Hoang Ha Label Printing & Packing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,425 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH IN NHãN BAO Bì HOàNG Hà

568
进口笔数
1,425
出口笔数
$3.37M
进口金额
$532.86M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
77
供应商数
52
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $972.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.6K · 3 笔出口 $19.7K · 6 笔2023-09进口 $29.0K · 11 笔出口 $165.9K · 22 笔2023-10进口 $972.5K · 21 笔出口 $183.3K · 32 笔2023-11进口 $556.1K · 16 笔出口 $153.0K · 33 笔2023-12进口 $72.4K · 13 笔出口 $165.2K · 29 笔2024-01进口 $34.1K · 11 笔出口 $45.3K · 19 笔2024-02进口 $3.5K · 7 笔出口 $75.0K · 21 笔2024-03进口 $115.8K · 10 笔出口 $214.4K · 32 笔2024-04进口 $5.4K · 8 笔出口 $88.2K · 25 笔2024-05进口 $89.2K · 24 笔出口 $167.1K · 35 笔2024-06进口 $21.3K · 13 笔出口 $128.1K · 37 笔2024-07进口 $17.8K · 17 笔出口 $94.6K · 35 笔2024-08进口 $51.8K · 15 笔出口 $119.8K · 37 笔2024-09进口 $40.1K · 13 笔出口 $138.6K · 23 笔2024-10进口 $87.7K · 25 笔出口 $221.8K · 42 笔2024-11进口 $75.4K · 17 笔出口 $182.2K · 47 笔2024-12进口 $27.6K · 16 笔出口 $179.5K · 42 笔2025-01进口 $48.1K · 12 笔出口 $91.8K · 32 笔2025-02进口 $36.1K · 12 笔出口 $146.9K · 34 笔2025-03进口 $53.4K · 21 笔出口 $165.2K · 46 笔2025-04进口 $130.5K · 13 笔出口 $240.0K · 41 笔2025-05进口 $47.8K · 17 笔出口 $147.4K · 30 笔2025-06进口 $28.1K · 11 笔出口 $156.9K · 40 笔2025-07进口 $65.1K · 18 笔出口 $192.5K · 48 笔2025-08进口 $42.7K · 12 笔出口 $150.6K · 34 笔2025-09进口 $17.8K · 18 笔出口 $232.0K · 41 笔2025-10进口 $85.2K · 16 笔出口 $262.4K · 47 笔2025-11进口 $47.0K · 19 笔出口 $180.8K · 39 笔2025-12进口 $54.0K · 16 笔出口 $261.2K · 41 笔2026-01进口 $68.6K · 17 笔出口 $236.2K · 42 笔2026-02进口 $31.2K · 14 笔出口 $137.2K · 27 笔2026-03进口 $116.0K · 22 笔出口 $254.5K · 41 笔2026-04进口 $93.1K · 13 笔出口 $258.2K · 33 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.6K · 3 笔出口 $19.7K · 6 笔2023-09进口 $29.0K · 11 笔出口 $165.9K · 22 笔2023-10进口 $972.5K · 21 笔出口 $183.3K · 32 笔2023-11进口 $556.1K · 16 笔出口 $153.0K · 33 笔2023-12进口 $72.4K · 13 笔出口 $165.2K · 29 笔2024-01进口 $34.1K · 11 笔出口 $45.3K · 19 笔2024-02进口 $3.5K · 7 笔出口 $75.0K · 21 笔2024-03进口 $115.8K · 10 笔出口 $214.4K · 32 笔2024-04进口 $5.4K · 8 笔出口 $88.2K · 25 笔2024-05进口 $89.2K · 24 笔出口 $167.1K · 35 笔2024-06进口 $21.3K · 13 笔出口 $128.1K · 37 笔2024-07进口 $17.8K · 17 笔出口 $94.6K · 35 笔2024-08进口 $51.8K · 15 笔出口 $119.8K · 37 笔2024-09进口 $40.1K · 13 笔出口 $138.6K · 23 笔2024-10进口 $87.7K · 25 笔出口 $221.8K · 42 笔2024-11进口 $75.4K · 17 笔出口 $182.2K · 47 笔2024-12进口 $27.6K · 16 笔出口 $179.5K · 42 笔2025-01进口 $48.1K · 12 笔出口 $91.8K · 32 笔2025-02进口 $36.1K · 12 笔出口 $146.9K · 34 笔2025-03进口 $53.4K · 21 笔出口 $165.2K · 46 笔2025-04进口 $130.5K · 13 笔出口 $240.0K · 41 笔2025-05进口 $47.8K · 17 笔出口 $147.4K · 30 笔2025-06进口 $28.1K · 11 笔出口 $156.9K · 40 笔2025-07进口 $65.1K · 18 笔出口 $192.5K · 48 笔2025-08进口 $42.7K · 12 笔出口 $150.6K · 34 笔2025-09进口 $17.8K · 18 笔出口 $232.0K · 41 笔2025-10进口 $85.2K · 16 笔出口 $262.4K · 47 笔2025-11进口 $47.0K · 19 笔出口 $180.8K · 39 笔2025-12进口 $54.0K · 16 笔出口 $261.2K · 41 笔2026-01进口 $68.6K · 17 笔出口 $236.2K · 42 笔2026-02进口 $31.2K · 14 笔出口 $137.2K · 27 笔2026-03进口 $116.0K · 22 笔出口 $254.5K · 41 笔2026-04进口 $93.1K · 13 笔出口 $258.2K · 33 笔

工商档案

企业注册号0301435734
企查查编码QVNF6KM3BH
成立日期2007-07-27
联系地址Lô 24B Đường 19/5A Khu công nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH IN NHÃN BAO BÌ HOÀNG HÀ
企业英文名称HOANG HA LABEL PRINTING PACKING LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô C2/I, Đường 2E, Khu công nghiệp Vĩnh Lộc, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842838156217
邮箱vietnam@qlmgroup.com
传真+842838156362
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本252.6255亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844399其他印刷机零件
820890其他机器刀具
844391印刷机零件
481190其他涂布纸
370130大尺寸照相胶片
321519非黑印刷油墨
853949紫外线红外线灯
382499其他化学制剂
481141自粘纸板
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
482110印刷标签
481920非瓦楞折叠盒
392690其他塑料制品
491199其他印刷品
391910自粘塑料卷
391990自粘塑料片
482190未印刷标签
392329非乙烯塑料袋
392020聚丙烯塑料
490890非玻璃化转印纸

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国137$1.45M
以色列1$947.4K
德国27$330.8K
澳大利亚37$150.5K
泰国278$143.6K
新加坡14$63.3K
意大利19$62.6K
中国台湾2$54.0K
美国24$52.4K
瑞士3$47.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南652$476.61M
澳大利亚607$55.21M
柬埔寨52$429.1K
美国13$181.3K
泰国43$169.0K
印度2$101.8K
缅甸7$54.8K
中国台湾24$32.1K
中国7$17.7K
德国5$15.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 77)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
QLM Label Makers Pty Ltd澳大利亚24$1.10M其他机器刀具、自粘塑料卷
Bowie Industry Group Ltd.中国23$418.2K其他涂布纸、涂布印刷纸(>435×297mm)
XSYS Flexo (Thailand) Co., Ltd.日本18$324.4K大尺寸照相胶片、人造纤维无纺布
Fujian Nanwang New Material Technology Co., Ltd.中国10$147.8K自粘纸板、自拷贝纸
Rotometrics (SE Asia) Co., Ltd.泰国262$131.2K其他机器刀具、印刷机零件
Prismatic Inks Pty Ltd澳大利亚14$65.7K非黑印刷油墨、聚合物胶粘剂
Michelman Asia-Pacific Pte. Ltd.新加坡12$63.2K其他化学制剂、造纸染色剂
Rotary Technology International Ltd.中国44$37.5K印刷版及石印石、其他机器刀具
Rotary Technology (Guangzhou) Co., Ltd.中国15$28.6K印刷机零件、可互换金属模具
Press Systems Co., Ltd.泰国18$19.6K紫外线红外线灯、阀门龙头

下游采购商(共 52)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Instanta Vietnam Co., Ltd.越南378$475.45M瓦楞纸箱、模制纸浆
QLM Label Makers Pty Ltd澳大利亚586$2.39M印刷标签、其他塑料制品
QLM Label Makers (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨49$424.6K自粘塑料片、印刷标签
Shiseido Vietnam Inc.越南36$226.8K其他塑料包装制品、瓦楞纸箱
Milott Laboratories Co., Ltd.泰国38$145.0K非乙烯塑料袋、塑料容器
Naxis Vietnam Co., Ltd.越南78$130.5K印刷标签、机织标签
Modelleisenbahn Vietnam Co., Ltd.越南22$130.3K非黑印刷油墨、玩具模型
Sinaran Vietnam Co., Ltd.越南32$120.5K非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱
Sinaran Vietnam Co., Ltd.越南30$105.7K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Taiwan Shiseido Co., Ltd.越南24$32.1K其他塑料包装制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 568)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他涂布纸HARDVOGUE PACKAGING MATERIAL (HANGZHOU) CO.,LTD中国$184
2026-04-28其他机器刀具ROTARY TECHNOLOGY (GUANGZHOU) CO LTD中国$400
2026-04-28其他涂布纸HARDVOGUE PACKAGING MATERIAL (HANGZHOU) CO.,LTD中国$166
2026-04-28其他涂布纸HARDVOGUE PACKAGING MATERIAL (HANGZHOU) CO.,LTD中国$166
2026-04-28其他涂布纸HARDVOGUE PACKAGING MATERIAL (HANGZHOU) CO.,LTD中国$184
2026-04-28其他机器刀具ROTARY TECHNOLOGY (GUANGZHOU) CO LTD中国$400
2026-04-23其他机器刀具ROTOMETRICS (SE ASIA) CO., LTD.泰国$95
2026-04-23非黑印刷油墨PRISMATIC INKS PTY LTD澳大利亚$2.8K
2026-04-23其他机器刀具ROTOMETRICS (SE ASIA) CO., LTD.泰国$95
2026-04-23其他机器刀具ROTOMETRICS (SE ASIA) CO., LTD.泰国$106

出口(共 1,425)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28自粘塑料卷INSTANTA VIETNAM CO LTD越南$1.9K
2026-04-28自粘塑料卷INSTANTA VIETNAM CO LTD越南$3.7K
2026-04-28自粘塑料卷INSTANTA VIETNAM CO LTD越南$2.7K
2026-04-28自粘塑料卷INSTANTA VIETNAM CO LTD越南$3.7K
2026-04-28自粘塑料卷INSTANTA VIETNAM CO LTD越南$1.9K
2026-04-28自粘塑料卷INSTANTA VIETNAM CO LTD越南$1.9K
2026-04-28自粘塑料卷INSTANTA VIETNAM CO LTD越南$471
2026-04-28自粘塑料卷INSTANTA VIETNAM CO LTD越南$1.9K
2026-04-28自粘塑料卷INSTANTA VIETNAM CO LTD越南$1.2K
2026-04-28自粘塑料卷INSTANTA VIETNAM CO LTD越南$1.8K

相关企业 · 同类产品

Hoang Ha Label Printing & Packing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →