S Dragon Bac Giang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,286 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
921
进口笔数
2,286
出口笔数
$15.94M
进口金额
$24.81M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
88
供应商数
41
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400824189 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSSJA76D |
| 成立日期 | 2017-10-23 |
| 联系地址 | Lô CN - 07, Khu công nghiệp Vân Trung, Xã Vân Trung, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LINH KIỆN NHỰA S-DRAGON BẮC GIANG |
| 企业英文名称 | S-DRAGON BAC GIANG PLASTIC PARTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN - 07, Khu công nghiệp Vân Trung, Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842043685999 |
| 邮箱 | contact@sdragon.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,872.97亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 482190 | 未印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 392520 | 塑料建材 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 342 | $6.30M |
| 中国 | 413 | $4.59M |
| 日本 | 86 | $1.32M |
| 韩国 | 273 | $1.25M |
| 新西兰 | 54 | $933.4K |
| 中国台湾 | 24 | $842.2K |
| 泰国 | 97 | $329.3K |
| 阿联酋 | 13 | $127.0K |
| 美国 | 7 | $61.8K |
| 马来西亚 | 45 | $13.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,093 | $21.58M |
| 美国 | 98 | $2.90M |
| 中国香港 | 30 | $119.1K |
| 法国 | 3 | $113.7K |
| 日本 | 49 | $66.9K |
| 中国 | 9 | $17.5K |
| 英国 | 1 | $2.8K |
| 加拿大 | 2 | $950 |
| 菲律宾 | 1 | $264 |
贸易伙伴
上游供应商(共 88)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aureole Business Components & Devices Inc. | 越南 | 79 | $4.27M | 其他塑料制品、塑料配件 |
| VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 51 | $1.70M | 塑料家用制品、其他功能机器 |
| Nagase Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 93 | $1.10M | 聚碳酸酯、其他饱和聚酯 |
| Inabata Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 102 | $746.0K | 聚甲醛、聚碳酸酯 |
| Itochu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 72 | $674.7K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Zhuhai Ziya Precision Technology Co., Ltd. | 中国 | 56 | $429.2K | 静止变流器、其他塑纺箱盒 |
| KENT WARM VIET NAM Co., Ltd. | 越南 | 41 | $123.4K | 钢铁弹簧、其他钢弹簧 |
| Shanghai Shanjia Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 28 | $121.6K | 聚氨酯、其他粘合剂≤1kg |
| Longtech Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 53 | $47.4K | 其他钢铁制品、其他钢弹簧 |
| Gaoqi Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 48 | $15.5K | 自粘塑料片、印刷标签 |
下游采购商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 356 | $4.81M | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Cong Ty TNHH Fujifilm Manufacturing Haiphong | 越南 | 908 | $4.53M | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Aureole Business Components & Devices Inc. | 越南 | 129 | $3.94M | 丙烯共聚物、其他塑料制品 |
| VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 58 | $2.25M | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Ziya Systems Corp. | 美国 | 81 | $2.17M | 其他吸尘器、其他塑料制品 |
| Funing Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 196 | $2.02M | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Fujifilm Procurement Hong Kong Ltd. | 中国 | 132 | $1.88M | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 169 | $478.5K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | 56 | $433.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Suga International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 66 | $265.3K | 其他塑料制品、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 921)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 聚碳酸酯 | Chant Vietnam Co., Ltd. | 中国 | $8.4K |
| 2026-06-29 | 传动轴及曲柄 | Longtech Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $340 |
| 2026-06-29 | 聚碳酸酯 | Chant Vietnam Co., Ltd. | 中国 | $6.2K |
| 2026-06-29 | 聚碳酸酯 | Chant Vietnam Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2026-06-27 | 其他钢铁制品 | BConduct HK Ltd. | 中国 | $17.0K |
| 2026-06-24 | 非注塑模具 | Aureole Business Components & Devices Inc. | 越南 | $27.6K |
| 2026-06-23 | ABS共聚物 | Itochu Vietnam Co., Ltd. | 中国 | $336 |
| 2026-06-23 | 非注塑模具 | Aureole Business Components & Devices Inc. | 越南 | $27.6K |
| 2026-06-22 | 聚丙烯聚合物 | SIK Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $119 |
| 2026-06-22 | 聚丙烯聚合物 | SIK Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $119 |
出口(共 2,286)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Cong Ty TNHH Fujifilm Manufacturing Haiphong | 越南 | $2.5K |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Cong Ty TNHH Fujifilm Manufacturing Haiphong | 越南 | $149 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Cong Ty TNHH Fujifilm Manufacturing Haiphong | 越南 | $127 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Cong Ty TNHH Fujifilm Manufacturing Haiphong | 越南 | $304 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Cong Ty TNHH Fujifilm Manufacturing Haiphong | 越南 | $107 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Cong Ty TNHH Fujifilm Manufacturing Haiphong | 越南 | $1.5K |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Cong Ty TNHH Fujifilm Manufacturing Haiphong | 越南 | $796 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Cong Ty TNHH Fujifilm Manufacturing Haiphong | 越南 | $61 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Cong Ty TNHH Fujifilm Manufacturing Haiphong | 越南 | $284 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Cong Ty TNHH Fujifilm Manufacturing Haiphong | 越南 | $252 |