Orient Technical & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3,280 笔 · 主营 功能机器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Kỹ Thuật Phương Đông
2,858
进口笔数
3,280
出口笔数
$112.01M
进口金额
$94.22M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
47
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200585130 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8NTXWS3 |
| 成立日期 | 2004-05-25 |
| 联系地址 | Lô 5 cụm công nghiệp Quán Trữ, Phường Quán Trữ, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT PHƯƠNG ĐÔNG |
| 企业英文名称 | ORIENT TECHNICAL AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 5 cụm công nghiệp Quán Trữ, Phường Kiến An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842253678009 |
| 邮箱 | phuongdong@pdco.com.vn |
| 传真 | +842253678007 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 570亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760429 | 铝合金型材 |
| 760692 | 铝合金板材 |
| 722219 | 非圆不锈钢棒材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 721491 | 矩形钢棒 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 730441 | 不锈钢冷拔管 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847990 | 功能机器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 841891 | 制冷设备零件 |
| 760692 | 铝合金板材 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 845090 | 洗衣机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1,248 | $69.41M |
| 越南 | 1,109 | $15.95M |
| 韩国 | 595 | $15.59M |
| 中国 | 274 | $10.52M |
| 中国台湾 | 12 | $276.5K |
| 泰国 | 9 | $127.4K |
| 波兰 | 1 | $116.0K |
| 马来西亚 | 5 | $14.4K |
| 印度 | 1 | $10 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3,217 | $93.44M |
| 法国 | 39 | $667.8K |
| 印度 | 7 | $41.9K |
| 美国 | 9 | $40.5K |
| 德国 | 1 | $12.9K |
| 韩国 | 7 | $8.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rorze Robotech Co., Ltd. | 越南 | 1,175 | $58.82M | 工业机器人、功能机器零件 |
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 270 | $25.58M | 冷藏冷冻组合机、大型洗衣机 |
| LG Chem, Ltd. | 韩国 | 158 | $3.80M | ABS共聚物、初级形态聚氯乙烯 |
| Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd. | 越南 | 162 | $3.77M | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| INEOS Styrolution Korea Ltd. | 韩国 | 74 | $2.59M | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| YJ Interwide Co., Inc. | 韩国 | 109 | $1.65M | 丙烯共聚物、聚丙烯聚合物 |
| Hanmiflexible Vina Co., Ltd. | 越南 | 118 | $829.6K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| Atarih Precision Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 119 | $184.1K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 75 | $181.3K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| CCL Design Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 113 | $77.5K | 印刷标签、自粘塑料片 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rorze Robotech Co., Ltd. | 越南 | 2,360 | $51.69M | 其他钢铁制品、功能机器零件 |
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 448 | $23.92M | 处理器及控制器、其他电感器 |
| Phuong Dong Trading & Technical Co., Ltd. | 越南 | 63 | $9.65M | 吸尘器零件、其他塑料制品 |
| SVP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 144 | $7.66M | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
| Ciel et Terre International | 法国 | 39 | $667.8K | 浮动结构、铝合金型材 |
| Hanmiflexible Vina Co., Ltd. | 越南 | 57 | $120.2K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| Tesa Site Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 26 | $68.1K | 其他丙烯酸聚合物、聚合物胶粘剂 |
| Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $48.6K | 印刷电路、多层陶瓷电容 |
| Kyunghung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $27.5K | 聚丙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物 |
| Dongjin Techwin Vina Co., Ltd. | 越南 | 22 | $16.3K | 其他塑料制品、ABS共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 2,858)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非螺纹垫圈 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 日本 | $2 |
| 2026-04-27 | 螺纹螺母 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 日本 | $104 |
| 2026-04-27 | 非圆不锈钢棒材 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 日本 | $17 |
| 2026-04-27 | 铝合金板材 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 日本 | $11.8K |
| 2026-04-27 | 铝合金板材 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 其他螺纹紧固件 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 日本 | $10 |
| 2026-04-27 | 非圆不锈钢棒材 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 日本 | $12 |
| 2026-04-27 | 非圆不锈钢棒材 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 日本 | $10 |
| 2026-04-27 | 非圆不锈钢棒材 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 日本 | $90 |
| 2026-04-27 | 非圆不锈钢棒材 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 日本 | $90 |
出口(共 3,280)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $83 |
| 2026-04-27 | 功能机器零件 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $126 |
| 2026-04-27 | 功能机器零件 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $39 |
| 2026-04-27 | 功能机器零件 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-27 | 功能机器零件 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-27 | 功能机器零件 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $708 |
| 2026-04-27 | 功能机器零件 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $454 |
| 2026-04-27 | 功能机器零件 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $303 |