Fujidan Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,888 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH FUJIDAN Việt Nam

10
进口笔数
2,888
出口笔数
$41.6K
进口金额
$4.49M
出口金额
2025-02-08
最近进口
2026-04-27
最近出口
2
供应商数
38
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $170.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 35 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $79.8K · 52 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $103.2K · 72 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $102.1K · 67 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $116.5K · 68 笔2024-01进口 $2.8K · 1 笔出口 $90.4K · 62 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $77.2K · 51 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $96.2K · 66 笔2024-04进口 $1.6K · 1 笔出口 $119.4K · 71 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $93.9K · 61 笔2024-06进口 $5.3K · 1 笔出口 $117.9K · 70 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $115.7K · 78 笔2024-08进口 $1.4K · 1 笔出口 $147.1K · 81 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $118.6K · 76 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $135.5K · 73 笔2024-11进口 $5.4K · 1 笔出口 $109.0K · 81 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $140.6K · 89 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $110.5K · 72 笔2025-02进口 $2.2K · 1 笔出口 $115.5K · 79 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $135.4K · 91 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $131.7K · 91 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $117.7K · 78 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $122.9K · 84 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $158.3K · 99 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $120.6K · 74 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $126.4K · 88 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $143.8K · 85 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $131.5K · 85 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $170.0K · 97 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $137.8K · 87 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $116.2K · 70 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $130.3K · 94 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $166.4K · 97 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 35 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $79.8K · 52 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $103.2K · 72 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $102.1K · 67 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $116.5K · 68 笔2024-01进口 $2.8K · 1 笔出口 $90.4K · 62 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $77.2K · 51 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $96.2K · 66 笔2024-04进口 $1.6K · 1 笔出口 $119.4K · 71 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $93.9K · 61 笔2024-06进口 $5.3K · 1 笔出口 $117.9K · 70 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $115.7K · 78 笔2024-08进口 $1.4K · 1 笔出口 $147.1K · 81 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $118.6K · 76 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $135.5K · 73 笔2024-11进口 $5.4K · 1 笔出口 $109.0K · 81 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $140.6K · 89 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $110.5K · 72 笔2025-02进口 $2.2K · 1 笔出口 $115.5K · 79 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $135.4K · 91 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $131.7K · 91 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $117.7K · 78 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $122.9K · 84 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $158.3K · 99 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $120.6K · 74 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $126.4K · 88 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $143.8K · 85 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $131.5K · 85 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $170.0K · 97 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $137.8K · 87 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $116.2K · 70 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $130.3K · 94 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $166.4K · 97 笔

工商档案

企业注册号0401661342
企查查编码QVNPQFJ2H2
成立日期2015-01-07
联系地址Đường số 3, Khu Công nghiệp Hòa Khánh, Phường Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FUJIDAN VIỆT NAM
企业英文名称FUJIDAN VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 3, Khu Công nghiệp Hòa Khánh, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó. Doanh nghiệp không được xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối các hàng hóa thuộc danh mục hàng hóa cấm phân phối, danh mục hàng hóa đã qua sử dụng cấm nhập khẩu theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
电话+842363568679
邮箱contact@fujidanvietnam.com
传真02363568680
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本262.25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
321519非黑印刷油墨
321511黑色印刷墨水
340290工业清洁制剂
844110纸张切割机
844399其他印刷机零件
848120液压气压阀门
854442带接头绝缘电线

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
480810瓦楞纸板
481920非瓦楞折叠盒
481099无机涂布纸
392390其他塑料包装制品
482390其他纸制品
611693合成纤维手套
630539非PP/PE纤维袋包
482290纸制卷轴
392111苯乙烯泡沫塑料板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本8$38.7K
中国2$2.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,888$4.49M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nihon Seizuki Kogyo Co., Ltd.日本9$38.9K非黑印刷油墨、黑色印刷墨水
Cangzhou Zhenhua Packing Machinery Mfg. Co., Ltd.中国1$2.8K纸张切割机、纸容器制造机

下游采购商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Apple Film Da Nang Co., Ltd.越南1,132$2.51M瓦楞纸箱、无机涂布纸
Vietnam Kanzaki Co., Ltd.越南191$285.3K其他塑料包装制品、非轻质石油
Viet Nam Kanzaki Co., Ltd.越南190$274.2K非轻质石油、瓦楞纸箱
Hasegawa Vietnam Co., Ltd.越南109$199.7K瓦楞纸箱、贱金属铰链
Yuri ABC Danang Co., Ltd.越南111$148.3K高强力机织物、加工牛马皮革
Mabuchi Motor Danang Ltd.越南106$122.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd.越南106$119.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Midori Safety Footwear Vietnam Co., Ltd.越南72$96.2K鞋靴零件、瓦楞纸箱
Advance Nonwoven Vietnam Co., Ltd.越南97$63.4K聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯
Kane-M Danang Co., Ltd.越南87$59.9K其他塑料制品、塑料涂层织物

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-08非黑印刷油墨NIHON SEIZUKI KOGYO CO LTD日本$1.1K
2025-02-08非黑印刷油墨NIHON SEIZUKI KOGYO CO LTD日本$1.1K
2024-11-11非黑印刷油墨NIHON SEIZUKI KOGYO CO LTD日本$1.1K
2024-11-11非黑印刷油墨NIHON SEIZUKI KOGYO CO LTD日本$1.1K
2024-11-11黑色印刷墨水NIHON SEIZUKI KOGYO CO LTD日本$2.1K
2024-11-11非黑印刷油墨NIHON SEIZUKI KOGYO CO LTD日本$1.1K
2024-08-12非黑印刷油墨NIHON SEIZUKI KOGYO CO LTD日本$1.4K
2024-06-18非黑印刷油墨NIHON SEIZUKI KOGYO CO LTD日本$1.1K
2024-06-18非黑印刷油墨NIHON SEIZUKI KOGYO CO LTD日本$1.1K
2024-06-18非黑印刷油墨NIHON SEIZUKI KOGYO CO LTD日本$1.1K

出口(共 2,888)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27瓦楞纸箱APPLE FILM DA NANG CO LTD越南$53
2026-04-27瓦楞纸箱APPLE FILM DA NANG CO LTD越南$53
2026-04-27瓦楞纸箱APPLE FILM DA NANG CO LTD越南$50
2026-04-27瓦楞纸箱APPLE FILM DA NANG CO LTD越南$50
2026-04-26瓦楞纸箱APPLE FILM DA NANG CO LTD越南$53
2026-04-26瓦楞纸箱APPLE FILM DA NANG CO LTD越南$50
2026-04-24瓦楞纸箱SETO VIETNAM CO LTD越南$340
2026-04-24非瓦楞折叠盒DANANG TELALA CO LTD越南$375
2026-04-24瓦楞纸箱SETO VIETNAM CO LTD越南$130
2026-04-24瓦楞纸板SETO VIETNAM CO LTD越南$11

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Fujidan Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →