Schaeffler Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 12,412 笔 · 主营 轴承零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN SCHAEFFLER VIệT NAM

12,412
进口笔数
9,715
出口笔数
$227.24M
进口金额
$296.65M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
481
供应商数
85
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.52M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.77M · 111 笔出口 $2.43M · 63 笔2023-09进口 $3.32M · 243 笔出口 $4.66M · 125 笔2023-10进口 $4.60M · 260 笔出口 $5.72M · 138 笔2023-11进口 $4.99M · 251 笔出口 $7.33M · 173 笔2023-12进口 $3.22M · 270 笔出口 $4.23M · 86 笔2024-01进口 $7.11M · 268 笔出口 $10.34M · 250 笔2024-02进口 $5.42M · 284 笔出口 $8.12M · 204 笔2024-03进口 $4.83M · 260 笔出口 $8.65M · 222 笔2024-04进口 $4.68M · 299 笔出口 $7.83M · 201 笔2024-05进口 $7.06M · 372 笔出口 $4.78M · 110 笔2024-06进口 $5.42M · 288 笔出口 $8.86M · 233 笔2024-07进口 $5.96M · 355 笔出口 $8.31M · 265 笔2024-08进口 $3.81M · 237 笔出口 $6.49M · 240 笔2024-09进口 $3.25M · 252 笔出口 $5.04M · 179 笔2024-10进口 $2.66M · 257 笔出口 $5.50M · 236 笔2024-11进口 $3.18M · 285 笔出口 $4.15M · 194 笔2024-12进口 $2.97M · 261 笔出口 $8.05M · 292 笔2025-01进口 $3.98M · 274 笔出口 $5.53M · 203 笔2025-02进口 $5.47M · 347 笔出口 $6.57M · 268 笔2025-03进口 $4.91M · 350 笔出口 $7.29M · 298 笔2025-04进口 $4.54M · 339 笔出口 $9.50M · 347 笔2025-05进口 $6.03M · 378 笔出口 $7.81M · 276 笔2025-06进口 $6.21M · 391 笔出口 $8.55M · 268 笔2025-07进口 $6.08M · 385 笔出口 $10.52M · 314 笔2025-08进口 $6.09M · 374 笔出口 $9.03M · 244 笔2025-09进口 $4.97M · 306 笔出口 $9.06M · 222 笔2025-10进口 $3.98M · 327 笔出口 $10.19M · 295 笔2025-11进口 $4.80M · 304 笔出口 $7.52M · 245 笔2025-12进口 $4.70M · 329 笔出口 $9.74M · 279 笔2026-01进口 $7.01M · 549 笔出口 $9.60M · 900 笔2026-02进口 $6.15M · 511 笔出口 $6.98M · 621 笔2026-03进口 $4.30M · 316 笔出口 $9.20M · 287 笔2026-04进口 $9.41M · 287 笔出口 $8.14M · 250 笔
单位:交易笔数 · 峰值 90020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.77M · 111 笔出口 $2.43M · 63 笔2023-09进口 $3.32M · 243 笔出口 $4.66M · 125 笔2023-10进口 $4.60M · 260 笔出口 $5.72M · 138 笔2023-11进口 $4.99M · 251 笔出口 $7.33M · 173 笔2023-12进口 $3.22M · 270 笔出口 $4.23M · 86 笔2024-01进口 $7.11M · 268 笔出口 $10.34M · 250 笔2024-02进口 $5.42M · 284 笔出口 $8.12M · 204 笔2024-03进口 $4.83M · 260 笔出口 $8.65M · 222 笔2024-04进口 $4.68M · 299 笔出口 $7.83M · 201 笔2024-05进口 $7.06M · 372 笔出口 $4.78M · 110 笔2024-06进口 $5.42M · 288 笔出口 $8.86M · 233 笔2024-07进口 $5.96M · 355 笔出口 $8.31M · 265 笔2024-08进口 $3.81M · 237 笔出口 $6.49M · 240 笔2024-09进口 $3.25M · 252 笔出口 $5.04M · 179 笔2024-10进口 $2.66M · 257 笔出口 $5.50M · 236 笔2024-11进口 $3.18M · 285 笔出口 $4.15M · 194 笔2024-12进口 $2.97M · 261 笔出口 $8.05M · 292 笔2025-01进口 $3.98M · 274 笔出口 $5.53M · 203 笔2025-02进口 $5.47M · 347 笔出口 $6.57M · 268 笔2025-03进口 $4.91M · 350 笔出口 $7.29M · 298 笔2025-04进口 $4.54M · 339 笔出口 $9.50M · 347 笔2025-05进口 $6.03M · 378 笔出口 $7.81M · 276 笔2025-06进口 $6.21M · 391 笔出口 $8.55M · 268 笔2025-07进口 $6.08M · 385 笔出口 $10.52M · 314 笔2025-08进口 $6.09M · 374 笔出口 $9.03M · 244 笔2025-09进口 $4.97M · 306 笔出口 $9.06M · 222 笔2025-10进口 $3.98M · 327 笔出口 $10.19M · 295 笔2025-11进口 $4.80M · 304 笔出口 $7.52M · 245 笔2025-12进口 $4.70M · 329 笔出口 $9.74M · 279 笔2026-01进口 $7.01M · 549 笔出口 $9.60M · 900 笔2026-02进口 $6.15M · 511 笔出口 $6.98M · 621 笔2026-03进口 $4.30M · 316 笔出口 $9.20M · 287 笔2026-04进口 $9.41M · 287 笔出口 $8.14M · 250 笔

工商档案

企业注册号0304379252
企查查编码QVN50VYT0J
成立日期2007-07-23
联系地址Lô 516, đường 13, khu công nghiệp Long Bình (Amata), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SCHAEFFLER VIỆT NAM
企业英文名称SCHAEFFLER VIETNAM COMPANY LIMITED
其他编号529900QHTCCPQB19YT62
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 516, đường 13, khu công nghiệp Long Bình (Amata), Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình (Amata)) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+842513936622
邮箱svcinfo@schaeffler.com
传真+842513936620
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1.338万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848299轴承零件
848210滚珠轴承
848330轴承座
848250圆柱滚子轴承
848291轴承零件
848240滚针轴承
848490垫片套装
731822非螺纹垫圈
401693非泡沫橡胶密封件
848230球面滚子轴承

出口

HS 编码产品
848210滚珠轴承
848320轴承座
848220圆锥滚子轴承
848330轴承座
848240滚针轴承
848390传动部件
848299轴承零件
731821钢制锁紧垫圈
392350塑料封口件
848350滑轮飞轮

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4,095$83.01M
印度3,539$44.44M
德国2,184$42.66M
越南1,128$16.80M
韩国1,198$11.43M
斯洛伐克811$10.52M
奥地利420$2.32M
罗马尼亚542$2.29M
法国175$2.15M
捷克399$1.61M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国3,822$176.00M
印度1,913$33.56M
美国828$29.50M
中国497$13.79M
越南310$7.06M
印度尼西亚256$6.87M
新加坡341$6.36M
韩国226$5.01M
泰国365$4.86M
巴西349$4.37M

贸易伙伴

上游供应商(共 481)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SCHAEFFLER INDIA LIMITED印度1,537$28.56M圆柱滚子轴承、滚珠轴承
Schaeffler Technologies AG & Co. KG德国911$21.12M滚珠轴承、轴承零件
Uchiyama Vietnam Inc.越南496$13.64M非泡沫橡胶密封件、轴承零件
TCB Bearing Mfg. Co., Ltd.中国207$11.69M轴承座、轴承零件
Schaeffler (China) Co., Ltd.中国423$9.02M柴油机零件、滚针轴承
Schaeffler (Singapore) Pte. Ltd.新加坡594$7.08M滚珠轴承、圆柱滚子轴承
NHB Ball & Roller Ltd.印度419$5.60M轴承零件、其他铝制品
Shriram Foundry Pvt. Ltd.印度339$2.50M滑轮飞轮、其他钢铁铸件
Harsha Engineers International Ltd.印度215$828.0K轴承零件、可互换工具
EU Automation Pte. Ltd.新加坡279$476.1K静止变流器、电力控制板

下游采购商(共 85)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Schaeffler Technologies AG & Co. KG德国2,505$96.37M滚珠轴承、圆柱滚子轴承
Schaeffler Tech Industrial Europe德国817$48.89M滚珠轴承、轴承座
SCHAEFFLER INDIA LIMITED印度1,891$33.37M轴承零件、滚珠轴承
Schaeffler Group USA, Inc.意大利828$29.49M滚珠轴承、圆柱滚子轴承
Schaeffler Tech Industrial Europe德国391$27.08M滚珠轴承、轴承座
Schaeffler Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国459$13.69M圆柱滚子轴承、滚珠轴承
Schaeffler (Singapore) Pte. Ltd.新加坡347$6.47M滚珠轴承、圆柱滚子轴承
Schaeffler Manufacturing Thailand Co., Ltd.泰国362$4.85M滚珠轴承、圆锥滚子轴承
Schaeffler Brasil Ltda.巴西349$4.37M圆柱滚子轴承、滚珠轴承
Schaeffler Australia Pty Ltd澳大利亚257$2.46M球面滚子轴承、滚珠轴承

近期贸易明细

进口(共 12,412)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29轴承座SHRIRAM FOUNDRY PRIVATE LTD印度$906
2026-04-29非螺纹垫圈HEBEI XINTAI BEARING FORGING CO LTD中国$360
2026-04-29轴承零件HEBEI XINTAI BEARING FORGING CO LTD中国$4.5K
2026-04-29轴承零件ZHEJIANG XINCHANG SANXIONG BEARING CO . LTD.中国$1.0K
2026-04-29轴承零件NHB BALL & ROLLER LTD印度$15
2026-04-29轴承零件NHB BALL & ROLLER LTD印度$1.6K
2026-04-29轴承零件ZHEJIANG XINCHANG SANXIONG BEARING CO . LTD.中国$1.2K
2026-04-29轴承零件NHB BALL & ROLLER LTD印度$733
2026-04-29轴承零件ZHEJIANG XINCHANG SANXIONG BEARING CO . LTD.中国$898
2026-04-29轴承零件NHB BALL & ROLLER LTD印度$801

出口(共 9,715)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29钢制锁紧垫圈SCHAEFFLER TECHNOLOGIES AG & CO KG德国$1
2026-04-29钢制锁紧垫圈SCHAEFFLER TECHNOLOGIES AG & CO KG德国$3
2026-04-29钢制锁紧垫圈SCHAEFFLER TECHNOLOGIES AG & CO KG德国$87
2026-04-29钢制锁紧垫圈SCHAEFFLER TECHNOLOGIES AG & CO KG德国$74
2026-04-28轴承座SCHAEFFLER TECHNOLOGIES AG & CO KG德国$1.2K
2026-04-28轴承座SCHAEFFLER TECHNOLOGIES AG & CO KG德国$51
2026-04-28轴承座SCHAEFFLER GROUP USA INC.美国$4.5K
2026-04-28滚珠轴承SCHAEFFLER TECHNOLOGIES AG & CO KG德国$777
2026-04-28滑轮飞轮SCHAEFFLER TECHNOLOGIES AG & CO KG德国$115
2026-04-28轴承座SCHAEFFLER GROUP USA INC.美国$22

相关企业 · 同类产品

Schaeffler Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →