Long Thinh Vietnam Printing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,507 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IN ấN LONG THịNH VIệT NAM
3
进口笔数
1,507
出口笔数
$192.8K
进口金额
$51.70M
出口金额
2025-08-14
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300988137 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYGG3KC6 |
| 成立日期 | 2017-07-06 |
| 联系地址 | Thôn Phúc Nghiêm, Xã Phật Tích, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IN ẤN LONG THỊNH VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường TS11, Khu công nghiệp Tiên Sơn, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84886612338 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 844230 | 印刷部件设备 |
| 844316 | 柔性版印刷机 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 845611 | 激光机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 482090 | 其他纸制文具 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 490110 | 单张印刷品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $192.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,504 | $51.70M |
| 新加坡 | 3 | $490 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $192.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | 631 | $45.53M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nienyi Vietnam Industrial Co., Ltd. | 越南 | 274 | $426.9K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 82 | $258.8K | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
| Versogo Tech Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 53 | $187.1K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Echo Plastic Floor Supply Co., Ltd. | 越南 | 53 | $103.2K | 其他印刷品、其他泡沫塑料 |
| Nexuns Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 56 | $78.0K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 50 | $69.4K | 焊接方钢管、其他塑料制品 |
| ADTEK (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 49 | $57.7K | 绝缘电线、光纤连接器 |
| Adtek Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 23 | $43.2K | 聚乙烯袋、其他钢铁制品 |
| Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd. | 越南 | 61 | $17.5K | 其他泡沫塑料、瓦楞纸板 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-14 | 激光机床 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $25.0K |
| 2025-08-14 | 其他塑料片材 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2025-08-14 | 印刷部件设备 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-08-14 | 其他橡塑机械 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2025-08-14 | 柔性版印刷机 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $100.0K |
| 2024-09-17 | 其他橡塑机械 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2024-03-13 | 单功能打印机 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $30.0K |
出口(共 1,507)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 打字机色带 | ADTEK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $873 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料片 | ADTEK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $956 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料片 | ADTEK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $956 |
| 2026-04-28 | 未印刷标签 | ADTEK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-28 | 未印刷标签 | ADTEK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $55 |
| 2026-04-28 | 未印刷标签 | ADTEK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-28 | 未印刷标签 | ADTEK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $103 |
| 2026-04-28 | 未印刷标签 | ADTEK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $55 |
| 2026-04-28 | 未印刷标签 | ADTEK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-28 | 未印刷标签 | ADTEK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $103 |