Initation Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,374 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
1,684
进口笔数
2,374
出口笔数
$23.38M
进口金额
$29.98M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-08-24
最近出口
126
供应商数
60
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4000468268 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7SPK52T |
| 成立日期 | 2007-08-06 |
| 联系地址 | Lô 6, Khu công nghiệp Điện Nam - Điện Ngọc, Phường Điện Ngọc, Thị xã Điện Bàn, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INITATION VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM INITATION CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 6, Khu công nghiệp Điện Nam - Điện Ngọc, Phường Điện Bàn Đông, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842353947828 |
| 邮箱 | initationinf@gmail.com |
| 传真 | +842353947828 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 294.27亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390330 | ABS共聚物 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 848079 | 非注塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,232 | $13.31M |
| 中国 | 363 | $8.36M |
| 中国台湾 | 83 | $800.4K |
| 菲律宾 | 13 | $295.1K |
| 马来西亚 | 36 | $203.4K |
| 韩国 | 20 | $180.6K |
| 日本 | 3 | $123.2K |
| 捷克 | 4 | $31.2K |
| 泰国 | 21 | $26.8K |
| 墨西哥 | 9 | $21.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,711 | $17.12M |
| 美国 | 454 | $9.77M |
| 中国香港 | 114 | $1.76M |
| 捷克 | 9 | $166.2K |
| 奥地利 | 5 | $153.8K |
| 日本 | 21 | $114.3K |
| 德国 | 4 | $70.6K |
| 中国 | 15 | $48.1K |
| 加拿大 | 4 | $33.2K |
| 墨西哥 | 2 | $24.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 126)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Billion Max Vietnam Mfg Co., Ltd. | 越南 | 158 | $3.31M | 玩具模型、橡塑模具 |
| Vietbest Plastic Co., Ltd. | 越南 | 54 | $2.37M | 其他塑料制品、车身零件 |
| LU Industry Investment Trading Services Co., Ltd. | 越南 | 69 | $1.73M | 其他塑料制品、低密度聚乙烯 |
| Yushin Precision Ltd. | 中国 | 62 | $1.13M | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Thai Nguyen Trading and Services Co., Ltd. | 越南 | 53 | $928.4K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| THAI NGUYEN COMPANY LTD | 越南 | 54 | $919.3K | 氩气、二氧化碳 |
| Tchem Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 51 | $123.3K | 橡胶促进剂、聚甲醛 |
| HQ Vina Manufacturing & Trading Co., Ltd. | 越南 | 66 | $103.4K | 乙烯聚合物塑料、自粘塑料卷 |
| Fujidan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 51 | $64.8K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| KV-T Packaging Production & Service Trading Co., Ltd. | 越南 | 51 | $38.0K | 非瓦楞折叠盒、瓦楞纸板 |
下游采购商(共 60)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| O2COOL LLC | 美国 | 336 | $5.51M | 125W以下风扇、其他风扇 |
| Giga Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 385 | $5.05M | 其他塑料制品、可变电阻器 |
| Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | 193 | $3.14M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| STANDARD TRACK CO LTD | 中国香港 | 75 | $2.04M | 竹编篮筐、木竹餐具 |
| Vietbest Plastic Co., Ltd. | 越南 | 56 | $1.85M | 其他塑料制品、车身零件 |
| LU Industry Investment Trading Services Co., Ltd. | 越南 | 53 | $1.74M | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Billion Max Vietnam Mfg Co., Ltd. | 越南 | 496 | $1.64M | 玩具模型、瓦楞纸箱 |
| Sinaran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 99 | $305.7K | 非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱 |
| Tokyo Keiki Precision Technology Co., Ltd. | 越南 | 76 | $172.7K | 其他钢铁制品、阀门零件 |
| Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 59 | $113.7K | 其他塑料制品、磁铁及零件 |
近期贸易明细
进口(共 1,684)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 聚碳酸酯 | Yuanjing Advanced Materials (Vietnam) Technology Co., Ltd. | 越南 | $15.9K |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | LU Industry Investment Trading Services Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | GOHOKI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | $4.4K |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | LU Industry Investment Trading Services Co., Ltd. | 越南 | $504 |
| 2026-07-31 | 集成电路零件 | Herald Datanetics Ltd | 美国 | $720 |
| 2026-07-31 | 未印刷标签 | Zin Phat One Member Co., Ltd. | 越南 | $345 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Herald Datanetics Ltd | 中国 | $8 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | LU Industry Investment Trading Services Co., Ltd. | 越南 | $838 |
| 2026-07-31 | 聚碳酸酯 | Yuanjing Advanced Materials (Vietnam) Technology Co., Ltd. | 越南 | $10.7K |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Herald Datanetics Ltd | 中国 | $64 |
出口(共 2,374)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-24 | 测量仪器 | DIGI INTERNATIONAL | 美国 | $0 |
| 2026-08-09 | 测量仪器 | DIGI INTERNATIONAL | 美国 | $0 |
| 2026-08-02 | 测量仪器 | DIGI INTERNATIONAL | 美国 | $0 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Sinaran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.2K |
| 2026-07-31 | 玩具模型 | Billion Max Vietnam Mfg Co., Ltd. | 越南 | $33 |
| 2026-07-31 | 玩具模型 | Billion Max Vietnam Mfg Co., Ltd. | 越南 | $85 |
| 2026-07-31 | 玩具模型 | Billion Max Vietnam Mfg Co., Ltd. | 越南 | $87 |
| 2026-07-31 | 玩具模型 | Billion Max Vietnam Mfg Co., Ltd. | 越南 | $185 |
| 2026-07-31 | 玩具模型 | Billion Max Vietnam Mfg Co., Ltd. | 越南 | $102 |
| 2026-07-31 | 玩具模型 | Billion Max Vietnam Mfg Co., Ltd. | 越南 | $81 |