Orient Technical & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3,606 笔 · 主营 功能机器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Kỹ Thuật Phương Đông
3,097
进口笔数
3,606
出口笔数
$122.31M
进口金额
$104.33M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
48
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200585130 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8NTXWS3 |
| 成立日期 | 2004-05-25 |
| 联系地址 | Lô 5 cụm công nghiệp Quán Trữ, Phường Quán Trữ, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT PHƯƠNG ĐÔNG |
| 企业英文名称 | ORIENT TECHNICAL AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 5 cụm công nghiệp Quán Trữ, Phường Kiến An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842253678009 |
| 邮箱 | phuongdong@pdco.com.vn |
| 传真 | +842253678007 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 570亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760429 | 铝合金型材 |
| 760692 | 铝合金板材 |
| 722219 | 非圆不锈钢棒材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 721491 | 矩形钢棒 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 730441 | 不锈钢冷拔管 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847990 | 功能机器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 841891 | 制冷设备零件 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 760692 | 铝合金板材 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 845090 | 洗衣机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1,341 | $75.25M |
| 越南 | 1,207 | $18.01M |
| 韩国 | 657 | $17.09M |
| 中国 | 306 | $11.42M |
| 中国台湾 | 12 | $276.5K |
| 泰国 | 10 | $138.1K |
| 波兰 | 1 | $116.0K |
| 马来西亚 | 5 | $14.4K |
| 印度 | 1 | $10 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3,540 | $103.46M |
| 法国 | 42 | $758.7K |
| 印度 | 7 | $41.9K |
| 美国 | 9 | $40.5K |
| 德国 | 1 | $12.9K |
| 韩国 | 7 | $8.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rorze Robotech Co., Ltd. | 越南 | 1,276 | $65.35M | 工业机器人、功能机器零件 |
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 306 | $28.24M | 冷藏冷冻组合机、大型洗衣机 |
| Phuong Dong Trading & Technical Co., Ltd. | 越南 | 71 | $9.80M | 其他塑料制品、其他缝纫机零件 |
| Tiee Ing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 177 | $4.32M | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| LG Chem, Ltd. | 韩国 | 168 | $4.10M | ABS共聚物、初级形态聚氯乙烯 |
| Styrolution Korea Ltd. | 韩国 | 84 | $3.09M | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| YJ Interwide Co., Inc. | 韩国 | 124 | $1.81M | 丙烯共聚物、聚丙烯聚合物 |
| Hanmiflexible Vina Co., Ltd. | 越南 | 127 | $862.1K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 208 | $391.1K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| CCL Design Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 120 | $78.7K | 印刷标签、自粘塑料片 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rorze Robotech Co., Ltd. | 越南 | 2,577 | $57.08M | 其他钢铁制品、功能机器零件 |
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 505 | $27.22M | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| Phuong Dong Trading & Technical Co., Ltd. | 越南 | 63 | $9.65M | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| SVP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 170 | $8.93M | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
| Ciel et Terre International | 法国 | 42 | $758.7K | 浮动结构、铝合金型材 |
| Hanmiflexible Vina Co., Ltd. | 越南 | 58 | $120.8K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| Tesa Site Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 37 | $91.9K | 其他丙烯酸聚合物、聚合物胶粘剂 |
| Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $65.8K | 印刷电路、多层陶瓷电容 |
| Kyoungsung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $31.8K | 聚丙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物 |
| Dongjin Techwin Vina Co., Ltd. | 越南 | 25 | $16.6K | 其他塑料制品、ABS共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 3,097)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 带接头绝缘电线 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $376 |
| 2026-07-31 | 带接头绝缘电线 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $890 |
| 2026-07-31 | 可变电阻器 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $30 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-07-30 | 铝合金板材 | Rorze Robotech Co., Ltd. | 日本 | $410 |
| 2026-07-30 | 其他螺纹紧固件 | Rorze Robotech Co., Ltd. | 日本 | $9 |
| 2026-07-30 | 铝合金型材 | Rorze Robotech Co., Ltd. | 日本 | $123 |
| 2026-07-30 | 功能机器零件 | Rorze Robotech Co., Ltd. | 日本 | $360 |
| 2026-07-30 | 铝合金型材 | Rorze Robotech Co., Ltd. | 日本 | $104 |
| 2026-07-30 | 功能机器零件 | Rorze Robotech Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
出口(共 3,606)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 功能机器零件 | Rorze Robotech Co., Ltd. | 越南 | $5.1K |
| 2026-07-31 | 功能机器零件 | Rorze Robotech Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $269 |
| 2026-07-31 | 功能机器零件 | Rorze Robotech Co., Ltd. | 越南 | $12 |
| 2026-07-31 | 功能机器零件 | Rorze Robotech Co., Ltd. | 越南 | $77 |
| 2026-07-31 | 功能机器零件 | Rorze Robotech Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-07-31 | 功能机器零件 | Rorze Robotech Co., Ltd. | 越南 | $51 |
| 2026-07-31 | 功能机器零件 | Rorze Robotech Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-07-31 | 功能机器零件 | Rorze Robotech Co., Ltd. | 越南 | $90 |
| 2026-07-31 | 功能机器零件 | Rorze Robotech Co., Ltd. | 越南 | $89 |