Sinaran Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,178 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH SINARAN Việt Nam

2,178
进口笔数
1,449
出口笔数
$33.97M
进口金额
$35.72M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-23
最近出口
145
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.61M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $202.7K · 19 笔出口 $451.9K · 22 笔2023-09进口 $643.0K · 40 笔出口 $893.8K · 37 笔2023-10进口 $692.6K · 53 笔出口 $706.7K · 40 笔2023-11进口 $820.4K · 53 笔出口 $788.1K · 34 笔2023-12进口 $726.5K · 46 笔出口 $902.2K · 33 笔2024-01进口 $557.2K · 43 笔出口 $621.4K · 36 笔2024-02进口 $703.4K · 49 笔出口 $666.8K · 31 笔2024-03进口 $649.9K · 71 笔出口 $802.4K · 38 笔2024-04进口 $859.8K · 53 笔出口 $1.07M · 38 笔2024-05进口 $766.9K · 59 笔出口 $901.4K · 41 笔2024-06进口 $630.3K · 59 笔出口 $757.1K · 35 笔2024-07进口 $690.4K · 60 笔出口 $497.7K · 23 笔2024-08进口 $577.8K · 63 笔出口 $1.17M · 47 笔2024-09进口 $718.6K · 40 笔出口 $1.16M · 39 笔2024-10进口 $1.61M · 69 笔出口 $726.4K · 36 笔2024-11进口 $1.03M · 60 笔出口 $812.6K · 35 笔2024-12进口 $1.13M · 49 笔出口 $664.4K · 19 笔2025-01进口 $1.09M · 55 笔出口 $776.2K · 33 笔2025-02进口 $342.7K · 43 笔出口 $601.4K · 31 笔2025-03进口 $691.4K · 74 笔出口 $1.06M · 45 笔2025-04进口 $665.1K · 40 笔出口 $1.17M · 41 笔2025-05进口 $479.5K · 48 笔出口 $1.37M · 37 笔2025-06进口 $1.13M · 58 笔出口 $935.4K · 35 笔2025-07进口 $1.19M · 76 笔出口 $752.5K · 37 笔2025-08进口 $1.20M · 51 笔出口 $1.35M · 42 笔2025-09进口 $1.08M · 52 笔出口 $1.04M · 41 笔2025-10进口 $1.18M · 55 笔出口 $937.5K · 38 笔2025-11进口 $836.4K · 41 笔出口 $842.0K · 37 笔2025-12进口 $1.36M · 56 笔出口 $960.9K · 37 笔2026-01进口 $710.3K · 44 笔出口 $600.6K · 37 笔2026-02进口 $409.9K · 44 笔出口 $583.5K · 29 笔2026-03进口 $790.4K · 82 笔出口 $1.19M · 44 笔2026-04进口 $1.27M · 39 笔出口 $775.3K · 32 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $202.7K · 19 笔出口 $451.9K · 22 笔2023-09进口 $643.0K · 40 笔出口 $893.8K · 37 笔2023-10进口 $692.6K · 53 笔出口 $706.7K · 40 笔2023-11进口 $820.4K · 53 笔出口 $788.1K · 34 笔2023-12进口 $726.5K · 46 笔出口 $902.2K · 33 笔2024-01进口 $557.2K · 43 笔出口 $621.4K · 36 笔2024-02进口 $703.4K · 49 笔出口 $666.8K · 31 笔2024-03进口 $649.9K · 71 笔出口 $802.4K · 38 笔2024-04进口 $859.8K · 53 笔出口 $1.07M · 38 笔2024-05进口 $766.9K · 59 笔出口 $901.4K · 41 笔2024-06进口 $630.3K · 59 笔出口 $757.1K · 35 笔2024-07进口 $690.4K · 60 笔出口 $497.7K · 23 笔2024-08进口 $577.8K · 63 笔出口 $1.17M · 47 笔2024-09进口 $718.6K · 40 笔出口 $1.16M · 39 笔2024-10进口 $1.61M · 69 笔出口 $726.4K · 36 笔2024-11进口 $1.03M · 60 笔出口 $812.6K · 35 笔2024-12进口 $1.13M · 49 笔出口 $664.4K · 19 笔2025-01进口 $1.09M · 55 笔出口 $776.2K · 33 笔2025-02进口 $342.7K · 43 笔出口 $601.4K · 31 笔2025-03进口 $691.4K · 74 笔出口 $1.06M · 45 笔2025-04进口 $665.1K · 40 笔出口 $1.17M · 41 笔2025-05进口 $479.5K · 48 笔出口 $1.37M · 37 笔2025-06进口 $1.13M · 58 笔出口 $935.4K · 35 笔2025-07进口 $1.19M · 76 笔出口 $752.5K · 37 笔2025-08进口 $1.20M · 51 笔出口 $1.35M · 42 笔2025-09进口 $1.08M · 52 笔出口 $1.04M · 41 笔2025-10进口 $1.18M · 55 笔出口 $937.5K · 38 笔2025-11进口 $836.4K · 41 笔出口 $842.0K · 37 笔2025-12进口 $1.36M · 56 笔出口 $960.9K · 37 笔2026-01进口 $710.3K · 44 笔出口 $600.6K · 37 笔2026-02进口 $409.9K · 44 笔出口 $583.5K · 29 笔2026-03进口 $790.4K · 82 笔出口 $1.19M · 44 笔2026-04进口 $1.27M · 39 笔出口 $775.3K · 32 笔

工商档案

企业注册号0400100104
企查查编码QVNU2360CJ
成立日期1998-09-14
联系地址Lô 22-28, Đường số 5, Khu công nghiệp Đà Nẵng, Phường An Hải, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINARAN VIỆT NAM
企业英文名称SINARAN VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842363831639
邮箱sivico@sinaranvn.com
传真+842363831740
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,557.764亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481920非瓦楞折叠盒
481910瓦楞纸箱
482110印刷标签
490890非玻璃化转印纸
482390其他纸制品
271220低油石蜡
392119其他泡沫塑料
392390其他塑料包装制品
392690其他塑料制品
392329非乙烯塑料袋

出口

HS 编码产品
340600蜡烛
392321聚乙烯袋
392119其他泡沫塑料
392390其他塑料包装制品
960200雕刻材料及制品
330741燃烧类香料
441520木托盘
481920非瓦楞折叠盒
481910瓦楞纸箱
482370模制纸浆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本264$15.54M
越南1,531$7.68M
中国198$5.00M
马来西亚224$4.57M
印度尼西亚36$869.3K
德国50$91.4K
泰国18$82.1K
韩国7$42.4K
中国台湾10$33.3K
美国35$27.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1,388$33.76M
美国27$1.22M
越南31$653.5K
马来西亚12$86.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 145)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kameyama Co., Ltd.日本245$15.55M其他塑料包装制品、人造蜡
IOI Acidchem Sdn. Bhd.马来西亚59$2.27M其他羧酸衍生物、工业脂肪酸
H&R China (Fushun) Co., Ltd.中国67$2.25M低油石蜡、含油石蜡
Khatoco Packaging Printing Joint Stock Co.越南156$2.05M非瓦楞折叠盒、印刷标签
Konway Industries Sdn. Bhd.马来西亚93$819.0K非瓦楞折叠盒、塑料管
Dong A Joint Stock Company越南118$477.3K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Ojitex (Vietnam) Co., Ltd.越南58$167.0K瓦楞纸箱、其他纸制品
Kameyama Co., Ltd.越南72$103.2K蜡烛、燃烧类香料
Ngoc An Trading and Service Co., Ltd.越南121$80.9K瓦楞纸箱、其他纸制品
Danatre Co., Ltd.越南74$62.0K其他泡沫塑料、非乙烯塑料袋

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kameyama Co., Ltd.越南971$28.33M聚乙烯袋、其他塑料包装制品
Maruesu Co., Ltd.日本411$5.42M其他泡沫塑料、木托盘
CBC Group, Inc.美国25$1.18M塑料/纺织手提包、蜡烛
Maruesu Co., Ltd.越南9$333.4K蜡烛
Ashibe Kogyo Co., Ltd.日本6$244.8K蜡烛
Sinaran Manufacturing Sdn. Bhd.马来西亚12$86.4K燃烧类香料、药用植物
CBC Group Inc.美国2$35.3K其他木制品、簇绒地毯
Hoang Dang Trading and Production Co., Ltd.越南2$15.7K含油石蜡
Phuc Gia Khang Auto Co., Ltd.越南8$403其他纸废料、乙烯聚合物废料
Phuc Gia Khang Auto Co., Ltd.越南7$361其他纸废料、乙烯聚合物废料

近期贸易明细

进口(共 2,178)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他无机化合物CONG TY CO PHAN HUY LONG越南$69.3K
2026-04-28其他无机化合物CONG TY CO PHAN HUY LONG越南$69.3K
2026-04-27塑料包装箱CONG TY TNHH NAPACO VN越南$574
2026-04-27塑料包装箱CONG TY TNHH NAPACO VN越南$536
2026-04-27其他塑料包装制品CONG TY TNHH NAPACO VN越南$785
2026-04-27塑料包装箱CONG TY TNHH NAPACO VN越南$314
2026-04-27塑料包装箱CONG TY TNHH NAPACO VN越南$276
2026-04-27塑料包装箱CONG TY TNHH NAPACO VN越南$365
2026-04-27塑料包装箱CONG TY TNHH NAPACO VN越南$574
2026-04-27塑料包装箱CONG TY TNHH NAPACO VN越南$243

出口(共 1,449)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23蜡烛KAMEYAMA CO LTD日本$193.9K
2026-04-23燃烧类香料KAMEYAMA CO LTD日本$2.4K
2026-04-23蜡烛Maruesu Co., Ltd.日本$43.9K
2026-04-23燃烧类香料KAMEYAMA CO LTD日本$772
2026-04-23燃烧类香料KAMEYAMA CO LTD日本$4.2K
2026-04-23木托盘Maruesu Co., Ltd.日本$62
2026-04-22其他塑料包装制品KAMEYAMA CO LTD日本$4.6K
2026-04-22其他泡沫塑料Maruesu Co., Ltd.日本$32
2026-04-22模制纸浆KAMEYAMA CO LTD日本$79
2026-04-22聚乙烯袋KAMEYAMA CO LTD日本$138

相关企业 · 同类产品

Sinaran Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →