Trivers Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRIVERS VIệT NAM
44
进口笔数
12
出口笔数
$1.84M
进口金额
$1.42M
出口金额
2026-05-28
最近进口
2026-06-16
最近出口
15
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301225829 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7UANRC4 |
| 成立日期 | 2022-11-18 |
| 联系地址 | Số CL5-18 dự án khu đô thị Him Lam Đại Phúc, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRIVERS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TRIVERS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 6, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84981587977 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 848620 | 半导体制造设备 |
| 847710 | 注塑机 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $916.4K |
| 日本 | 7 | $651.6K |
| 韩国 | 15 | $166.5K |
| 中国 | 5 | $84.8K |
| 美国 | 2 | $13.9K |
| 德国 | 2 | $9.2K |
| 荷兰 | 1 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $1.42M |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | 15 | $1.36M | 通信设备零件、电视/数码相机 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $187.3K | 智能手机、通信设备零件 |
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $81.3K | 自粘塑料片、通信设备零件 |
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $54.3K | 其他塑料包装制品、OLED显示模组 |
| Shanghai Suixiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.5K | 塑料文具、其他功能机器 |
| Shenzhen Zhilian Forging Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.7K | 工业机器人 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $19.7K | 其他塑料废料、其他印刷机零件 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.4K | 多功能打印复印机、单功能打印机 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | 2 | $9.4K | 其他印刷机零件、其他塑料废料 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 多功能打印复印机、单功能打印机 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OLG Co., Ltd. | 越南 | 3 | $691.7K | 工业干燥机、其他橡塑机械 |
| Suzhou Xuanting Semiconductor Co., Ltd. | 中国 | 2 | $275.6K | 其他钢铁制品、其他金属锁 |
| Shanghai Mayfleet Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $256.3K | 其他钢铁制品、其他金属锁 |
| Ningbo Yi Jin Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $93.2K | 车轮零件、硬质材料加工中心 |
| Shanghai Suixiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $62.3K | 冷冻虾、填充用羽毛羽绒 |
| Shenzhen Zhilian Forging Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $45.3K | 工业机器人、其他功能机器 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-28 | 皮带输送机 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-05-28 | 其他功能机器 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-05-28 | 其他功能机器 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-05-28 | 其他功能机器 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-05-28 | 其他功能机器 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-05-28 | 其他功能机器 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-05-28 | 其他功能机器 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-05-28 | 其他功能机器 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-05-28 | 其他功能机器 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-05-28 | 其他功能机器 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 工业机器人 | Shenzhen Zhilian Forging Equipment Co., Ltd. | 中国 | $5.3K |
| 2026-06-16 | 工业机器人 | Shenzhen Zhilian Forging Equipment Co., Ltd. | 中国 | $13.9K |
| 2026-06-16 | 工业机器人 | Shenzhen Zhilian Forging Equipment Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2026-03-23 | 工业机器人 | Shenzhen Zhilian Forging Equipment Co., Ltd. | 中国 | $13.9K |
| 2026-03-23 | 工业机器人 | Shenzhen Zhilian Forging Equipment Co., Ltd. | 中国 | $5.3K |
| 2026-03-23 | 工业机器人 | Shenzhen Zhilian Forging Equipment Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2025-06-11 | 工业干燥机 | OLG CO LTD | 中国 | $530 |
| 2025-06-11 | 温控处理设备 | OLG Co., Ltd. | 中国 | $525 |
| 2025-06-11 | 其他橡塑机械 | OLG Co., Ltd. | 中国 | $10.2K |
| 2025-06-11 | 其他功能机器 | OLG CO LTD | 中国 | $525 |