Kumkang Kind Vietnam Co., Ltd. Nhon Trach Factory Branch

越南出口商 · 出口 435 笔 · 主营 矿物材料模具

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH NHà MáY NHơN TRạCH - CôNG TY TNHH KUMKANG KIND VIệT NAM

312
进口笔数
435
出口笔数
$76.64M
进口金额
$86.64M
出口金额
2026-07-23
最近进口
2026-07-29
最近出口
16
供应商数
58
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.01M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.35M · 9 笔出口 $1.28M · 8 笔2023-12进口 $461.6K · 4 笔出口 $1.10M · 7 笔2024-01进口 $2.02M · 9 笔出口 $2.50M · 11 笔2024-02进口 $1.53M · 8 笔出口 $2.47M · 8 笔2024-03进口 $1.35M · 7 笔出口 $1.97M · 12 笔2024-04进口 $1.37M · 8 笔出口 $1.96M · 12 笔2024-05进口 $248.4K · 3 笔出口 $1.62M · 16 笔2024-06进口 $1.47M · 4 笔出口 $455.3K · 4 笔2024-07进口 $1.39M · 6 笔出口 $3.08M · 11 笔2024-08进口 $1.73M · 8 笔出口 $2.31M · 11 笔2024-09进口 $2.59M · 11 笔出口 $2.51M · 10 笔2024-10进口 $1.90M · 8 笔出口 $2.85M · 8 笔2024-11进口 $2.37M · 8 笔出口 $5.01M · 17 笔2024-12进口 $1.45M · 8 笔出口 $3.40M · 13 笔2025-01进口 $1.69M · 5 笔出口 $2.27M · 13 笔2025-02进口 $3.23M · 9 笔出口 $1.15M · 9 笔2025-03进口 $1.30M · 8 笔出口 $2.86M · 14 笔2025-04进口 $3.89M · 18 笔出口 $2.84M · 19 笔2025-05进口 $2.96M · 13 笔出口 $1.87M · 13 笔2025-06进口 $4.10M · 18 笔出口 $4.11M · 24 笔2025-07进口 $3.53M · 18 笔出口 $4.18M · 31 笔2025-08进口 $3.02M · 14 笔出口 $2.22M · 13 笔2025-09进口 $2.88M · 9 笔出口 $1.79M · 14 笔2025-10进口 $2.07M · 7 笔出口 $2.87M · 9 笔2025-11进口 $1.92M · 6 笔出口 $1.59M · 11 笔2025-12进口 $1.74M · 6 笔出口 $1.63M · 17 笔2026-01进口 $2.72M · 5 笔出口 $1.20M · 6 笔2026-02进口 $1.67M · 8 笔出口 $1.88M · 6 笔2026-03进口 $1.65M · 5 笔出口 $2.01M · 7 笔2026-04进口 $4.67M · 9 笔出口 $1.95M · 8 笔2026-05进口 $2.05M · 7 笔出口 $1.45M · 9 笔2026-06进口 $3.05M · 10 笔出口 $2.39M · 9 笔2026-07进口 $3.06M · 6 笔出口 $3.70M · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.35M · 9 笔出口 $1.28M · 8 笔2023-12进口 $461.6K · 4 笔出口 $1.10M · 7 笔2024-01进口 $2.02M · 9 笔出口 $2.50M · 11 笔2024-02进口 $1.53M · 8 笔出口 $2.47M · 8 笔2024-03进口 $1.35M · 7 笔出口 $1.97M · 12 笔2024-04进口 $1.37M · 8 笔出口 $1.96M · 12 笔2024-05进口 $248.4K · 3 笔出口 $1.62M · 16 笔2024-06进口 $1.47M · 4 笔出口 $455.3K · 4 笔2024-07进口 $1.39M · 6 笔出口 $3.08M · 11 笔2024-08进口 $1.73M · 8 笔出口 $2.31M · 11 笔2024-09进口 $2.59M · 11 笔出口 $2.51M · 10 笔2024-10进口 $1.90M · 8 笔出口 $2.85M · 8 笔2024-11进口 $2.37M · 8 笔出口 $5.01M · 17 笔2024-12进口 $1.45M · 8 笔出口 $3.40M · 13 笔2025-01进口 $1.69M · 5 笔出口 $2.27M · 13 笔2025-02进口 $3.23M · 9 笔出口 $1.15M · 9 笔2025-03进口 $1.30M · 8 笔出口 $2.86M · 14 笔2025-04进口 $3.89M · 18 笔出口 $2.84M · 19 笔2025-05进口 $2.96M · 13 笔出口 $1.87M · 13 笔2025-06进口 $4.10M · 18 笔出口 $4.11M · 24 笔2025-07进口 $3.53M · 18 笔出口 $4.18M · 31 笔2025-08进口 $3.02M · 14 笔出口 $2.22M · 13 笔2025-09进口 $2.88M · 9 笔出口 $1.79M · 14 笔2025-10进口 $2.07M · 7 笔出口 $2.87M · 9 笔2025-11进口 $1.92M · 6 笔出口 $1.59M · 11 笔2025-12进口 $1.74M · 6 笔出口 $1.63M · 17 笔2026-01进口 $2.72M · 5 笔出口 $1.20M · 6 笔2026-02进口 $1.67M · 8 笔出口 $1.88M · 6 笔2026-03进口 $1.65M · 5 笔出口 $2.01M · 7 笔2026-04进口 $4.67M · 9 笔出口 $1.95M · 8 笔2026-05进口 $2.05M · 7 笔出口 $1.45M · 9 笔2026-06进口 $3.05M · 10 笔出口 $2.39M · 9 笔2026-07进口 $3.06M · 6 笔出口 $3.70M · 12 笔

工商档案

企业注册号0310177335-002
企查查编码QVNFW55GRF
成立日期2018-01-02
联系地址Đường Tôn Đức Thắng, Khu công nghiệp Nhơn Trạch I, Xã Phước Thiền, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH NHÀ MÁY NHƠN TRẠCH - CÔNG TY TNHH KUMKANG KIND VIỆT NAM
企业英文名称NHONTRACH FACTORY BRANCH - KUMKANG KIND VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Đường Tôn Đức Thắng, Khu công nghiệp Nhơn Trạch I, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp KCN Nhơn Trạch I) Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị-nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện theo Khoản 3 Điều 11 Luật Kinh doanh bất động sản 2014. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话0908183450
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760429铝合金型材
730840钢铁脚手架支柱
760612铝合金板材
731829其他钢铁非螺纹件
732690其他钢铁制品
7605297mm以下铝合金丝
392690其他塑料制品
320820丙烯酸乙烯漆
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母

出口

HS 编码产品
848060矿物材料模具
732690其他钢铁制品
731829其他钢铁非螺纹件
730840钢铁脚手架支柱
731824非螺纹钢销
391740塑料管件
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
731822非螺纹垫圈
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国270$74.65M
中国32$1.94M
越南10$33.6K
日本1$15.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度95$30.15M
马来西亚96$11.13M
沙特阿拉伯29$9.96M
巴西74$8.65M
阿联酋43$7.15M
肯尼亚19$5.62M
吉布提18$4.55M
韩国13$3.23M
毛里求斯13$2.26M
蒙古4$1.56M

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kumkangkind Co., Ltd.越南173$58.64M铝合金型材、矿物材料模具
Sung Hoon Aluminum Co., Ltd.韩国64$13.91M铝合金型材、铝合金板材
Jung Won Eng Co., Ltd.韩国22$2.05M钢铁脚手架支柱、7mm以下铝合金丝
Jiangsu Hankook Tire Co., Ltd.中国14$734.7K公交卡车轮胎、新汽车轮胎
Jung Won Eng Co., Ltd.中国10$700.4K7mm以下铝合金丝、钢铁脚手架支柱
Hanval Inc.韩国9$299.7K非轻质石油、其他油类添加剂
HANKOOK G & B CO., LTD韩国3$158.2K钢铁脚手架支柱、其他钢铁非螺纹件
Daeyoung Industry Co., Ltd.中国2$94.1K7mm以下铝合金丝
Gojo Paper (Vietnam) Co., Ltd.越南7$13.7K非瓦楞折叠盒、印刷标签
MST:越南2$4.5K其他塑料包装制品、染色棉针织布

下游采购商(共 58)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kumkangkind Co., Ltd.越南72$19.99M矿物材料模具、其他钢铁结构体
KUMKANG KIND (M) SDN BHD马来西亚96$11.13M铝合金型材、矿物材料模具
Shapoorji Pallonji Middle East LLC阿联酋40$6.45M矿物材料模具、混凝土模板木材
Birla Arnaa LLP印度14$6.24M矿物材料模具
Concorde Housing Corporation Pvt. Ltd.印度12$4.20M矿物材料模具、塑料建材
Kalyani Techpark Pvt. Ltd.印度15$3.92M矿物材料模具
Trust Importacao e Exportacao Ltda.巴西18$2.32M其他玻璃制品、初级形态聚氯乙烯
Bren Corporation Pvt. Ltd.印度12$2.22M矿物材料模具、金属框架软垫椅
Columbia Trading S.A.巴西16$1.82M纺织面料运动鞋、不锈钢冷轧板(1-3mm)
Shapoorji Pallonji & Co. Pvt. Ltd.印度9$1.59M矿物材料模具、其他硫化橡胶制品

近期贸易明细

进口(共 312)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-23铝合金型材Kumkangkind Co., Ltd.韩国$51.4K
2026-07-23铝合金型材Kumkangkind Co., Ltd.韩国$80.8K
2026-07-23铝合金型材Kumkangkind Co., Ltd.韩国$36.8K
2026-07-23铝合金型材Kumkangkind Co., Ltd.韩国$23.7K
2026-07-23铝合金型材Kumkangkind Co., Ltd.韩国$6.5K
2026-07-23铝合金型材Kumkangkind Co., Ltd.韩国$18.9K
2026-07-23铝合金型材Kumkangkind Co., Ltd.韩国$12.3K
2026-07-23铝合金型材Kumkangkind Co., Ltd.韩国$6.9K
2026-07-23铝合金型材Kumkangkind Co., Ltd.韩国$27.5K
2026-07-22铝合金型材Kumkangkind Co., Ltd.韩国$6.9K

出口(共 435)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29矿物材料模具Kumkangkind Co., Ltd.印度$237.1K
2026-07-28矿物材料模具Kalyani Techpark Pvt. Ltd.印度$418.2K
2026-07-28矿物材料模具Kumkangkind Co., Ltd.韩国$1.1K
2026-07-24矿物材料模具Kumkangkind Co., Ltd.韩国$442.0K
2026-07-23矿物材料模具Kumkangkind Co., Ltd.韩国$442.0K
2026-07-22矿物材料模具Kumkangkind Co., Ltd.韩国$442.0K
2026-07-15矿物材料模具Trust Importacao e Exportacao Ltda.巴西$103.8K
2026-07-14矿物材料模具Texbros Comercial Importadora Ltda.巴西$39.4K
2026-07-14矿物材料模具Kumkangkind Co., Ltd.韩国$441.7K
2026-07-14矿物材料模具DAV PROPERTIES LIMITED.特立尼达和多巴哥$121.8K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Kumkang Kind Vietnam Co., Ltd. Nhon Trach Factory Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →