Schaeffler Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12,412 笔 · 主营 轴承零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN SCHAEFFLER VIệT NAM
12,412
进口笔数
9,715
出口笔数
$227.24M
进口金额
$296.65M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
481
供应商数
85
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304379252 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN50VYT0J |
| 成立日期 | 2007-07-23 |
| 联系地址 | Lô 516, đường 13, khu công nghiệp Long Bình (Amata), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SCHAEFFLER VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SCHAEFFLER VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 其他编号 | 529900QHTCCPQB19YT62 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 516, đường 13, khu công nghiệp Long Bình (Amata), Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình (Amata)) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842513936622 |
| 邮箱 | svcinfo@schaeffler.com |
| 传真 | +842513936620 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1.338万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848299 | 轴承零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
| 848291 | 轴承零件 |
| 848240 | 滚针轴承 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848230 | 球面滚子轴承 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848320 | 轴承座 |
| 848220 | 圆锥滚子轴承 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848240 | 滚针轴承 |
| 848390 | 传动部件 |
| 848299 | 轴承零件 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4,095 | $83.01M |
| 印度 | 3,539 | $44.44M |
| 德国 | 2,184 | $42.66M |
| 越南 | 1,128 | $16.80M |
| 韩国 | 1,198 | $11.43M |
| 斯洛伐克 | 811 | $10.52M |
| 奥地利 | 420 | $2.32M |
| 罗马尼亚 | 542 | $2.29M |
| 法国 | 175 | $2.15M |
| 捷克 | 399 | $1.61M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 3,822 | $176.00M |
| 印度 | 1,913 | $33.56M |
| 美国 | 828 | $29.50M |
| 中国 | 497 | $13.79M |
| 越南 | 310 | $7.06M |
| 印度尼西亚 | 256 | $6.87M |
| 新加坡 | 341 | $6.36M |
| 韩国 | 226 | $5.01M |
| 泰国 | 365 | $4.86M |
| 巴西 | 349 | $4.37M |
贸易伙伴
上游供应商(共 481)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SCHAEFFLER INDIA LIMITED | 印度 | 1,537 | $28.56M | 圆柱滚子轴承、滚珠轴承 |
| Schaeffler Technologies AG & Co. KG | 德国 | 911 | $21.12M | 滚珠轴承、轴承零件 |
| Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | 496 | $13.64M | 非泡沫橡胶密封件、轴承零件 |
| TCB Bearing Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 207 | $11.69M | 轴承座、轴承零件 |
| Schaeffler (China) Co., Ltd. | 中国 | 423 | $9.02M | 柴油机零件、滚针轴承 |
| Schaeffler (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 594 | $7.08M | 滚珠轴承、圆柱滚子轴承 |
| NHB Ball & Roller Ltd. | 印度 | 419 | $5.60M | 轴承零件、其他铝制品 |
| Shriram Foundry Pvt. Ltd. | 印度 | 339 | $2.50M | 滑轮飞轮、其他钢铁铸件 |
| Harsha Engineers International Ltd. | 印度 | 215 | $828.0K | 轴承零件、可互换工具 |
| EU Automation Pte. Ltd. | 新加坡 | 279 | $476.1K | 静止变流器、电力控制板 |
下游采购商(共 85)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Schaeffler Technologies AG & Co. KG | 德国 | 2,505 | $96.37M | 滚珠轴承、圆柱滚子轴承 |
| Schaeffler Tech Industrial Europe | 德国 | 817 | $48.89M | 滚珠轴承、轴承座 |
| SCHAEFFLER INDIA LIMITED | 印度 | 1,891 | $33.37M | 轴承零件、滚珠轴承 |
| Schaeffler Group USA, Inc. | 意大利 | 828 | $29.49M | 滚珠轴承、圆柱滚子轴承 |
| Schaeffler Tech Industrial Europe | 德国 | 391 | $27.08M | 滚珠轴承、轴承座 |
| Schaeffler Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 459 | $13.69M | 圆柱滚子轴承、滚珠轴承 |
| Schaeffler (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 347 | $6.47M | 滚珠轴承、圆柱滚子轴承 |
| Schaeffler Manufacturing Thailand Co., Ltd. | 泰国 | 362 | $4.85M | 滚珠轴承、圆锥滚子轴承 |
| Schaeffler Brasil Ltda. | 巴西 | 349 | $4.37M | 圆柱滚子轴承、滚珠轴承 |
| Schaeffler Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 257 | $2.46M | 球面滚子轴承、滚珠轴承 |
近期贸易明细
进口(共 12,412)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 轴承座 | SHRIRAM FOUNDRY PRIVATE LTD | 印度 | $906 |
| 2026-04-29 | 非螺纹垫圈 | HEBEI XINTAI BEARING FORGING CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-04-29 | 轴承零件 | HEBEI XINTAI BEARING FORGING CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-29 | 轴承零件 | ZHEJIANG XINCHANG SANXIONG BEARING CO . LTD. | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 轴承零件 | NHB BALL & ROLLER LTD | 印度 | $15 |
| 2026-04-29 | 轴承零件 | NHB BALL & ROLLER LTD | 印度 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 轴承零件 | ZHEJIANG XINCHANG SANXIONG BEARING CO . LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 轴承零件 | NHB BALL & ROLLER LTD | 印度 | $733 |
| 2026-04-29 | 轴承零件 | ZHEJIANG XINCHANG SANXIONG BEARING CO . LTD. | 中国 | $898 |
| 2026-04-29 | 轴承零件 | NHB BALL & ROLLER LTD | 印度 | $801 |
出口(共 9,715)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢制锁紧垫圈 | SCHAEFFLER TECHNOLOGIES AG & CO KG | 德国 | $1 |
| 2026-04-29 | 钢制锁紧垫圈 | SCHAEFFLER TECHNOLOGIES AG & CO KG | 德国 | $3 |
| 2026-04-29 | 钢制锁紧垫圈 | SCHAEFFLER TECHNOLOGIES AG & CO KG | 德国 | $87 |
| 2026-04-29 | 钢制锁紧垫圈 | SCHAEFFLER TECHNOLOGIES AG & CO KG | 德国 | $74 |
| 2026-04-28 | 轴承座 | SCHAEFFLER TECHNOLOGIES AG & CO KG | 德国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 轴承座 | SCHAEFFLER TECHNOLOGIES AG & CO KG | 德国 | $51 |
| 2026-04-28 | 轴承座 | SCHAEFFLER GROUP USA INC. | 美国 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 滚珠轴承 | SCHAEFFLER TECHNOLOGIES AG & CO KG | 德国 | $777 |
| 2026-04-28 | 滑轮飞轮 | SCHAEFFLER TECHNOLOGIES AG & CO KG | 德国 | $115 |
| 2026-04-28 | 轴承座 | SCHAEFFLER GROUP USA INC. | 美国 | $22 |