Duc Huy Mechanical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 308 笔 · 主营 其他橡塑机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí ĐứC HUY
308
进口笔数
4
出口笔数
$27.80M
进口金额
$17.5K
出口金额
2026-07-28
最近进口
2025-10-23
最近出口
13
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312499200 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE1AM7UT |
| 成立日期 | 2013-10-10 |
| 联系地址 | 103 Đường Ao Đôi, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ ĐỨC HUY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 103 Đường Ao Đôi, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84903820286 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 847740 | 热成型机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 847730 | 吹塑机 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847790 | 8477机器零件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 308 | $27.80M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $11.0K |
| 中国 | 1 | $6.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhoushan Phaeton International Trade Co., Ltd. | 中国 | 199 | $19.83M | 其他橡塑机械、8477机器零件 |
| Zhejiang Jinteng Machinery Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 92 | $7.14M | 8477机器零件、其他橡塑机械 |
| Zhoushan Phaeton International Trade Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 4 | $561.2K | 橡塑挤出机、其他橡塑机械 |
| Zhejiang Jinteng Machinery Manufacture Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $105.1K | 8477机器零件 |
| Nanjing Jie Sida Extrusion Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $96.0K | 橡塑挤出机、其他橡塑机械 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 2 | $70.7K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Shanghai Zhanhui Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $360 | 手工工具零件、8477机器零件 |
| Shanghai Gangqi Metal Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $120 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Qinjie Hong Plastic Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $85 | 塑料管件、其他塑料制品 |
| Shanghai Jianling Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60 | 塑料包装箱、980720 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhoushan Phaeton International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 8477机器零件 |
| Thermtrol (VSIP) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.8K | 其他电路开关装置、铜绕组线 |
| Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.8K | 纸制卷轴、低密度聚乙烯 |
| Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 308)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 齿轮及变速器 | Zhoushan Phaeton International Trade Co., Ltd. | 中国 | $5.6K |
| 2026-07-28 | 工业干燥机 | Zhoushan Phaeton International Trade Co., Ltd. | 中国 | $800 |
| 2026-07-28 | 工业干燥机 | Zhoushan Phaeton International Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-07-28 | 其他机器刀具 | Zhoushan Phaeton International Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-07-28 | 8477机器零件 | Zhoushan Phaeton International Trade Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-07-28 | 8477机器零件 | Zhoushan Phaeton International Trade Co., Ltd. | 中国 | $8.5K |
| 2026-07-28 | 8477机器零件 | Zhoushan Phaeton International Trade Co., Ltd. | 中国 | $14.4K |
| 2026-07-28 | 混合机 | Zhoushan Phaeton International Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-07-28 | 8477机器零件 | Zhoushan Phaeton International Trade Co., Ltd. | 中国 | $9.4K |
| 2026-07-28 | 8477机器零件 | Zhoushan Phaeton International Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.4K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-23 | 其他机器刀具 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2025-10-23 | 其他机器刀具 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $218 |
| 2025-10-23 | 8477机器零件 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $363 |
| 2025-10-23 | 其他机器刀具 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2024-05-07 | 8477机器零件 | Thermtrol (VSIP) Co., Ltd. | 越南 | $5.8K |
| 2023-12-18 | 8477机器零件 | Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2023-11-01 | 8477机器零件 | Zhoushan Phaeton International Trade Co., Ltd. | 中国 | $6.5K |