Hoang Ha Label Printing & Packing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,425 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IN NHãN BAO Bì HOàNG Hà
568
进口笔数
1,425
出口笔数
$3.37M
进口金额
$532.86M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
77
供应商数
52
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301435734 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF6KM3BH |
| 成立日期 | 2007-07-27 |
| 联系地址 | Lô 24B Đường 19/5A Khu công nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IN NHÃN BAO BÌ HOÀNG HÀ |
| 企业英文名称 | HOANG HA LABEL PRINTING PACKING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C2/I, Đường 2E, Khu công nghiệp Vĩnh Lộc, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842838156217 |
| 邮箱 | vietnam@qlmgroup.com |
| 传真 | +842838156362 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 252.6255亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 844391 | 印刷机零件 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 370130 | 大尺寸照相胶片 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 137 | $1.45M |
| 以色列 | 1 | $947.4K |
| 德国 | 27 | $330.8K |
| 澳大利亚 | 37 | $150.5K |
| 泰国 | 278 | $143.6K |
| 新加坡 | 14 | $63.3K |
| 意大利 | 19 | $62.6K |
| 中国台湾 | 2 | $54.0K |
| 美国 | 24 | $52.4K |
| 瑞士 | 3 | $47.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 652 | $476.61M |
| 澳大利亚 | 607 | $55.21M |
| 柬埔寨 | 52 | $429.1K |
| 美国 | 13 | $181.3K |
| 泰国 | 43 | $169.0K |
| 印度 | 2 | $101.8K |
| 缅甸 | 7 | $54.8K |
| 中国台湾 | 24 | $32.1K |
| 中国 | 7 | $17.7K |
| 德国 | 5 | $15.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 77)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QLM Label Makers Pty Ltd | 澳大利亚 | 24 | $1.10M | 其他机器刀具、自粘塑料卷 |
| Bowie Industry Group Ltd. | 中国 | 23 | $418.2K | 其他涂布纸、涂布印刷纸(>435×297mm) |
| XSYS Flexo (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | 18 | $324.4K | 大尺寸照相胶片、人造纤维无纺布 |
| Fujian Nanwang New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $147.8K | 自粘纸板、自拷贝纸 |
| Rotometrics (SE Asia) Co., Ltd. | 泰国 | 262 | $131.2K | 其他机器刀具、印刷机零件 |
| Prismatic Inks Pty Ltd | 澳大利亚 | 14 | $65.7K | 非黑印刷油墨、聚合物胶粘剂 |
| Michelman Asia-Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $63.2K | 其他化学制剂、造纸染色剂 |
| Rotary Technology International Ltd. | 中国 | 44 | $37.5K | 印刷版及石印石、其他机器刀具 |
| Rotary Technology (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 15 | $28.6K | 印刷机零件、可互换金属模具 |
| Press Systems Co., Ltd. | 泰国 | 18 | $19.6K | 紫外线红外线灯、阀门龙头 |
下游采购商(共 52)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Instanta Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 378 | $475.45M | 瓦楞纸箱、模制纸浆 |
| QLM Label Makers Pty Ltd | 澳大利亚 | 586 | $2.39M | 印刷标签、其他塑料制品 |
| QLM Label Makers (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 49 | $424.6K | 自粘塑料片、印刷标签 |
| Shiseido Vietnam Inc. | 越南 | 36 | $226.8K | 其他塑料包装制品、瓦楞纸箱 |
| Milott Laboratories Co., Ltd. | 泰国 | 38 | $145.0K | 非乙烯塑料袋、塑料容器 |
| Naxis Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 78 | $130.5K | 印刷标签、机织标签 |
| Modelleisenbahn Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $130.3K | 非黑印刷油墨、玩具模型 |
| Sinaran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $120.5K | 非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱 |
| Sinaran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $105.7K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Taiwan Shiseido Co., Ltd. | 越南 | 24 | $32.1K | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 568)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他涂布纸 | HARDVOGUE PACKAGING MATERIAL (HANGZHOU) CO.,LTD | 中国 | $184 |
| 2026-04-28 | 其他机器刀具 | ROTARY TECHNOLOGY (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-28 | 其他涂布纸 | HARDVOGUE PACKAGING MATERIAL (HANGZHOU) CO.,LTD | 中国 | $166 |
| 2026-04-28 | 其他涂布纸 | HARDVOGUE PACKAGING MATERIAL (HANGZHOU) CO.,LTD | 中国 | $166 |
| 2026-04-28 | 其他涂布纸 | HARDVOGUE PACKAGING MATERIAL (HANGZHOU) CO.,LTD | 中国 | $184 |
| 2026-04-28 | 其他机器刀具 | ROTARY TECHNOLOGY (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-23 | 其他机器刀具 | ROTOMETRICS (SE ASIA) CO., LTD. | 泰国 | $95 |
| 2026-04-23 | 非黑印刷油墨 | PRISMATIC INKS PTY LTD | 澳大利亚 | $2.8K |
| 2026-04-23 | 其他机器刀具 | ROTOMETRICS (SE ASIA) CO., LTD. | 泰国 | $95 |
| 2026-04-23 | 其他机器刀具 | ROTOMETRICS (SE ASIA) CO., LTD. | 泰国 | $106 |
出口(共 1,425)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | INSTANTA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | INSTANTA VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | INSTANTA VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | INSTANTA VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | INSTANTA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | INSTANTA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | INSTANTA VIETNAM CO LTD | 越南 | $471 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | INSTANTA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | INSTANTA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | INSTANTA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |