Danatre Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 179 笔 · 主营 其他泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Danatre
- 邮箱27
3
进口笔数
179
出口笔数
$12.1K
进口金额
$143.2K
出口金额
2024-11-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401496466 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8C706UY |
| 成立日期 | 2012-05-29 |
| 联系地址 | Thôn Hòa Khương Đông, Xã Hoà Nhơn, Huyện Hoà Vang, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DANATRE |
| 企业英文名称 | DANATRE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hoà Khương Đông, Xã Bà Nà, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Địa điểm sản xuất, gia công tại Thôn Thạch Nham Đông, Xã Hòa Nhơn, Huyện Hòa Vang, TP Đà Nẵng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +842363797145 |
| 邮箱 | danatre2012@gmail.com |
| 传真 | 02363797145 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842230 | 灌装封口机 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 481810 | 卫生纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $12.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 177 | $137.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangxi Nanzhu Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.1K | 包装机械、灌装封口机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinaran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 156 | $132.8K | 非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱 |
| Initation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $10.4K | ABS共聚物、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-30 | 灌装封口机 | Jiangxi Nanzhu Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $4.9K |
| 2024-07-10 | 聚丙烯塑料 | Jiangxi Nanzhu Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2024-04-02 | 灌装封口机 | Jiangxi Nanzhu Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $4.9K |
出口(共 179)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他泡沫塑料 | Sinaran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-07-31 | 其他泡沫塑料 | Sinaran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2026-07-31 | 非泡沫塑料片 | Sinaran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-07-31 | 非泡沫塑料片 | Sinaran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $25 |
| 2026-07-31 | 其他泡沫塑料 | Sinaran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $52 |
| 2026-07-31 | 其他泡沫塑料 | Sinaran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2026-07-31 | 其他泡沫塑料 | Sinaran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2026-07-31 | 非泡沫塑料片 | Sinaran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $44 |
| 2026-07-31 | 其他泡沫塑料 | Sinaran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $52 |
| 2026-07-31 | 非乙烯塑料袋 | Sinaran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1 |