462 | 女棉裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611420 | 其他棉针织服装 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2,650 | $77.64M |
| 越南 | 3,049 | $61.48M |
| 韩国 | 1,284 | $29.24M |
| 泰国 | 140 | $3.54M |
| 印度 | 111 | $3.42M |
| 印度尼西亚 | 112 | $3.37M |
| 日本 | 34 | $342.6K |
| 中国台湾 | 7 | $276.2K |
| 葡萄牙 | 10 | $86.5K |
| 意大利 | 12 | $63.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2,135 | $163.75M |
| 日本 | 1,201 | $90.16M |
| 中国 | 309 | $44.19M |
| 菲律宾 | 152 | $8.63M |
| 缅甸 | 183 | $8.25M |
| 越南 | 136 | $6.15M |
| 泰国 | 125 | $4.91M |
| 美国 | 113 | $4.43M |
| 荷兰 | 109 | $4.40M |
| 中国台湾 | 116 | $3.92M |
贸易伙伴
上游供应商(共 92)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Panko Corp. | 中国 | 1,568 | $64.57M | 染色棉针织布、人造纤维绒布 |
| Weekly Plan Co., Ltd. | 越南 | 912 | $26.32M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Panko Corporation | 越南 | 865 | $21.38M | 非织造标签、智能卡 |
| Weekly Plan Co., Ltd. | 韩国 | 575 | $17.78M | 印刷标签、非织造标签 |
| Panko Corporation | 韩国 | 713 | $14.64M | 装饰流苏、印刷标签 |
| PANKO CORP | 韩国 | 550 | $12.49M | 染色棉针织布、印刷标签 |
| Weekly Plan Co., Ltd. | 中国 | 320 | $5.55M | 染色棉针织布、染色合成针织布 |
| Panko Corporation | 泰国 | 130 | $3.49M | 毛圈织物、染色合成针织布 |
| Naxis Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 622 | $2.71M | 印刷标签、自粘塑料片 |
| 6125aa04c348f64a48b2efb4f0712e40 | 613 | $2.05M |
下游采购商(共 115)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weekly Plan Co., Ltd. | 韩国 | 1,003 | $100.75M | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| Uniqlo Co., Ltd. | 孟加拉国 | 1,284 | $69.21M | 棉针织T恤及背心、男棉裤 |
| Panko Corporation | 韩国 | 720 | $46.33M | 棉针织T恤及背心、精梳棉纱 |
| Panko Corp. | 中国 | 227 | $41.59M | 棉针织服装、棉针织T恤及背心 |
| Toray International, Inc. | 日本 | 269 | $27.91M | 男式化纤大衣、男式非针织服装 |
| Fast Retailing Philippines Inc. | 菲律宾 | 139 | $8.34M | 棉针织T恤及背心、男棉裤 |
| 6125aa04c348f64a48b2efb4f0712e40 | 204 | $7.86M | ||
| Panko Corporation | 缅甸 | 92 | $5.93M | 染色棉针织布、染色合成针织布 |
| FRL Korea Co., Ltd. | 韩国 | 109 | $3.46M | 男棉裤、棉针织T恤及背心 |
| Panko Corporation | 越南 | 77 | $3.32M | 非织造标签、智能卡 |
近期贸易明细
进口(共 7,210)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 变形聚酯单丝纱 | Weekly Plan Co., Ltd. | 中国 | $16.1K |
| 2026-04-29 | 染色尼龙织物 | PANKO CORP | 中国 | $13.6K |
| 2026-04-29 | 变形聚酯单丝纱 | Weekly Plan Co., Ltd. | 中国 | $16.1K |
| 2026-04-29 | 染色尼龙织物 | PANKO CORP | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-29 | 染色尼龙织物 | PANKO CORP | 中国 | $13.6K |
| 2026-04-29 | 染色尼龙织物 | PANKO CORP | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-29 | 变形聚酯单丝纱 | Weekly Plan Co., Ltd. | 中国 | $24.1K |
| 2026-04-29 | 变形聚酯单丝纱 | Weekly Plan Co., Ltd. | 中国 | $24.1K |
| 2026-04-28 | 非织造标签 | NAXIS VIET NAM CO LTD | 越南 | $220 |
| 2026-04-28 | 装饰流苏 | PANKO CORP | 韩国 | $109 |
出口(共 4,997)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 化纤连衣裙 | FRL KOREA CO LTD | 韩国 | $7.5K |
| 2026-04-28 | 棉针织T恤及背心 | Weekly Plan Co., Ltd. | 韩国 | $19.1K |
| 2026-04-28 | 棉针织T恤及背心 | Weekly Plan Co., Ltd. | 韩国 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 女棉裤 | Weekly Plan Co., Ltd. | 韩国 | $6.0K |
| 2026-04-28 | 棉针织T恤及背心 | Uniqlo (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $9.8K |
| 2026-04-28 | 棉针织T恤及背心 | ENVICO ENTERPRISES SDN. BHD. | 韩国 | $8.3K |
| 2026-04-28 | 男式化纤裤 | Weekly Plan Co., Ltd. | 韩国 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 棉针织T恤及背心 | Uniqlo (Thailand) Co., Ltd. | 韩国 | $5.3K |
| 2026-04-28 | 棉针织T恤及背心 | ENVICO ENTERPRISES SDN. BHD. | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 棉针织服装 | Weekly Plan Co., Ltd. | 韩国 | $6.8K |