Zin Phat One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 102 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Zin Phát
0
进口笔数
102
出口笔数
$0
进口金额
$390.0K
出口金额
—
最近进口
2026-07-31
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401475201 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWANN190 |
| 成立日期 | 2012-02-17 |
| 联系地址 | Lô 06 Khu LK5A Khu đô thị Hòa Quý, Phường Hoà Quý, Quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ZIN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 06-Khu LK5A-khu ĐT Hòa Quý, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 46101 - Đại lý 46497 - Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 电话 | +84905721361 |
| 邮箱 | zinphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 490110 | 单张印刷品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 482090 | 其他纸制文具 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 100 | $389.2K |
| 阿联酋 | 2 | $785 |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hasegawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 58 | $221.9K | 瓦楞纸箱、贱金属铰链 |
| Initation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $153.0K | ABS共聚物、瓦楞纸箱 |
| Nakamoto Packs Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $14.4K | 乙烯聚合物塑料、瓦楞纸箱 |
| Novelty Llc Fz | 阿联酋 | 2 | $785 | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
出口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 未印刷标签 | Initation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $345 |
| 2026-07-31 | 印刷标签 | Nakamoto Packs Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $380 |
| 2026-07-31 | 印刷标签 | Nakamoto Packs Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $380 |
| 2026-07-30 | 未印刷标签 | Initation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $345 |
| 2026-07-23 | 印刷标签 | Hasegawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2026-07-23 | 印刷标签 | Hasegawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2026-07-23 | 印刷标签 | Hasegawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $576 |
| 2026-07-23 | 印刷标签 | Hasegawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $54 |
| 2026-07-23 | 印刷标签 | Hasegawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $54 |
| 2026-07-23 | 印刷标签 | Hasegawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3 |