Fujidan Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,888 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH FUJIDAN Việt Nam
- 邮箱1
10
进口笔数
2,888
出口笔数
$41.6K
进口金额
$4.49M
出口金额
2025-02-08
最近进口
2026-04-27
最近出口
2
供应商数
38
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401661342 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPQFJ2H2 |
| 成立日期 | 2015-01-07 |
| 联系地址 | Đường số 3, Khu Công nghiệp Hòa Khánh, Phường Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FUJIDAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FUJIDAN VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 3, Khu Công nghiệp Hòa Khánh, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó. Doanh nghiệp không được xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối các hàng hóa thuộc danh mục hàng hóa cấm phân phối, danh mục hàng hóa đã qua sử dụng cấm nhập khẩu theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842363568679 |
| 邮箱 | contact@fujidanvietnam.com |
| 传真 | 02363568680 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 262.25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 8 | $38.7K |
| 中国 | 2 | $2.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,888 | $4.49M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nihon Seizuki Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 9 | $38.9K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Cangzhou Zhenhua Packing Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 纸张切割机、纸容器制造机 |
下游采购商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Apple Film Da Nang Co., Ltd. | 越南 | 1,132 | $2.51M | 瓦楞纸箱、无机涂布纸 |
| Vietnam Kanzaki Co., Ltd. | 越南 | 191 | $285.3K | 其他塑料包装制品、非轻质石油 |
| Viet Nam Kanzaki Co., Ltd. | 越南 | 190 | $274.2K | 非轻质石油、瓦楞纸箱 |
| Hasegawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 109 | $199.7K | 瓦楞纸箱、贱金属铰链 |
| Yuri ABC Danang Co., Ltd. | 越南 | 111 | $148.3K | 高强力机织物、加工牛马皮革 |
| Mabuchi Motor Danang Ltd. | 越南 | 106 | $122.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd. | 越南 | 106 | $119.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Midori Safety Footwear Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 72 | $96.2K | 鞋靴零件、瓦楞纸箱 |
| Advance Nonwoven Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 97 | $63.4K | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| Kane-M Danang Co., Ltd. | 越南 | 87 | $59.9K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-08 | 非黑印刷油墨 | NIHON SEIZUKI KOGYO CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2025-02-08 | 非黑印刷油墨 | NIHON SEIZUKI KOGYO CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2024-11-11 | 非黑印刷油墨 | NIHON SEIZUKI KOGYO CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2024-11-11 | 非黑印刷油墨 | NIHON SEIZUKI KOGYO CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2024-11-11 | 黑色印刷墨水 | NIHON SEIZUKI KOGYO CO LTD | 日本 | $2.1K |
| 2024-11-11 | 非黑印刷油墨 | NIHON SEIZUKI KOGYO CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2024-08-12 | 非黑印刷油墨 | NIHON SEIZUKI KOGYO CO LTD | 日本 | $1.4K |
| 2024-06-18 | 非黑印刷油墨 | NIHON SEIZUKI KOGYO CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2024-06-18 | 非黑印刷油墨 | NIHON SEIZUKI KOGYO CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2024-06-18 | 非黑印刷油墨 | NIHON SEIZUKI KOGYO CO LTD | 日本 | $1.1K |
出口(共 2,888)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | APPLE FILM DA NANG CO LTD | 越南 | $53 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | APPLE FILM DA NANG CO LTD | 越南 | $53 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | APPLE FILM DA NANG CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | APPLE FILM DA NANG CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-04-26 | 瓦楞纸箱 | APPLE FILM DA NANG CO LTD | 越南 | $53 |
| 2026-04-26 | 瓦楞纸箱 | APPLE FILM DA NANG CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-04-24 | 瓦楞纸箱 | SETO VIETNAM CO LTD | 越南 | $340 |
| 2026-04-24 | 非瓦楞折叠盒 | DANANG TELALA CO LTD | 越南 | $375 |
| 2026-04-24 | 瓦楞纸箱 | SETO VIETNAM CO LTD | 越南 | $130 |
| 2026-04-24 | 瓦楞纸板 | SETO VIETNAM CO LTD | 越南 | $11 |