Schaeffler Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 13,342 笔 · 主营 轴承零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN SCHAEFFLER VIệT NAM

13,342
进口笔数
10,650
出口笔数
$241.07M
进口金额
$321.60M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-16
最近出口
473
供应商数
94
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.52M20232024202520262023-10进口 $1.21M · 72 笔出口 $882.6K · 19 笔2023-11进口 $4.99M · 251 笔出口 $7.33M · 181 笔2023-12进口 $3.22M · 271 笔出口 $4.23M · 89 笔2024-01进口 $7.11M · 268 笔出口 $10.34M · 263 笔2024-02进口 $5.42M · 285 笔出口 $8.12M · 212 笔2024-03进口 $4.83M · 260 笔出口 $8.65M · 233 笔2024-04进口 $4.68M · 302 笔出口 $7.83M · 205 笔2024-05进口 $7.07M · 373 笔出口 $4.78M · 117 笔2024-06进口 $5.42M · 288 笔出口 $8.86M · 243 笔2024-07进口 $5.96M · 355 笔出口 $8.31M · 277 笔2024-08进口 $3.81M · 237 笔出口 $6.49M · 252 笔2024-09进口 $3.25M · 252 笔出口 $5.04M · 186 笔2024-10进口 $2.66M · 257 笔出口 $5.50M · 237 笔2024-11进口 $3.18M · 285 笔出口 $4.15M · 196 笔2024-12进口 $2.97M · 261 笔出口 $8.05M · 299 笔2025-01进口 $3.98M · 274 笔出口 $5.53M · 206 笔2025-02进口 $5.47M · 347 笔出口 $6.57M · 273 笔2025-03进口 $4.91M · 350 笔出口 $7.29M · 302 笔2025-04进口 $4.54M · 339 笔出口 $9.50M · 352 笔2025-05进口 $6.03M · 378 笔出口 $7.81M · 280 笔2025-06进口 $6.21M · 391 笔出口 $8.55M · 273 笔2025-07进口 $6.09M · 388 笔出口 $10.52M · 323 笔2025-08进口 $6.09M · 375 笔出口 $9.03M · 249 笔2025-09进口 $4.97M · 306 笔出口 $9.06M · 225 笔2025-10进口 $3.98M · 327 笔出口 $10.20M · 298 笔2025-11进口 $4.80M · 304 笔出口 $7.52M · 246 笔2025-12进口 $4.70M · 330 笔出口 $9.74M · 279 笔2026-01进口 $7.04M · 552 笔出口 $9.89M · 914 笔2026-02进口 $6.15M · 512 笔出口 $7.24M · 638 笔2026-03进口 $4.30M · 316 笔出口 $9.48M · 296 笔2026-04进口 $9.41M · 287 笔出口 $8.41M · 258 笔2026-05进口 $4.67M · 283 笔出口 $5.56M · 181 笔2026-06进口 $4.54M · 297 笔出口 $9.18M · 267 笔2026-07进口 $4.59M · 335 笔出口 $9.00M · 281 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $109.8K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 91420232024202520262023-10进口 $1.21M · 72 笔出口 $882.6K · 19 笔2023-11进口 $4.99M · 251 笔出口 $7.33M · 181 笔2023-12进口 $3.22M · 271 笔出口 $4.23M · 89 笔2024-01进口 $7.11M · 268 笔出口 $10.34M · 263 笔2024-02进口 $5.42M · 285 笔出口 $8.12M · 212 笔2024-03进口 $4.83M · 260 笔出口 $8.65M · 233 笔2024-04进口 $4.68M · 302 笔出口 $7.83M · 205 笔2024-05进口 $7.07M · 373 笔出口 $4.78M · 117 笔2024-06进口 $5.42M · 288 笔出口 $8.86M · 243 笔2024-07进口 $5.96M · 355 笔出口 $8.31M · 277 笔2024-08进口 $3.81M · 237 笔出口 $6.49M · 252 笔2024-09进口 $3.25M · 252 笔出口 $5.04M · 186 笔2024-10进口 $2.66M · 257 笔出口 $5.50M · 237 笔2024-11进口 $3.18M · 285 笔出口 $4.15M · 196 笔2024-12进口 $2.97M · 261 笔出口 $8.05M · 299 笔2025-01进口 $3.98M · 274 笔出口 $5.53M · 206 笔2025-02进口 $5.47M · 347 笔出口 $6.57M · 273 笔2025-03进口 $4.91M · 350 笔出口 $7.29M · 302 笔2025-04进口 $4.54M · 339 笔出口 $9.50M · 352 笔2025-05进口 $6.03M · 378 笔出口 $7.81M · 280 笔2025-06进口 $6.21M · 391 笔出口 $8.55M · 273 笔2025-07进口 $6.09M · 388 笔出口 $10.52M · 323 笔2025-08进口 $6.09M · 375 笔出口 $9.03M · 249 笔2025-09进口 $4.97M · 306 笔出口 $9.06M · 225 笔2025-10进口 $3.98M · 327 笔出口 $10.20M · 298 笔2025-11进口 $4.80M · 304 笔出口 $7.52M · 246 笔2025-12进口 $4.70M · 330 笔出口 $9.74M · 279 笔2026-01进口 $7.04M · 552 笔出口 $9.89M · 914 笔2026-02进口 $6.15M · 512 笔出口 $7.24M · 638 笔2026-03进口 $4.30M · 316 笔出口 $9.48M · 296 笔2026-04进口 $9.41M · 287 笔出口 $8.41M · 258 笔2026-05进口 $4.67M · 283 笔出口 $5.56M · 181 笔2026-06进口 $4.54M · 297 笔出口 $9.18M · 267 笔2026-07进口 $4.59M · 335 笔出口 $9.00M · 281 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $109.8K · 3 笔

工商档案

企业注册号0304379252
企查查编码QVN50VYT0J
成立日期2007-07-23
联系地址Lô 516, đường 13, khu công nghiệp Long Bình (Amata), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SCHAEFFLER VIỆT NAM
企业英文名称SCHAEFFLER VIETNAM COMPANY LIMITED
其他编号529900QHTCCPQB19YT62
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 516, đường 13, khu công nghiệp Long Bình (Amata), Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình (Amata)) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+842513936622
邮箱svcinfo@schaeffler.com
传真+842513936620
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1.338万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848299轴承零件
848210滚珠轴承
848330轴承座
848250圆柱滚子轴承
848291轴承零件
848240滚针轴承
848490垫片套装
731822非螺纹垫圈
401693非泡沫橡胶密封件
848230球面滚子轴承

出口

HS 编码产品
848210滚珠轴承
848320轴承座
848220圆锥滚子轴承
848330轴承座
848240滚针轴承
848390传动部件
848299轴承零件
731821钢制锁紧垫圈
392350塑料封口件
848350滑轮飞轮

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4,455$89.67M
印度3,706$46.22M
德国2,394$44.39M
越南1,227$18.08M
韩国1,310$11.93M
斯洛伐克877$10.86M
奥地利444$2.54M
罗马尼亚606$2.43M
法国192$2.40M
捷克439$1.70M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国4,175$188.99M
印度1,951$34.71M
美国1,051$31.62M
中国552$15.22M
印度尼西亚310$9.14M
越南350$8.28M
新加坡341$6.36M
韩国247$6.26M
泰国406$5.78M
巴西378$4.97M

贸易伙伴

上游供应商(共 473)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SCHAEFFLER INDIA LIMITED印度1,586$29.38M圆柱滚子轴承、滚珠轴承
Schaeffler Technologies AG & Co. KG德国1,057$23.03M滚珠轴承、轴承零件
Uchiyama Vietnam Inc.越南533$14.86M非泡沫橡胶密封件、轴承零件
TCB Bearing Mfg. Co., Ltd.中国247$14.55M轴承座、轴承零件
Schaeffler (China) Co., Ltd.中国468$9.70M柴油机零件、滚针轴承
Schaeffler (Singapore) Pte. Ltd.新加坡596$7.08M滚珠轴承、圆柱滚子轴承
Schaeffler Korea Corp.韩国254$6.99M滚珠轴承、圆锥滚子轴承
NHB BALL AND ROLLER LIMITED印度435$5.89M轴承零件、其他铝制品
SHRIRAM FOUNDRY PRIVATE LIMITED印度339$2.50M其他钢铁铸件、滑轮飞轮
EU Automation Pte. Ltd.新加坡287$504.4K静止变流器、电力控制板

下游采购商(共 94)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Schaeffler Technologies AG & Co. KG德国2,846$109.15M滚珠轴承、圆柱滚子轴承
Schaeffler Tech Industrial Europe德国1,146$75.98M滚珠轴承、轴承座
SCHAEFFLER INDIA LIMITED印度1,929$34.52M轴承零件、滚珠轴承
SCHAEFFLER GROUP USA INC美国899$31.62M滚珠轴承、圆锥滚子轴承
Schaeffler Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国501$14.99M圆柱滚子轴承、滚珠轴承
Schaeffler (Singapore) Pte. Ltd.新加坡347$6.47M滚珠轴承、圆柱滚子轴承
Schaeffler Manufacturing Thailand Co., Ltd.泰国402$5.77M滚珠轴承、圆柱滚子轴承
Schaeffler Brasil Ltda.巴西378$4.97M圆柱滚子轴承、滚珠轴承
Schaeffler Philippines Inc.菲律宾286$3.82M滚珠轴承、圆柱滚子轴承
Schaeffler Australia Pty Ltd澳大利亚272$2.64M球面滚子轴承、滚珠轴承

近期贸易明细

进口(共 13,342)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31滚珠轴承Schaeffler Manufacturing Thailand Co., Ltd.罗马尼亚$161
2026-07-31滚珠轴承Schaeffler Manufacturing Thailand Co., Ltd.中国$183
2026-07-31非螺纹垫圈Manu Yantralaya Pvt. Ltd.印度$264
2026-07-31圆锥滚子轴承Schaeffler Manufacturing Thailand Co., Ltd.越南$21
2026-07-31滚针轴承Schaeffler Manufacturing Thailand Co., Ltd.斯洛伐克$593
2026-07-31球面滚子轴承Schaeffler Manufacturing Thailand Co., Ltd.印度$627
2026-07-31轴承零件Manu Yantralaya Pvt. Ltd.印度$2.0K
2026-07-31非螺纹垫圈Manu Yantralaya Pvt. Ltd.印度$858
2026-07-31滚珠轴承Schaeffler Manufacturing Thailand Co., Ltd.英国$339
2026-07-31滚珠轴承Schaeffler Manufacturing Thailand Co., Ltd.印度$280

出口(共 10,650)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-16滚珠轴承Schaeffler Philippines Inc.菲律宾$1.4K
2026-09-03滚珠轴承Schaeffler Philippines Inc.菲律宾$29.0K
2026-09-03滚珠轴承Schaeffler Philippines Inc.菲律宾$103
2026-09-03滚珠轴承Schaeffler Philippines Inc.菲律宾$103
2026-09-03滚珠轴承Schaeffler Philippines Inc.菲律宾$3.2K
2026-09-03滚珠轴承Schaeffler Philippines Inc.菲律宾$3.3K
2026-09-03滚珠轴承Schaeffler Philippines Inc.菲律宾$6.6K
2026-09-03滚珠轴承Schaeffler Philippines Inc.菲律宾$309
2026-09-03滚珠轴承Schaeffler Philippines Inc.菲律宾$3.3K
2026-09-03滚珠轴承Schaeffler Philippines Inc.菲律宾$4.8K

相关企业 · 同类产品

Schaeffler Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →