Orient Technical & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 3,280 笔 · 主营 功能机器零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Kỹ Thuật Phương Đông

2,858
进口笔数
3,280
出口笔数
$112.01M
进口金额
$94.22M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
47
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.31M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $553.4K · 29 笔出口 $633.5K · 32 笔2023-09进口 $3.21M · 87 笔出口 $1.54M · 63 笔2023-10进口 $2.39M · 84 笔出口 $1.99M · 71 笔2023-11进口 $2.72M · 79 笔出口 $1.77M · 72 笔2023-12进口 $3.95M · 84 笔出口 $1.47M · 58 笔2024-01进口 $3.06M · 60 笔出口 $6.31M · 110 笔2024-02进口 $6.09M · 112 笔出口 $2.41M · 92 笔2024-03进口 $2.26M · 77 笔出口 $2.34M · 98 笔2024-04进口 $1.77M · 64 笔出口 $1.88M · 69 笔2024-05进口 $2.60M · 64 笔出口 $2.34M · 81 笔2024-06进口 $2.19M · 68 笔出口 $2.10M · 89 笔2024-07进口 $4.16M · 89 笔出口 $4.70M · 101 笔2024-08进口 $2.49M · 76 笔出口 $2.31M · 93 笔2024-09进口 $2.67M · 66 笔出口 $2.24M · 76 笔2024-10进口 $4.52M · 94 笔出口 $1.92M · 66 笔2024-11进口 $2.09M · 66 笔出口 $2.40M · 97 笔2024-12进口 $2.54M · 76 笔出口 $2.58M · 90 笔2025-01进口 $4.43M · 68 笔出口 $4.52M · 86 笔2025-02进口 $1.82M · 65 笔出口 $2.59M · 84 笔2025-03进口 $3.39M · 86 笔出口 $3.38M · 106 笔2025-04进口 $2.21M · 67 笔出口 $2.47M · 102 笔2025-05进口 $3.01M · 63 笔出口 $2.75M · 90 笔2025-06进口 $2.69M · 59 笔出口 $2.23M · 90 笔2025-07进口 $2.75M · 67 笔出口 $2.56M · 104 笔2025-08进口 $2.24M · 76 笔出口 $2.55M · 87 笔2025-09进口 $3.43M · 73 笔出口 $2.34M · 89 笔2025-10进口 $3.07M · 80 笔出口 $2.44M · 100 笔2025-11进口 $2.55M · 74 笔出口 $1.98M · 77 笔2025-12进口 $2.83M · 75 笔出口 $2.37M · 99 笔2026-01进口 $5.04M · 66 笔出口 $4.86M · 113 笔2026-02进口 $2.20M · 64 笔出口 $2.17M · 89 笔2026-03进口 $3.12M · 86 笔出口 $3.04M · 126 笔2026-04进口 $3.48M · 69 笔出口 $3.10M · 109 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $553.4K · 29 笔出口 $633.5K · 32 笔2023-09进口 $3.21M · 87 笔出口 $1.54M · 63 笔2023-10进口 $2.39M · 84 笔出口 $1.99M · 71 笔2023-11进口 $2.72M · 79 笔出口 $1.77M · 72 笔2023-12进口 $3.95M · 84 笔出口 $1.47M · 58 笔2024-01进口 $3.06M · 60 笔出口 $6.31M · 110 笔2024-02进口 $6.09M · 112 笔出口 $2.41M · 92 笔2024-03进口 $2.26M · 77 笔出口 $2.34M · 98 笔2024-04进口 $1.77M · 64 笔出口 $1.88M · 69 笔2024-05进口 $2.60M · 64 笔出口 $2.34M · 81 笔2024-06进口 $2.19M · 68 笔出口 $2.10M · 89 笔2024-07进口 $4.16M · 89 笔出口 $4.70M · 101 笔2024-08进口 $2.49M · 76 笔出口 $2.31M · 93 笔2024-09进口 $2.67M · 66 笔出口 $2.24M · 76 笔2024-10进口 $4.52M · 94 笔出口 $1.92M · 66 笔2024-11进口 $2.09M · 66 笔出口 $2.40M · 97 笔2024-12进口 $2.54M · 76 笔出口 $2.58M · 90 笔2025-01进口 $4.43M · 68 笔出口 $4.52M · 86 笔2025-02进口 $1.82M · 65 笔出口 $2.59M · 84 笔2025-03进口 $3.39M · 86 笔出口 $3.38M · 106 笔2025-04进口 $2.21M · 67 笔出口 $2.47M · 102 笔2025-05进口 $3.01M · 63 笔出口 $2.75M · 90 笔2025-06进口 $2.69M · 59 笔出口 $2.23M · 90 笔2025-07进口 $2.75M · 67 笔出口 $2.56M · 104 笔2025-08进口 $2.24M · 76 笔出口 $2.55M · 87 笔2025-09进口 $3.43M · 73 笔出口 $2.34M · 89 笔2025-10进口 $3.07M · 80 笔出口 $2.44M · 100 笔2025-11进口 $2.55M · 74 笔出口 $1.98M · 77 笔2025-12进口 $2.83M · 75 笔出口 $2.37M · 99 笔2026-01进口 $5.04M · 66 笔出口 $4.86M · 113 笔2026-02进口 $2.20M · 64 笔出口 $2.17M · 89 笔2026-03进口 $3.12M · 86 笔出口 $3.04M · 126 笔2026-04进口 $3.48M · 69 笔出口 $3.10M · 109 笔

工商档案

企业注册号0200585130
企查查编码QVN8NTXWS3
成立日期2004-05-25
联系地址Lô 5 cụm công nghiệp Quán Trữ, Phường Quán Trữ, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT PHƯƠNG ĐÔNG
企业英文名称ORIENT TECHNICAL AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 5 cụm công nghiệp Quán Trữ, Phường Kiến An, TP Hải Phòng
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842253678009
邮箱phuongdong@pdco.com.vn
传真+842253678007
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本570亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760429铝合金型材
760692铝合金板材
722219非圆不锈钢棒材
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
390319其他苯乙烯聚合物
721491矩形钢棒
850870吸尘器零件
730441不锈钢冷拔管
391990自粘塑料片

出口

HS 编码产品
847990功能机器零件
392690其他塑料制品
850870吸尘器零件
845290其他缝纫机零件
841891制冷设备零件
760692铝合金板材
841899制冷设备零件
760429铝合金型材
842199过滤净化器零件
845090洗衣机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1,248$69.41M
越南1,109$15.95M
韩国595$15.59M
中国274$10.52M
中国台湾12$276.5K
泰国9$127.4K
波兰1$116.0K
马来西亚5$14.4K
印度1$10

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3,217$93.44M
法国39$667.8K
印度7$41.9K
美国9$40.5K
德国1$12.9K
韩国7$8.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rorze Robotech Co., Ltd.越南1,175$58.82M工业机器人、功能机器零件
LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南270$25.58M冷藏冷冻组合机、大型洗衣机
LG Chem, Ltd.韩国158$3.80MABS共聚物、初级形态聚氯乙烯
Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd.越南162$3.77MABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
INEOS Styrolution Korea Ltd.韩国74$2.59MABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
YJ Interwide Co., Inc.韩国109$1.65M丙烯共聚物、聚丙烯聚合物
Hanmiflexible Vina Co., Ltd.越南118$829.6K其他塑料制品、吸尘器零件
Atarih Precision Co., Ltd. (Vietnam)越南119$184.1K自粘塑料片、其他塑料制品
Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南75$181.3K自粘塑料片、其他塑料制品
CCL Design Vietnam Co., Ltd.越南113$77.5K印刷标签、自粘塑料片

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rorze Robotech Co., Ltd.越南2,360$51.69M其他钢铁制品、功能机器零件
LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南448$23.92M处理器及控制器、其他电感器
Phuong Dong Trading & Technical Co., Ltd.越南63$9.65M吸尘器零件、其他塑料制品
SVP Vietnam Co., Ltd.越南144$7.66M其他缝纫机零件、其他塑料制品
Ciel et Terre International法国39$667.8K浮动结构、铝合金型材
Hanmiflexible Vina Co., Ltd.越南57$120.2K其他塑料制品、吸尘器零件
Tesa Site Haiphong Co., Ltd.越南26$68.1K其他丙烯酸聚合物、聚合物胶粘剂
Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南25$48.6K印刷电路、多层陶瓷电容
Kyunghung Vietnam Co., Ltd.越南38$27.5K聚丙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物
Dongjin Techwin Vina Co., Ltd.越南22$16.3K其他塑料制品、ABS共聚物

近期贸易明细

进口(共 2,858)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27非螺纹垫圈RORZE ROBOTECH CO LTD日本$2
2026-04-27螺纹螺母RORZE ROBOTECH CO LTD日本$104
2026-04-27非圆不锈钢棒材RORZE ROBOTECH CO LTD日本$17
2026-04-27铝合金板材RORZE ROBOTECH CO LTD日本$11.8K
2026-04-27铝合金板材RORZE ROBOTECH CO LTD日本$2.0K
2026-04-27其他螺纹紧固件RORZE ROBOTECH CO LTD日本$10
2026-04-27非圆不锈钢棒材RORZE ROBOTECH CO LTD日本$12
2026-04-27非圆不锈钢棒材RORZE ROBOTECH CO LTD日本$10
2026-04-27非圆不锈钢棒材RORZE ROBOTECH CO LTD日本$90
2026-04-27非圆不锈钢棒材RORZE ROBOTECH CO LTD日本$90

出口(共 3,280)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28贱金属配件LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD越南$1.1K
2026-04-28贱金属配件LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD越南$1.2K
2026-04-28其他塑料制品LG ELECTRONICS VIETNAM HAI PHONG CO LTD越南$83
2026-04-27功能机器零件RORZE ROBOTECH CO LTD越南$126
2026-04-27功能机器零件RORZE ROBOTECH CO LTD越南$39
2026-04-27功能机器零件RORZE ROBOTECH CO LTD越南$19
2026-04-27功能机器零件RORZE ROBOTECH CO LTD越南$17
2026-04-27功能机器零件RORZE ROBOTECH CO LTD越南$708
2026-04-27功能机器零件RORZE ROBOTECH CO LTD越南$454
2026-04-27功能机器零件RORZE ROBOTECH CO LTD越南$303

相关企业 · 同类产品

Orient Technical & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →