Kumkang Kind Vietnam Co., Ltd. Nhon Trach Factory Branch
越南出口商 · 出口 396 笔 · 主营 矿物材料模具
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH NHà MáY NHơN TRạCH - CôNG TY TNHH KUMKANG KIND VIệT NAM
- 邮箱51
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
287
进口笔数
396
出口笔数
$68.48M
进口金额
$74.81M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-27
最近出口
16
供应商数
57
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310177335-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFW55GRF |
| 成立日期 | 2018-01-02 |
| 联系地址 | Đường Tôn Đức Thắng, Khu công nghiệp Nhơn Trạch I, Xã Phước Thiền, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH NHÀ MÁY NHƠN TRẠCH - CÔNG TY TNHH KUMKANG KIND VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NHONTRACH FACTORY BRANCH - KUMKANG KIND VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Đường Tôn Đức Thắng, Khu công nghiệp Nhơn Trạch I, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp KCN Nhơn Trạch I) Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị-nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện theo Khoản 3 Điều 11 Luật Kinh doanh bất động sản 2014. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0908183450 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760429 | 铝合金型材 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760529 | 7mm以下铝合金丝 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848060 | 矿物材料模具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 250 | $66.67M |
| 中国 | 29 | $1.76M |
| 越南 | 7 | $27.3K |
| 日本 | 1 | $15.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 86 | $25.86M |
| 马来西亚 | 96 | $11.13M |
| 巴西 | 68 | $8.04M |
| 阿联酋 | 43 | $7.15M |
| 沙特阿拉伯 | 21 | $7.09M |
| 肯尼亚 | 13 | $5.01M |
| 吉布提 | 18 | $4.55M |
| 毛里求斯 | 13 | $2.26M |
| 蒙古 | 3 | $898.1K |
| 韩国 | 5 | $564.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kumkangkind Co., Ltd. | 越南 | 159 | $51.98M | 铝合金型材、矿物材料模具 |
| Sung Hoon Aluminum Co., Ltd. | 韩国 | 60 | $12.73M | 铝合金型材、铝合金板材 |
| Jung Won Eng Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $1.83M | 钢铁脚手架支柱、7mm以下铝合金丝 |
| Jiangsu Hankook Tire Co., Ltd. | 中国 | 14 | $734.7K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| Jung Won Eng Co., Ltd. | 中国 | 10 | $700.4K | 7mm以下铝合金丝、钢铁脚手架支柱 |
| Hanval Inc. | 韩国 | 8 | $258.7K | 非轻质石油、其他油类添加剂 |
| HANKOOK G & B CO., LTD | 韩国 | 2 | $107.7K | 钢铁脚手架支柱、其他钢铁非螺纹件 |
| Daeyoung Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $94.1K | 7mm以下铝合金丝 |
| EUROTRAN EXPO SERVICE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $15.4K | 商业广告材料、其他塑料制品 |
| Gojo Paper (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $9.7K | 非瓦楞折叠盒、印刷标签 |
下游采购商(共 57)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kumkangkind Co., Ltd. | 越南 | 52 | $13.61M | 矿物材料模具、其他钢铁结构体 |
| Kumkang Kind (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 96 | $11.13M | 矿物材料模具、钢铁脚手架支柱 |
| Shapoorji Pallonji Middle East LLC | 阿联酋 | 40 | $6.45M | 矿物材料模具、钢铁螺钉螺栓 |
| Concorde Housing Corporation Pvt. Ltd. | 印度 | 12 | $4.20M | 矿物材料模具、塑料建材 |
| Kalyani Techpark Pvt. Ltd. | 印度 | 14 | $3.51M | 矿物材料模具 |
| Birla Arnaa LLP | 印度 | 11 | $3.36M | 矿物材料模具 |
| Trust Importacao e Exportacao Ltda. | 巴西 | 17 | $2.22M | 其他玻璃制品、矿物材料模具 |
| Bren Corporation Pvt. Ltd. | 印度 | 12 | $2.22M | 矿物材料模具、金属框架软垫椅 |
| Shapoorji Pallonji & Co. Pvt. Ltd. | 印度 | 9 | $1.59M | 矿物材料模具、其他硫化橡胶制品 |
| Columbia Trading S.A. | 巴西 | 11 | $1.22M | 焙烧钼矿、甲酸盐 |
近期贸易明细
进口(共 287)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 铝合金型材 | KUMKANGKIND CO LTD | 韩国 | $55.0K |
| 2026-04-29 | 铝合金型材 | Sung Hoon Aluminum Co., Ltd. | 韩国 | $22.6K |
| 2026-04-29 | 铝合金型材 | Sung Hoon Aluminum Co., Ltd. | 韩国 | $11.8K |
| 2026-04-29 | 铝合金型材 | Sung Hoon Aluminum Co., Ltd. | 韩国 | $12.0K |
| 2026-04-29 | 铝合金型材 | KUMKANGKIND CO LTD | 韩国 | $7.9K |
| 2026-04-29 | 铝合金型材 | KUMKANGKIND CO LTD | 韩国 | $17.6K |
| 2026-04-29 | 铝合金型材 | Sung Hoon Aluminum Co., Ltd. | 韩国 | $13.9K |
| 2026-04-29 | 铝合金型材 | KUMKANGKIND CO LTD | 韩国 | $35.6K |
| 2026-04-29 | 铝合金型材 | Sung Hoon Aluminum Co., Ltd. | 韩国 | $6.8K |
| 2026-04-29 | 铝合金型材 | KUMKANGKIND CO LTD | 韩国 | $44.0K |
出口(共 396)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 矿物材料模具 | TRUST IMPORTACAO E EXPORTACAO LTDA | 巴西 | $65.2K |
| 2026-04-27 | 矿物材料模具 | TRUST IMPORTACAO E EXPORTACAO LTDA | 巴西 | $175.9K |
| 2026-04-24 | 矿物材料模具 | KUMKANGKIND CO LTD | 沙特阿拉伯 | $304.6K |
| 2026-04-23 | 矿物材料模具 | KUMKANGKIND CO LTD | 沙特阿拉伯 | $175.6K |
| 2026-04-18 | 矿物材料模具 | KANWARJI CONSTRUCTION PVT. LTD. | 印度 | $102.0K |
| 2026-04-09 | 矿物材料模具 | KANWARJI CONSTRUCTION PVT. LTD. | 印度 | $159.6K |
| 2026-04-08 | 矿物材料模具 | TRIFECTA PROJECTS PRIVATE LTD | 印度 | $485.5K |
| 2026-04-03 | 矿物材料模具 | GENERAL CONSTRUCTION CO LTD | 毛里求斯 | $70.0K |
| 2026-04-03 | 矿物材料模具 | KUMKANGKIND CO LTD | 韩国 | $212.5K |
| 2026-04-03 | 其他钢铁制品 | KUMKANGKIND CO LTD | 韩国 | $16.0K |