S Dragon Bac Giang Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,286 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

921
进口笔数
2,286
出口笔数
$15.94M
进口金额
$24.81M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
88
供应商数
41
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.39M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $78.3K · 7 笔出口 $178.9K · 16 笔2023-10进口 $198.5K · 32 笔出口 $640.0K · 47 笔2023-11进口 $150.4K · 12 笔出口 $348.0K · 42 笔2023-12进口 $208.1K · 23 笔出口 $748.2K · 35 笔2024-01进口 $527.0K · 19 笔出口 $280.8K · 42 笔2024-02进口 $119.6K · 12 笔出口 $309.9K · 30 笔2024-03进口 $116.8K · 25 笔出口 $317.3K · 34 笔2024-04进口 $548.2K · 16 笔出口 $537.7K · 38 笔2024-05进口 $258.2K · 22 笔出口 $401.9K · 37 笔2024-06进口 $659.5K · 13 笔出口 $986.9K · 49 笔2024-07进口 $281.6K · 28 笔出口 $425.4K · 45 笔2024-08进口 $1.07M · 23 笔出口 $744.0K · 60 笔2024-09进口 $1.03M · 20 笔出口 $384.0K · 53 笔2024-10进口 $790.6K · 22 笔出口 $982.8K · 51 笔2024-11进口 $199.5K · 19 笔出口 $662.0K · 73 笔2024-12进口 $313.8K · 31 笔出口 $652.9K · 67 笔2025-01进口 $189.2K · 16 笔出口 $805.5K · 64 笔2025-02进口 $126.2K · 17 笔出口 $586.6K · 69 笔2025-03进口 $260.2K · 18 笔出口 $597.6K · 57 笔2025-04进口 $1.08M · 29 笔出口 $844.4K · 74 笔2025-05进口 $303.3K · 24 笔出口 $878.3K · 75 笔2025-06进口 $139.8K · 18 笔出口 $549.4K · 60 笔2025-07进口 $245.4K · 18 笔出口 $718.1K · 57 笔2025-08进口 $324.7K · 26 笔出口 $553.5K · 66 笔2025-09进口 $285.3K · 25 笔出口 $704.5K · 88 笔2025-10进口 $366.9K · 27 笔出口 $644.8K · 105 笔2025-11进口 $177.9K · 17 笔出口 $620.1K · 112 笔2025-12进口 $316.2K · 30 笔出口 $1.10M · 125 笔2026-01进口 $1.24M · 32 笔出口 $693.9K · 112 笔2026-02进口 $286.4K · 21 笔出口 $399.0K · 55 笔2026-03进口 $219.8K · 18 笔出口 $522.5K · 53 笔2026-04进口 $329.8K · 19 笔出口 $1.39M · 37 笔2026-05进口 $897.8K · 30 笔出口 $671.8K · 59 笔2026-06进口 $388.8K · 41 笔出口 $581.3K · 51 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $78.3K · 7 笔出口 $178.9K · 16 笔2023-10进口 $198.5K · 32 笔出口 $640.0K · 47 笔2023-11进口 $150.4K · 12 笔出口 $348.0K · 42 笔2023-12进口 $208.1K · 23 笔出口 $748.2K · 35 笔2024-01进口 $527.0K · 19 笔出口 $280.8K · 42 笔2024-02进口 $119.6K · 12 笔出口 $309.9K · 30 笔2024-03进口 $116.8K · 25 笔出口 $317.3K · 34 笔2024-04进口 $548.2K · 16 笔出口 $537.7K · 38 笔2024-05进口 $258.2K · 22 笔出口 $401.9K · 37 笔2024-06进口 $659.5K · 13 笔出口 $986.9K · 49 笔2024-07进口 $281.6K · 28 笔出口 $425.4K · 45 笔2024-08进口 $1.07M · 23 笔出口 $744.0K · 60 笔2024-09进口 $1.03M · 20 笔出口 $384.0K · 53 笔2024-10进口 $790.6K · 22 笔出口 $982.8K · 51 笔2024-11进口 $199.5K · 19 笔出口 $662.0K · 73 笔2024-12进口 $313.8K · 31 笔出口 $652.9K · 67 笔2025-01进口 $189.2K · 16 笔出口 $805.5K · 64 笔2025-02进口 $126.2K · 17 笔出口 $586.6K · 69 笔2025-03进口 $260.2K · 18 笔出口 $597.6K · 57 笔2025-04进口 $1.08M · 29 笔出口 $844.4K · 74 笔2025-05进口 $303.3K · 24 笔出口 $878.3K · 75 笔2025-06进口 $139.8K · 18 笔出口 $549.4K · 60 笔2025-07进口 $245.4K · 18 笔出口 $718.1K · 57 笔2025-08进口 $324.7K · 26 笔出口 $553.5K · 66 笔2025-09进口 $285.3K · 25 笔出口 $704.5K · 88 笔2025-10进口 $366.9K · 27 笔出口 $644.8K · 105 笔2025-11进口 $177.9K · 17 笔出口 $620.1K · 112 笔2025-12进口 $316.2K · 30 笔出口 $1.10M · 125 笔2026-01进口 $1.24M · 32 笔出口 $693.9K · 112 笔2026-02进口 $286.4K · 21 笔出口 $399.0K · 55 笔2026-03进口 $219.8K · 18 笔出口 $522.5K · 53 笔2026-04进口 $329.8K · 19 笔出口 $1.39M · 37 笔2026-05进口 $897.8K · 30 笔出口 $671.8K · 59 笔2026-06进口 $388.8K · 41 笔出口 $581.3K · 51 笔

工商档案

企业注册号2400824189
企查查编码QVNSSJA76D
成立日期2017-10-23
联系地址Lô CN - 07, Khu công nghiệp Vân Trung, Xã Vân Trung, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LINH KIỆN NHỰA S-DRAGON BẮC GIANG
企业英文名称S-DRAGON BAC GIANG PLASTIC PARTS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô CN - 07, Khu công nghiệp Vân Trung, Phường Nếnh, Bắc Ninh
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842043685999
邮箱contact@sdragon.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,872.97亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390740聚碳酸酯
390330ABS共聚物
390210聚丙烯聚合物
392690其他塑料制品
848310传动轴及曲柄
390319其他苯乙烯聚合物
732690其他钢铁制品
392329非乙烯塑料袋
390710聚甲醛
482190未印刷标签

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
844399其他印刷机零件
850819其他吸尘器
392329非乙烯塑料袋
848071橡塑模具
481910瓦楞纸箱
732690其他钢铁制品
848079非注塑模具
392520塑料建材
901910治疗按摩器具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南342$6.30M
中国413$4.59M
日本86$1.32M
韩国273$1.25M
新西兰54$933.4K
中国台湾24$842.2K
泰国97$329.3K
阿联酋13$127.0K
美国7$61.8K
马来西亚45$13.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,093$21.58M
美国98$2.90M
中国香港30$119.1K
法国3$113.7K
日本49$66.9K
中国9$17.5K
英国1$2.8K
加拿大2$950
菲律宾1$264

贸易伙伴

上游供应商(共 88)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aureole Business Components & Devices Inc.越南79$4.27M其他塑料制品、塑料配件
VS Industry Vietnam Joint Stock Company越南51$1.70M塑料家用制品、其他功能机器
Nagase Vietnam Co., Ltd.越南93$1.10M聚碳酸酯、其他饱和聚酯
Inabata Vietnam Co., Ltd.越南102$746.0K聚甲醛、聚碳酸酯
Itochu Vietnam Co., Ltd.越南72$674.7K聚碳酸酯、ABS共聚物
Zhuhai Ziya Precision Technology Co., Ltd.中国56$429.2K静止变流器、其他塑纺箱盒
KENT WARM VIET NAM Co., Ltd.越南41$123.4K钢铁弹簧、其他钢弹簧
Shanghai Shanjia Machinery Equipment Co., Ltd.中国28$121.6K聚氨酯、其他粘合剂≤1kg
Longtech Precision Vietnam Co., Ltd.越南53$47.4K其他钢铁制品、其他钢弹簧
Gaoqi Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南48$15.5K自粘塑料片、印刷标签

下游采购商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd.越南356$4.81M其他塑料制品、其他印刷机零件
Cong Ty TNHH Fujifilm Manufacturing Haiphong越南908$4.53M其他塑料制品、其他印刷机零件
Aureole Business Components & Devices Inc.越南129$3.94M丙烯共聚物、其他塑料制品
VS Industry Vietnam Joint Stock Company越南58$2.25M聚碳酸酯、ABS共聚物
Ziya Systems Corp.美国81$2.17M其他吸尘器、其他塑料制品
Funing Precision Component Co., Ltd.越南196$2.02M其他塑料制品、其他电子IC
Fujifilm Procurement Hong Kong Ltd.中国132$1.88M其他印刷机零件、其他塑料制品
Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南169$478.5K其他塑料制品、其他印刷机零件
Luxshare ICT (Vietnam) Ltd.越南56$433.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Suga International (Vietnam) Co., Ltd.越南66$265.3K其他塑料制品、其他电子IC

近期贸易明细

进口(共 921)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29聚碳酸酯Chant Vietnam Co., Ltd.中国$8.4K
2026-06-29传动轴及曲柄Longtech Precision Vietnam Co., Ltd.越南$340
2026-06-29聚碳酸酯Chant Vietnam Co., Ltd.中国$6.2K
2026-06-29聚碳酸酯Chant Vietnam Co., Ltd.中国$3.6K
2026-06-27其他钢铁制品BConduct HK Ltd.中国$17.0K
2026-06-24非注塑模具Aureole Business Components & Devices Inc.越南$27.6K
2026-06-23ABS共聚物Itochu Vietnam Co., Ltd.中国$336
2026-06-23非注塑模具Aureole Business Components & Devices Inc.越南$27.6K
2026-06-22聚丙烯聚合物SIK Vietnam Co., Ltd.越南$119
2026-06-22聚丙烯聚合物SIK Vietnam Co., Ltd.越南$119

出口(共 2,286)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他塑料制品Cong Ty TNHH Fujifilm Manufacturing Haiphong越南$2.5K
2026-06-30其他塑料制品Cong Ty TNHH Fujifilm Manufacturing Haiphong越南$149
2026-06-30其他塑料制品Cong Ty TNHH Fujifilm Manufacturing Haiphong越南$127
2026-06-30其他塑料制品Cong Ty TNHH Fujifilm Manufacturing Haiphong越南$304
2026-06-30其他塑料制品Cong Ty TNHH Fujifilm Manufacturing Haiphong越南$107
2026-06-30其他塑料制品Cong Ty TNHH Fujifilm Manufacturing Haiphong越南$1.5K
2026-06-30其他塑料制品Cong Ty TNHH Fujifilm Manufacturing Haiphong越南$796
2026-06-30其他塑料制品Cong Ty TNHH Fujifilm Manufacturing Haiphong越南$61
2026-06-30其他塑料制品Cong Ty TNHH Fujifilm Manufacturing Haiphong越南$284
2026-06-30其他塑料制品Cong Ty TNHH Fujifilm Manufacturing Haiphong越南$252

相关企业 · 同类产品

S Dragon Bac Giang Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →